CHRONOS – KAIROS – ʿĒT / MÔ‘ĒD: TỪ THỜI GIAN LỊCH SỬ ĐẾN GIỜ CỨU ĐỘ TRONG TIN MỪNG NHẤT LÃM, TRUYỀN THỐNG DO THÁI VÀ TIN MỪNG GIOAN
Lm. Gioakim Nguyễn Quốc Nam
Thời gian không chỉ là một phạm trù triết học hay vật lý, nhưng trong Kinh Thánh, thời gian trở thành không gian mặc khải, nơi Thiên Chúa tự tỏ mình và hành động vì ơn cứu độ của nhân loại. Các sách Tin Mừng, đặc biệt khi đặt trong mối tương quan với Cựu Ước Do Thái, cho thấy một tiến trình thần học về thời gian: từ thời gian lịch sử được đo đếm (chronos), qua thời gian được thánh hiến và hẹn trước (ʿēt / mô‘ēd), đến thời gian cứu độ viên mãn (kairos), được mặc khải trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô.
Bài viết này nhằm chứng minh rằng: (1) Tin Mừng Nhất Lãm chủ yếu vận hành trong trục chronos, nhưng đã mở ra chiều kích kairos; (2) Nền tảng Do Thái (ʿēt – mô‘ēd) đóng vai trò như cầu nối thần học giữa Cựu Ước và Tin Mừng Gioan; (3) Tin Mừng Gioan trình bày một thần học thời gian độc đáo, trong đó kairos được đồng nhất với “giờ” (ὥρα) của Đức Giêsu; Từ đó phát sinh những hệ quả linh đạo và mục vụ quan trọng cho đời sống Hội Thánh hôm nay: đọc kairos trong chronos.
Trong các Tin Mừng Nhất Lãm (Mátthêu, Máccô, Luca), thời gian thường được diễn tả bằng các công thức mang tính trình thuật – lịch sử, gắn liền với tiến trình đời sống và sứ vụ công khai của Đức Giêsu. Các tác giả không quan tâm đến thời gian như một đối tượng suy tư triết học, nhưng như khung lịch sử cụ thể, trong đó kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa được triển khai tuần tự. Thuật ngữ χρόνος (chronos) không xuất hiện nhiều, nhưng tư duy chronos thấm đẫm toàn bộ cấu trúc trình thuật: từ gia phả (Mt 1,1–17), biến cố Giáng Sinh “thời vua Hêrôđê” (Mt 2,1), đến việc định vị sứ vụ Gioan Tẩy Giả trong khung thời gian chính trị (Lc 3,1–2). Thời gian ở đây mang tính liên tục, tuyến tính, có trước có sau, phản ánh cách con người kinh nghiệm lịch sử.[1]
Trong Tin Mừng Nhất Lãm, mặc khải về căn tính Đức Giêsu diễn ra từng bước, song hành với tiến trình chronos. Các môn đệ cần thời gian để hiểu, để hoán cải, để trưởng thành trong đức tin (x. Mc 8,17–21). Chính vì thế, Đức Giêsu nhiều lần cấm các môn đệ loan báo căn tính của Người, cho đến “thời điểm thích hợp” (x. Mc 9,9).
Ở đây, chronos không đối lập với mặc khải, nhưng trở thành không gian sư phạm của Thiên Chúa. Như J. Dupont nhận xét, các Tin Mừng Nhất Lãm trình bày một “thần học của sự chờ đợi”, trong đó thời gian là điều kiện cần thiết để con người đón nhận mầu nhiệm.[2]
Mặc dù Tin Mừng Nhất Lãm vận hành chủ yếu trong chiều kích chronos, nghĩa là thời gian lịch sử tuyến tính với trình tự trước sau, nhưng chúng không bị giam hãm trong logic thuần túy của chronos. Trái lại, chính trong lòng chronos ấy, Tin Mừng Nhất Lãm đã cho thấy một điểm bẻ gãy thần học quyết định, được diễn tả cách súc tích và cô đọng trong lời rao giảng khai mạc của Đức Giêsu theo Mc 1,15: “Thời giờ (ὁ καιρός) đã viên mãn, và Nước Thiên Chúa đã đến gần.”
