Phanxicô Xavie NGUYỄN TÍCH THIỆN
Khoá XXIV [2023 - 2031] - ĐCV Sao Biển Nha Trang
Hướng dẫn Tiểu luận: L.m Phêrô Nguyễn Xuân Phong
Tiểu luận tốt nghiệp triết học 2025 - 2026
Trùng dương ơi đã mấy ngàn năm
gọi miên man cho sóng triều lên
quên dã tràng đêm ngày xe cát.
Trùng dương ơi sao nỡ bỏ quên
gọi cơn đau khi sóng triều lên
công dã tràng muôn đời vỡ tan.[1]
Hình ảnh Dã Tràng trong âm nhạc Trịnh Công Sơn – con vật miệt mài ngày đêm se cát biển Đông, để rồi bị sóng nước đánh tan tác – như gợi lên một cảm thức quen thuộc về thân phận con người: lao động không cứu cánh, nỗ lực không bảo đảm kết quả, và một thế giới dường như thờ ơ, hờ hững trước khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người. Chính từ hình ảnh mang tính biểu tượng ấy, ta có thể phần nào hình dung được kinh nghiệm mà Albert Camus gọi là “phi lý”.
Quả thật, trong thế giới hiện đại, con người ngày càng đối diện với cảm thức trống rỗng, mất ý nghĩa và khủng hoảng giá trị. Những điều thân thuộc tưởng chừng như không thể thiếu trong đời sống bỗng trở nên xa lạ, đến mức khiến con người bàng hoàng trước chính thực tại của mình. Tình yêu dù có đẹp đến mấy thì cũng sẽ đến lúc nhạt phai: “Yêu nhau mấy núi cũng trèo, đến khi hết nghĩa như bèo trôi sông.”[2] Danh vọng và quyền lực rốt cuộc chỉ là nhất thời, giàu sang phú quý chẳng thể đảm bảo cho con người một cuộc sống trường sinh bất tử. Ngay cả tôn giáo – vốn được xem như một điểm tựa tinh thần – trong một số trường hợp cũng không còn mang lại sự bình an đích thực, mà có thể bị biến dạng thành những hình thức niềm tin thiếu phản tỉnh. Chính trong bối cảnh ấy, niềm tin và phẩm giá con người có nguy cơ bị lung lay, khi các giá trị nền tảng dần bị xói mòn.
Đứng trước một thế giới dường như đánh mất ý nghĩa vốn có, cùng với việc con người dần mất đi niềm tin vào chính mình, câu hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Con người có thể bị đẩy đến giới hạn của tuyệt vọng, nơi mà tự sát xuất hiện như một khả thể cực đoan. Chính trong sự căng thẳng ấy, triết học của Albert Camus – trung tâm là khái niệm phi lý (l’absurde) – chạm đến một trong những vấn đề căn bản nhất của hiện sinh con người: sống để làm gì khi cuộc đời dường như vô nghĩa? Liệu tự sát có phải là giải pháp đúng đắn cho một cuộc đời đầy phi lý? Như nhận định của Nguyễn Văn Trung trong Nhận Định III:
Phi lý là một tình cảm trước khi trở thành một tri thức. Nhưng con người sở dĩ có tình cảm phi lý vì sống trong một tình cảm lưu đày. Cho nên phi lý chỉ là biểu lộ trí tuệ của một sự kiện đày ải. Khi thức tỉnh, người bỗng nhiên thấy mình ở đời như bị đày ở một nơi xa lạ là đất khách quê người. Dù muốn hay không muốn, người cũng bị đặt vào đấy rồi? Tại sao? Như thế đấy! Phi lý![3]
Triết học phi lý của Camus không chỉ đơn giản là nhìn nhận phi lý trong cuộc sống nhưng còn để “sống” cuộc đời phi lý sao cho thích đáng. Việc tìm hiểu “sự phi lý” và “cách đối diện với nó” giúp con người không rơi vào tuyệt vọng, mà vẫn sống có phẩm giá, tự do và ý thức. Với mục đích góp phần làm sáng tỏ tư tưởng của Camus, bài luận văn này hướng đến việc trình bày một cách hệ thống quan niệm về sự phi lý trong triết học của ông, đặc biệt qua tác phẩm Thần thoại Sisyphus, đồng thời phân tích thái độ mà con người cần có khi đối diện với phi lý, từ đó đưa ra một số nhận định về giá trị và giới hạn của tư tưởng này.
Cụ thể, bài viết nhằm: (1) làm rõ quan niệm về sự phi lý trong triết học Camus; (2) phân tích ba thái độ mà ông cho là cần thiết để con người đối diện với thực tại phi lý – phản kháng, tự do và anh hùng phi lý; và (3) đánh giá giá trị cũng như giới hạn của tư tưởng Camus đối với con người ngày nay. Với phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp, bài luận được triển khai theo bố cục bốn chương:
Chương I: Bối cảnh hình thành và nền tảng tư tưởng của Albert Camus.
Chương II: Trình bày khái niệm “phi lý” qua tác phẩm Thần thoại Sisyphus.
Chương III: Thái độ của con người khi đối diện với phi lý.
Chương IV: Giá trị và giới hạn của triết lý Camus.
Albert Camus (1913–1960) là một nhà báo, biên tập viên và cây bút xã luận, đồng thời là nhà viết kịch và đạo diễn, tiểu thuyết gia và tác giả truyện ngắn, nhà tiểu luận chính trị và nhà hoạt động—và, ông còn là một triết gia, mặc dù ông đã nhiều lần phủ nhận danh hiệu đó. Ông sinh tại Algérie trong một gia đình nghèo, có cha làm công nhân sản xuất rượu nho và mẹ làm giúp việc. Tuổi thơ khó khăn và trải nghiệm sống giữa hai nền văn hóa Pháp – Bắc Phi đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của ông. Camus theo học triết học tại Đại học Algiers, nhưng sớm chuyển sang hoạt động văn chương và báo chí. Trong Thế chiến II, ông tham gia phong trào Kháng chiến Pháp và trở thành biên tập viên của tờ Combat.
Về tư tưởng, Camus nổi tiếng với quan niệm về “cái phi lý” (absurd), thể hiện qua các tác phẩm như “Thần thoại Sisyphus” (Le mythe de Sisyphe), “Con người phản kháng” (L’Homme révolté), "Kẻ xa lạ" (L’Étranger) và "Dịch hạch" (La Peste). Những tác phẩm của ông chủ yếu bàn về sự cô đơn của con người trong một vũ trụ xa lạ, sự xa cách của con người với chính bản thân mình, vấn đề cái ác, và sự không thể tránh khỏi của cái chết. Những điều này đã phản ánh rất đúng cảm giác xa lạ và vỡ mộng của giới trí thức sau chiến tranh.[5] Năm 1957, Camus được trao Giải Nobel Văn học. Ông qua đời đột ngột trong một tai nạn xe hơi năm 1960, để lại dấu ấn sâu đậm trong triết học hiện sinh và văn học thế kỷ XX.
Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ ở châu Âu là một sự kiện quan trọng đối với Albert Camus. Với anh, điều dường như không thể hiểu nổi là sau những trải nghiệm về cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất, một lần nữa, lại có thể xảy ra một sự tàn sát và giết chóc khủng khiếp đến như vậy. [6] Anh bàng hoàng nhìn nhận sự bùng nổ của chiến tranh như một sự tương phản không thể chịu đựng nổi với khung cảnh thanh bình của “bầu trời xanh trên biển cả” và “tiếng ve sầu râm ran” trên đất nước Pháp xinh đẹp. Trong tâm khảm, Camus đã không tìm thấy được sự đồng điệu giữa thảm họa sắp ập đến với vẻ đẹp của thiên nhiên: “Chiến tranh đã bùng nổ. Chiến tranh đang ở nơi nào thế? […] Ngoài những tin tức ta tin tưởng và những cáo thị ta buộc phải đọc, ta còn có thể nhận ra những dấu hiệu của sự biến phi lý này ở đâu?”[7] Nỗi kinh hoàng trước sự biến bùng nổ chiến tranh có lẽ đã mài sắc cảm nhận Camus về sự phi lý, nhưng đối với ông, ngay từ đầu, việc cuộc sống chứa đựng tính phi lý đã là một khía cạnh phi thời gian. Tựu trung, Camus chỉ quan tâm đến vấn đề triết học của việc đi tìm ý nghĩa cuộc đời trong một thế giới đầy rối ren và hỗn loạn. Bởi theo ông, thế giới bao quanh chúng ta, nơi chúng ta đang hoạt động trong đó, đều chứa đầy những bất ngờ. Con người không thể kiểm soát được thế giới, nó là ngẫu nhiên và phi lý tính.
Bên cạnh chiến tranh thế giới, thực trạng khủng hoảng niềm tin, việc chối bỏ các giá trị siêu nhiên, tuyệt đối đang ngày càng thể hiện rõ rệt giữa một xã hội đề cao vai trò của đảng cầm quyền. Đồng thời, sự nổi dậy của chủ nghĩa hư vô đã đưa con người đến một cuộc sống vô nghĩa, bi quan và tuyệt vọng. Chính những điều ấy đã hình thành trong Albert Camus một tư tưởng về sự phi lý và thái độ đúng đắn khi đối diện với nghịch cảnh trong cuộc sống. Bởi vậy, khi đứng trước câu hỏi “Tôi nên sống như thế nào?”, Camus đã cho chúng ta một câu trả lời đầy sắc thái: “Sống có nghĩa là để cho sự phi lý sống. Để nó sống có nghĩa là, trước tiên, nhìn thẳng vào mắt nó.”[8] Nghĩa là, ta phải học cách ứng phó với sự phi lý, không chỉ đơn thuần là ngăn cản hay thậm chí thủ tiêu cảm nhận về sự phi lý, mà ngược lại, ta phải khuyến khích nó hoặc, như ông nói, “hãy để nó sống”:[9]
Qua đời ở tuổi 47 trong một tai nạn xe hơi, Camus không kịp chứng kiến trọn vẹn đường đi của những giá trị vốn thiếu ổn định ở thời đại ông, những chuyển biến về thời cuộc, những hậu quả vô cùng mà con người gánh chịu và những đảo lộn về ý thức hệ của các nhà văn Pháp ở thế kỉ XX.[10] Tuy nhiên, sống trong thời kì đầy biến cố giữa hai cuộc chiến tranh thế giới tàn khốc, Camus đủ nhận ra thực tế nước Pháp và thế giới trong bối cảnh sôi động, bất ổn, nhiều tai ương. Ông ý thức và bàng hoàng về tính phi lí của thế giới, cuộc đời, của thân phận con người mong manh. Nhận lấy sứ mệnh “phải lên tiếng nói cho những con người không tiếng nói”, bị lôi cuốn bởi tinh thần chiến đấu, ông chọn cách dấn thân – sáng tạo và tích cực tham gia hoạt động chính trị chống phát xít, ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa. Camus viết những bài báo ở chiến trường, viết các vấn đề có ý nghĩa thời sự, viết với nỗi ám ảnh sâu thẳm về thân phận con người.[11]
Ngày nay, sau hơn 60 năm kể từ khi Albert Camus qua đời, những suy tư của ông về cách ứng phó tốt nhất với cái phi lý và cách sống đời mình mà không cần đến Thượng đế và không cần đến bất cứ định hướng mang tính ý hệ nào, lại mang tính thời sự hơn bao giờ hết. Thành tựu vĩ đại của ông vì thế không nằm ở việc khám phá ra cảm trạng phi lý và sự vô nghĩa của cuộc sống, mà chính là việc khám phá ra các phương cách khác nhau để ứng phó chúng.[12]
Theo định nghĩa của Tiến sĩ Trần Thái Đỉnh, triết hiện sinh là triết học về ý nghĩa cuộc nhân sinh, và nói tắt là triết học về con người.[13] Cùng chung hướng tiếp cận ấy, Emmanuel Mounier khẳng định: “Bất cứ khuynh hướng nào trong triết hiện sinh đều là triết học về con người, trước khi là triết học về vũ trụ. Theo Thiên Chúa giáo hay không, triết học hiện sinh đều mang nặng tính chất bi đát của kinh nghiệm con người về định mệnh của mình.”[14] Tựu trung, có thể nói triết học hiện sinh là một khuynh hướng tư duy đặt con người vào trung tâm, mời gọi con người suy tư về thân phận hữu hạn của mình trước một vũ trụ rộng lớn, khó nắm bắt và không bảo đảm ý nghĩa sẵn có.
Chủ nghĩa hiện sinh xuất hiện vào cuối những năm 20 - 30 của thế kỉ XX trong bối cảnh khủng hoảng của các hệ thống siêu hình truyền thống như Thiên Chúa giáo, chủ nghĩa duy lý hay tiến bộ luận. Dưới lăng kính của các triết gia hiện sinh, những vấn đề trung tâm của đời sống con người được phơi bày qua các đề tài tiêu biểu như: thân phận con người bị “ném vào” thế giới, tự do và lựa chọn, lo âu và trách nhiệm, cũng như câu hỏi về ý nghĩa đời sống trong một thế giới không có nền tảng tuyệt đối. Có thể kể đến những đại diện tiêu biểu cho các hướng tiếp cận khác nhau của hiện sinh như Kierkegaard (hiện sinh tôn giáo), Heidegger (hiện sinh hiện tượng học), Sartre (hiện sinh vô thần)… Chính sự đa dạng này cho thấy triết học hiện sinh không phải là một hệ thống thống nhất, mà là một khuynh hướng tư duy, qua đó con người diễn đạt và đối diện với những trải nghiệm sống cụ thể, bi đát và luôn biến đổi của kiếp nhân sinh.
Các triết gia hiện sinh tiêu biểu kể trên đã được Albert Camus kế thừa mở ra một nhánh mới của chủ nghĩa hiện sinh, hướng mọi suy tư, mọi câu hỏi về thân phận con người. Mặc dù trong nghiên cứu đương đại, Camus thường được xem trước hết như một nhà văn hơn là một triết gia — phần nào vì các suy tư của ông chủ yếu được trình bày dưới hình thức tùy bút và tác phẩm văn chương — song không thể phủ nhận rằng tư tưởng của Camus chia sẻ những mối quan tâm căn bản với triết học hiện sinh.
Cũng như các triết gia hiện sinh khác, Camus đặc biệt chú ý đến thân phận con người, cảm thức vô nghĩa của đời sống và kinh nghiệm cô đơn hiện sinh. Ông nhìn nhận con người là một nhân vị độc đáo, nhờ đó mà con người mang một bộ mặt riêng biệt, khác với mọi tính cách mang tính phổ quát.[15] Chính vì thế, con người được đặt vào vị thế của tự do: tự do lựa chọn cách sống và thái độ sống của mình. Tuy nhiên, tự do ấy không dẫn đến bình an, mà trái lại, kéo theo sự lo âu, dằn vặt và đau khổ trong hành trình kiếm tìm ý nghĩa và định hướng cho cuộc đời. Quan điểm này được thể hiện rõ trong tư tưởng của Camus về một thế giới không có nền tảng siêu hình tuyệt đối, nơi con người phải đối diện với sự cô độc và hữu hạn của chính mình:
Cũng như Sartre, Camus cho rằng, không có Chúa, vì vậy, con người ngay từ đầu đã thể hiện sự cô độc và hữu hạn tuyệt đối của mình. Nhưng, nếu con người cô độc và đi đến chỗ cáo chung tất yếu và tuyệt đối của mình, thì nói chung có thể nói gì về mục đích sống của con người? Mục đích ấy bị đánh mất một cách triệt để nhất. Kết quả của việc đánh mất mục đích này được Camus mô tả trong tiểu thuyết “Kẻ xa lạ” vào năm 1942.[16]
Không chỉ dừng lại ở bình diện lý luận, tư tưởng hiện sinh của Camus còn được chuyển tải một cách sinh động qua các tác phẩm văn chương, tiêu biểu như Kẻ xa lạ, qua đó giúp những vấn đề triết học trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn với đông đảo công chúng.
Có thể nói, Albert Camus không thuộc về triết học hiện sinh theo nghĩa chặt, nhưng cũng không thể tách rời hoàn toàn khỏi dòng tư tưởng này. Camus đứng ở một vị trí ranh giới đặc thù, nơi giao thoa giữa triết học, văn chương và đạo đức học. Về mặt triết học, Camus đặt nền tảng tư tưởng của mình trên kinh nghiệm về cái phi lý – sự đối nghịch giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng vô nghĩa của thế giới. Về phương diện văn chương, các tiểu thuyết và tùy bút của ông không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn là phương tiện diễn đạt tư tưởng triết học một cách sống động và cụ thể. Đồng thời, ông cũng trực tiếp đặt ra những vấn đề mang tính luân lý – hiện sinh, đặc biệt qua việc phân tích vấn đề tự sát như một câu hỏi triết học căn bản.
Vị trí riêng của Camus còn thể hiện ở việc ông không đi theo hướng khảo sát bản thể luận như nhiều triết gia hiện sinh khác. Như nhận định sau đây cho thấy, trọng tâm suy tư của ông được đặt trên ý nghĩa đời sống cụ thể của con người hơn là vấn đề tồn tại nói chung:
Khác với Heidegger và Jaspers, Camus không đặt ra vấn đề về tồn tại nói chung. Heidegger đã đặt ra vấn đề về mục đích của tồn tại. Camus gạt tồn tại sang một bên và đặt trọng tâm vào vấn đề mục đích của cuộc sống con người, của lịch sử và của hiện sinh cá thể. Quan điểm của ông thể hiện xu hướng hiện sinh vô thần. Ông không tin vào sự tồn tại của Chúa và coi hiện sinh người là hữu hạn theo nghĩa tuyệt đối: sự hủy diệt hoàn toàn và cái hư vô tuyệt đối đang chờ đợi con người. Trong bối cảnh đó, ông cho rằng cuộc sống con người không có bất kỳ mục đích khách quan nào. Đối với Camus, cũng như đối với chủ nghĩa hiện sinh nói chung, con người cá nhân là xuất phát điểm. Có thể nói, chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa chủ quan là cơ sở cho học thuyết triết học này.[17]
Từ lập trường ấy, Camus phát triển một hướng đi riêng trong lòng chủ nghĩa hiện sinh. Khác với người bạn thân Jean-Paul Sartre, trung tâm tư tưởng của Camus không xoay quanh mệnh đề “hiện hữu có trước bản chất”, mà tập trung vào kinh nghiệm phi lý và thái độ phản kháng trước cái phi lý ấy. Đối với Camus, con người không vượt thắng phi lý bằng việc áp đặt một ý nghĩa siêu hình hay bằng niềm tin cứu độ, mà bằng sự tỉnh thức, dấn thân và trung thành với đời sống trong giới hạn của nó. Chính từ đó, Camus mở ra một con đường nhân bản không siêu hình, tránh cả thái độ hư vô lẫn sự trốn chạy khỏi thực tại, đồng thời khẳng định giá trị của con người trong chính sự mong manh và hữu hạn của kiếp sống. Sự khác biệt này có thể được diễn tả một cách sinh động qua cách đối chiếu giữa Camus và Sartre, như đoạn hội thoại sau đây:
Bạn chọn cách sống với sự phi lý. Tôi chọn cách vượt qua nó. Không phải bằng cách phủ nhận nó, mà bằng cách lấp đầy nó bằng những dự phóng, những lựa chọn, những giá trị do chính tự do của con người kiến tạo. Nổi loạn của bạn là một sự chịu đựng đầy phẩm giá. Tự do của tôi là một cuộc sáng tạo không ngừng.[18]
Sự thành công của Camus đồng thời ý nghĩa giải thưởng Nobel 1957 thiết tưởng cũng là ở chỗ Camus làm cho những câu hỏi đụng chạm đến số phận con người trong hoàn cảnh hiện đại trở nên sống động, cấp bách, gây một thức tỉnh là khởi điểm cần thiết cho mọi lựa chọn thái độ sống.[19]
Phải thừa nhận rằng, Camus không nổi tiếng vì đã đi theo con đường triết học mà các triết gia trước ông đã đi, đó là đưa ra một hệ thống triết lý bài bản, đậm tính học thuật và lý thuyết. Nói đúng hơn, triết học phi lý của Camus – tư tưởng đã đi vào tâm thức của thời đại và được người đương thời đặt để trong tim - không xuất phát từ hệ thống siêu hình, mà từ kinh nghiệm sống cụ thể của chính ông: sự tàn khốc của chiến tranh, bạo lực, cái chết và sự mong manh của đời người. Chính cảm thức xa lạ và đổ vỡ niềm tin là trải nghiệm nền tảng dẫn Camus đến suy tư triết học.