Câu nói này không đơn thuần mang tính thông báo thời điểm, nhưng là một tuyên bố cánh chung. Ở đây, thuật ngữ kairos được đặt trong thế đối lập ngầm với chronos: không còn là dòng thời gian tiếp diễn vô hạn, nhưng là thời điểm mang tính quyết định, trong đó lịch sử Israel đạt tới sự chín muồi thần học. Như nhiều học giả đã nhận định, Mc 1,15 không chỉ đánh dấu khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giêsu, mà còn là sự tái định nghĩa toàn bộ khái niệm thời gian trong ánh sáng Nước Thiên Chúa.[3]
Theo nghĩa này, chronos của lịch sử cứu độ: từ lời hứa với Ápraham, biến cố Xuất Hành, giao ước Sinai, cho đến các ngôn sứ, không bị phủ nhận hay loại bỏ, nhưng được đọc lại như một tiến trình chuẩn bị. Chronos trở thành “thời gian thai nghén”, trong đó các lời hứa của Thiên Chúa từng bước tích tụ, hướng về một kairos quyết định, nơi hành động cứu độ của Thiên Chúa được thực hiện cách trực tiếp và dứt khoát.[4] Điều đáng lưu ý là trong Tin Mừng Nhất Lãm, kairos không xóa bỏ chronos, nhưng xâm nhập vào chronos. Đức Giêsu vẫn sinh ra, lớn lên, giảng dạy, chịu đau khổ và chết trong thời gian lịch sử cụ thể; tuy nhiên, những biến cố ấy không còn được hiểu đơn thuần như các mốc thời gian nối tiếp, mà như những biến cố được nạp đầy ý nghĩa cánh chung. Chính vì thế, các dụ ngôn về Nước Thiên Chúa thường xoay quanh hình ảnh mùa gặt, giờ đến, lúc thuận tiện – tất cả đều hàm chứa logic kairos trong một khung chronos quen thuộc.[5]
Do đó, có thể khẳng định rằng trong Tin Mừng Nhất Lãm, chronos là đường dẫn, nhưng không phải là điểm đến. Nó là phương tiện sư phạm của Thiên Chúa, giúp con người từng bước bước vào mầu nhiệm, nhưng đích điểm cuối cùng không phải là sự tiếp diễn vô hạn của lịch sử, mà là sự bùng nổ của kairos, nơi Thiên Chúa can thiệp cách quyết định để thiết lập Nước của Người. Chính sự căng thẳng này giữa chronos như tiến trình và kairos như biến cố tạo nên nền tảng thần học để truyền thống Gioan đi xa hơn nữa.
Quả vậy, nếu Tin Mừng Nhất Lãm tuyên bố rằng kairos đã “đến gần”, thì Tin Mừng Gioan sẽ đào sâu và nội tại hóa kairos ấy bằng khái niệm “giờ” (ὥρα) của Đức Giêsu: không chỉ là một thời điểm trong lịch sử, mà là trung tâm thần học của toàn bộ mặc khải, nơi thời gian và vĩnh cửu giao thoa. Nói cách khác, Tin Mừng Nhất Lãm mở ra cánh cửa, còn Gioan bước vào căn phòng, nơi thời gian không chỉ được hoàn tất, mà được biến đổi từ bên trong.
Trong Kinh Thánh Do Thái, danh từ ʿēt không đơn thuần chỉ “thời gian”, nhưng là thời điểm có ý nghĩa, gắn với hành động của Thiên Chúa. Qohelet 3,1–8 là bản văn kinh điển: “Mọi sự đều có thời (ʿēt) của nó”. ʿēt không phải là ngẫu nhiên, nhưng nằm trong trật tự khôn ngoan của Thiên Chúa.[6] Khác với chronos Hy Lạp, ʿēt không nhấn mạnh sự đo lường, mà nhấn mạnh ý nghĩa và mục đích. Một ʿēt là “đúng lúc” vì nó phù hợp với ý định của Thiên Chúa, chứ không vì nó nằm ở một điểm nào đó trên dòng thời gian.
Thuật ngữ mô‘ēd đi xa hơn ʿēt. Nó chỉ thời điểm được Thiên Chúa ấn định, thường gắn với phụng tự và giao ước (x. Lv 23). Các lễ lớn của Israel không chỉ là kỷ niệm lịch sử, mà là tái hiện hiện tại hóa hành động cứu độ của Thiên Chúa.⁴ Hơn nữa, bản văn St 18,10 cũng nói về “mô‘ēd” nhưng không trình bày mô‘ēd theo nghĩa phụng tự – lễ nghi như Lv 23, nhưng sử dụng chính thuật ngữ mô‘ēd để diễn tả một thời điểm giao ước được Thiên Chúa ấn định, nơi lời hứa cứu độ vượt thắng sự bất khả của con người. Mô‘ēd trong St 18,10 vì thế mang chiều kích cánh chung tiềm ẩn: quá khứ lời hứa được kéo vào hiện tại, đồng thời mở ra một tương lai vượt quá chính biến cố được hứa. Chính cấu trúc thần học này sẽ được Tin Mừng Gioan tiếp nhận và tái cấu trúc khi nói về “giờ” của Đức Giêsu, như sự hoàn tất tối hậu của mọi mô‘ēd trong lịch sử cứu độ.
Mô‘ēd vì thế mang chiều kích cánh chung tiềm ẩn: quá khứ cứu độ được kéo vào hiện tại, mở ra tương lai. Chính logic này sẽ được Tin Mừng Gioan tiếp nhận và biến đổi khi nói về “giờ” của Đức Giêsu.