Quả thật, Camus đã tiếp cận đời sống từ kinh nghiệm sống cụ thể hơn là từ các khái niệm trừu tượng. Trong tư tưởng của ông, con người bị ném vào một thế giới không có ý nghĩa sẵn có, thậm chí mang tính phi lý. Trước thực tại ấy, con người không thể trốn tránh mà buộc phải trực diện với đời sống và lựa chọn cho mình một thái độ sống thích hợp. Đồng thời, Camus nhấn mạnh đến tự do, trách nhiệm và việc đưa ra những lựa chọn mang tính cá nhân trong bối cảnh khủng hoảng của xã hội đương thời — những vấn đề vốn giữ vai trò trung tâm trong triết học hiện sinh. Triết học, với Camus, là phản tư về đời sống đã sống chứ không phải suy luận thuần lý như tư duy triết học phổ thông. Do đó, có thể nhận định rằng sự phi lý theo Camus xuất hiện như một kinh nghiệm trước-triết học.
“Liệu có phải Sự Phi Lý đẩy người ta đến cái chết không?”[20] Đó là câu hỏi sẽ được Camus làm rõ trong tác phẩm để đời của ông - Thần thoại Sisyphus. Camus xác định phi lý là vấn đề đầu tiên và căn bản trong tư duy triết học của ông. Tuy nhiên, phi lý không phải là một kết luận bi quan, mà là điểm xuất phát của suy tư. Theo Camus, việc nhận ra phi lý không dẫn con người đến tuyệt vọng hay tìm cách thoát khỏi nó bằng hành vi tự sát, mà buộc con người phải đối diện với câu hỏi nền tảng của triết học: liệu cuộc sống có đáng sống hay không. Vì thế, vấn đề tự sát—dưới cả hai hình thức là tự sát thể lý và “tự sát triết học”—được Camus xem như phép thử đối với mọi hệ thống triết học. Qua đó, ông khẳng định rằng triết học phải khởi đi từ kinh nghiệm sống cụ thể của con người, chứ không từ những ý niệm trừu tượng thuần túy.
Trong tác phẩm Thần thoại Sisyphus, Albert Camus định nghĩa sự phi lý như một thực tại được sinh ra từ mối xung đột căn bản giữa con người và thế giới: “Sự phi lý được sinh ra từ xung đột giữa nhu cầu của con người và sự im lặng vô lý của thế giới.”[21] Theo đó, phi lý không phải là một bản chất có sẵn trong con người hay trong thế giới, mà chỉ xuất hiện khi cả hai được đặt vào trong mối tương quan trực diện với nhau.
Con người, theo Camus, mang trong mình một khát vọng sâu xa hướng tới ý nghĩa, trật tự, minh bạch và hạnh phúc. Con người muốn hiểu thế giới, muốn cuộc sống của mình có một lý do tối hậu, muốn những cố gắng và đau khổ của mình không trở nên vô nghĩa. Tuy nhiên, khi đối diện với thế giới, con người chỉ gặp phải sự im lặng, thờ ơ và không đáp trả. Thế giới không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào cho khát vọng ấy. Chính từ sự đối đầu giữa một bên là nhu cầu ý nghĩa của con người và một bên là sự câm lặng của thế giới mà phi lý được khai sinh.
Camus mô tả sự phi lý như một “khoảng cách” không thể lấp đầy giữa hai cực ấy. Con người khao khát sự bền vững và vĩnh cửu, nhưng lại bị đặt trong điều kiện của một tồn tại hữu hạn, luôn bị chi phối bởi thời gian và cái chết. Con người mong muốn các mối quan hệ mang tính tuyệt đối và lâu dài, nhưng đời sống lại vận hành theo logic mong manh, đứt gãy và bất trắc. Chính sự bất tương xứng này khiến con người ý thức rằng thế giới không vận hành theo những mong đợi hợp lý của mình, và từ đó cảm nhận được tính phi lý của tồn tại.
Trong đời sống thường nhật, thuật ngữ “phi lý” cũng được sử dụng để chỉ những phán đoán hoặc hành động đi ngược lại thực tế hiển nhiên. Chẳng hạn, khi một người sống rất đạo đức bị cáo buộc có ham muốn loạn luân, người ấy có thể phản ứng bằng cách gọi lời buộc tội đó là “phi lý”. Tương tự, hành động của một người chỉ cầm thanh gươm mà lao vào tấn công một nhóm người được trang bị súng máy cũng được xem là phi lý. Trong những trường hợp này, phi lý xuất hiện khi hậu quả của một lập luận hoặc hành động không tương xứng với thực tế mà người ta muốn thiết lập.[22] Tuy nhiên, Camus không dừng lại ở bình diện logic – nhận thức này, mà triển khai khái niệm phi lý như một tình trạng hiện sinh gắn liền với thân phận con người trong thế giới.
Camus nhấn mạnh rằng sự phi lý không bắt đầu từ một hệ thống tư tưởng hoàn chỉnh, mà khởi đi từ một cảm giác rất cụ thể trong đời sống. “Cảm nhận về phi lý có thể ập đến với bất kỳ ai ở bất cứ nơi đâu. Nó hiện ra như là chính nó, trong sự trần trụi đến đau đớn, được soi rọi trong thứ ánh sáng không tô vẽ; thật khó mà nắm bắt nó.”[23] Thật vậy, sự phi lý thâm nhập vào đời sống của ta mà chẳng cần một cú sốc hiện sinh nào. Đôi khi chẳng cần một tai nạn thảm khốc dẫn đến cách biệt âm dương, cũng chẳng cần một sự bất công đến từ giai cấp thống trị, mà chỉ đơn giản là một buổi sáng thức dậy bỗng chốc nhận ra ta không phải là ta như mọi khi. Cảm giác xa lạ với chính mình xen lẫn chút nhàm chán vì sự lặp đi lặp lại của kiếp người, tựa như một cỗ máy đã được lập trình sẵn. Chính những khoảnh khắc ấy khiến ta cảm thấy cuộc sống trở nên vô lý khác thường và chẳng thể nào giải thích được ý nghĩa của tồn tại người. Đó là lúc sự phi lý xuất hiện. Trong tác phẩm gạo cội của mình, Camus đã cảm nhận rất sâu sắc về cảm giác này.
Một thế giới được duy trì nhờ những lý do tệ hại dù sao vẫn là cái thế giới quen thuộc. Nhưng mặt khác, trong một vũ trụ đột nhiên bị tước hết những ảo tưởng và ánh sáng, con người cảm thấy xa lạ, một người lạ. […] Cuộc phân ly này giữa con người và cuộc đời, giữa người nghệ sĩ và màn kịch của anh ta chính xác là cảm giác về sự phi lý.[24]
Tuy nhiên, ông cũng khẳng định rằng “cảm giác phi lý không phải toàn bộ khái niệm về sự phi lý, mà chỉ đặt nền móng cho sự phi lý.”[25] Cảm giác phi lý thực chất là nền tảng cho sự xuất hiện của phi lý sau này như thói quen sống bị đứt gãy, cảm giác xa lạ, ... Nói cách khác, cảm giác phi lý là điều kiện khởi đầu, chứ chưa phải là sự phi lý được suy tư một cách triết học.
Một điểm phân biệt quan trọng trong tư tưởng Camus là sự khác biệt giữa “phi lý” và “vô lý”. Ông viết:
Tôi có nói rằng thế giới là vô lý, nói vậy là quá vội vàng. Thế giới chứa đựng điều không thể lý giải được, ta chỉ có thể nói vậy. Cái phi lý nằm ở xung đột giữa sự không thể lý giải này và nỗi khát khao mãnh liệt được hiểu biết rõ ràng về thế giới vốn luôn dội trong trái tim con người.[26]
Ngay từ đầu, Camus cho rằng chúng ta không nên vội vàng kết luận thế giới là vô lý, vì thế giới tự bản chất nó chẳng phải là sai hoặc không hợp lý, mà là nó có quá nhiều điều ta không thể lý giải được. Để làm rõ, ở đây ta cần phân biệt hai khái niệm “phi lý” và “vô lý”. “Vô lý”, theo cách hiểu thông thường, là cụm từ dùng để chỉ một mệnh đề sai logic, một hành vi trái với lẽ thông thường, hoặc một lập luận mâu thuẫn với thực tế. Đối với trường hợp này, lý trí có quyền phán xét “điều này là sai”, “điều kia không hợp lý”. Còn “phi lý”, trong tư duy triết học của Albert Camus, không phải là sai logic, mà là một tình trạng tồn tại, một sự xung đột giữa khát vọng tìm ý nghĩa của con người và một vũ trụ im lặng không đưa ra ý nghĩa nào. Con người hỏi: “Tôi tồn tại trên cõi đời này để làm gì?”, nhưng vũ trụ lại không có câu trả lời chắc chắn nào. Khoảnh khắc đó chỉnh là lúc trải nghiệm phi lý và lý trí con người hoàn toàn bất lực trước sự phi lý này.
Cái phi lý, theo quan niệm của Albert Camus, về cơ bản là một khẳng định thuộc lĩnh vực nhận thức luận nhằm đáp ứng một nhu cầu bản thể luận; nghĩa là, một khẳng định liên quan đến tri thức mà chúng ta có thể có về thế giới.[27] Thế giới tự nó không vô nghĩa hay vô lý, mà chính con người, trong nỗ lực tìm kiếm ý nghĩa tuyệt đối, đã va chạm với sự không thể lý giải ấy và làm phát sinh phi lý. Đối với Camus, sự phi lý không đơn thuần là một “điều vô nghĩa” trừu tượng, mà là “trải nghiệm về thế giới như thiếu vắng ý nghĩa,” đặc biệt là trong một nghĩa rộng liên quan đến niềm tin tôn giáo.[28] Camus không đơn giản nói “thế giới vô nghĩa” mà nhấn mạnh việc con người khao khát có ý nghĩa trong khi thế giới không đáp ứng được khao khát đó. Đây chính là mối căng thẳng tạo nên phi lý.
Phi lý, trong quan niệm của Albert Camus, không phải là một thuộc tính nằm sẵn trong thế giới hay trong bản thân con người. Trong tác phẩm Thần thoại Sisyphus, Camus cho rằng: “Phi lý, về bản chất, là một cuộc phân ly. Nó không nằm trong các yếu tố được so sánh [thế giới và con người]; nó được sinh ra từ sự đối đầu giữa chúng.”[29] Nói cách khác, phi lý không nằm riêng trong con người cũng không nằm riêng trong thế giới, mà xuất hiện khi cả hai hiện diện đồng thời và tương quan với nhau.[30] Con người luôn mang trong mình khát vọng tìm kiếm ý nghĩa, trật tự và lời giải đáp cho sự tồn tại của mình; trong khi đó, thế giới lại tỏ ra im lặng, không cung cấp cho con người một ý nghĩa rõ ràng nào. Chính sự căng thẳng giữa nhu cầu hiểu biết của con người và sự im lặng của thế giới đã làm nảy sinh kinh nghiệm phi lý. Vì thế, phi lý không phải là một thực thể độc lập hay một đặc tính cố hữu của bất kỳ bên nào, mà là một tương quan phát sinh từ sự gặp gỡ giữa con người và thế giới.
Camus nhấn mạnh rằng phi lý “phụ thuộc vào con người cũng nhiều như phụ thuộc vào thế giới,” [31] nghĩa là nó chỉ xuất hiện trong mối liên hệ giữa hai thực tại này. Đồng thời, phi lý cũng chỉ thực sự tồn tại khi con người ý thức được mâu thuẫn phát sinh từ mối tương quan ấy. Khi con người nhận ra sự bất tương xứng giữa khát vọng ý nghĩa của mình và sự im lặng của vũ trụ, kinh nghiệm về cái phi lý mới thực sự được hình thành.
Theo Albert Camus, phi lý không thể được hiểu đơn thuần như một trạng thái tâm lý chủ quan của con người. Nếu xem phi lý chỉ là một cảm xúc hay tâm trạng cá nhân, thì khi tâm trạng ấy thay đổi, kinh nghiệm phi lý cũng sẽ biến mất theo. Tuy nhiên, Camus cho rằng phi lý không phát sinh từ đời sống nội tâm đơn thuần, mà từ mối tương quan giữa con người và thế giới. Chính vì được sinh ra từ mối quan hệ này nên phi lý mang một chiều kích khách quan nhất định, vượt ra khỏi những biến động tâm lý nhất thời của cá nhân. Trong một mức độ nào đó, Camus gợi ý có thể xem phi lý như điểm nối kết giữa con người và thế giới, bởi nó là yếu tố duy nhất làm cho mối tương quan ấy được ý thức rõ ràng. Ông minh họa điều này bằng một so sánh khá đặc biệt: cũng như trong trường hợp hai con người dù “không đội trời chung” nhưng vẫn còn gắn kết với nhau nhờ sợi dây hận thù, thì phi lý cũng có thể được hiểu như “sợi dây” duy nhất còn liên kết con người với vũ trụ. [32] Khi con người cắt đứt sợi dây ấy, chẳng hạn bằng việc tự hủy diệt đời sống của mình hoặc từ bỏ lý trí, kinh nghiệm về sự phi lý cũng sẽ chấm dứt.
Tuy nhiên, Camus không dừng lại ở cách hiểu này một cách đơn giản. Ông sớm đặt nghi vấn về khả năng của lý trí trong việc duy trì nhận thức về phi lý, bởi tư duy con người luôn bị đặt trước nghịch cảnh của chính nó khi đối diện với sự im lặng của thế giới. Vì thế, việc xem phi lý như một yếu tố cần thiết cho đời sống không thể được biện minh một cách lạc quan hay dứt khoát, mà luôn gắn liền với sự căng thẳng và giới hạn của chính lý trí con người.
Đối với Camus, cái phi lý không phải là kết quả của sự suy tư hay phân tích thuần lý, mà là một cảm giác luôn nảy sinh bất cứ khi nào lề thói quen thuộc hằng ngày bị phá vỡ.[33] Cảm nhận về sự phi lý xuất hiện khi con người bắt đầu ngờ vực về thế giới quen thuộc của mình. Thế giới ta đang sống bỗng trở nên một chốn xa lạ, và ta như người tha hương tuyệt đường vì chẳng còn chút ký ức nào về chốn quê nhà thân thuộc. Camus cho rằng cuộc phân ly này giữa con người và cuộc đời, hay nói một cách ví von, giữa người nghệ sĩ và màn kịch của anh ta chính xác là cảm giác về sự phi lý.[34]
Theo Camus, phi lý không phải trạng thái thường trực, mà là khoảnh khắc tỉnh thức. Sau những cố gắng, miệt mài vun đắp cho cuộc đời mình chỉ để đạt được thành công, hạnh phúc, và thực thi bổn phận làm người, con người chợt nhận ra cuộc sống tựa như một vòng lặp. Những mỏi mệt, chán chường bắt đầu trỗi dậy. Ngày lại ngày, bao giờ cũng vẫn từng ấy cử động, thói quen, tình cảm nối tiếp nhau xuất hiện theo một nhịp đều đặn, lặp đi lặp lại đúng mực như một cái khuôn, cái máy. Nhưng một ngày nào đó, con người đều đặn như cái máy kia sẽ ngừng lại và không thể không tự tra hỏi về ý nghĩa cuộc đời mình. Đời một công nhân viên chức tầm thường có thể là ví dụ điển hình cho việc thức tỉnh sau một hành trình sống phẳng lặng giản dị đó:
Sáng dậy, lên xe đi làm, bốn giờ trong văn phòng hoặc nhà máy, ăn trưa, lên xe về chỗ làm, bốn giờ công việc chiều, ăn tối, ngủ nghỉ, và Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm, Thứ Sáu và Thứ Bảy cùng theo nhịp điệu này – cái lối mòn ta vẫn thường dễ dàng tuân theo. Nhưng một ngày nào đó, câu hỏi “tại sao” xuất hiện, thế là mọi sự bắt đầu trong cái mệt mỏi nhuốm màu kinh ngạc.[35]
Cuộc tỉnh thức và câu hỏi “tại sao?” con người tự đặt ra là dấu hiệu cho thấy chuỗi hành vi sống như cái máy đã đi đến ngưỡng cuối cùng, nơi đó chỉ còn lại sự buồn chán, mỏi mệt. Tuy nhiên, đó cũng là điểm bắt đầu cho một cảm thức mới - sự phi lý. Và khi sự tỉnh thức đã đi đến điểm tột cùng, thì kết quả chỉ có thể là tự sát hay hồi phục.[36] Con người thường nắm bắt được cảm giác phi lý khó nắm bắt đó trong những bình diện khác biệt nhưng có liên hệ mật thiết như trí tuệ, lối sống, nghệ thuật hoặc trong những khoảng khắc sống rất đỗi “đời thường”. Chẳng hạn như khi ta đứng từ tháp nhà thờ cao vút nhìn xuống một quảng trường đông đúc chật chội, ta quan sát thấy từng dòng người bên dưới trông như những chấm đen nhỏ, hoặc như những con kiến nối đuôi nhau hối hả chạy theo các hướng khác nhau và đến một lúc nào đó, họ như mất hút vào hư vô. Cái vẻ huyên náo lạ lùng đó bỗng khiến ta cảm thấy nực cười, thậm chí là phi lý. Nhìn vào bức tranh toàn cảnh của quảng trường, ta nhận thấy mỗi một người như đang hòa mình vào dòng chảy của cuộc hiện sinh, ắt hẳn ai cũng có cho mình một cuộc sống đầy hoài bão, có mục đích sống tốt đẹp, đang bận rộn đi tìm lẽ sống, nhưng đồng thời chính cảnh sinh hoạt nhộn nhịp này lại đang khoác trên nó một vẻ ngoài hoàn toàn xa lạ. Nếu giả sử như một ai trong số họ bỗng nhiên chết đi hoặc biến mất không dấu vết, thì điều đó cũng chẳng quan trọng. Thậm chí người ta cũng chẳng thèm để tâm đến sự vắng mặt của một con người đã từng tồn tại giữa họ, thành ra sự hiện hữu của mỗi người trong cuộc đời cũng thật phi lý.
Trong tác phẩm Thần thoại Sisyphus, Albert Camus còn viết ra một câu nói đầy ám ảnh: “Trong con người cũng ẩn giấu yếu tố phi nhân tính”[37]. Camus nói như vậy là vì ông đã quan sát con người trong những khoảnh khắc “tỉnh táo” đến mức tàn nhẫn. Trong những khoảnh khắc bình thường, chúng ta không thấy có vấn đề gì. Nhưng đột nhiên, vào một ngày nào đó, sự “tỉnh táo” ập đến và ta nhận ra tính chất máy móc của đời sống thường nhật. Camus đưa ra một thí dụ tương tự về sự phi lý chợt lóe lên ngay giữa cuộc sống hằng ngày: một người đang nói chuyện điện thoại sau bức vách bằng kính.[38] Mặc dù ta chẳng nghe được ông ta nói gì, nhưng những cử chỉ múa máy tay chân ngớ ngẩn và biểu cảm khó hiểu trên khuôn mặt của ông ấy chợt khiến ta phải tự hỏi: người này sống trên đời vì cái gì? Lúc đó, hành động của người đàn ông trở nên kỳ quặc, vô nghĩa và phi nhân, vì nó mất đi sự kết nối logic của ý thức.
Cảm giác phi lý đôi khi còn phát sinh ngay trên bàn điểm tâm sáng, khi một người đàn ông nhìn người bạn đời lâu năm của mình rồi bỗng thấy lạ lẫm làm sao:
Cũng như có những ngày, dưới khuôn mặt quen thuộc của người phụ nữ trong gia đình, chúng ta thấy một phiên bản xa lạ của chính người mà chúng ta đã yêu thương nhiều tháng hoặc nhiều năm trước, và có lẽ chúng ta thậm chí sẽ khao khát chính cái điều đột nhiên khiến chúng ta trở nên cô đơn đến vậy. Nhưng thời khắc ấy vẫn chưa đến. Giờ ta chỉ thấy rõ: sự bất khả xâm nhập và xa lạ đó của thế giới là sự phi lý.[39]
Thế giới quen thuộc bỗng sụp đổ với người đàn ông khi anh nhận ra người vợ của mình không còn giống như xưa mà trở nên như một người khác, một kẻ xa lạ chứ không phải người mà anh yêu nhiều năm về trước. Điều đó khiến anh tự hỏi: cô ấy đã thay đổi nhiều đến thế sao? Hay là do anh không còn nhận ra vẻ đẹp của cô ấy nữa? Chính sự xa lạ của nàng đã khiến người đàn ông va vào sự phi lý của cuộc sống, rằng mọi thứ không bền vững nhưng lại luôn đổi thay.