Khi Tin Mừng Gioan nói về “giờ” (ὥρα), tác giả không khởi đi từ các phạm trù thời gian của triết học Hy Lạp, nơi χρόνος hay καιρός thường được suy tư như những khái niệm trừu tượng gắn với chuyển động vũ trụ hoặc kinh nghiệm chủ quan của con người. Trái lại, “giờ” trong Gioan cần được đọc trước hết trong nền tảng tư duy Do Thái Kinh Thánh, nơi thời gian được hiểu như thời điểm Thiên Chúa chủ động can thiệp vào lịch sử để thực hiện kế hoạch cứu độ của Người.[7]
Trong viễn tượng ấy, hai thuật ngữ Do Thái ʿēt (עֵת) và mô‘ēd (מוֹעֵד) đóng vai trò như ngôn ngữ thần học nền cho cách hiểu về thời gian. ʿēt diễn tả “thời điểm thích hợp”, tức một khoảnh khắc mang ý nghĩa đặc biệt trong trật tự khôn ngoan của Thiên Chúa (x. Gv 3,1–8), trong khi mô‘ēd nhấn mạnh đến thời điểm đã được Thiên Chúa ấn định trước, thường gắn với giao ước và các biến cố quyết định của lịch sử cứu độ (x. St 18,10.14; Lv 23). Điểm chung của cả hai thuật ngữ này là: thời gian không trung tính, nhưng luôn mang dấu ấn của ý định thần linh và vượt khỏi khả năng kiểm soát của con người.[8]
Chính trong khung tư duy Do Thái ấy, “giờ” (ὥρα) trong Tin Mừng Gioan không phải là một đơn vị thời gian thuần túy, nhưng là thời điểm mang tính quyết định, nơi kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa đạt tới cao điểm. Khi Đức Giêsu tuyên bố rằng “giờ của Người chưa đến” (Ga 2,4; 7,30; 8,20), điều này không diễn tả sự trì hoãn mang tính chiến thuật, nhưng khẳng định một nguyên tắc thần học nền tảng: thời điểm cứu độ hoàn toàn lệ thuộc vào ý định của Chúa Cha, chứ không do áp lực của con người hay hoàn cảnh lịch sử.[9]
Đến khi Gioan tuyên bố rằng “giờ đã đến” (Ga 12,23; 13,1; 17,1), thuật ngữ ὥρα mang trọn vẹn trọng lượng thần học của một kairos cứu độ tối hậu. Ở đây, Gioan tiếp nhận trực tiếp logic của mô‘ēd Cựu Ước, nhưng đồng thời tái cấu trúc nó một cách triệt để: nếu trong Cựu Ước, mô‘ēd là thời điểm giao ước được tưởng niệm và tái hiện qua phụng tự, thì trong Gioan, “giờ” của Đức Giêsu trở thành mô‘ēd cánh chung, nơi giao ước mới không chỉ được cử hành, mà được thiết lập và hoàn tất một lần cho mãi mãi qua cuộc Khổ nạn, cái chết và sự tôn vinh của Đức Kitô.[10]
Do đó, đối với độc giả Do Thái, ngôn ngữ về “giờ” trong Tin Mừng Gioan vừa mang tính quen thuộc, vừa mang tính cách mạng. Nó gợi nhớ đến những thời điểm được Thiên Chúa ấn định trong lịch sử Israel, đồng thời mặc khải rằng nơi Đức Giêsu, mọi ʿēt và mô‘ēd của quá khứ đã đạt tới ý nghĩa trọn vẹn. “Giờ” của Đức Giêsu không phải là một khoảnh khắc bất kỳ trong dòng thời gian, nhưng là thời điểm giao ước mới được hoàn tất, nơi lịch sử và cánh chung giao thoa, và nơi vinh quang cứu độ của Thiên Chúa được tỏ lộ cách trọn vẹn.
Một nét nổi bật trong Tin Mừng Gioan là sự thiếu vắng gần như hoàn toàn của chronos, tức cách trình bày thời gian theo logic tuyến tính, liên tục và đo đếm được của lịch sử. Khác với các Tin Mừng Nhất Lãm, vốn thường xuyên định vị các biến cố trong những mốc thời gian hoặc bối cảnh chính trị–xã hội cụ thể, Gioan tỏ ra ít quan tâm đến trình tự thời gian theo nghĩa biên niên, và không tìm cách dựng lại “cuộc đời Đức Giêsu” như một chuỗi sự kiện nối tiếp nhau. Tuy nhiên, sự vắng mặt này không thể bị hiểu như một sự cẩu thả hay thiếu chính xác về mặt lịch sử, nhưng phải được đọc như một lựa chọn thần học có ý thức và có phương pháp.[11]
Thật vậy, Gioan không xóa bỏ chiều kích lịch sử của các biến cố, nhưng tái cấu trúc lịch sử dưới ánh sáng mặc khải. Các chi tiết thời gian vẫn hiện diện (như các lễ Do Thái, những chuyến lên Giêrusalem, hay nhịp điệu “đến–đi”), nhưng chúng không nhằm phục vụ việc tái dựng chronos, mà nhằm định hướng việc đọc ý nghĩa thần học của biến cố. Lịch sử trong Gioan không còn là dòng chảy trung tính của thời gian, mà trở thành không gian nơi vinh quang Thiên Chúa được tỏ lộ.[12] Sự lựa chọn này cho thấy Gioan vận hành trong một logic thần học khác với sử biên niên. Thay vì hỏi “biến cố này xảy ra khi nào?”, Gioan đặt câu hỏi: biến cố này mặc khải điều gì về căn tính của Đức Giêsu và về kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa? Do đó, các dấu lạ không được trình bày như những phép lạ rời rạc trong dòng thời gian, nhưng như những dấu chỉ (σημεῖα), mỗi dấu chỉ đều hướng về một thực tại vượt quá chính nó. Thời gian, trong viễn tượng này, không bị loại bỏ, nhưng bị nội tại hóa vào mặc khải.[13] Chính vì thế, nhiều học giả nhấn mạnh rằng Tin Mừng Gioan không thể bị đánh giá bằng các tiêu chuẩn của sử học hiện đại theo nghĩa chặt. Rudolf Schnackenburg nhận định rằng Gioan “trung thành với lịch sử theo cách của một nhà thần học”, nghĩa là ông trung thành với ý nghĩa cứu độ của các biến cố, hơn là với trật tự thời gian của chúng.[14] Raymond E. Brown cũng cho rằng việc Gioan tự do sắp xếp lại chất liệu truyền thống không nhằm bóp méo lịch sử, mà nhằm làm nổi bật chân lý thần học mà lịch sử ấy chuyên chở.[15]
Do đó, sự thiếu vắng chronos trong Tin Mừng Gioan không phải là một khiếm khuyết, nhưng là một tuyên bố thần học ngầm: lịch sử chỉ đạt được ý nghĩa trọn vẹn khi được đọc trong ánh sáng của mặc khải. Chính trong bối cảnh này, các phạm trù như “giờ” (ὥρα), “dấu chỉ”, và “vinh quang” trở thành những trục chính để Gioan diễn tả mầu nhiệm Đức Giêsu. Thời gian không còn được đo bằng sự nối tiếp của các khoảnh khắc, nhưng bằng mức độ mặc khải và sự viên mãn của hành động cứu độ. Đây cũng là tiền đề thần học cần thiết để hiểu vì sao, trong Gioan, kairos – được diễn tả bằng “giờ” của Đức Giêsu – hoàn toàn lấn át và tái định hình mọi cách hiểu thuần chronos về thời gian.
Thuật ngữ ὥρα xuất hiện với tần suất cao và mang tính kỹ thuật thần học rõ rệt trong Tin Mừng Gioan. Không giống cách dùng thông thường để chỉ một đơn vị thời gian trong đời sống hằng ngày, ὥρα trong Gioan được triển khai như một phạm trù thần học trung tâm, quy chiếu toàn bộ trình thuật về căn tính và sứ mạng của Đức Giêsu. Từ đầu đến cuối Tin Mừng, độc giả được dẫn dắt trong một tiến trình căng thẳng giữa “giờ chưa đến” và “giờ đã đến”, qua đó Gioan kiến tạo một cấu trúc thần học nhất quán xoay quanh khái niệm này.
Ngay từ trình thuật tiệc cưới Cana, lời đáp của Đức Giêsu với thân mẫu: “Giờ của tôi chưa đến” (Ga 2,4) đã đặt ra một định hướng căn bản cho toàn bộ Tin Mừng. Ở đây, “giờ” không liên quan đến nhu cầu trước mắt hay hoàn cảnh xã hội cụ thể, nhưng ám chỉ một thời điểm cứu độ được Chúa Cha ấn định, vượt quá mong đợi và sáng kiến của con người. Dấu lạ Cana, vì thế, không phải là sự khởi đầu của “giờ”, mà chỉ là dấu chỉ báo trước (anticipatory sign) về “giờ” sẽ đến.[16]
Cùng một logic này được lặp lại trong các tranh luận căng thẳng tại Đền Thờ: mặc dù các đối thủ tìm cách bắt Đức Giêsu, Gioan nhấn mạnh rằng “không ai bắt được Người, vì giờ của Người chưa đến” (Ga 7,30; x. 8,20). Những ghi chú này không đơn thuần mang tính tường thuật, nhưng đóng vai trò như nhận định thần học của tác giả, nhằm khẳng định rằng tiến trình dẫn tới cuộc Khổ nạn không bị chi phối bởi bạo lực hay mưu đồ chính trị, mà hoàn toàn nằm trong quyền chủ động của Thiên Chúa. “Giờ” của Đức Giêsu không thể bị thúc ép; nó chỉ đến khi kế hoạch cứu độ đã đạt tới sự viên mãn.
Điểm ngoặt quyết định xuất hiện trong Ga 12,23: “Giờ đã đến để Con Người được tôn vinh.” Từ thời điểm này, thuật ngữ ὥρα không còn được dùng trong thể phủ định (“chưa đến”), nhưng trong thể khẳng định, đánh dấu sự chuyển đổi không thể đảo ngược của trình thuật. “Giờ” giờ đây bao trùm toàn bộ biến cố Thương Khó, cái chết, sự phục sinh và sự tôn vinh của Đức Giêsu, được hiểu như một thực tại duy nhất, chứ không phải những biến cố rời rạc nối tiếp nhau trong chronos.[17]
Theo nhận định kinh điển của Raymond E. Brown, “giờ” trong Tin Mừng Gioan chính là kairos tối hậu, nơi các chiều kích mặc khải, cứu độ và vinh quang hội tụ cách trọn vẹn.[18] Đó là thời điểm mà tình yêu của Chúa Cha được bày tỏ đến tận cùng qua sự tự hiến hoàn toàn của Chúa Con (x. Ga 13,1). Như vậy, “giờ” không chỉ là cao điểm của đời Đức Giêsu, mà là trung tâm thần học của toàn bộ Tin Mừng, nơi lịch sử và cánh chung giao thoa, và nơi mọi lời hứa cứu độ của Thiên Chúa đạt tới sự hoàn tất.