Camus cho rằng bên trong mỗi người luôn có một “kẻ xa lạ”. Có những lúc ta nhìn vào gương và ngỡ ngàng thấy khuôn mặt đang nhìn lại mình không thực sự là mình; hình ảnh thân thuộc mà vẫn khiến ta hoang mang trong những bức ảnh cũ của chính mình cũng là sự phi lý.[40] Cái "phi nhân tính" ở đây là sự nhận ra rằng con người không hoàn toàn làm chủ được bản thể của mình. Chúng ta có những bản năng, những phản ứng sinh học và những vùng tối mà lý trí không thể giải thích hay kiểm soát được. Con người không phải là một thực thể thần thánh hay thuần khiết lý trí; chúng ta mang trong mình phần "con" và phần "vật chất" đầy xa lạ. Ta cảm nhận được trái tim đang đập trong lồng ngực mình, ta cũng nhận thức được thế giới và những gì xảy ra xung quanh, và ta biết chúng đang tồn tại. Tuy nhiên những gì ta biết chỉ tới đó, phần còn lại là do tâm trí ta tự dựng lên. Nếu ta nỗ lực tìm hiểu bản chất của thế giới, ta chỉ nhận lại sự thờ ơ, dửng dưng của nó mà thôi. Camus cũng bày tỏ sự bất lực của chính mình trước sự vô lý của thế giới: “Vì nếu tôi cố gắng để nắm bắt lấy bản chất của thứ mà tôi ngỡ mình đã biết chắc, nếu tôi cố gắng định nghĩa nó, khái quát hóa nó, thì chẳng khác nào cố dùng tay nắm bắt làn nước, nước cuối cùng cũng chảy hết qua kẽ tay.”[41] Để rồi, sau bao lần suy ngẫm về sự tồn tại của bản thân, ông đành cảm thán: “Mãi mãi, tôi là một người xa lạ với chính mình.”[42]
Đứng trước yếu tố thời gian, Camus cho rằng: “Sống là quá trình đi dần đến cái chết.”[43] Qua đó ông muốn cho thấy ý thức về thời gian cũng là ý thức về tính hữu hạn của đời người. Con người ý thức được vị trí của mình trong dòng thời gian, và con người thuộc về thời gian. Mới chớp mắt đó ta đã thấy mình đi qua được nửa đời người. Dù khẳng định mình vẫn còn trẻ ở độ tuổi ba mươi, vẫn muốn khám phá tương lai, nhưng thân xác ta lại không như vậy. Bệnh tật, đau ốm, những vết nhăn lão hóa, … là những dấu hiệu cho thấy thân xác con người thật mỏng manh và hữu hạn. Chỉ với một kết quả chẩn đoán của một căn bệnh trầm trọng như ung thư máu cũng có thế gây nên một cảm nhận về sự phi lý. Nói cho cùng, điểm phi lý nằm ở việc ta khao khát ngày mai, trong khi chính bản thân ta phải chối bỏ nó, vì đơn giản, ta không dám đối diện với sự già cỗi theo từng ngày của bản thân, và không dám đối diện với cái chết. Với Camus, khía cạnh cơ bản và tột cùng này của chuyến hành trình cuộc đời chứa đựng cảm giác phi lý: ai rồi cũng phải chết, dù muốn hay không.[44]
Theo Camus, phi lý không phải là một mâu thuẫn có thể giải quyết, mà là một mối căng thẳng không thể hòa giải giữa hai yếu tố luôn đồng hiện: khát vọng hiểu biết, thống nhất và ý nghĩa của con người, với một thế giới câm lặng, phân mảnh và gây thất vọng cho khát vọng ấy. Ông mô tả phi lý như “cuộc phân ly giữa tinh thần khao khát và thế giới từ chối nó”, giữa “nỗi hoài vọng về sự thống nhất” và “cái mâu thuẫn gắn kết chúng lại với nhau.”[45] Chính vì thế, phi lý chỉ tồn tại khi cả hai vế của mối tương quan này được giữ nguyên vẹn. Không thể xóa bỏ khát vọng ý nghĩa nơi con người, nhưng cũng không thể ép buộc thế giới phải mang lại ý nghĩa; loại bỏ một trong hai yếu tố ấy đồng nghĩa với việc làm tan biến phi lý. Camus nhấn mạnh: “Không thể che lấp phi lý hay đè nén sự phi lý bằng cách bỏ đi một trong hai vế phương trình cân bằng của nó.”[46]
Từ đó, mọi nỗ lực hòa giải – dù bằng lý trí tuyệt đối, niềm tin tôn giáo hay hy vọng siêu hình – đều chỉ là những hình thức lừa dối, bởi chúng tìm cách xóa bỏ chính mối căng thẳng đã làm nên phi lý. Trung thành với phi lý, theo Camus, không phải là tìm lời giải, mà là chấp nhận sống trong sự căng thẳng ấy một cách tỉnh táo và không ảo tưởng. Chính việc duy trì mối căng thẳng này, chứ không phải tìm cách giải hòa nó, mới làm nên tính nhất quán trong tư duy phi lý của Camus. Thái độ này được ông gọi là tinh thần phản kháng, và sẽ trở thành trục trung tâm của lập trường hiện sinh Camus ở những phần tiếp theo.
Để có thể nhận ra được sự hiện diện của phi lý trong đời sống, theo Albert Camus, chúng ta cần phải ý thức về nó. Ông cho hay:
Nếu không phải là nhận thức, thì còn có thứ gì tạo nên cơ sở của xung đột đó, cho sự rạn nứt giữa thế giới và tâm trí tôi? Vì thế, nếu tôi muốn bảo toàn nó, nhận thức của tôi sẽ trong tình trạng luôn luôn tỉnh thức, luôn luôn được khuấy động.[47]
Thật đúng khi cho rằng, sự phi lý chỉ thật sự hiện diện khi con người ý thức về nó. Ngay khi con người nhận thức được về hiện thực cuộc sống với biết bao mâu thuẫn, trái ý, thì cũng là lúc con người nhận ra bức tranh phi lý của cõi nhân sinh. Nhà văn Nguyễn Văn Trung, khi bàn về quan điểm phi lý của Camus, cũng nhận định rằng: “Cái đặc điểm của kinh nghiệm phi lý là ta chỉ thấy phi lý khi vào trong nó, và không thể thấy nếu đứng ở ngoài. Do đó tranh luận để biện hộ hay bác bỏ đều vô ích. Phi lý là một tình cảm trước khi là một tri thức.”[48] Đối với ông, cuộc đời mà ta đang sống biết đâu chỉ là một giấc mơ. Đôi khi có lo lắng, khổ cực đấy, nhưng rốt cuộc ta vẫn tin rằng đời là hòa hợp, luân lý, đạo đức, công bằng, yêu thương, hạnh phúc. Lòng tin đó chỉ bị lay động và có thể sụp đổ khi những biến cố lớn lao xảy ra bắt buộc ta phải nhìn vào mặt thực cuộc đời. Những chiến tranh tàn sát, chém giết, những cảnh di cư, trại tập trung, nhà tù, những chế độ độc tài, những khủng bố áp bức lôi ta ra khỏi giấc mơ. Chính lúc đó, ta mới thức tỉnh và nhận ra được cái phi lý nhất: Đời là giả dối, lừa đảo, lợi dụng, bạo động, ly dị giữa thực tế chua chát và lý thuyết hay đẹp. Qua đó, ta thấy được rằng, cần phải hòa mình vào cái phi lý, phải “sống” trong nó, ý thức về nó, ta mới biết được rằng nó có. Ý thức của ta không nhằm giải quyết phi lý mà để giữ cho nó sống; mất ý thức cũng đồng nghĩa với việc đánh mất phi lý.
Camus cho rằng để có thể bảo toàn sự phi lý, quan trọng là phải kiên trì bền bỉ.[49] Sở dĩ ông nói vậy là vì ý thức của con người cũng rất mong manh và dễ bị tác động: “Đến một điểm nhất định trên con đường của mình, con người phi lý thấy mình bị cám dỗ […]. Con người phi lý bị thôi thúc phải nhảy.”[50] Khi ý thức con người bị chao đảo bởi những mâu thuẫn, biến động của thế giới, mà hậu quả không thể tránh khỏi là tự sát thể lý hay tự sát triết học, thì khi ấy sự phi lý cũng đang bên bờ vực bị loại bỏ.
Theo Albert Camus, kinh nghiệm về sự phi lý trước hết cho thấy một giới hạn căn bản của lý trí con người. Ông từng viết rằng: “Phi lý là lý trí sáng suốt biết lưu ý nhận biết những giới hạn của mình.”[51] Nói cách khác, phi lý không phải là sự phủ nhận lý trí, nhưng là sự thức tỉnh của lý trí khi nó nhận ra rằng khả năng của mình không phải là vô hạn. Con người, nhờ lý trí, luôn khao khát đặt câu hỏi, phân tích và truy tìm một trật tự hợp lý cho thế giới. Tuy nhiên, khi đối diện với những vấn nạn tối hậu như ý nghĩa của cuộc sống, số phận con người hay cái chết, lý trí lại gặp phải sự im lặng của thế giới. Thế giới không đưa ra bất kỳ câu trả lời rõ ràng nào cho những khát vọng hiểu biết ấy. Chính sự đối diện giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng của vũ trụ đã làm lộ rõ tình trạng phi lý của tồn tại.
Từ đó, Camus cho rằng nhiều hệ thống triết học và tôn giáo đã nảy sinh từ nỗ lực muốn vượt qua giới hạn này của lý trí. Khi lý trí không thể tìm được câu trả lời thỏa đáng trong kinh nghiệm cụ thể của đời sống, con người dễ tìm đến các hệ thống siêu hình hoặc những niềm tin tuyệt đối nhằm giải thích trọn vẹn thực tại. Tuy nhiên, theo Camus, những nỗ lực này thực chất là một cách “vượt thoát” khỏi kinh nghiệm phi lý bằng tư duy. Lý trí lúc này bị buộc phải khẳng định những điều mà chính nó không thể chứng minh, chẳng hạn như một ý nghĩa tối hậu của vũ trụ hay một trật tự siêu nghiệm bảo đảm cho sự hợp lý của tồn tại. Trong tác phẩm Thần thoại Sisyphus, Camus gọi khuynh hướng này là một dạng “tự sát triết học”, bởi nó từ bỏ sự trung thực trí tuệ trước kinh nghiệm phi lý để tìm đến một lời giải thích siêu hình mang tính an ủi.
Vì thế, đối với Camus, trung thành với phi lý không có nghĩa là phủ nhận hay hạ thấp vai trò của lý trí. Trái lại, đó chính là thái độ tôn trọng lý trí ở mức triệt để nhất: lý trí phải ý thức rõ ràng về giới hạn của chính mình. Thay vì tìm cách khỏa lấp sự im lặng của thế giới bằng những lời giải thích siêu nghiệm, con người cần chấp nhận sống trong tình trạng căng thẳng chưa thể hòa giải giữa khát vọng hiểu biết và cái không thể hiểu của tồn tại. Chính trong sự ý thức sáng suốt về giới hạn ấy, kinh nghiệm phi lý trở thành điểm khởi đầu cho một thái độ sống trung thực và tỉnh táo trước thân phận con người.
Đối với Albert Camus, kinh nghiệm về sự phi lý không chỉ là một nhận định triết học, nhưng còn trở thành nền tảng cho thái độ sống của con người. Ông viết trong tác phẩm Thần thoại Sisyphus: “Quá trình sống chính là quá trình giữ cho sự phi lý sống động. Mà làm như vậy, trên hết, là để suy ngẫm về nó.”[52] Điều này cho thấy phi lý không phải là một thực tại cần phải xóa bỏ bằng những lời giải thích siêu hình, nhưng là điều con người phải ý thức và suy tư cách tỉnh táo. Nhìn thẳng vào phi lý có nghĩa là chấp nhận sự căng thẳng giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng của thế giới, thay vì trốn tránh nó bằng những niềm tin tuyệt đối hay những hệ thống giải thích toàn diện.
Tuy nhiên, việc chấp nhận phi lý không dẫn đến thái độ bi quan hay buông xuôi. Trái lại, theo Camus, chính khi ý thức rõ ràng về sự phi lý của tồn tại, con người mới có thể hình thành một thái độ sống tích cực và có ý thức hơn. Suy ngẫm về phi lý đồng nghĩa với việc đối diện với nó bằng tinh thần “phản kháng”, tức là từ chối đầu hàng trước sự vô nghĩa của đời sống. Con người vẫn tiếp tục sống, suy nghĩ và hành động, dù biết rằng thế giới không bảo đảm cho mình một ý nghĩa sẵn có. Vì thế, phi lý cũng là lời nhắc nhở rằng con người không được bỏ cuộc trước những nghịch cảnh của cuộc sống. Giá trị của đời sống không nằm ở việc tìm ra một ý nghĩa tuyệt đối, nhưng ở chính nỗ lực không ngừng của con người trong việc sống và vươn lên giữa một thế giới không chắc chắn.
Albert Camus lại một lần nữa quả quyết rằng, kinh nghiệm về sự phi lý không chỉ dẫn con người đến việc nhận thức giới hạn của lý trí, nhưng còn mở ra một thái độ sống mới, được thể hiện qua tinh thần phản kháng, tự do và hình ảnh “anh hùng phi lý”. Những suy tư ấy được ông diễn giải qua những dòng sau:
Đi qua một trải nghiệm, sống hết số phận cụ thể của mình, chính là chấp nhận nó hoàn toàn. Giờ không ai chấp nhận số phận một khi đã biết nó là phi lý, trừ khi người đó làm tất cả mọi cách để giữ trước mặt mình sự phi lý được soi tỏ dưới ánh sáng nhận thức đó.[53]
Tuy nhiên, sự chấp nhận này không phải là thái độ cam chịu hay đầu hàng trước số phận. Khi con người nhận ra rằng tồn tại là phi lý, họ đồng thời ý thức rằng không có một trật tự hay ý nghĩa tuyệt đối nào được bảo đảm sẵn cho đời sống. Chính trong hoàn cảnh ấy, phi lý trở thành một thách thức buộc con người phải đối diện với thân phận của mình bằng một tinh thần phản kháng. Sự phản kháng này thể hiện ở việc con người dám lội ngược dòng, từ chối khuất phục trước những nghịch cảnh của đời sống và kiên quyết không đầu hàng trước sự vô nghĩa của tồn tại.
Bên cạnh đó, nhận thức về phi lý cũng mở ra một chiều kích tự do cho con người. Khi không còn bị ràng buộc bởi những ảo tưởng về một ý nghĩa tuyệt đối của vũ trụ, con người có thể sống cách tự do hơn trong việc lựa chọn và định hình đời sống của mình. Tự do ở đây không phải là sự tùy tiện vô giới hạn, nhưng là khả năng sống trọn vẹn với hiện tại và với những khả thể cụ thể của đời sống. Từ đó, Camus xây dựng hình ảnh “anh hùng phi lý”, tức là con người ý thức rõ ràng về sự phi lý của tồn tại nhưng vẫn kiên trì sống, sáng tạo và hành động. Người anh hùng ấy không tìm cách trốn chạy khỏi phi lý, nhưng chấp nhận nó và biến nó thành động lực để sống mạnh mẽ hơn trong từng khoảnh khắc của đời sống.
Kinh nghiệm về sự phi lý còn giúp con người thoát khỏi những ảo tưởng về đời sống và hướng họ đến việc sống trọn vẹn cho hiện tại. Ông nhận định trong tác phẩm của mình rằng: “Thiếu vắng hy vọng và tương lai chính là tăng tính sẵn sàng trong hiện tại của con người.”[54] Điều này cho thấy sống trong phi lý không có nghĩa là rơi vào tuyệt vọng, bi quan hay buông xuôi trước đời sống. Trái lại, khi ý thức rằng con người là một hữu thể hiện sinh đầy giới hạn, rằng cái chết có thể đến bất cứ lúc nào và tương lai luôn chứa đựng sự bất định, con người sẽ học cách nhìn đời cách tỉnh táo hơn. Chính nhận thức ấy giúp con người từ bỏ những ảo tưởng về một ý nghĩa chắc chắn của cuộc sống, đồng thời thúc đẩy họ sống trọn vẹn hơn với thực tại đang diễn ra. Nói cách khác, phi lý nhắc nhở con người rằng giá trị của đời sống không nằm ở những hy vọng xa vời về tương lai, nhưng ở chính khả năng sống và trải nghiệm hiện tại cách ý thức và chân thực.
Bên cạnh đó, Camus cũng cho rằng sự ý thức về phi lý mang lại cho con người một dạng tự do đặc biệt: “Sự độc lập mới có được đó giới hạn về mặt thời gian, cũng như bất kỳ sự tự do nào trong hành động. Nó không hứa hẹn sự vĩnh hằng. Nhưng nó thế chỗ cho những ảo tưởng về tự do, vốn sẽ tiêu tan cùng với cái chết."[55] Điều này có nghĩa là con người phi lý không còn dựa vào những lời hứa về một sự tự do tuyệt đối hay vĩnh cửu, nhưng chấp nhận sống với một tự do hữu hạn trong đời sống hiện tại. Chính nhờ vậy, con người có thể thoát khỏi những ảo tưởng siêu hình và sống cách chân thực hơn với thân phận của mình trong thế giới.
Trong tư tưởng của Albert Camus, sự phi lý không phải là kết luận cuối cùng của suy tư triết học, cũng không phải là trạng thái để con người dừng lại trong tuyệt vọng hay hư vô. Trái lại, phi lý đánh dấu điểm khởi đầu của một thái độ sống mới. Việc ý thức rõ xung đột không thể hòa giải giữa khát vọng ý nghĩa của con người và sự im lặng của thế giới không dẫn đến sự từ bỏ đời sống, mà buộc con người phải lựa chọn cách sống tỉnh táo và trung thực hơn. Chính từ sự tỉnh thức trước phi lý, Camus triển khai các hệ quả tích cực của nó: phản kháng, tự do và anh hùng phi lý. Vì thế, phi lý không khép lại hành trình hiện sinh của con người, mà mở ra con đường để con người tự khẳng định mình trong một thế giới không hứa hẹn cứu rỗi.
Khởi đầu chương “Một lập luận phi lý” trong Thần thoại Sisyphus, Albert Camus đã khẳng định ngay rằng: “Chỉ có một vấn đề triết học thực sự nghiêm túc, đó là sự tự sát.”[56] Sở dĩ ông cho rằng đây là vấn đề triết học nghiêm túc vì quyết định có nên tự sát hay không cũng là để trả lời cho câu hỏi có tính nền tảng của triết học: “Cuộc sống đáng sống hay không?”. Và khi ta lựa chọn tự sát như một cách để thoát khỏi sự phi lý, ta cũng ngầm thừa nhận rằng đời sống này không đáng sống. Tự sát là phi logic đối với người đã nhận thấy thân phận phi lý của mình.[57]
Camus lập luận: “Nếu người ta hỏi: dựa trên cơ sở nào mà tôi khẳng định rằng, đó là vấn đề quan trọng nhất, thì tôi sẽ trả lời: Điều đó thể hiện rõ qua những hành vi mà con người thực hiện.”[58] Ông viết rằng:
Galile thấu hiểu một chân lý khoa học vô cùng quan trọng, nhưng ông đã dễ dàng chối bỏ nó ngay khi mạng sống của mình bị đe dọa. Xét theo một nghĩa nào đó, ông đã làm đúng. Chân lý ấy không đáng để ông chịu bị thiêu sống. Cho dù trái đất quay quanh mặt trời hay ngược lại thì cũng chẳng đáng quan tâm. Thành thật mà nói, đó là chuyện phù phiếm. Tôi cũng thấy nhiều người chết bởi họ cho rằng cuộc sống không đáng sống. […] Chính vì vậy tôi đi đến kết luận rằng câu hỏi cấp thiết nhất là: “ý nghĩa cuộc sống là gì?”.[59]
Nếu con người tự nguyện chia tay với cuộc sống, thì có lẽ vì anh ta ý thức được rằng không có một nguyên nhân sâu xa nào để tiếp tục sống và đau khổ, rằng thế giới là xa lạ và thù địch đối với anh ta.[60] Với Camus, người ta thường chỉ nhìn nhận vấn đề tự sát với tư cách là một hiện tượng xã hội, chứ chưa thật sự quan tâm đến mối liên quan giữa suy nghĩ của cá nhân và hành động tự sát. Hành động ấy được chuẩn bị và “vun đắp” một cách lặng thầm giữa cõi lòng, như quá trình tạo tác một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại, đến nỗi bản thân người tự sát cũng không hề ý thức về quá trình đó.[61] Để rồi đến một lúc nào đó, khi mà mọi hy vọng sống không còn và mọi thứ trong đời bỗng hóa hư vô, người ta chỉ đơn giản là bóp cò súng hay nhảy lầu. Camus viện dẫn trường hợp một người quản lý chung cư tự tử vì năm năm trước anh ta mất đứa con gái, và kể từ đó anh đã chuyển biến ngày càng tệ hại. Nỗi đau đó đã “gặm mòn” tâm hồn anh ta và dẫn đưa anh đi đến quyết định tự kết liễu cuộc đời mình.[62]
Qua đó, có thể thấy hành vi tự sát đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng “sống mà phải nhọc nhằn đến thế thì chẳng đáng.”[63] Quyết định tự sát hình thành từ những biến cố đến với ta trong cuộc sống hằng ngày và âm thầm len lỏi trong từng suy nghĩ của ta. Tự sát là thừa nhận rằng cuộc sống này là phi lý, khiến ta thấy quá tải và không còn hiểu được nó nữa, thì chính lúc đó, như một quả bom nổ chậm, tự sát đến với ta một cách tự nhiên nhất.
Camus đi đến kết luận rằng việc tự sát dường như chỉ là một cuộc nổi loạn nhằm chống lại sự phi lý: “Có thể có người cho rằng tự sát là hệ quả kéo theo từ sự nổi dậy – không phải vậy. Vì tự sát không phải là kết quả hợp lý của quá trình nổi dậy.”[64] Việc tự sát sẽ không thể giải quyết được vấn đề phi lý mà chỉ là trốn tránh nó và hủy bỏ đi yếu tố con người, một trong hai yếu tố cấu thành sự phi lý: “Tự sát dẹp yên sự phi lý theo cách của nó. Nó nhấn chìm phi lý trong cái chết.”[65]
“Tự sát triết học” là chạy trốn phi lý bằng niềm tin siêu nghiệm. Camus dùng khái niệm này khi nói về Kierkegaard và một vài triết gia hiện sinh. Trong số những triết gia được Camus bàn đến, Kierkegaard là người mà theo ông, đã “đi xa nhất”, bởi “ít ra một phần đời sống của ông đã được hiến dâng cho việc trải nghiệm sự phi lý chứ không chỉ khám phá nó.”[66] Camus đánh giá cao sự can đảm của Kierkegaard khi đối diện trực tiếp với nghịch lý của tồn tại và dám nhìn thẳng vào sự bất lực của lý trí trước những vấn nạn tối hậu. Tuy nhiên, chính ở điểm này, Kierkegaard cũng trở thành đối tượng phê phán gay gắt của Camus.
Theo Camus, khi đặt niềm tin tôn giáo như một lời giải cứu tối hậu, Kierkegaard đã biến kinh nghiệm phi lý thành tiền đề cho một cứu độ siêu hình, tức là đã thực hiện một “bước nhảy đức tin” vượt khỏi giới hạn của lý trí. Trong tác phẩm Kinh sợ và run rẩy, đặc biệt qua hình ảnh tổ phụ Abraham sẵn sàng hiến tế con mình cho Thiên Chúa mặc cho điều đó đi ngược lại chuẩn mực đạo đức thông thường, Kierkegaard khẳng định rằng: “Đức tin bắt đầu chính nơi tư duy kết thúc.”[67] Camus gọi tư tưởng đó là một hình thức “tự sát triết học”, bởi thay vì ở lại với mâu thuẫn cấu thành cảm giác phi lý, Kierkegaard đã từ bỏ nó bằng cách quy phục trước một chân lý tuyệt đối. Nhận định về Kierkegaard, Camus viết: “Giữa sự không thể lý giải của thế giới và nỗi hoài vọng về sự phi lý đang trỗi dậy, ông không duy trì được trạng thái cân bằng. Ông không tôn trọng đúng mực mối quan hệ vốn cấu thành cảm giác phi lý, nói chính xác là như vậy.”[68]
Trạng thái “cân bằng” mà Camus nhấn mạnh chính là mối tương quan không thể hóa giải giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự dửng dưng, câm lặng của thế giới. Chính trong sự căng thẳng thường trực ấy mà phi lý được sinh ra. Do đó, mọi nỗ lực nghiêng hẳn về một phía – dù là tuyệt đối hóa lý trí hay đặt niềm tin nơi Thượng đế – đều dẫn đến việc xóa bỏ phi lý. Kierkegaard thừa nhận sự tồn tại của phi lý và ý thức sâu sắc rằng mình không thể thoát khỏi nó bằng tư duy thuần lý; tuy nhiên, thay vì chấp nhận sống trong sự phản kháng không có cứu cánh, ông đã chọn con đường đức tin như một lối thoát. Với Camus, lựa chọn này không còn là thái độ trung thành với phi lý, mà là sự từ bỏ nó dưới hình thức một hy vọng siêu hình.
Bên cạnh Kierkegaard, Camus còn phê phán những triết gia hiện sinh khác. Trước hết là Heidegger. Ông được Camus nhắc tới với quan niệm “nỗi bất an” như một kinh nghiệm dẫn đến sự hư vô: “Nỗi bất an” là điều duy nhất có thật phủ lên toàn bộ chuỗi hiện hữu.[69] Trong nỗi bất an này, thế giới nơi con người đang sống bỗng mất đi tính quen thuộc vốn có, các sự vật không còn mang ý nghĩa để con người bám víu. Con người như bị ném vào sự trống rỗng hiện sinh và cảm thấy mình xa lạ giữa thế gian thường biến. Heidegger cho rằng nỗi bất an chỉ là cảm giác sợ hãi thoáng qua, nhưng khi con người bắt đầu ý thức về nó, nó sẽ trở thành “nỗi thống khổ dai dẳng” đeo bám họ.[70] Chính nỗi thống khổ này sẽ khiến con người không tài nào yên ngủ được mà phải luôn tỉnh thức sẵn sàng giữa một thế giới đầy phi lý. Camus đồng cảm với kinh nghiệm này, vì dường như Heidegger đã chạm vào ngưỡng cửa của phi lý. Tuy nhiên Heidegger đã không dừng lại ở đó mà đã dấn thân sâu hơn vào hữu thể luận, và đây chính là điều mà Camus muốn phê phán.
Trong tác phẩm “Hữu Thể và Thời Gian”, Heidegger cho rằng nỗi bất an không chỉ là cảm giác mà là trạng thái trong đó Hữu thể của Dasein tự bộc lộ.[71] Đối với ông, nỗi bất an không chỉ cho ta thấy đời vô nghĩa mà còn mở ra chân trời của Hữu thể và cho phép con người hiểu về tồn tại. Camus không chấp nhận điều này. Với Camus, sự bất an, nỗi xa lạ, trống rỗng, đều chỉ muốn nói rằng: thế giới không thể cho ta một câu trả lời thích đáng cho câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống. Việc Heidegger dùng “nỗi bất an” để làm bàn đạp cho hữu thể luận được Camus gọi là “bước nhảy siêu hình”, và theo triết gia người Pháp, đó là một hình thức trốn tránh phi lý.
Tiếp đến là Karl Jaspers. Albert Camus ghi nhận ông là một trong những triết gia đã đi rất xa trong việc nhận diện những giới hạn không thể vượt qua của lý trí con người. Trong quan niệm của mình, Jaspers cho thấy con người bị đặt trước cái chết, đau khổ, tội lỗi và thất bại — những kinh nghiệm làm sụp đổ mọi hệ thống giải thích hợp lý. Ở điểm này, Jaspers đứng gần với Camus khi cùng nhìn nhận sự bất lực của tư duy trước toàn bộ hiện thực. Tuy nhiên, theo Camus, Jaspers không dừng lại ở kinh nghiệm ấy. Khi xem sự đổ vỡ của lý trí như một “dấu hiệu” mở ra chiều kích siêu việt, Jaspers đã biến thất bại của tư duy thành con đường dẫn tới ý nghĩa siêu hình. Ông viết: “Vượt ngoài mọi lời giải thích và diễn giải, thất bại của con người báo hiệu sự hiện hữu của siêu việt, chứ không phải là sự thiếu vắng nó, không phải vậy sao?”[72] Camus cho rằng đây là một hình thức “tự sát triết học”, bởi nó tìm cách vượt thoát khỏi sự phi lý thay vì trung thành với mâu thuẫn cấu thành nó. Đối với Camus, nếu lý trí đã bất lực thì không có cơ sở nào để khẳng định một thực tại tối hậu nằm phía sau thế giới hiện tượng. Việc duy trì một niềm hy vọng siêu nghiệm, dù ở hình thức triết học, vẫn là một cách trốn tránh tinh vi khỏi sự căng thẳng giữa khát vọng ý nghĩa của con người và sự im lặng của thế giới.
Ngoài các triết gia kể trên, Camus còn nhắc đến Leo Chestov - một trong những triết gia chủ trương lấy Thượng đế như một giải pháp thay thế cho sự phi lý khi phân tích những giới hạn của lý trí con người. Ông cho rằng:
Giải pháp duy nhất đúng chính ở nơi mà óc phán đoán của con người không tìm thấy giải pháp. Nếu không, chúng ta có cần gì từ Thượng đế? Chúng ta tìm về với Thượng đế chỉ để mong đạt được những điều bất khả. Còn những điều có thể thực hiện được, thì con người đủ sức tự giải quyết.[73]
Theo Chestov, những gì vượt ra ngoài khả năng của lý trí đều có thể và cần phải được trao phó cho Thượng đế. Camus nhìn nhận rằng Chestov quả thực đã chạm đến kinh nghiệm của sự phi lý khi thừa nhận sự bất lực của lý trí; tuy nhiên, ông không chấp nhận ở lại trong kinh nghiệm ấy. Việc Chestov viện đến Thượng đế như câu trả lời tối hậu cho những gì lý trí không thể giải thích, theo Camus, chính là một “bước nhảy vọt” mang tính siêu nghiệm, nhằm xóa bỏ sự phi lý thay vì trung thành với nó. Bằng cách phủ nhận giá trị của lý trí để mở đường cho niềm tin vượt lý trí, Chestov đã biến sự phi lý thành một “nấc thang lên thiên đường”. Với Camus, lập trường này không phải là một cách đối diện trung thực với sự phi lý, mà là một hình thức “tự sát triết học”, khi con người từ chối sống trong căng thẳng giữa khát vọng ý nghĩa và sự im lặng của thế giới.
Qua việc phê phán các triết gia hiện sinh, Camus muốn khẳng định rằng, nhảy vọt đức tin là từ bỏ lý trí. Việc xem Thượng đế như là cứu cánh cho một cuộc đời đầy mâu thuẫn và vô lý chính là hóa giải sự căng thẳng thường trực trong mối liên hệ giữa con người và thế giới, và cũng chính điều này phá bỏ phi lý. Camus không phủ nhận lý trí nhưng trung thành với lý trí hữu hạn.
Qua những gì đã phân tích bên trên, kết hợp với quan điểm của Albert Camus về thái độ cần có khi đối diện với phi lý, ta có thể nhận định rằng: từ chối hành vi tự sát như là thái độ với cái phi lý đã được nhận thức, còn phản kháng (hay nổi loạn) như là phản ứng hợp logic với cái phi lý.[74] Phản kháng, trong triết học của Camus, chính là thái độ sống thích hợp của con người đã nhận thấy thân phận phi lý của mình. Cái nhìn phi lý về cuộc đời chính là việc nhìn thẳng vào thân phận bi đát của con người giữa đời mà có lối ứng xử thích hợp. Lối ứng xử đó chính là phản kháng.[75]
Tư tưởng phản kháng là một trạng thái khẩn trương dành cho những tinh thần thật sự phản kháng trong tư thế thanh cao diệu vợi xuất phát từ nguyên sơ cho tới khi phát động.[76] Phản kháng chính là phương thức để mỗi cá nhân sống một cuộc sống riêng biệt, độc đáo trong bối cảnh văn hoá là sự đàn áp của các giá trị, những chuẩn mực tuyệt đối áp đặt lên con người cá nhân. Phản kháng đưa con người đến tự do.[77] Với tinh thần phản kháng, con người hoàn toàn có cách thức thực hiện tự do của mình.[78] Trong một thế giới đầy bất công và áp bức, một thế giới phi lý, con người phi lý theo Albert Camus phải là con người biết đứng lên phản kháng. Camus đã phơi bày tư duy của mình qua tác phẩm Con người phản kháng như một dữ kiện, như nhắc nhở: tránh lùi bước trong tuyệt vọng hay tình trạng thiếu hoạt động mà hãy đứng dậy.[79]
Trong suy tư về phản kháng, Albert Camus đặt con người ở khoảng giữa của chối từ và chấp nhận. Theo ông, con người nên sống trọn vẹn với cuộc sống hiện tại, trong từng khoảnh khắc với tất cả những cảm nhận và đam mê. Từ đó, Camus đã phát triển khái niệm phản kháng lên thành khía cạnh cơ bản của tồn tại người qua câu nói: “Tôi phản kháng, vậy thì chúng ta hiện hữu.”[80] Muốn tồn tại, con người phải phản kháng. Có thể nói, quan điểm này vẫn còn giá trị đáng suy ngẫm trong thời kỳ hiện nay, khi số phận nhân loại vẫn còn bị đe doạ bởi quá nhiều cuộc chiến với vì lợi ích, vì hệ giá trị, vì đức tin… Tiếc thay, giới hạn, mục đích, nhiệm vụ của sự phản kháng chưa được Camus làm sáng tỏ. Ông không đưa ra được một cương lĩnh tích cực nào cho sự phản kháng. Tuy nhiên, điều đó cũng không làm mờ đi cái ánh sáng lung linh mà tư tưởng nổi loạn đã đem lại cho tồn tại người luôn truy vấn ý nghĩa và con đường hiện sinh của mình.[81] Một suy tư có vẻ hơi mâu thuẫn nhưng lại diễn tả đúng tinh thần phản kháng của Camus, đó là: "Hình thức căn bản nhất của sự nổi loạn, rất nghịch lý, lại phô diễn một khát vọng về trật tự thế giới".[82] Điều đó cho thấy rằng nổi loạn mang tính cách siêu hình bởi vì một khát vọng kiểu như vậy là sự chống lại tình cảnh con người tồn tại trong một thế giới không có trật tự.[83]
Trong tác phẩm Con người phản kháng, Camus đề cập đến thái độ phản kháng siêu hình như là “cơn giấy động của con người đứng lên đương đầu với thân phận mình và với toàn thể tạo vật.”[84] Ông đề nghị chúng ta nên có một thái độ phản kháng khi đối mặt với sự quá mức của cái vô nghĩa. Nghĩa là ta vẫn cứ tiếp tục sống, vẫn dậy sớm và đi làm, ngay cả khi ta không nhận thức được bất kỳ lý do có ý nghĩa nào nữa. Một cách nào đó, Camus như muốn kêu gọi một sự đối chọi và lật đổ các giá trị siêu hình đang dẫn dụ con người trao cho Thượng đế toàn quyền quyết định thân phận mình:
Cũng giống như vậy, nếu kẻ phản kháng siêu hình khởi lên chống lại một đấng uy quyền mà hắn đồng thời xác nhận sự hiện hữu của đấng ấy, thì hắn chỉ thừa nhận sự hiện hữu này đúng vào khoảnh khắc hắn đặt nghi vấn về nó. Từ đó hắn kéo “đấng tối cao” đó xuống cùng một hoàn cảnh trớ trêu như con người: quyền năng của đấng ấy trở nên bất lực, giống như sự bất lực của chính chúng ta. Hắn bắt đấng ấy phục tùng quyền phủ nhận của chúng ta, uốn nắn ngài theo phần không thể uốn nắn của bản chất con người, ép ngài bước vào một thế giới mà chính hắn làm cho trở nên phi lý, và cuối cùng kéo ngài ra khỏi sự tồn tại vượt thời gian, lôi ngài vào trong lịch sử – tức là vào một thực tại bất ổn, đầy biến động, rất xa với sự vĩnh cửu và ổn định mà ngài chỉ có thể có nếu tất cả mọi người đều hoàn toàn phục tùng. Vì thế, sự phản kháng khẳng định rằng: bất kỳ ý niệm nào về một sự tồn tại tối cao cũng đều chứa mâu thuẫn ngay trong chính nó, ít nhất là ở cấp độ kinh nghiệm của con người.[85]
Xa hơn, Camus còn muốn nhấn mạnh đến khía cạnh công bằng và luân lý, khi ông cho rằng ta cần bảo vệ mình trước những bất công trong cuộc sống: “Sao gọi là một con người phản kháng? Một con người nói “không”.”[86] Theo Camus, tiếng “không” ở đây có nghĩa là: Điều này đã kéo dài quá lâu rồi, chỉ đến đây thôi, không được hơn nữa. Camus phác họa điều này cách rõ nét qua hình ảnh người nô lệ: “Kẻ nô lệ giấy cơn cưỡng kháng, quyết đoán rằng trong con người của y có một cái gì đó không chấp nhận cái lối đối xử của người chủ.”[87] Người nô lệ, trong sự kiềm nén và đau khổ của việc ngày ngày bị ông chủ áp bức và chà đạp, sẽ can đảm đứng lên nói “không”, sẵn sàng đòi lại sự công bằng cho mình. Với Camus, phản kháng chính là để tái chiếm cái giá trị đương nhiên đã bị tước đoạt: “Chính vì cho tất cả mọi hiện hữu cùng lúc mà người nô lệ đứng lên; có điều gì đó nơi kẻ ấy vốn là một điểm chung mà con người có một cộng đồng chan hòa; trong phản kháng, con người tự vượt qua nơi tha nhân.”[88] Qua đó, có thể thấy tinh thần phản kháng còn được thể hiện ở việc tìm kiếm công lý và thái độ sẵn sàng phản kháng trước bất công.
Tác giả Phan Quang Định bình luận về tinh thần phản kháng của Albert Camus, đặc biệt qua tác phẩm Con người phản kháng như sau:
Người phản kháng đặt dấu nhấn trên ý thức, trên ước muốn sáng tỏ chống lại sự tối tăm. Ước muốn này nhờ sự phản kháng nuôi dưỡng; sự phản kháng hữu ích ở chỗ nó đi theo. Camus đi xa hơn: trong Huyền thoại, ý thức thức tỉnh, rồi phản kháng; trong Người phản kháng, sự phản kháng bùng nổ và cùng lúc đánh thức ý thức: Ý thức sinh ra cùng với sự phản kháng ((L’homme révolté, p.27) Trong cuộc phản kháng siêu hình, con người đứng lên chống lại thân phận của mình và toàn bộ sự sáng tạo. Trong cuộc phản kháng xã hội, người nô lệ khi nổi loạn chống lại chủ nô đã mặc nhiên nêu ra một giá trị vượt lên chính mình – bởi dám hy sinh mạng sống vì điều đó – cái mà người nô lệ có chung với những người khác, đó là bản chất con người hay nhân tính hay phẩm giá con người.[89]
Với sự phản kháng không ngừng nghỉ chống lại cái ác, cái bất công của một cuộc đời đầy phi lý, con người có thể làm chủ nơi mình tất cả những gì có thể khắc phục và sửa chữa những lệch lạc, xấu xa trong thế giới này trong mức độ có thể. [90] Dẫu vậy, sự phi lý của cuộc đời chỉ có thể được hạn chế chứ không hề mất đi, cái bất công, đau khổ vẫn còn đó, nỗi khắc khoải siêu hình và câu hỏi “Tại sao?” của con người sẽ còn mãi, chẳng bao giờ nguôi ngoai.