Nếu mô‘ēd trong Cựu Ước là thời điểm được Thiên Chúa ấn định trước trong khuôn khổ giao ước, nơi các hành động cứu độ của Người được tưởng niệm và hiện tại hóa qua phụng tự, thì “giờ” (ὥρα) trong Tin Mừng Gioan chính là sự hoàn tất và vượt qua của mọi mô‘ēd. Gioan không phủ nhận giá trị của các thời điểm phụng tự Do Thái, nhưng tái đọc và tái định tâm chúng quanh con người và sứ mạng của Đức Giêsu, qua đó khẳng định rằng mọi thời gian cứu độ đều quy hướng về Người.
Điều này được thể hiện cách nhất quán trong việc Gioan đặt các biến cố quan trọng của sứ vụ Đức Giêsu trong bối cảnh các lễ lớn của Do Thái. Lễ Vượt Qua không chỉ là khung thời gian cho cuộc Thương Khó, mà còn là chìa khóa thần học để hiểu “giờ” của Đức Giêsu như cuộc xuất hành mới, trong đó Người hiến mạng sống để ban sự sống (x. Ga 6; 19). Lễ Lều, vốn gắn với ký ức sa mạc và niềm hy vọng cánh chung, trở thành bối cảnh để Đức Giêsu tự mặc khải như nguồn nước hằng sống và ánh sáng thế gian (x. Ga 7–8). Lễ Cung Hiến, lễ kỷ niệm việc thanh tẩy Đền Thờ, lại mở ra mặc khải về chính Đức Giêsu như Đền Thờ đích thực, nơi Thiên Chúa hiện diện cách trọn vẹn (x. Ga 10,22–39).[19]
Trong viễn tượng này, các lễ Do Thái không còn là những mô‘ēd độc lập nối tiếp nhau trong dòng thời gian phụng tự, nhưng trở thành những dấu chỉ tiên báo, được soi sáng và quy tụ trong “giờ” của Đức Giêsu. Như nhiều nhà chú giải đã nhận định, Gioan vận hành một tiến trình “cánh chung hóa phụng tự”: điều từng được cử hành lặp đi lặp lại trong lịch sử Israel nay được hoàn tất một lần cho mãi mãi trong biến cố thập giá – phục sinh.[20] “Giờ” của Đức Giêsu vì thế không chỉ thay thế các mô‘ēd cũ, mà còn trao cho chúng ý nghĩa tối hậu, bằng cách mặc khải điều mà các mô‘ēd ấy chỉ có thể ám chỉ.
Theo cách đọc này, “giờ” trong Gioan không đơn thuần là một mốc thời gian cuối cùng trong đời Đức Giêsu, nhưng là trung tâm quy tụ của toàn bộ thời gian cứu độ. Quá khứ giao ước được kéo vào hiện tại của “giờ”, và từ đó mở ra một tương lai cánh chung cho toàn thể nhân loại. Đức Giêsu không chỉ hành động trong thời gian cứu độ, nhưng Người chính là chuẩn mực và trung tâm của thời gian ấy. Như vậy, Tin Mừng Gioan trình bày một thần học thời gian mang tính Kitô học triệt để: mọi mô‘ēd đều tìm thấy ý nghĩa của mình nơi “giờ” của Đức Giêsu, và chính “giờ” này xác định cách Hội Thánh hiểu, cử hành và sống thời gian cứu độ hôm nay.
Thần học thời gian trong Kinh Thánh không mời gọi Hội Thánh trốn chạy chronos – dòng thời gian tuần tự, lịch sử và đời thường của kiếp người – nhưng kêu gọi Hội Thánh đọc ra kairos ngay bên trong chronos. Nói cách khác, Kinh Thánh không phủ nhận giá trị của thời gian lịch sử, nhưng khẳng định rằng chính trong dòng chảy ấy, Thiên Chúa vẫn không ngừng can thiệp, hẹn gặp và hành động. Chronos không bị loại bỏ, mà được thấm nhập và biến đổi bởi những thời điểm mang ý nghĩa cứu độ.
Trong viễn tượng Cựu Ước, điều này được diễn tả qua thuật ngữ ʿēt, vốn chỉ “thời điểm”, “lúc”, nhưng không phải là một khoảnh khắc trung tính. Khi ʿēt gắn với hành động của Thiên Chúa, nó trở thành thời điểm có ý nghĩa thần học, nơi ý định của Thiên Chúa được bày tỏ và con người được mời gọi đáp trả (x. St 18,10.14; Gv 3,1).¹ Như Gerhard von Rad đã nhận định, lịch sử cứu độ trong Kinh Thánh không phải là một chuỗi sự kiện ngẫu nhiên, nhưng là lịch sử của những “thời điểm” trong đó Thiên Chúa tự do bước vào đời sống con người.