Sisyphus, dưới sự mô tả của Camus qua tác phẩm Thần thoại Sisyphus, đích thực là hình mẫu lý tưởng cho con người phản kháng. Theo lời kể của nhà thơ Hy Lạp cổ đại Homère, do chọc giận các vị thần nên Sisyphus bị trừng phạt phải ngày ngày đẩy một quả cầu đá nặng nề lên dốc núi, mà mỗi khi lên gần đến đỉnh, quả cầu đá lại tuột xuống cuối dốc. Quả thật, các thần đã giao cho Sisyphus một nhiệm vụ mà anh không bao giờ giải quyết được, và sự vô nghĩa của nhiệm vụ này sẽ hành hạ anh mãi mãi. Sisyphus cố gắng hết sức mình để đẩy quả cầu đá lên đến đỉnh, rồi lại ngậm ngùi nhìn tảng đá lăn ào xuống dưới. Việc anh quay trở lại quả cầu đá của mình và nỗi đau khổ bắt đầu thêm lần nữa, thật sự khiến anh rơi vào một vòng lặp luẩn quẩn và phi lý. Thế nhưng chính trong sự phi lý ấy, Sisyphus đã không bỏ cuộc, không tuyệt vọng và không đầu hàng trước số phận nghiệt ngã. Camus cảm nhận về khoảnh khắc Sisyphus quay trở lại tảng đá của mình như sau:
Trong lúc quay trở lại đó, sự tạm nghỉ đó, Sisyphe làm tôi quan tâm. Một gương mặt lao động cần cù quá gần với các tảng đá, đã thành một tảng đá rồi. Tôi nhìn thấy người đàn ông đó đang đi xuống bằng bước chân nặng nề và đều đặn hướng tới sự đau khổ mà ông không bao giờ biết được nó kết thúc khi nào. Cái giờ nghỉ xả hơi trong lúc đi trở xuống cũng chắc chắn như đau khổ của ông, đó là giờ ý thức. Nơi từng khoảnh khắc ấy, khi ông rời khỏi độ cao và từ từ chìm vào nơi giam cầm của các thần, ông vượt trội hơn số mệnh của ông. Ông mạnh mẽ hơn tảng đá của ông.[91]
Đối với Camus, Sisyphus - kẻ vô thần vô thánh, không quyền lực mà dám phản kháng, thấu hiểu hoàn toàn số phận cùng cực của mình.[92] Sisyphus nhận thức được toàn bộ mức độ trừng phạt của mình: anh ta hoàn toàn ý thức được số phận mà các vị thần áp đặt lên anh ta và sự vô ích hoàn toàn của sự tồn tại của anh ta.[93] Tuy vậy, anh đã không van xin các vị thần mà ngược lại, còn đứng vững qua những hành động và cuộc sống của mình. Dù biết hành động của mình là vô ích, Sisyphus vẫn khiêu khích các vị thần bằng cách đẩy quả cầu đá lên cao với một sự thờ ơ đến mức thản nhiên, bởi theo Camus: “Không có số phận nào không thể vượt qua bằng sự khinh ngạo ấy […]. Chính điều này chứa đựng niềm vui lặng lẽ của Sisyphus. Số phận của anh thuộc về chính anh. Tảng đá kia là công việc của anh.”[94] Qua đó, Camus lại một lần nữa khẳng định về thái độ phản kháng trước phi lý: “Con người phi lý, khi suy tư về sự đau khổ của mình, làm im tiếng tất cả thần tượng.”[95] Phản kháng, qua hình ảnh nhân vật Sisyphus, là nói “không” trước sự vô nghĩa của cuộc đời. Và con người phi lý không bao giờ đầu hàng số phận và trốn chạy khỏi sự phi lý, nhưng sống trong phi lý và giữ cho phi lý luôn hiện diện. Tinh thần phản kháng cũng chẳng phải là thái độ nổi loạn chính trị, nhưng là một cuộc nổi loạn không cam chịu trước những sự vô lý mà cuộc đời mang lại mình. Cuối cùng, Camus cho rằng: “Ta phải tưởng tượng là Sisyphus hạnh phúc.”[96] Bằng cách biến tảng đá thành “thứ của mình”, Sisyphus tìm thấy niềm vui trong sự tồn tại.[97] Hạnh phúc này không phải nảy ra từ việc khám phá cái phi lý, nhưng là niềm hạnh phúc khởi sinh từ cuộc sống không hy vọng vào sự cứu rỗi ảo vọng mà luôn sống trọn vẹn giây phút hiện tại và sống hết mình dẫu biết rằng cuộc đời còn quá phi lý.
Tự do chính là một trong ba phạm trù hiện sinh hay hệ quả mà Camus rút ra từ việc phải sống trong cái phi lý, đó là: phản kháng, tự do và anh hùng phi lý. Một lời khẳng định làm nổi bật nghịch lý trong tư tưởng của Camus về tự do đó là: “Tự do duy nhất tôi biết được là tự do trong tư tưởng và hành động. Cho dù sự phi lý tước đi mọi cơ hội đến với tự do vĩnh cửu của tôi, thì mặt khác nó phục hồi và mở rộng tự do của tôi trong hành động.”[98] Ở đây, Camus không phủ nhận tự do, nhưng tái định nghĩa nó trong giới hạn của thân phận con người hữu hạn. Trước hết, cần hiểu rằng sự phi lý, theo Camus, phát sinh từ sự đối lập giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa tuyệt đối của con người và sự im lặng của thế giới. Khi không còn một nền tảng siêu hình nào bảo đảm cho chân lý hay cứu cánh tối hậu, mọi quan niệm về một “tự do vĩnh cửu” – tức một thứ tự do được đặt nền trên Thượng đế hay một trật tự tuyệt đối – đều sụp đổ. Con người không còn có thể tin rằng đời sống của mình được định hướng bởi một ý nghĩa cuối cùng hay một mục đích siêu việt. Như vậy, sự phi lý dường như đã tước đi tự do ở cấp độ sâu xa nhất, bởi nó phá hủy nền tảng vốn làm cho tự do trở nên có ý nghĩa trong các hệ thống tư tưởng truyền thống.
Tuy nhiên, nghịch lý trong tư tưởng của Camus nằm ở chỗ: chính khi mất đi tự do vĩnh cửu, con người lại đạt được một dạng tự do khác, cụ thể và trực tiếp hơn – đó là tự do trong tư tưởng và hành động. Khi không còn bị ràng buộc bởi một chân lý tuyệt đối hay một cứu cánh tối hậu, con người được giải phóng khỏi những áp lực siêu hình. Họ không còn phải sống để đạt tới một mục đích được định sẵn, cũng không cần phải biện minh hành động của mình bằng một hệ quy chiếu vĩnh cửu. Chính trong sự “không bảo đảm” này, con người trở nên tự do hơn trong hiện tại: tự do suy nghĩ, tự do lựa chọn và tự do hành động. Tự do ấy không kéo dài đến vĩnh cửu, nhưng lại được mở rộng trong từng khoảnh khắc sống cụ thể. Tự do theo Camus vì thế không phải là khả năng đạt đến một trạng thái hoàn hảo hay vĩnh viễn, mà là khả năng sống trọn vẹn trong giới hạn của chính mình. Nó gắn liền với ý thức về sự phi lý và thái độ nổi loạn trước nó. Con người không trốn chạy sự phi lý, cũng không phủ nhận nó, nhưng chấp nhận nó như một điều kiện tất yếu của đời sống. Từ đó, họ khẳng định tự do của mình bằng cách tiếp tục hành động, tiếp tục sống và sáng tạo ý nghĩa trong một thế giới vốn không có ý nghĩa sẵn có. Tự do, do đó, không còn là một trạng thái được ban tặng, mà là một thực hành liên tục trong đời sống.
Hình tượng “Diễn viên kịch” trong Thần thoại Sisyphus là một minh họa sinh động cho quan niệm này, như đã được Camus nhận xét như sau: “Tôi muốn nói rằng số phận của họ là số phận phi lý, chúng mê hoặc và thu hút trái tim sáng suốt.”[99] Diễn viên là người sống nhiều cuộc đời khác nhau trên sân khấu, nhập vai vào vô số những số phận đa dạng. Anh ta phải liên tục đồng hóa với vai diễn hết lần này tới lần khác, nghĩa là phải dùng phương cách sáng tạo để làm cho nhân vật mà mình thủ vai trở nên sống động.[100] Để có thể hóa thân trọn vẹn thành bất kỳ một nhân vật nào, anh còn phải học cách cảm nhận, suy nghĩ và hành động như thể chính anh là nhân vật đó. Đến khi vở kịch hạ màn, anh phải để nhân vật đó chết đi để ngay lập tức đặt mình vào số phận của nhân vật mới.[101] Hành động mang tính biểu tượng và giàu ý nghĩa này được Camus mô tả với lối nói đầy ấn tượng:
Trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, anh làm cho họ sống lại rồi chết đi trên bốn chục mét vuông sàn diễn. Chưa khi nào sự phi lý được minh họa rõ nét như thế hay được minh họa trong quãng thời gian như thế. Còn bản toát yếu nào phơi bày được rõ ràng hơn những cuộc đời tuyệt diệu, những số phận khác thường được bộc lộ chỉ trong vài giờ trên không gian sân khấu?[102]
Thế nhưng, cả cuộc đời người diễn viên kịch cùng các vai diễn của anh ta lại trôi rất nhanh, ngay đến danh tiếng của người diễn viên kịch cũng vô cùng ngắn ngủi.[103] Không như diễn viên điện ảnh hay một nhà văn, có thể danh tiếng cả sau khi chết, danh tiếng của diễn viên kịch chỉ giới hạn trong vài ba tiếng đồng hồ, dưới ánh đèn sân khấu.[104] Không có vai diễn nào mang tính vĩnh cửu, cũng không có một bản chất cố định nào định nghĩa họ. Mỗi vai diễn chỉ tồn tại trong khoảnh khắc biểu diễn rồi biến mất. Xét theo tiêu chuẩn của những hệ thống siêu hình, đời sống của diễn viên có thể bị coi là “phù du” hay “vô nghĩa”, bởi nó không tích lũy một giá trị vĩnh viễn nào, đúng như Camus nhận xét: “Trong mọi thứ danh vọng trên đời, danh vọng của người diễn viên là phù du nhất.”[105] Tuy nhiên, chính trong tính chất phù du ấy, diễn viên lại đạt được một dạng tự do đặc biệt. Anh ta tự do trong tư tưởng và hành động bởi vì anh ta đóng rất nhiều nhân vật nên hành động của anh ta không bị định hướng, quyết định bởi nhân vật nào cả.[106] Người diễn viên dồn toàn bộ năng lượng vào hiện tại, vào từng vai diễn cụ thể, thay vì tìm kiếm một ý nghĩa vĩnh cửu ngoài đời sống. Anh không tìm kiếm sự bất tử, chấp nhận sự giới hạn của thời gian và biến chính giới hạn ấy thành không gian cho tự do. Như vậy, người diễn viên trở thành hình ảnh tiêu biểu của con người phi lý: mất đi tự do vĩnh cửu, nhưng đạt được sự phong phú và cường độ trong tự do hành động.
Bên cạnh thái độ tự do trong tư tưởng và hành động, Camus còn nhấn mạnh rằng, thái độ tự do trước phi lý phải xuất phát từ việc con người phi lý khước từ mọi hy vọng siêu hình và mọi ảo tưởng trong cuộc sống:
Phi lý soi sáng cho tôi nhận rõ điểm này: không có tương lai. Từ lúc đó, đây chính là lý lẽ để tôi vươn đến tự do nội tại. […] Tương tự, khi toàn tâm hướng về cái chết (mà ở đây được coi là sự phi lý rõ rệt nhất), con người phi lý cảm thấy được giải thoát khỏi mọi thứ trong ngoại giới mà sự say mê trước chúng đã kết tinh trong lòng anh ta. Anh tận hưởng sự tự do trước những hàng rào quy tắc hợp lẽ thường.[107]
Trong Thần thoại Sisyphus, Camus đã so sánh thái độ tự do trên với loại tự do giả tạo của những con người tin theo tâm linh thần bí. Họ tự dâng hiến chính mình, đến nỗi đánh mất bản thân vào tay những vị thần linh của họ. Cuối cùng, khi đã tự nguyện chấp nhận trở thành nô lệ cho vị thần linh ấy, họ cảm tưởng như mình có được sự độc lập sâu xa. Thế nhưng, theo Camus, những con người đó cảm thấy được tự do trước chính mình, chứ không phải tự do vì được giải phóng.[108] Bất cứ ai chỉ tuân theo những gì đã được chỉ bảo, dạy dỗ, áp đặt từ thời thơ ấu, đều mất tự do và trở thành nô lệ cho lối giải thích truyền thống về thế giới.[109] Còn đối với Camus, khi chấp nhận sống trong sự phi lý, thể hiện cách đặc biệt qua thái độ sống hướng tử, con người từ bỏ viễn tượng về một tự do vĩnh cửu vốn được bảo đảm bởi niềm tin tôn giáo hay những ý nghĩa siêu hình có sẵn. Tuy nhiên, chính sự từ bỏ ấy lại giải phóng con người khỏi mọi hy vọng cứu rỗi, trả họ về với hiện tại và làm cho tự do trong hành động trở nên trọn vẹn hơn. Trong viễn cảnh này, tự do không còn là lời hứa cho một đời sống khác, mà là khả năng sống, suy tư và hành động một cách tỉnh táo trước thân phận hữu hạn của mình, không né tránh và cũng không tìm cách thoát ly khỏi sự phi lý của đời người. Tự do còn là thái độ của con người dám gánh vác lấy trách nhiệm của mình đối với những việc mình đã làm mà không quy gán cho Thượng đế:
Ta đã biết có hai khả năng thay thế nhau: Hoặc là chúng ta không tự do, và đấng Thượng đế toàn năng phải chịu trách nhiệm cho mọi cái xấu cái ác trên đời. Hoặc là chúng ta tự do và chịu trách nhiệm về những điều xấu đã làm, nhưng như vậy thì Thượng đế không phải toàn năng. Mọi quan điểm kinh viện tinh vi đều tránh không thêm gì cũng chẳng bớt gì vào nghịch lý gay gắt đó.[110]
Camus chỉ ra một nghịch lý nền tảng: hoặc con người không tự do và mọi sự dữ đều do Thượng đế toàn năng chịu trách nhiệm, hoặc con người tự do và phải chịu trách nhiệm về cái ác mình gây ra, nhưng khi đó Thượng đế không còn toàn năng. Từ đó, Camus cho rằng việc nương tựa vào Thượng đế để giải thích sự dữ thực chất là một hình thức trốn tránh trách nhiệm của con người. Trong một thế giới vô nghĩa, con người chỉ có thể sống chân thực khi dám chấp nhận tự do của mình và chịu trách nhiệm trọn vẹn cho mọi hành động của mình, bất kể thiện hay ác. Việc nương tựa vào niềm tin siêu nghiệm để biện minh cho hành vi không những phủ nhận tự do, mà còn làm con người đánh mất phẩm vị khi từ chối đối diện với hậu quả do chính mình gây ra. Vì thế, Camus đề nghị một lối sống tự do trong hành động, gắn liền với tinh thần trách nhiệm: chấp nhận phi lý mà không trốn chạy, sống và hành động như thể không có ai khác ngoài con người phải chịu trách nhiệm cho thế giới này. Một khi con người biết dành lại sự tự do nội tại của mình từ bàn tay Thượng đế, cũng đồng nghĩa với việc họ phải nhận lãnh trách nhiệm vì những việc xấu mình làm, phải chịu sự kết án và trừng phạt của cuộc đời. Không lời biện hộ, không hề sợ hãi và can đảm đối mặt với nó. Tuy nhiên, đó lại là cách con người phi lý sống đúng thân phận làm người của mình. Quay về với nhận thức, đào thoát khỏi giấc ngủ triền miên ngày qua ngày, tất cả tượng trưng cho những bước đầu tiên hướng tới tự do phi lý.[111] Như vậy, tự do mà phi lý mở ra chỉ khả hữu khi con người ý thức trọn vẹn về tình trạng của mình. Đó là một hình thức tự do không dựa trên hy vọng siêu hình hay những ý nghĩa được ban sẵn, mà đặt nền trên sự tỉnh táo và trung thực của con người trước chính giới hạn của bản thân.
Nhân vật Meursault trong Kẻ xa lạ là hình mẫu của con người tự do trước phi lý, bởi anh từ chối mọi ý nghĩa siêu hình và không viện đến bất cứ sự biện minh nào cho sự tồn tại của mình. Tự do của Meursault không nằm ở việc lựa chọn một lý tưởng cao cả, mà ở sự trung thực tuyệt đối với cảm giác, hành động và trách nhiệm của mình trong hiện tại, dù điều đó khiến anh trở nên xa lạ và bị xã hội kết án. Từ chối thỏa hiệp với đám đông, với tập quán xã hội, Meursault khẳng định tự do của mình bằng cách làm cái mà anh ta thấy muốn làm, trong từng khoảnh khắc của cuộc sống.[112] Hay tin mẹ chết, anh vẫn hút thuốc và tỏ ra dửng dưng trong đám tang của mẹ mình, thậm chí còn đi tắm biển và ngủ với người tình ngay sau ngày đám tang. Đối với xã hội, đó là vô luân. Nhưng đối với Camus, những hành động tự do này cũng đồng thời biểu hiện sự nổi loạn chống lại bất kỳ sự áp đặt nào lên đời sống cá nhân của anh ta.[113] Chính sự từ chối “nói dối” trước đời sống và cái chết đã làm cho Meursault trở thành một con người tự do theo nghĩa phi lý mà Camus đề xuất.
Cuộc đời Mersault quả đúng thật là một chuỗi những biểu hiện cho sự phi lý, một tình cảm lưu đày. Anh bị tòa kết án tử hình vì tội giết người. Tuy nhiên, anh không hề chốn trạy khỏi thực tại, cũng chẳng cần biện hộ cho hành vi của mình. Anh chỉ đơn giản là chịu trách nhiệm đối với những gì mình gây ra: “Tôi đã phạm tội, tôi đền tội, người ta không thể đòi hỏi tôi gì hơn”[114], cũng như hiện diện một cách “xa lạ” giữa căn phòng đầy những con người xa lạ. Anh ta lại càng không nuôi dưỡng hy vọng, bởi vì hy vọng dày vò tâm hồn anh, và nó tạo ra cái ảo tưởng sai lầm rằng anh ta có thể thay đổi được cái chết của mình, và cản trở anh sống trọn vẹn với cái tình cảnh của mình.[115] Dù cho được vị linh mục khuyên can hết mực, anh cũng nhất quyết không quay trở về với Thượng đế và trả lời một cách dứt khoát rằng: “Tôi không muốn mất thì giờ vì Chúa.”[116] Meursault không hy vọng song chẳng tuyệt vọng gì với cái bản án tử hình dành cho mình, vì anh đã chấp nhận cái chết như một thực tế không thể tránh khỏi và nhìn nó tiến tới mình một cách bình thản.[117] Ai rồi cũng phải chết. Mẹ anh đã chết, không sớm thì muộn cái chết cũng đến với anh. Do đó, cái chết cũng chẳng có gì ghê gớm đối với Mersault nên anh chấp nhận nó. Chính vì không cần đến những ảo vọng về ý nghĩa, mục đích, Meursault quả thực đã sống một cuộc đời tự do trước tình cảnh đầy phi lý.