Chính trên nền tảng này, Tân Ước – đặc biệt là Tin Mừng Gioan – phát triển một thần học kairos mang chiều kích Kitô học. “Giờ” của Đức Giêsu không nằm ngoài dòng lịch sử, nhưng xảy ra trong lịch sử, giữa những biến cố cụ thể của đời Người và của dân Người. Điều đó cho thấy rằng kairos không hủy bỏ chronos, nhưng mặc cho chronos một ý nghĩa mới: thời gian không còn chỉ là sự trôi qua dẫn đến hư mất, mà trở thành không gian gặp gỡ giữa Thiên Chúa và con người.
Từ đó, thần học thời gian Kinh Thánh mở ra một hệ luận mục vụ quan trọng cho đời sống Hội Thánh. Mỗi biến cố đời thường – vui hay buồn, thành công hay thất bại – đều có thể trở thành ʿēt của Thiên Chúa, nếu được đón nhận trong đức tin và được đọc dưới ánh sáng mặc khải. Không phải mọi khoảnh khắc đều tự động là kairos, nhưng mọi khoảnh khắc đều có khả năng trở thành kairos, khi con người mở lòng để nhận ra và đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa. Như vậy, sống đức tin Kitô giáo không phải là chờ đợi một “giờ thánh” tách biệt khỏi đời sống thường nhật, nhưng là tập luyện cái nhìn thiêng liêng để nhận ra dấu chỉ của Thiên Chúa ngay trong nhịp điệu bình thường của chronos.
Đọc kairos không phải là một thao tác thuần lý thuyết, nhưng đòi hỏi một tiến trình phân định thiêng liêng: làm sao nhận ra đâu là thời điểm Thiên Chúa đang hành động trong dòng chảy của chronos? Tin Mừng Gioan cho thấy rằng kairos không tự áp đặt trên con người, cũng không được nhận ra nhờ các dấu chỉ bên ngoài trước hết, nhưng đòi hỏi một sự tỉnh thức nội tâm và một khả năng lắng nghe sâu xa. Chính vì thế, linh đạo Gioan mang tính phân định ngay từ nền tảng: phân định giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự sống và sự chết, giữa “bây giờ” của đức tin và “chưa” của sự cứng lòng (x. Ga 3,19–21; 9,39–41).[21]
Câu nói then chốt trong Ga 5,25 minh họa rõ nét chiều kích này: “Giờ (ὥρα) đã đến – và là bây giờ – khi kẻ chết sẽ nghe tiếng Con Thiên Chúa, và ai nghe thì sẽ sống.” Ở đây, “giờ” không còn được hiểu như một mốc thời gian tương lai, nhưng như kairos hiện tại hóa, đang diễn ra ngay trong khoảnh khắc người nghe mở lòng đón nhận Lời. Như Raymond E. Brown nhận xét, Gioan cố ý phá vỡ ranh giới thông thường của thời gian để nhấn mạnh rằng biến cố cứu độ không chỉ thuộc về “sau này”, nhưng đang xảy ra hic et nunc nơi hành vi tin.[22] Kairos vì thế không đơn thuần là thời điểm Thiên Chúa hành động, mà còn là thời điểm con người được mời gọi đáp trả.
Từ viễn tượng này, có thể nói rằng linh đạo Gioan là linh đạo của sự tỉnh thức trước ân sủng. Nguy cơ lớn nhất không phải là thiếu kairos, nhưng là đánh mất khả năng nhận ra kairos khi nó xảy đến. Các nhân vật trong Tin Mừng Gioan thường thất bại không phải vì Thiên Chúa không hành động, mà vì họ không đọc được ý nghĩa thần học của biến cố: người Do Thái trước phép lạ chữa bệnh (Ga 5), đám đông sau hóa bánh ra nhiều (Ga 6), hay các thủ lãnh trước cuộc Thương Khó (Ga 11).[23] Như vậy, “giờ” của ân sủng có thể trôi qua ngay giữa chronos đời thường, nếu con người không sống trong thái độ tỉnh thức và phân định.
Hệ quả mục vụ của thần học này đặc biệt quan trọng đối với đời sống Hội Thánh hôm nay. Đọc kairos trong chronos không đồng nghĩa với việc tìm kiếm những biến cố phi thường, nhưng là đào luyện một nhãn quan đức tin, biết nhận ra tiếng gọi của Thiên Chúa trong những hoàn cảnh rất cụ thể của đời sống cá nhân và cộng đoàn. Chính trong sự trung thành với hiện tại – nơi chronos đang diễn ra – mà kairos có thể được nhận ra như giờ của sự sống, nếu Hội Thánh biết lắng nghe và đáp trả.
Trong lãnh vực mục vụ, thần học thời gian của Kinh Thánh đòi hỏi Hội Thánh tránh hai thái cực đối lập: một mặt là áp đặt nhịp độ máy móc, duy ý chí, bất chấp tiến trình nhân bản và lịch sử của con người; mặt khác là buông xuôi trước chronos, coi thời gian chỉ như một dòng chảy tự nhiên không thể được biến đổi bởi ân sủng. Tin Mừng, đặc biệt trong truyền thống Gioan, mở ra một con đường quân bình hơn: tôn trọng chronos của con người, nhưng không tuyệt đối hóa nó, đồng thời giúp con người nhận ra kairos của Thiên Chúa đang âm thầm mở ra trong chính tiến trình ấy.
Chronos ở đây không chỉ là thời gian đồng hồ, mà là toàn bộ tiến trình tăng trưởng nhân bản, tâm lý và thiêng liêng của mỗi người. Hội Thánh, khi đồng hành mục vụ, được mời gọi nhìn nhận rằng đức tin không trưởng thành tức thì, nhưng phát triển qua những giai đoạn, khủng hoảng và chậm trễ rất thực. Như Karl Rahner đã nhấn mạnh, ân sủng không phá hủy cấu trúc lịch sử của con người, nhưng đi vào chính cấu trúc ấy để biến đổi nó từ bên trong.[24] Tôn trọng chronos vì thế là tôn trọng cách thức Thiên Chúa hành động trong lịch sử cá nhân cụ thể, chứ không phải trong những mô hình lý tưởng trừu tượng.
Tuy nhiên, mục vụ Kitô giáo không dừng lại ở việc “chờ thời gian trôi qua”. Trách nhiệm của Hội Thánh là đánh thức khả năng nhận ra kairos: thời điểm quyết định trong đó Thiên Chúa đang mời gọi một bước chuyển, một sự hoán cải, hay một chọn lựa đức tin. Trong viễn tượng Gioan, kairos thường không đến như một biến cố ngoạn mục, nhưng như một lời mời gọi kín đáo, đòi hỏi người nghe phải tỉnh thức để nhận ra (x. Ga 5,25; 9,35–38).[25] Mục vụ vì thế mang chiều kích phân định: giúp con người đặt câu hỏi không chỉ “tôi đang ở đâu trong hành trình của mình?”, mà còn “Thiên Chúa đang mời gọi tôi điều gì ngay lúc này?”
Chính trong sự căng thẳng sáng tạo giữa chronos và kairos mà mục vụ tìm thấy tính năng động của mình. Nếu chỉ nhấn mạnh chronos, mục vụ có nguy cơ trở thành tâm lý trị liệu thuần túy; nếu chỉ nhấn mạnh kairos, mục vụ dễ rơi vào áp lực thiêng liêng hoặc chủ nghĩa cấp tiến tôn giáo. Thần học Gioan cho thấy rằng kairos đích thực luôn xảy ra trong chronos và qua chronos, nhưng đồng thời mở ra một bước ngoặt vượt quá logic tự nhiên của con người.[26]
Như vậy, sứ mạng của Hội Thánh có thể được mô tả như một nghệ thuật đồng hành trong thời gian: kiên nhẫn bước đi với nhịp độ của con người, nhưng không ngừng mở ra chân trời của “giờ” Thiên Chúa. Chính trong sự trung thành với hiện tại cụ thể – nơi chronos đang diễn ra – mà kairos của ân sủng có thể được nhận ra, đón nhận và sinh hoa trái cho sự sống đời đời.
Từ truyền thống Tin Mừng Nhất Lãm, qua nền tảng Do Thái, đến Tin Mừng Gioan, Kinh Thánh trình bày một thần học thời gian mang tính năng động và tiệm tiến. Chronos – dòng thời gian lịch sử, tuần tự và hữu hạn – không bị phủ nhận, nhưng được thánh hóa khi trở thành không gian nơi Thiên Chúa can thiệp và mặc khải. Trong dòng chảy ấy, ʿēt được định hình như những thời điểm mang ý nghĩa thần học, nơi con người được mời gọi đáp lại sáng kiến của Thiên Chúa. Cao hơn nữa, mô‘ēd – thời điểm được Thiên Chúa ấn định trong giao ước và phụng tự – trở thành nhịp cầu nối giữa lịch sử cứu độ quá khứ và niềm hy vọng cánh chung, khi các hành động cứu độ của Thiên Chúa được hiện tại hóa trong đời sống cộng đoàn Israel.[27]
Tất cả các chiều kích này đạt tới sự hoàn tất Kitô học trong Tin Mừng Gioan, nơi khái niệm kairos được cô đọng và viên mãn trong “giờ” (ὥρα) của Đức Giêsu Kitô. “Giờ” ấy không phải là một khoảnh khắc ngẫu nhiên trong lịch sử, nhưng là thời điểm quyết định, được Thiên Chúa Cha ấn định, trong đó mặc khải, cứu độ và vinh quang quy tụ nơi biến cố Thập giá và Phục sinh. Như Raymond E. Brown nhận định, “giờ” trong Gioan chính là kairos tối hậu, nơi lịch sử nhân loại chạm đến chiều sâu vĩnh cửu của Thiên Chúa.[28] Như vậy, mô‘ēd của giao ước cũ không bị hủy bỏ, nhưng được hoàn tất và vượt qua trong “giờ” của Đức Kitô, Đấng trở thành trung tâm của mọi thời gian cứu độ.