Đối với Albert Camus, bức tường thành phi lý không những không thể trở nên rào cản cho cuộc sống của con người, mà còn là bàn đạp để con người hướng tới sự phản kháng, tự do, và hơn nữa, là thái độ anh hùng. Trong Thần thoại Sisyphus, ông có nói: “Khởi đầu từ nhận thức đớn đau về cái phi nhân tính, suy ngẫm về sự phi lý khi đến cuối cuộc hành trình liền quay về ngay tâm điểm ngọn lửa bùng cháy cuộc nổi dậy của con người.”[118] Con người anh hùng phi lý là người ý thức rõ ràng về sự im lặng vô cảm của thế giới, nhưng vẫn kiên trì sống, hành động và sáng tạo mà không viện đến bất kỳ bảo đảm siêu hình nào. Chính sự trung thành với phi lý, không tìm cách vượt thoát hay xóa bỏ nó, đã làm nên phẩm chất anh hùng của con người: một anh hùng không chiến thắng định mệnh, nhưng không bao giờ đầu hàng trước nó. Với Camus, sự phi lý không kết thúc nơi u uất hay buông xuôi, mà mở ra hình ảnh con người anh hùng – kẻ dám sống trọn vẹn trong giới hạn của thân phận mình:
Nếu tôi thuyết phục bản thân mình rằng cuộc sống này không có khía cạnh nào khác hơn sự phi lý; nếu tôi cảm thấy rằng toàn bộ trạng thái cân bằng của nó phụ thuộc vào sự đối lập vĩnh viễn giữa cuộc nổi dậy trong ý thức của tôi và sự tăm tối nó đấu tranh chống lại; nếu tôi thừa nhận rằng sự tự do của mình không có ý nghĩa gì trừ khi đặt trong mối liên hệ với phận người hữu hạn, vậy thì tôi phải nói rằng điều quan trọng không phải là sống cuộc đời lý tưởng nhất mà là sống trọn vẹn nhất.[119]
Sống trọn vẹn, theo như Camus định nghĩa, là “coi quy tắc là vô nghĩa”.[120] Nói thế không phải ông xem thường quy tắc, mà là ông đánh giá cao trải nghiệm của con người hơn. Vì quy tắc ứng xử và thang giá trị của một người không có ý nghĩa gì nếu không nhờ có số lượng cũng như sự đa dạng của các trải nghiệm mà người đó tích lũy.[121] Khi sống trọn vẹn, người anh hùng phi lý biết tạo cho mình niềm đam mê sống, tận hưởng từng phút giây của cuộc sống và cố gắng nhân bội trải nghiệm sống trong hiện tại. Cần nhấn mạnh rằng phương cách để ta sống đam mê đó là tối đa hóa, không phải chất lượng, mà là số lượng, những trải nghiệm của chúng ta.[122] Bởi thế, đam mê của con người phi lý thực chất là sống với giây phút hiện tại và coi trọng từng sự kiện trải nghiệm.[123] Với tinh thần đam mê sống, người anh hùng sẵn sàng lặp đi lặp lại trải nghiệm của mình, qua mọi hành động anh thực hiện trong cuộc sống hằng ngày. Dù cho thái độ ấy có khiến anh trở nên vô trật tự trong mắt người đời, anh vẫn chọn cách sống “trải nghiệm càng nhiều càng tốt”.
Trong Thần thoại Sisyphus, Albert Camus có nhắc đến Don Juan – một hình mẫu tiêu biểu của “con người phi lý”. Trái với cách hiểu luân lý truyền thống vốn kết án Don Juan như một kẻ trụy lạc và vô trách nhiệm, Camus đã tiếp cận nhân vật này từ một bình diện hiện sinh: Don Juan không bị quyến rũ bởi hy vọng về một tình yêu vĩnh cửu, cũng không tìm kiếm một ý nghĩa tối hậu vượt thoát khỏi đời sống trần thế, bởi đối với gã, chính cái hy vọng vào cuộc sống khác (sau khi chết) mới là điều hư ảo duy nhất.[124] Gã yêu hết người này đến người khác, chinh phục hàng loạt trái tim phụ nữ, để rồi lại tiếp tục si mê người mới. Hành động của Don Juan khiến nhiều người lầm tưởng gã là kẻ mộng mơ miệt mài tìm kiếm tình yêu trong vô vọng và tuyệt vọng, thế nhưng sự thật không phải như vậy. Tình yêu của Don Juan là tình yêu chỉ mãnh liệt trong khoảnh khắc, là điều mà anh luôn phải tìm kiếm lại, y hệt như Sisyphus liên tục đẩy đá lên dốc núi trở đi trở lại. Nhưng không phải vì thế mà tình yêu của Don Juan là tồi tệ hay vô luân, bởi theo Camus: “Tại sao cứ phải ít yêu thì mới yêu được sâu?”[125] Don Juan ý thức rõ tính hữu hạn của đời người và chính vì thế ông lựa chọn nhân bội kinh nghiệm sống thay vì hy sinh hiện tại cho một ý nghĩa siêu hình chưa bao giờ được bảo đảm.
Điều làm Don Juan trở thành con người phi lý không nằm ở số lượng những cuộc tình, mà ở thái độ sống của ông trước sự phi lý của tồn tại. Don Juan không hối tiếc, không biện minh, cũng không chờ đợi một sự cứu rỗi nào ở cuối con đường. Ông sống hoàn toàn trong hiện tại, trung thực với những gì mình đang trải nghiệm, và chấp nhận hậu quả của lựa chọn ấy. Theo Camus, chính sự từ chối hy vọng và sự trung thành với đời sống trần thế này đã làm cho Don Juan trở thành một hình thức “anh hùng phi lý” – kẻ phản kháng không bằng cách phủ nhận đời sống, mà bằng cách sống trọn vẹn trong một thế giới không có ý nghĩa sẵn có. Ở Don Juan, ta thấy rõ luận điểm cốt lõi của Camus: sự phi lý không dẫn đến hư vô, nhưng mở ra một lối sống can đảm, tỉnh táo và giàu cường độ ngay trong chính giới hạn của thân phận con người.
Triết lý phi lý của Camus đặt con người cụ thể, hữu hạn và mong manh vào trung tâm suy tư triết học, thay vì dựa vào những hệ thống cứu rỗi trừu tượng. Trong một vũ trụ im lặng trước những khát vọng ý nghĩa của con người, Camus không tìm cách biện minh hay lấp đầy sự phi lý ấy bằng niềm tin siêu hình, nhưng yêu cầu con người phải trực diện với nó. Từ đây, con người bị đặt vào một tình thế không thể thoái lui: phải tự mình gánh vác lấy thân phận hữu hạn của mình, không ảo tưởng, không trốn chạy vào hy vọng hão huyền. Điều còn lại trong khả năng của con người – nhưng đòi hỏi một nỗ lực thường xuyên để gìn giữ - được đúc kết trong công thức: “Hãy học cách sống xứng đáng và chết xứng đáng, và, để làm người, hãy từ chối làm thần linh”.[126]
Bằng việc từ chối mọi hình thức an ủi siêu hình, Camus buộc con người phải trung thực tuyệt đối với thân phận của mình. Sự trung thực này không chỉ là nhận thức lý trí, mà còn là một thái độ hiện sinh: dám nhìn thẳng vào sự vô nghĩa của đời sống mà không tự lừa dối. Chính trong sự tỉnh táo ấy, con người không còn bị tha hóa bởi những ảo tưởng về một cứu cánh tối hậu, nhưng bắt đầu sống thực với chính mình, với giới hạn và hoàn cảnh của mình. Từ đó, ý nghĩa đời sống không còn là cái gì được ban phát từ bên ngoài, mà là cái được con người kiến tạo trong từng hành vi sống cụ thể.
Chính ở đây, phẩm giá con người không đến từ một hy vọng siêu nghiệm, mà từ thái độ can đảm khi đối diện với thực tại. Can đảm, theo Camus, không phải là chiến thắng hay vượt thoát khỏi phi lý, nhưng là kiên trì sống trong chính sự phi lý đó mà không đầu hàng. Trong Con người phản kháng, ông khẳng định: “Con người là sinh vật duy nhất từ chối không chấp nhận mình là mình,” [127] và chính sự khước từ ấy – sự phản kháng chống lại tình trạng bị áp đặt – làm nên một hình thức nhân bản đặc thù. Đó là một nhân bản không dựa trên cứu rỗi, nhưng trên trách nhiệm; không dựa trên hy vọng, nhưng trên hành động; không hướng tới một thế giới khác, nhưng bám rễ trong chính thế giới này.
Trong triết lý phi lý của Camus, tự do không còn là phương tiện để đạt tới một cứu cánh tối hậu, mà là cách con người hiện diện trọn vẹn trong hành động của mình. Sự phi lý không phải là điểm kết thúc nơi con người mãi mắc kẹt trong sự giằng co không thể hòa giải giữa mình với thế giới, mà là điểm bắt đầu cho con người sống trọn vẹn cuộc đời tự do trong tư tưởng và hành động. Tự do của Camus cũng không phải là kiểu tự do buông xuôi theo hư vô chủ nghĩa vì không có nền tảng đạo đức, mà là tự do kèm theo trách nhiệm cá nhân giữa thế giới đầy biến động.
Khi từ chối mọi hy vọng siêu hình, con người không thể đổ lỗi cho định mệnh hay Thiên Chúa, mà buộc phải tự gánh lấy trách nhiệm cho đời sống mình. Camus khẳng định điều này một cách dứt khoát khi viết: “Phi lý là tội lỗi nằm ngoài sự phán xét của Chúa Trời.”[128] Mersault biết mình đã giết người, nên anh can đảm chịu án tử hình trong cô độc mà chẳng cần đến sự an ủi tâm hồn từ Thiên Chúa. Có thể quan niệm ngày nay cho rằng anh cố chấp, không biết ăn năn sám hối, nhưng đối với Camus, hành động và thái độ của Mersault thể hiện trong anh một tinh thần “dám làm dám chịu”, tự do trong trách nhiệm vượt trên mọi tư tưởng truyền thống giáo điều. Qua đó, tự do phi lý của Camus không dẫn đến buông xuôi, mà mở ra một đạo đức của hành động, nơi con người sống, lựa chọn và chịu trách nhiệm mà không cần bất cứ bảo chứng siêu hình nào.
Triết học phi lý của Albert Camus không chỉ dừng lại ở bình diện nhận thức và phản kháng cá nhân trước sự phi lý, mà còn mở ra một tinh thần liên đới mang chiều kích nhân loại. Dịch hạch chính là tác phẩm thể hiện rõ nét sự liên đới của con người trước thực tại thế giới đầy mâu thuẫn và phi lý, cách đặc biệt qua nhân vật bác sĩ Rieux.
Câu chuyện Dịch hạch cho chúng ta thấy được rằng đứng trước một thực tế đầy phi lý, cũng có những con người phi lý dám đứng lên phản kháng và đương đầu với phi lý. Mỗi một nhân vật trong Dịch hạch chọn cho mình cách đối mặt với phi lý theo những cách khác nhau: có người chọn cách chạy trốn phi lý, có người lợi dụng tình cảnh phi lý để chuộc lợi cho bản thân, có người đầu hàng và cam chịu sống trong phi lý, tuy nhiên cũng có người chọn ở lại đối diện với phi lý bằng tinh thần phản kháng. Trong Dịch hạch, nhân vật Rieux dù bất lực trước hoàn cảnh dịch bệnh ngày càng nghiêm trọng, số người chết chỉ tăng mà không giảm, nhưng ông vẫn không hề bỏ cuộc mà chấp nhận ở lại để trợ giúp mọi người được phần nào hay phần nấy. Đối với Camus, sự phản kháng trước phi lý này là phương thức của tồn tại và hiện sinh.[129] Bác sĩ Rieux không chiến đấu vì một ý nghĩa siêu hình nào, mà vì con người cụ thể đang đau khổ bên cạnh mình; như ông nói một cách giản dị nhưng dứt khoát: “Toàn bộ vấn đề là ra sức ngăn cản không để người ta chết và vĩnh viễn xa nhau. Muốn vậy, chỉ có một cách duy nhất là chống lại dịch hạch”.[130] Sự “lương thiện” ấy không phải là đức hạnh tôn giáo, mà là hành động phản kháng chống lại bất công, bạo lực và cái chết vô nghĩa bằng sự dấn thân không né tránh. Rieux mạo hiểm tính mạng mình để tồn tại và giúp cho mọi người cùng tồn tại trong khoảnh khắc đen tối nhất của kiếp hiện sinh. Tinh thần của ông là tinh thần lạc quan, khao khát hạnh phúc và can đảm sống ý nghĩa giữa một thế giới vô nghĩa.
Qua hình ảnh Rieux, Camus cho ta thấy được khía cạnh nhân bản của chủ nghĩa phi lý: sống phản kháng trong sự liên đới và hiệp thông khi đứng trước những bất công, đau khổ trong cuộc sống. Đối với Camus, đạo đức không phát sinh từ chân lý tuyệt đối, mà từ kinh nghiệm đau khổ chung, nơi con người gắn bó với nhau bằng trách nhiệm và tình liên đới trong một thế giới phi lý.
Trong suốt cuộc đời, Albert Camus luôn luôn nói rõ và tích cực hành động để chống lại chế độ toàn trị (totalitarianism) hay những cuộc cách mạng bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào, dù là chế độ Phát Xít của Đức Quốc Xã hay chế độ Marxiste cực đoan.[131] Thông qua hình ảnh dịch bệnh trong tác phẩm Dịch hạch, Camus muốn phê phán chủ nghĩa Phát Xít như một căn bệnh không bao giờ biết mất nhưng âm thầm lặng lẽ ẩn nấp giữa cuộc sống con người, và đến một lúc nào đó lại bùng phát để gây thảm họa diệt vọng cho nhân loại. Bên cạnh đó, theo Camus, bạo lực còn trở nên đặc biệt nguy hiểm hơn khi được biện minh bằng những chân lý tuyệt đối, bởi khi ấy con người cụ thể bị hy sinh cho những mục tiêu trừu tượng.
Bởi vậy, Camus đã đem sự phản kháng đối lập hoàn toàn với bạo lực cách mạng. Chính ông cũng đã đưa ra khái niệm “phản kháng” nhằm chống lại chính khái niệm “cách mạng”. Tác giả Nguyễn Vũ Hảo cũng nhìn nhận một cách khách quan về vấn đề bạo lực cách mạng dựa trên quan điểm của Camus:
Nhiều cuộc cách mạng đã diễn ra trên thế giới mà Camus từng được chứng kiến. Hậu quả của những cuộc cách mạng đó đã trở nên hiển nhiên. Không nên lấy làm ngạc nhiên về thái độ phủ định của Camus đối với cách mạng nói chung, vì, theo Camus, thứ nhất, khi phá hủy một số thể chế này, cuộc cách mạng lại xác lập một số thể chế khác, trước hết là một nhà nước mới, mà nhà nước có nghĩa là bạo lực trong con mắt của Camus. Thứ hai, Camus chống lại các cuộc cách mạng vì chúng hiện tại đều diễn ra dưới sự lãnh đạo của đảng, mà bất kỳ đảng nào cũng đòi hỏi phải có kỷ luật. Kỷ luật là không thể chấp nhận được đối với Camus nói riêng, cũng như đối với Sartre và các triến gia hiện sinh khác nói chung.[132]
Camus quả thật không chấp nhận được những gì là kỷ luật khi con người bị đặt trong bối cảnh áp bức của chủ nghĩa toàn trị. Với tinh thần phản kháng, con người phi lý theo Camus cần được giải phóng khỏi mọi tư tưởng áp đặt và thống trị cực đoan để có thể “vùng dậy” đấu tranh cho hòa bình và tự do. Triết học phi lý của Camus, vì thế, mang giá trị phê phán sâu sắc đối với mọi hệ tư tưởng toàn trị: nó từ chối việc hợp thức hóa bạo lực và đặt giới hạn đạo đức cho hành động chính trị. Qua đó, Camus góp phần định hướng một nền văn hóa – xã hội đề cao phẩm giá con người hơn bất kỳ lý tưởng lịch sử nào.
Có thể nói, tuyên bố “Thiên Chúa đã chết”[133] của Friedrich Nietzche đã gần như tái định giá mọi giá trị về đạo đức của nền triết học phương Tây, khi triết gia này cho rằng, chính con người chúng ta đã giết Ngài. Đây quả thực là một biến cố vô cùng hệ trọng. Bởi vì khi niềm tin vào Thiên Chúa tan biến, toàn bộ hệ thống niềm tin của phương Tây cũng lung lay theo.[134] Một mặt, tuyên bố này đã giúp con người sống bản lĩnh và trách nhiệm hơn trong một thế giới không còn sự hiện hữu của Thiên Chúa. Chính con người tự tạo ra các giá trị mới cho cuộc đời mình. Thế nhưng, hệ quả do quan niệm này đem lại cũng không kém phần nghiêm trọng: Chủ nghĩa hư vô (nihilism) xuất hiện, cho rằng thế giới này chẳng còn gì có ý nghĩa. Không có Thiên Chúa, đời sống con người trở nên trống rỗng. Đạo đức cũng mất nền tảng: mọi thứ đều có thể làm, nhưng chẳng có gì thực sự quan trọng. Không còn gì có thể ngăn cản con người giành lấy bất cứ thứ gì họ muốn. Cũng bởi vì “mọi điều đều được phép”[135] nên sức mạnh và quyền lực cũng lên ngôi, từ đó dẫn đến chủ nghĩa cực đoan (Phát Xít) tiếp nối chủ nghĩa hư vô. Camus tiếp nhận luận đề ‘Thiên Chúa đã chết’ như một thực trạng của thời đại, nhưng không xem đó là chiến thắng của con người như Nietzsche, mà là một bi kịch dẫn đến kinh nghiệm phi lý:
Đối với Camus, thách đố lớn nhất của thời đại – và cũng là của chính đời ông – chính là đối diện trực tiếp với chủ nghĩa hư vô: chấp nhận đời sống như nó vốn là, thấm đẫm cảm thức phi lý và không có nền tảng siêu việt, nhưng vẫn kiên trì với khả năng sống có ý nghĩa. Ý nghĩa của thách đố này, cũng như cường độ của cuộc đấu tranh chống lại nó, chỉ có thể được hiểu nếu ta nhận ra niềm đam mê sống mãnh liệt ẩn sâu bên dưới toàn bộ nỗ lực ấy.[136]
Trong tư tưởng của Albert Camus, việc khẳng định thế giới là “vô nghĩa” không đồng nghĩa với việc rơi vào chủ nghĩa hư vô. Thực vậy, cái phi lý nơi Camus phát sinh từ sự đối diện giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng của vũ trụ, chứ không phải từ một kết luận rằng mọi giá trị đều vô giá trị. Nếu chủ nghĩa hư vô dẫn đến thái độ buông xuôi và phủ nhận mọi ý nghĩa của đời sống, thì Camus lại xem cái phi lý như một điểm khởi đầu cho một thái độ sống tích cực hơn. Ông từ chối cả hai lối thoát: một là chấp nhận hư vô như kết luận cuối cùng, hai là trốn chạy vào niềm tin siêu việt. Thay vào đó, Camus đề xuất một thái độ “phản kháng”, tức là tiếp tục sống, ý thức và hành động trong chính hoàn cảnh phi lý, đồng thời tự mình kiến tạo ý nghĩa cho đời sống. Như vậy, cái phi lý không phải là sự phủ định ý nghĩa, mà là điều kiện để con người ý thức sâu sắc hơn về tự do và trách nhiệm của mình trong việc làm nên ý nghĩa ấy.
Triết học Albert Camus góp phần định hướng một nền đạo đức không siêu nghiệm, tức là một đạo đức không đặt nền trên Thiên Chúa, cứu rỗi hay những chân lý tuyệt đối nằm ngoài đời sống con người. Theo Camus, khi không còn chỗ dựa siêu hình, đạo đức phải được hình thành từ chính kinh nghiệm sống, từ đau khổ chung và trách nhiệm giữa người với người. Ông viết: “Tôi phản kháng, vậy thì chúng ta hiện hữu.”[137] — câu nói cho thấy đạo đức, với Camus, không bắt nguồn từ mệnh lệnh siêu nghiệm, mà từ hành vi phản kháng nhằm bảo vệ phẩm giá con người. Chính vì thế, đạo đức Camus mang tính nhân bản, tỉnh táo và giới hạn, nhưng không rơi vào hư vô hay chủ nghĩa tương đối vô trách nhiệm.