Từ viễn tượng đó, thần học về thời gian trong Kinh Thánh không chỉ dừng lại ở bình diện học thuyết, nhưng mở ra một lời mời gọi hiện sinh và mục vụ cho Hội Thánh hôm nay. Sống đức tin Kitô giáo không có nghĩa là thoát ly khỏi thời gian lịch sử, nhưng là học cách nhận ra giờ của Thiên Chúa ngay trong thời gian của mình. Chronos của đời sống cá nhân và cộng đoàn với những chậm trễ, khủng hoảng và mong manh trở thành nơi ân sủng có thể bừng sáng như kairos, nếu được đón nhận trong đức tin và phân định. Như Oscar Cullmann đã nhấn mạnh, thời gian Kitô giáo là thời gian đã được định hướng và thấm nhuần bởi biến cố Đức Kitô, Đấng đứng ở trung tâm lịch sử.[29]
Do đó, Hội Thánh được mời gọi không ngừng huấn luyện cái nhìn thiêng liêng của mình: kiên nhẫn tôn trọng chronos của con người, nhưng đồng thời tỉnh thức để không bỏ lỡ kairos của Thiên Chúa. Chính trong sự căng thẳng sáng tạo giữa lịch sử và ân sủng, giữa tiến trình và quyết định, mà đời sống Kitô hữu tìm thấy chiều kích trọn vẹn của mình: sống trong thời gian, nhưng hướng về sự viên mãn của “giờ” Thiên Chúa.
Brown, Raymond E. The Gospel According to John I–XII. Anchor Bible 29. New York: Doubleday, 1966.
H. Dodd. The Interpretation of the Fourth Gospel. Cambridge: Cambridge University Press, 1953.
Dupont, Jacques. Les Béatitudes. Vol. 1. Paris: Gabalda, 1973.
Jeremias, Joachim. Jerusalem in the Time of Jesus. Philadelphia: Fortress Press, 1969.
_______________ The Parables of Jesus. London: SCM Press, 1972
Milgrom, Jacob. Leviticus 23–27. Anchor Bible 3B. New York: Doubleday, 2001.
Moloney, Francis J. The Gospel of John. Collegeville: Liturgical Press, 1998.
Rahner, Karl. Foundations of Christian Faith. New York: Crossroad, 1978.
Schnackenburg, Rudolf. The Gospel According to St. John. Vol. 1. New York: Crossroad, 1980.
______________. The Gospel According to St. John. Vol. 2. New York: Crossroad, 1982.
von Rad, Gerhard. Wisdom in Israel. Nashville: Abingdon, 1972.
______________. Old Testament Theology, vol. 2. New York: Harper & Row, 1965.
Westermann, Claus. Genesis 12–36. Minneapolis: Fortress Press, 1985.
[1] Joachim Jeremias, Jerusalem in the Time of Jesus (Philadelphia: Fortress Press, 1969), 16 -18.
[2] Jacques Dupont, Les Béatitudes, vol. 1 (Paris: Gabalda, 1973), 97-100.
[3] Rudolf Schnackenburg, God’s Rule and Kingdom (New York: Herder and Herder, 1963), 48-52.
[4] Oscar Cullmann, Christ and Time (London: SCM Press, 1964), 84-89.
[5] Joachim Jeremias, The Parables of Jesus (London: SCM Press, 1972), 75-80.
[6] Gerhard von Rad, Wisdom in Israel (Nashville: Abingdon, 1972), 144-147.
[7] Rudolf Schnackenburg, The Gospel According to St. John, vol. 1 (New York: Crossroad, 1980), 326-327.
[8] Gerhard von Rad, Old Testament Theology, vol. 2 (New York: Harper & Row, 1965), 100-104; Claus Westermann, Genesis 12–36 (Minneapolis: Fortress Press, 1985), 285-287.
[9] R. E. Brown, The Gospel According to John I–XII, Anchor Bible 29 (New York: Doubleday, 1966), 99-101.
[10] Francis J. Moloney, The Gospel of John (Collegeville: Liturgical Press, 1998), 68-72; Rudolf Schnackenburg, The Gospel According to St. John, vol. 2, (New York: Crossroad, 1982), 20-24.
[11] Rudolf Schnackenburg, The Gospel According to St. John, vol. 1, 25-27.
[12] Francis J. Moloney, ibid, 34-36.
[13] C. Dodd, The Interpretation of the Fourth Gospel (Cambridge: Cambridge University Press, 1953), 297-300.
[14] Rudolf Schnackenburg, The Gospel According to St. John, vol. 1, 28-30.
[15] Raymond E. Brown, ibid, lxx–lxxii.
[16] Raymond E. Brown, ibid, 99-100.
[17] Rudolf Schnackenburg, The Gospel According to St. John, vol. 2, 20-23.
[18] Raymond E. Brown, ibid, 101-102.
[19] Francis J. Moloney, ibid, 68-75.
[20] Rudolf Schnackenburg, The Gospel mạc to St. John, vol. 2, 20-27; C. H. Dodd, ibid, 297-304.
[21] Rudolf Schnackenburg, The Gospel According to St John, vol. 1, 392-398.
[22] Raymond E. Brown, ibid, 221-223.
[23] Francis J. Moloney, ibid, 169-175.
[24] Karl Rahner, Foundations of Christian Faith (New York: Crossroad, 1978), 116-120.
[25] Raymond E. Brown, ibid, 221-224.
[26] Francis J. Moloney, ibid, 168-172.
[27] Gerhard von Rad, Old Testament Theology, 105–110; Jacob Milgrom, Leviticus 23-27 (AB 3B; New York: Doubleday, 2001), 1956-1962.
[28] Raymond E. Brown, ibid, 221-224.
[29] Oscar Cullmann, ibid, 51–60.
Bài liên quan