Triết học của Camus ý thức rất rõ việc khước từ mọi quy chiếu siêu hình và cánh chung. Ông không tìm cách giải thích thân phận con người bằng những hệ thống tư tưởng vượt lên trên kinh nghiệm cụ thể, cũng không đặt hy vọng vào một cứu cánh tối hậu nằm ngoài thế giới này. Như ông viết: “Sự phi lý, một trạng thái siêu hình của con người có ý thức, không dẫn dắt ta đến với Chúa Trời.”[138] Câu nói này cho thấy rõ lập trường của Camus: Kinh nghiệm về phi lý không phải là con đường đưa con người đến đức tin, mà ngược lại, nó làm lộ ra sự im lặng của vũ trụ trước khát vọng ý nghĩa của con người. Từ đó, Camus giữ con người trong bình diện trần thế, nơi không có nền tảng siêu việt bảo đảm cho ý nghĩa hay giá trị. Con người phải đối diện với chính mình trong một thế giới không cứu rỗi, không phán xét tối hậu và không có lời giải thích cuối cùng. Vì thế, các giá trị như thiện, ác hay công lý không còn dựa trên một nền tảng tuyệt đối, mà do con người kiến tạo trong chính đời sống hữu hạn của mình.
Chính ở đây xuất hiện giới hạn của triết học Camus. Dù ông xây dựng một đạo đức dựa trên sự trung thực và tinh thần phản kháng, nhưng đạo đức ấy thiếu nền tảng siêu hình để bảo đảm ý nghĩa tối hậu của thiện – ác. Khi không có điểm tựa tuyệt đối, các giá trị dễ rơi vào tính tương đối. Đồng thời, việc từ chối viễn tượng cánh chung khiến đời sống không có đích đến cuối cùng; mọi nỗ lực vì thế mang tính tạm thời và không vượt qua được cái chết. Tuy nhiên, chính trong giới hạn này, triết học Camus bộc lộ nét đặc trưng riêng. Ông không che giấu sự dang dở của thân phận con người bằng những niềm tin siêu hình, mà chấp nhận nó như một sự thật. Nhân bản của ông là một nhân bản không cứu rỗi: con người không được hứa hẹn hạnh phúc vĩnh cửu, nhưng được mời gọi sống trung thực, can đảm và có trách nhiệm. Như vậy, giới hạn của triết học Camus vừa là hệ quả tất yếu của việc thiếu nền tảng siêu hình và viễn tượng cánh chung, vừa là lựa chọn có ý thức nhằm bảo vệ tính trung thực hiện sinh. Chính trong sự căng thẳng giữa giới hạn và khát vọng ấy, tư tưởng của ông vẫn giữ được giá trị gợi mở đối với con người hiện đại.
Điểm sáng trong tư duy của Albert Camus đó chính là triết học của ông đặc biệt nhấn mạnh đến sự phản kháng và tinh thần liên đới trước phi lý. Tuy nhiên, quan niệm về phi lý của ông vẫn tiềm ẩn nguy cơ bị diễn giải như một hình thức “chủ nghĩa anh hùng phi lý” mang tính cá nhân. Khi con người được kêu gọi sống không hy vọng, không cứu cánh và không bảo đảm siêu hình, thì ý nghĩa đời sống dễ bị quy về hành vi can đảm đơn độc của cá nhân trước phi lý. Không thể chối cãi rằng chủ nghĩa hiện sinh, mà đặc biệt là chủ nghĩa phi lý, dễ dẫn đến phản ứng “nổi loạn”, “tận hưởng cuộc đời” của một bộ phận thanh niên nông nổi không tìm thấy động lực sống và những lý tưởng sống cho bản thân và xã hội.[139] Đơn độc đương đầu với phi lý cũng dễ dẫn đến tư duy “tôi phản kháng chỉ để mình tôi tồn tại, thay vì cho tất cả mọi người cùng hiện hữu.” Nhận thức được sự hiện hữu của tha nhân, tuy nhiên không bao gồm tha nhân trong cuộc phản kháng trước phi lý, cũng là một cách để đề cao cái “tôi” tính và giản trừ cái “tha” tính. Chỉ có duy nhất mình tôi là tỉnh thức trước thực tại phi lý, chỉ có tôi là cảm nhận được cái phi lý của chiến tranh, của bất công và đau khổ. Ngoại trừ tôi ra không ai có thể cảm nhận được cái phi lý của thế giới này, và cũng chỉ có tôi có thể tự cứu rỗi chính mình mà không cần đến ai khác.
Quả thật, hình ảnh con người “đứng thẳng” trước một thế giới câm lặng, nếu tách khỏi chiều kích cộng đồng, có thể dẫn đến việc tuyệt đối hóa bản lĩnh cá nhân như cứu cánh tự thân. Trong trường hợp đó, phản kháng không còn là một trách nhiệm liên đới mà trở thành một tư thế đạo đức cá nhân, mang tính biểu tượng hơn là biến đổi thực tại. Đây là giới hạn nội tại của triết học Camus: một luân lý cao đẹp nhưng luôn đứng trước nguy cơ bị cá nhân hóa và anh hùng hóa quá mức. Tóm lại, giải pháp phản kháng mà Camus đưa ra để giải quyết vấn đề phi lý còn nhiều hạn chế, khi ở mức tinh thần cá nhân, con người cá nhân cô độc, chấp nhận, tự sống trong cuộc sống cô đơn của chính mình, tự suy diễn và sống theo cuộc sống mà ngay cả tự sát cũng là hạnh phúc, tuy nhiên giải pháp của ông đã có nhiều chuyển biến mới sau này.[140]
Không thể phủ nhận rằng, đời sống tâm linh chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống của mỗi con người. Những thành công trong cuộc sống, tiền tài, danh vọng, quyền lực… suy cho cùng, cũng chỉ là những điều chóng qua, nay còn mai mất. Cái đau khổ, bệnh tật, chết chóc, bất công, chiến tranh… dường như trở thành điều thiết yếu của kiếp nhân sinh và hầu như không thể tránh khỏi. Do đó, việc con người quay trở về với đời sống nội tâm và chiều sâu tôn giáo sau những phút giây tự dìm mình trong những thực tại trần thế là vô cùng dễ hiểu. Với thực tế này, triết học của Albert Camus, do kiên quyết dừng lại ở kinh nghiệm của cái phi lý và sự nổi loạn nhân bản, đã không thể đi sâu vào chiều kích tôn giáo như một khát vọng siêu việt nội tại của con người. Khi từ chối mọi viễn tượng về Thiên Chúa và ân sủng, Camus có xu hướng giản lược kinh nghiệm tôn giáo thành một “bước nhảy” trốn chạy phi lý, thay vì nhìn nhận nó như một hình thức đáp trả hiện sinh trước mầu nhiệm tồn tại. Con người phi lý dám ngoan cường đối đầu với sự vô nghĩa của thế giới mà không cậy nhờ đến niềm tin siêu nghiệm, tuy nhiên đến cuối cùng sự trống rỗng trong anh vẫn còn đó, tâm hồn anh vẫn dâng trào một nỗi khát khao khôn nguôi, mong ngóng tìm về với một Đấng Tuyệt Đối nào đó mà anh chẳng thể nào hiểu rõ và thấu triệt được.
Bởi thế mới nói, triết học của Camus lý giải khá thuyết phục nỗi trống rỗng và cô đơn của con người hiện đại, nhưng lại thiếu công cụ để giải thích kinh nghiệm cầu nguyện, hiến dâng và niềm hy vọng cứu độ vốn là trung tâm của đời sống tôn giáo. Giới hạn này khiến tư tưởng Camus, dù giàu tính nhân bản, vẫn chưa chạm tới chiều sâu tối hậu nơi con người hướng về Đấng Tuyệt Đối.
Ngày nay, con người đang sống trong một thế giới đầy khủng hoảng ý nghĩa, bạo lực và bất định. Đối với con người hiện đại, đặc biệt những con người có niềm tin tôn giáo với tư tưởng truyền thống, đau khổ ở đời này là hậu quả của những việc làm sai trái ở tiền kiếp, của việc không làm hài lòng thần linh, do đó dẫn đến việc bị “trừng phạt”. Để vượt qua những khổ đau đó, thay vì tự mình nỗ lực vượt qua thử thách, con người thường có xu hướng chạy theo thờ cúng ngẫu tượng, xem bói, tử vi… để tìm kiếm những sự an ủi và niềm hy vọng không thực. Tuy nhiên, đau khổ vẫn hoàn đau khổ. Con người dường như rơi vào một vòng luẩn quẩn của việc theo đuổi hạnh phúc ngắn hạn đến từ một đức tin “mù quáng”. Đáp lại với lối sống đó, triết học phi lý của Albert Camus như mội hồi chuông cảnh tỉnh cho thái độ của con người trước sự phi lý trong cuộc sống, cũng như mang lại định hướng sống tỉnh táo và trung thực hơn.
Đau khổ của kiếp người là một điều không ai có thể tránh khỏi. Triết gia Arthur Schopenhauer có một câu nói rất thấm thía như sau: “Đời người như con lắc dao động qua lại giữa đau khổ và buồn chán.”[141] Ý muốn nói rằng: dù con người có cố vượt qua đau khổ, thì nó vẫn còn đó chứ không thể nào biến mất hẳn, bởi vì đau khổ là một phần cấu trúc của đời sống nhân sinh. Ở đời này chẳng có ai mà không đau khổ. Đức Phật để có thể giác ngộ được thì cũng phải cảm nếm hết được mọi thứ cay đắng của số phận con người. Chúa Giêsu phải chịu khổ hình và chịu đóng đinh vào thập giá trước khi phục sinh vinh hiển và trở về cùng Chúa Cha. Dù muốn dù không, ai rồi cũng phải đi đến cuối chặng đường của hành trình làm người, đó là cái chết.
Tư tưởng của Camus cũng tương tự vậy nhưng có phần bản lĩnh và ngoan cường hơn: “Ngay giữa mùa đông, tôi nhận ra trong mình có một mùa hè bất khả chiến bại.”[142] Câu nói này thể hiện ý chí kiên cường của con người, hơn hết là một thái độ phản kháng quật cường trước số phận nghiệt ngã của mình. Dù cho “mùa đông” (khổ đau, phi lý) vẫn tồn tại, trong con người vẫn len lỏi một sức sống nội tại không thể bị dập tắt. Thay vì tìm kiếm những lời an ủi siêu hình hay chạy trốn trong ảo tưởng cứu rỗi, Camus mời gọi con người dám đối diện với thực tại trần trụi của đời sống và tự gánh lấy trách nhiệm hiện sinh của mình. Ông khẳng định trong Thần thoại Sisyphus rằng: “Bản thân cuộc tranh đấu hướng tới đỉnh cao là đủ để lấp đầy trái tim con người.”[143] Chính trong sự dấn thân không hy vọng nhưng không tuyệt vọng ấy, con người hiện đại có thể tìm thấy phẩm giá và ý nghĩa cho đời mình. Không thể phủ nhận rằng, triết lý Camus không hứa hẹn cứu độ, nhưng trao cho con người một cách sống can đảm, tự do và nhân bản ngay giữa thế giới vô nghĩa.
Có thể nói, nhân loại hôm nay đang bị xâu xé bởi chiến tranh và nạn phân biệt, kì thị chủng tộc. Việc tranh giành quyền lực và lãnh thổ, phân biệt sắc tộc, màu da… đã kích ngòi nổ cho thảm họa diệt vong loài người, điển hình là các cuộc chiến tranh Nga – Ukraina, Israel/Mỹ – Iran… Nhân loại đang ngày càng đắm chìm trong những cuộc đổ máu, tranh đấu vô nghĩa mà nguyên nhân xâu xa nhất có lẽ là do thiếu tình thương và tinh thần liên đới. Trong bối cảnh đó, triết lý của Albert Camus, “cũ nhưng lại không cũ”, chợt bừng sáng lên như một định hướng đạo đức quan trọng cho đời sống xã hội hôm nay, đặc biệt trong bối cảnh bất công, bạo lực và cực đoan vẫn còn hiện diện.
Thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay ý thức hệ, Camus nhấn mạnh đến trách nhiệm cá nhân của mỗi con người trước nỗi đau chung: “Vậy chúng ta phải có trách nhiệm hành động như thể bệnh trạng hiện nay là dịch hạch.”[144] Khổ đau của nhân loại, có thể ví như căn bệnh dịch hạch, không mang tính cá nhân nhưng được thể hiện ở chiều kích cộng đồng. Quả thật, không ai có thể sống mà không liên kết với người khác.[145] Sống giữa thế giới phi lý, con người không tồn tại đơn độc, nhưng bên cạnh còn có sự hiện hữu của tha nhân. Khuôn mặt của tha nhân, theo triết gia Emmanuel Levinas, là một bầu trời triết lý về con người.[146] Đôi khi chúng ta quên mất sự hiện hữu của tha nhân, vì ta quá đề cao cái chủ thể tính, cái tôi của bản thân. Cũng từ cái “tôi” đó mà đã sinh ra biết bao hệ lụy: ganh ghét, đố kỵ, hãm hại, giết chóc lẫn nhau… Do vậy, thay vì nỗ lực “hướng vào” cái tôi của mình, thì con người bây giờ nên “mở ra và nhìn nhận chiều kích siêu việt nơi tha nhân (autrui).”[147] Chẳng có nền đức lý hay minh triết nào có thể biện minh cho việc dửng dưng trước nổi khổ đau của tha nhân. Câu tục ngữ Việt Nam “một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ” quả thật nhắm đúng vào trọng tâm của tư tưởng Camus. Người xóm giềng kế bên nhà tôi đau khổ vì đói nghèo, bệnh tật mà tôi vẫn thờ ơ, không chia cơm sẻ áo, cũng làm bộ như không hay không biết, vậy thì tôi có lỗi vì đã quá vô tâm với người thân cận của mình. Thấy hai người ẩu đả đâm chém lẫn nhau mà tôi vẫn làm ngơ, coi như không phải chuyện của mình, để rồi dẫn đến chết người, do vậy trách nhiệm cũng phần nào thuộc về tôi vì sự vô cảm và bàng quan của mình, sự thể xảy ra trước mắt mà không can ngăn. Những ví dụ trên mặc dù chỉ là những hình ảnh rất đỗi đời thường, nhưng qua đó ta có thể thấy rằng: “không ai là một ốc đảo”, một khi đã sống như một con người xét như một nhân vị thì phải là “sống với”. Cũng như bác sĩ Rieux trong Dịch hạch, mỗi người chúng ta cần sống kết hiệp với tha nhân trong tinh thần bác ái, yêu thương và vị tha để cùng nhau vượt qua đau khổ của đời này.
Chính vì lẽ đó, Camus đề cao sự liên đới nhân bản giữa người với người thay cho những phản ứng cực đoan hay bạo lực nhân danh lý tưởng. Phản kháng, trong tư tưởng Camus, phải là phản kháng nhân bản, đặt nhân phẩm con người như một giới hạn tuyệt đối, không thể bị hy sinh cho bất kỳ mục tiêu chính trị hay tôn giáo nào. Chắc có lẽ vì vậy mà Camus thường được xem như lương tri của thời đại, vì ông nhắc nhở con người hiện đại rằng: nhân phẩm của con người là thứ cần được tôn trọng chứ không phải để chà đạp, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Quả thật, với những ai chưa tìm hiểu văn chương tư tưởng của Camus cho thấu đáo thì dễ đi đến kết luận rằng ông là một con người theo chủ nghĩa bi quan. Bởi lẽ, nếu thế giới này là phi lý, cuộc đời này là phi lý vì không đáp ứng những khát vọng của ta, nếu bốn bề ta đều đụng phải những “bước tường phi lý”, từ phi lý hiện sinh đến phi lý logic, đâu đâu cũng “phi lý” bủa vây, vậy thì… ta hãy sống phi lý, và chết cũng phi lý nốt! [148] Như thế chẳng là … hợp lý hay sao? Và ngay cả khi con người tìm cách thoát khỏi phi lý hiện sinh của mình bằng cách bám chặt vào một hệ thống tư tưởng nhằm biện minh cho sự phi lý ấy, thì rốt cuộc, họ vẫn không thể thoát khỏi chính sự phi lý trong hệ thống của mình, cũng như sự phi lý của việc cố chấp bám víu vào nó.[149] Camus cho rằng những gắng sức này rốt cuộc cũng chỉ là chuyện Dã tràng xe cát biển đông, nhọc lòng mà chẳng nên công cán gì. Như ông viết: “Người ta một khi đã ý thức được về sự phi lý thì sẽ mãi mãi bị ràng buộc với nó.”[150] Nghe thì có vẻ hợp lý, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, triết học của Camus đã chẳng đủ sức lôi cuốn biết bao thế hệ con người, đặc biệt là giới trẻ trong thế kỷ XX-XXI.
Trước tiên, chính nơi tư tưởng Camus, ta thấy Thần thoại Sisyphus được trình bày như một mô tả về phi lý, nghĩa là tất cả những gì giằng xé ý thức và đối nghịch lại khát vọng của ý thức. Một mô tả cần thiết bởi vì chính trong sự giằng xé được tự nguyện đảm nhận kia mà ý thức mới tỉnh táo, kiên cường đối mặt và thoát ra.[151] Camus không tìm cách xóa bỏ sự phi lý mà mời gọi con người sống cùng với nó, bằng thái độ phản kháng, tự do và anh hùng. Con người phải can đảm đối mặt toàn bộ trường kinh nghiệm nhân sinh nếu không muốn rơi vào phi lý lớn hơn, và phản bội nhân tính của chính mình.[152]
Thứ đến, đáng ra phải nói triết học Camus mang lại cho chúng ta một góc nhìn lạc quan, tích cực hơn về thế giới chứ không hề bi quan như nhận định của một phần không nhỏ giới tri thức thời ấy. Đối với ông, cuộc sống dẫu vô nghĩa vẫn có thể trở nên đáng sống, khi con người dám chọn “sống như Sisyphus hạnh phúc”. Nếu nhân vật Sisyphus chọn sống phản kháng và hiên ngang ngay cả trong những phút giây đày ải; người Diễn viên kịch dám sống trọn vẹn và tự do trong từng khoảnh khắc huy hoàng nhưng ngắn ngủi của vai diễn; và anh chàng Don Juan chọn sống hết mình trong từng trải nghiệm yêu đương chóng vánh, thì cớ gì chúng ta phải chịu thua trước nghịch cảnh của cuộc sống? Như triết gia Friedrich Nietzsche khẳng định mạnh bạo: “Điều gì không giết chết ta thì chỉ khiến ta mạnh hơn.”[153]
Bên cạnh đó, triết học phi lý của Camus còn là một lời kêu gọi về phẩm giá và sự liên đới của con người giữa một thế giới tưởng chừng vô nghĩa. Kể từ đây, chủ thể hiện hữu trong mệnh đề “Tôi phản kháng, vậy thì chúng ta hiện hữu” không còn là “tôi” đơn độc, mà là “chúng ta” trong tương quan liên vị. Con người phi lý trong Dịch hạch không còn cô lập, nhưng được đặt vào trong cộng đồng của những con người phi lý cùng chia sẻ thân phận. [154] Chính tình liên đới giữa những khổ đau và hoạn nạn ấy làm cho con người thực sự trở thành “tồn tại người”, sống đúng với phẩm giá của mình.
Sau cùng, tư tưởng của Camus không khép lại trên trang sách, nhưng mở ra một chân trời suy tư mới cho con người hôm nay. Nó đặt ra những câu hỏi nền tảng về ý nghĩa cuộc sống, về hiện hữu và về chính con người. Trước một thế giới còn đầy rẫy những bất công và phi lý, con người bị chất vấn: liệu ta có dám sống một cách ý thức, dấn thân và kiêu hãnh trong chính giới hạn của mình, hay sẽ buông xuôi trước nghịch cảnh? Phải chăng, như một cách nói giàu tính biểu tượng, con người được mời gọi “thà một phút huy hoàng rồi chợt tối”, còn hơn chấp nhận một đời sống “buồn le lói suốt trăm năm”? [155] Chính trong lựa chọn ấy, phẩm giá và ý nghĩa của hiện sinh con người mới được xác lập.
1. Sách
a. Tác phẩm nguồn
Camus, Albert. Con người phản kháng. Bùi Giáng chuyển ngữ. Sài Gòn: NXB Võ Tánh, 1967.
Camus, Albert. Der Mythos des Sisyphos (Thần thoại Sisyphus / Le mythe de Sisyphe). Tiếng Đức và lời bạt Vincent von Wroblewsky. Reinbek bei Hamburg: Rowohlt Taschenbuch Verlag, 2000.
Camus, Albert. Dịch hạch. Nguyễn Trọng Định chuyển ngữ. Hà Nội: NXB Văn Học, 2002.
Camus, Albert. Kẻ ngoại cuộc. Liễu Trương chuyển ngữ. Hà Nội: NXB Dân Trí, 2021.
Camus, Albert. Summer. Translated by Justin O’Brien. New York: Vintage Books, 1972.
Camus, Albert. Thần thoại Sisyphus. Trương Thị Hoàng Yến – Phong Sa chuyển ngữ. Tp. Hồ Chí Minh: NXB Trẻ, 2018.
Camus, Albert. The Rebel. Translated by Anthony Bower. New York: Vintage Books, 1956.
b. Tác phẩm tham khảo
Brown, Stuart, Diane Collison, và Robert Wilkinson. 100 triết gia tiêu biểu thế kỷ XX. Phan Quang Định chuyển ngữ. Hà Nội: NXB Lao Động, 2010.
Bùi Văn Nam Sơn. Giảng luận Tồn tại và Hư vô. Hà Nội: NXB Hội Nhà Văn, 2025.
Dostoevsky, Fyodor. The Brothers Karamazov. Translated by Richard Pevear and Larissa Volokhonsky. New York: Farrar, Straus and Giroux, 1990.
Heidegger, Martin. Being and Time. Translated by John Macquarrie và Edward Robinson. New York: Harper & Row, 1962.
Kierkegaard, Søren. Fear and Trembling; Repetition. Edited and translated by Howard V. Hong and Edna H. Hong. Princeton: Princeton University Press, 1983.
Levinas, Emmanuel. Totality and Infinity: An Essay on Exteriority. Translated by Alphonso Lingis. Pittsburgh: Duquesne University Press, 1969.
Nguyễn Bình. Nhân luận triết học. Nha Trang: ĐCV Sao Biển, 2020.
Nguyễn Văn Trung. Nhận định III. Sài Gòn: NXB Nam Sơn, 1963.
Nguyễn Vũ Hảo. Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại. Hà Nội: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018.
Nietzsche, Friedrich. The Gay Science. Translated by Walter Kaufmann. New York: Vintage Books, 1974.
Nietzsche, Friedrich. Thus Spoke Zarathustra. Translated by Walter Kaufmann. New York: Penguin Books, 1978.
Nietzsche, Friedrich. Twilight of the Idols. Translated by Walter Kaufmann. New York: Penguin Books, 1990.
Phan Quang Định. Du hành qua những đỉnh cao trí tuệ. Hà Nội: NXB Hồng Đức, 2016.
Phan Quang Định. Toàn cảnh triết học Âu – Mỹ thế kỷ XX. TP. Hồ Chí Minh: NXB Văn Học, 2008.
Rudd, Anthony. The Philosophy of Camus: Through a Kierkegaardian Lens. Oxford: Oxford University Press, 2024.
Schönborn, Christoph, chủ biên. YOUCAT – Giáo lý Hội Thánh Công giáo cho người trẻ. Nguyễn Mạnh Đồng chuyển ngữ. TP.HCM: NXB Văn hóa – Văn nghệ, 2016.
Schopenhauer, Arthur. The World as Will and Representation. Translated by E.F.J. Payne. New York: Dover Publications, 1969.
Sprintzen, David. Camus: A Critical Examination. Philadelphia: Temple University Press, 1988.
Trần Thái Đỉnh. Triết học hiện sinh. Tái bản lần thứ 3. Hà Nội: NXB Văn Học, 2008.
Trundle, Robert C., Jr., & Ramakrishna Puligandla. Triết học Albert Camus. Phan Quang Định chuyển ngữ từ Beyond Absurdity: The Philosophy of Albert Camus. Lanham: University Press of America, 1985.
Võ Công Liêm. Tư tưởng triết học. Hà Nội: NXB Hội Nhà Văn, 2015.
Ziegler, Walther. Camus in 60 Minuten. Trần Minh Khôi chuyển ngữ. Hà Nội: NXB Hồng Đức, 2022.
2. Luận văn – Luận án
Dương Thị Lan. “Quan niệm về con người trong triết học hiện sinh của Albert Camus”. Luận văn Thạc sĩ Triết học, Đại học Quốc gia Hà Nội – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, 2016.
Nguyễn Thị Thúy Hồng. “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm”. Luận văn Thạc sĩ Triết học, Đại học Quốc gia Hà Nội – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, 2008.
3. Báo chí – Tạp chí
Nguyễn Thị Xiêm. “Cái phi lý trong tác phẩm Kẻ xa lạ của Albert Camus”. Tạp chí Khoa học, số 54, 2021.
4. Tác phẩm nghệ thuật
Trịnh Công Sơn. Dã tràng ca. Ca khúc, 1962.
Xuân Diệu. Giục giã. Thơ, 1938.
5. Tài liệu điện tử
Cruickshank, John. “Legacy of Albert Camus.” Encyclopaedia Britannica. Truy cập ngày 01/04/2026. https://www.britannica.com/biography/Albert-Camus/Legacy.
Đoàn Thị Cẩm Vân. “Thần thoại Sisyphus – Sự phi lý khi đối diện với bi kịch cuộc sống.” Truy cập ngày 19/03/2026. https://xhnv.duytan.edu.vn/van-o414c/than-thoai-sisyphus---su-phi-ly-khi-doi-dien--645ot.
Hà Minh Châu. “Bùi Giáng và Albert Camus.” Truy cập ngày 01/04/2026. http://khoavanhoc-ngonngu.edu.vn/bui-giang-va-albert-camus.
Rudd, Anthony. “The Absurd”. Truy cập ngày 24/04/2026. https://academic.oup.com/book/58960/theabsurd.
Sách Khai Minh. “Dịch hạch – Albert Camus.” Truy cập ngày 02/03/2026. https://sachkhaiminh.com/dich-hach-albert-camus.
Stanford Encyclopedia of Philosophy. “Albert Camus.” Truy cập ngày 10/12/2025. https://plato.stanford.edu/entries/camus/.
Vietsciences-Phạm Văn Tuấn và Võ Thị Diệu Hằng. “Albert Camus.” Truy cập ngày 19/01/2026. http://vietsciences.free.fr/biographie/artists/writers/albertcamuscuocdoi.htm.
___________________
[1] Trịnh Công Sơn, Dã tràng ca.
[2] Ca dao Việt Nam.
[3] Nguyễn Văn Trung, Nhận Định III (Sài Gòn: NXB Nam Sơn, 1963), 11.
[4] Vietsciences-Phạm Văn Tuấn & Võ Thị Diệu Hằng, “Albert Camus”, truy cập ngày 19/01/2026, http://vietsciences.free.fr/biographie/artists/writers/albertcamus_cuocdoi.htm; Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Albert Camus”, truy cập ngày 24/04/2026, https://plato.stanford.edu/entries/camus/.
[5] “His writings, which addressed themselves mainly to the isolation of man in an alien universe, the estrangement of the individual from himself, the problem of evil, and the pressing finality of death, accurately reflected the alienation and disillusionment of the postwar intellectual” in John Cruickshank, “Legacy of Albert Camus”, truy cập ngày 01/04/2026, https://www.britannica.com/biography/Albert-Camus/Legacy.
[6] Walther Ziegler, Camus in 60 Minuten, Trần Minh Khôi chuyển ngữ (NXB Hồng Đức, 2022), 17.
[7] Albert Camus, Der Mythos des Sisyphos (Thần thoại Sisyphus/Le mythe de Sisyphe), tiếng Đức và lời bạt Vincent von Wroblewsky (NXB Rowohlt Taschenbuch Verlag, Reinbek bei Hamburg 2000), 185.
[8] Albert Camus, Der Mythos des Sisyphos, 72.
[9] Walther Ziegler, Camus in 60 Minuten, 21.
[10] Hà Minh Châu, “Bùi Giáng và Albert Camus”, truy cập ngày 01/04/2026, http://khoavanhoc-ngonngu.edu.vn/bui-giang-va-albert-camus
[11] Hà Minh Châu, “Bùi Giáng và Albert Camus”.
[12] Walther Ziegler, Camus in 60 Minuten, 22.
[13] Trần Thái Đỉnh, Triết học hiện sinh, tái bản lần thứ 3 (Hà Nội: NXB Văn Học, 2008), 20.
[14] Ibid.
[15] X. Nguyễn Thị Xiêm, “Cái phi lý trong tác phẩm “Kẻ xa lạ” của Albert Camus”, Tạp chí Khoa học – số 54/2021, 14.
[16] Nguyễn Vũ Hảo, Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại (Hà Nội: NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội, 2018), 202.
[17] Nguyễn Vũ Hảo, Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại, 202.
[18] Bùi Văn Nam Sơn, Giảng luận Tồn tại và Hư vô (Hà Nội: NXB Hội Nhà Văn, 2025), 316.
[19] Nguyễn Văn Trung, Nhận Định III, 8.
[20] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, Trương Thị Hoàng Yến – Phong Sa chuyển ngữ (Tp. HCM: NXB Trẻ, 2018), 23.
[21] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 50.
[22] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 53.
[23] Ibid., 26.
[24] X. Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 19.
[25] Ibid., 51.
[26] Ibid., 41.
[27] “The absurd … as conceived by Camus, is fundamentally an epistemological claim addressing an ontological need, that is, a claim regarding the knowledge we can have of the world” in Anthony Rudd, The Philosophy of Camus: Through a Kierkegaardian Lens (Oxford: Oxford University Press, 2024), 24.
[28] “The absurd in Camus refers primarily to an experience of the world as lacking Meaning, in a broadly religious sense” in Anthony Rudd, “The Absurd”, truy cập 24/04/2026, https://academic.oup.com/book/58960/chapter-abstract/493316615?utm_source=chatgpt.com&login= false.
[29] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 53.
[30] Ibid.
[31] Ibid.
[32] X. Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 53.
[33] Walther Ziegler, Camus in 60 Minuten, 24.
[34] X. Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 19.
[35] Ibid., 29.
[36] Ibid.
[37] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 31.
[38] Ibid., 32.
[39] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus 31.
[40] X. Ibid., 32.
[41] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 37.
[42] Ibid., 38.
[43] X. Ibid., 30.
[44] X. Ibid., 33.
[45] X. Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 80.
[46] Ibid., 80.
[47] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 82-83.
[48] Nguyễn Văn Trung, Nhận định III, 24.
[49] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 84.
[50] Ibid.
[51] Ibid., 79.
[52] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 85.
[53] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 85.
[54] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 89.
[55] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 93.
[56] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 15.
[57] Nguyễn Thị Xiêm, “Cái phi lý trong tác phẩm “Kẻ xa lạ” của Albert Camus”, 12.
[58] Nguyễn Vũ Hảo, Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại, 202.
[59] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 15.
[60] Nguyễn Vũ Hảo, Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại, 205.
[61] X. Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 17.
[62] X. Ibid.
[63] X. Ibid., 18.
[64] Ibid., 86.
[65] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 86.
[66] Ibid., 47.
[67] “Faith begins precisely where thought stops” in Søren Kierkegaard, Fear and Trembling; Repetition, ed. and trans. Howard V. Hong and Edna H. Hong (Princeton: Princeton University Press, 1983, 53.
[68] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 64.
[69] Ibid., 44.
[70] Ibid.
[71] X. Martin Heidegger, Being and Time, trans. John Macquarrie and Edward Robinson (New York: Harper & Row, 1962), §40.
[72] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 57.
[73] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 58.
[74] Nguyễn Thị Xiêm, “Cái phi lý trong tác phẩm “Kẻ xa lạ” của Albert Camus”, 12.
[75] X. Ibid.
[76] Võ Công Liêm, Tư tưởng triết học (NXB Hội Nhà Văn, 2015), 227-228.
[77] X. Nguyễn Thị Thúy Hồng, “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm” (Luận văn Thạc sĩ Triết học, Đại học Quốc gia Hà Nội – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Hà Nội, 2008), 53
[78] Nguyễn Thị Xiêm, “Cái phi lý trong tác phẩm “Kẻ xa lạ” của Albert Camus”, 13.
[79] X. Võ Công Liêm, Tư tưởng triết học, 225.
[80] Albert Camus, Con Người Phản Kháng, Bùi Giáng chuyển ngữ (Sài Gòn: NXB Võ Tánh, 1967), 64.
[81] X. Nguyễn Thị Xiêm, “Cái phi lý trong tác phẩm “Kẻ xa lạ” của Albert Camus”, 13.
[82] Nguyễn Thị Thúy Hồng, “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm”, 53.
[83] Ibid.
[84] Albert Camus, Con Người Phản Kháng, 69.
[85] “In the same way, if the metaphysical rebel ranges himself against a power whose existence he simultaneously affirms, he only admits the existence of this power at the very instant that he calls it into question. Then he involves this superior being in the same humiliating adventure as mankind's, its ineffectual power being the equivalent of our ineffectual condition. He subjects it to our power of refusal, bends it to the unbending part of human nature, forcibly integrates it into an existence that we render absurd, and finally drags it from its refuge outside time and involves it in history, very far from the eternal stability that it can find only in the unanimous submission of all men. Thus rebellion affirms that, on its own level, any concept of superior existence is contradictory, to say the least” in Albert Camus, The Rebel, Anthony Bower chuyển ngữ (New York: Vintage Books, 1956), 24-25.
[86] Albert Camus, Con Người Phản Kháng, 43.
[87] Albert Camus, Con Người Phản Kháng, 69.
[88] Phan Quang Định, Du hành qua những đỉnh cao trí tuệ (Hà Nội: NXB Hồng Đức, 2016), 362.
[89] Ibid.
[90] X. Ibid., 363-364.
[91] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, trong Phan Quang Định, Toàn cảnh triết học Âu Mỹ thế kỷ XX (Tp. HCM: NXB Văn Học, 2008), 623.
[92] X. Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 178.
[93] X. Đoàn Thị Cẩm Vân, “Thần thoại Sisyphus – Sự phi lý khi đối diện với bi kịch cuộc sống”, truy cập 19/3/2026, https://xhnv.duytan.edu.vn/van-o414c/than-thoai-sisyphus---su-phi-ly-khi-doi-dien--645ot.
[94] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 180.
[95] Ibid.
[96] Ibid., 181.
[97] Đoàn Thị Cẩm Vân, “Thần thoại Sisyphus – Sự phi lý khi đối diện với bi kịch cuộc sống”.
[98] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 89.
[99] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 120.
[100] Walther Ziegler, Camus in 60 minuten, 86.
[101] X. Ibid.
[102] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 122.
[103] X. Nguyễn Thị Thúy Hồng, “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm”, 67
[104] Nguyễn Thị Thúy Hồng, “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm”, 67.
[105] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 120.
[106] Nguyễn Thị Thúy Hồng, “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm”, 68.
[107] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 178.
[108] X. Ibid.
[109] Walther Ziegler, Camus in 60 minuten, 85.
[110] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 89.
[111] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 93.
[112] Nguyễn Thị Thúy Hồng, “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm”, 69.
[113] X. Ibid.
[114] Albert Camus, Kẻ ngoại cuộc, Liễu Trương chuyển ngữ (Hà Nội: NXB Dân Trí, 2021), 147.
[115] X. Nguyễn Thị Thúy Hồng, “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm”, 69.
[116] Albert Camus, Kẻ ngoại cuộc, 149.
[117] X. Ibid.
[118] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 99.
[119] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 95.
[120] X. Ibid.
[121] Ibid.
[122] X. Stuart Brown, Diane Collison và Robert Wilkinson, 100 triết gia tiêu biểu thế kỷ XX, Phan Quang Định chuyển ngữ (Hà Nội: NXB Lao Động, 2010), 52.
[123] X. Nguyễn Thị Thúy Hồng, “Tư tưởng triết học hiện sinh cơ bản của Albert Camus qua một số tác phẩm”, 68.
[124] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 110.
[125] Ibid., 109.
[126] X. Phan Quang Định, Du hành qua những đỉnh cao trí tuệ, 364.
[127] Albert Camus, Con Người Phản Kháng, 42.
[128] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 67.
[129] X. Nguyễn Vũ Hảo, Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại, 221.
[130] Albert Camus, Dịch hạch, Nguyễn Trọng Định chuyển ngữ (Hà Nội: NXB Văn Học, 2002), 5, PDF.
[131] Vietsciences-Phạm Văn Tuấn & Võ Thị Diệu Hằng, “Albert Camus”, truy cập 19/1/2026, http://vietsciences.free.fr/biographie/artists/writers/albertcamus_cuocdoi.htm.
[132] Nguyễn Vũ Hảo, Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại, 221-222.
[133] Friedrich Nietzsche, The Gay Science, trans. Walter Kaufmann (New York: Vintage Books, 1974), §125; Friedrich Nietzsche, Thus Spoke Zarathustra, trans. Walter Kaufmann (New York: Penguin Books, 1978), 12.
[134] “For when the belief in God evaporates, the entire structure of Western beliefs must come tumbling down” in David Sprintzen, Camus: A Critical Examination (Temple University Press, 1988), 7, PDF.
[135] “If there is no immortality of the soul, then there is no virtue, and therefore everything is permitted” in Fyodor Dostoevsky, The Brothers Karamazov, trans. Richard Pevear and Larissa Volokhonsky (New York: Farrar, Straus and Giroux, 1990), 68.
[136] “For Camus, the central challenge of our times, and of his life, was to confront nihilism head on: to accept life as given, pervaded as it is by an absurd sensibility and lacking transcendent values, while remaining committed to the possibility of meaningful living. The significance of this challenge cannot be understood, and the intensity of the struggle to combat it cannot be grasped, unless the profound passion for life that underlies the entire effort is appreciated,” in David Sprintzen, Camus: A Critical Examination, 8.
[137] Albert Camus, Con Người Phản Kháng, 64.
[138] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 67.
[139] X. Nguyễn Thị Xiêm, “Cái phi lý trong tác phẩm “Kẻ xa lạ” của Albert Camus”, 14.
[140] X. Dương Thị Lan, “Quan niệm về con người trong triết học hiện sinh của Albert Camus”, (Luận văn Thạc sĩ Triết học, Đại học Quốc gia Hà Nội – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Hà Nội, 2016), 76, PDF.
[141] “Life swings like a pendulum backward and forward between pain and boredom” in Arthur Schopenhauer, The World as Will and Representation, trans. E.F.J. Payne (New York: Dover Publications, 1969), §57.
[142] “In the middle of winter, I at last discovered that there was in me an invincible summer” in Albert Camus, “Return to Tipasa,” in Summer, trans. Justin O’Brien (New York: Vintage Books, 1972), 202.
[143] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 181.
[144] Albert Camus, Dịch hạch, 48.
[145] Christoph Schönborn, chủ biên, YOUCAT – Giáo lý Hội Thánh Công giáo cho người trẻ, Lm. Antôn Nguyễn Mạnh Đồng chuyển ngữ (Tp. Hồ Chí Minh: NXB Văn hóa – Văn nghệ, 2016), 276.
[146] X. Lm. Antôn Nguyễn Bình, Nhân luận triết học (ĐCV Sao Biển Nha Trang, 2020), 243.
[147] X. Emmanuel Levinas, Totality and Infinity: An Essay on Exteriority, trans. Alphonso Lingis (Pittsburgh, PA: Duquesne University Press, 1969), 24.
[148] Phan Quang Định, Du hành qua những đỉnh cao trí tuệ, 359-360.
[149] Robert C. Trundle, Jr. & Ramakrisna Puligandla, Triết học Albert Camus, Phan Quang Định chuyển ngữ từ Beyond Absurdity: The Philosophy of Albert Camus (University Press of America, 1985), 22.
[150] Albert Camus, Thần thoại Sisyphus, 55-56.
[151] Phan Quang Định, Du hành qua những đỉnh cao trí tuệ, 360.
[152] X. Robert C. Trundle, Jr. & Ramakrisna Puligandla, Triết học Albert Camus, 22.
[153] “That which does not kill us makes us stronger” in Friedrich Nietzsche, Twilight of the Idols, trans. Walter Kaufmann (New York: Penguin Books, 1990), 33.
[154] X. Sách Khai Minh, “Dịch Hạch – Albert Camus”, truy cập 02/03/2026, https://sachkhaiminh.com/dich-hach-albert-camus.
[155] “Thà một phút huy hoàng rồi chợt tối, còn hơn buồn le lói suốt trăm năm.” – Xuân Diệu, Giục giã.
Bài liên quan