CANH TÂN GIÁO HỘI: DI SẢN SỐNG ĐỘNG CỦA CÔNG ĐỒNG VATICAN II SAU 60 NĂM
Lm. Grant Ciccone
Tóm tắt
Bài viết khám phá di sản vững bền của Công đồng Vatican II khi Giáo hội kỷ niệm 60 năm kết thúc Công đồng này (1965). Công đồng Vatican II đại diện cho một thời điểm quyết định của việc canh tân về giáo hội học, phụng vụ, sứ vụ và sự dấn thân của Giáo hội Công giáo trong thế giới ngày nay. Di sản của Công đồng tiếp tục định hình tư tưởng thần học và thực hành mục vụ đương đại. Nghiên cứu này nêu bật bảy văn kiện nền tảng và các vấn đề then chốt vẫn là trọng tâm cho các thế hệ tương lai: phẩm giá và sứ mạng của Giáo hội được nêu rõ trong Hiến chế Lumen Gentium; việc canh tân phụng vụ được thể hiện trong Sacrosanctum Concilium; đối thoại và rao giảng của Giáo hội với thế giới ngày nay trong Gaudium et Spes; lời kêu gọi mọi người nên thánh và đồng trách nhiệm; việc mở rộng các mối quan hệ đại kết và liên tôn như được đề cập trong Sắc lệnh Unitatis Redintegratio và Tuyên ngôn Nostra Aetate; vai trò của Kinh thánh trong mặc khải của Thiên Chúa nơi Hiến chế Dei Verbum; và cam kết của Giáo hội về phẩm giá con người, tự do tôn giáo và sự tham gia xã hội được khai triển trong Tuyên ngôn Dignitatis Humanae. Những đóng góp này của Công đồng được phân tích trong bối cảnh thần học và lịch sử của chúng khi đánh giá những thành tựu lẫn những thách thức đang diễn ra. Bài viết lập luận rằng Công đồng Vatican II không phải là một dự án đã hoàn tất mà là một sứ mạng sinh động kêu gọi Giáo hội liên tục hoán cải, hiệp thông và phân định trước những thực tại văn hóa, xã hội và tâm linh đang nổi lên. Khi xem xét lại những văn kiện cốt lõi này và những hệ quả của chúng, nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng sâu sắc của Công đồng Vatican II như một tầm nhìn dẫn dắt tương lai của Giáo hội trong sứ mạng làm chứng, hiệp nhất, hy vọng và loan báo Tin mừng trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Sáu mươi năm sau lễ bế mạc trọng thể của Công đồng Vatican II vào tháng 12 năm 1965, Giáo hội Công giáo tiếp tục diễn giải và hiện thực hóa tầm nhìn của Công đồng với một động lực khẳng định rằng Vatican II không phải là một sự kiện đã khép lại trong quá khứ, mà là một định hướng thần học vẫn đang phát triển trong ý thức của Giáo hội. Công đồng không bao giờ được xem là điểm kết thúc mà là một sự khởi đầu - một điểm chuyển đổi, đổi mới và thức tỉnh mục vụ cho đời sống Giáo hội. Ý định khởi đầu của Đức Giáo hoàng Gioan XXIII cho thấy Giáo hội phải đọc “các dấu chỉ thời đại”, cho phép kể lại Tin mừng một cách mới mẻ với mọi thời đại (O’Malley 2008). Theo thời gian, Vatican II vừa là nền tảng vừa là thách thức, khẳng định sự liên tục với truyền thống Công giáo đồng thời thúc giục một tương lai bắt nguồn từ đối thoại, sứ vụ và việc nên thánh.
Trong số nhiều hiến chế, sắc lệnh và tuyên ngôn của Công đồng Vatican II, bảy văn kiện nổi bật như những trụ cột định hình đời sống công giáo trong thế giới đương đại: Lumen Gentium (Hiến chế về Giáo hội), Gaudium et Spes (Hiến chế về Giáo hội trong thế giới ngày nay), Dei Verbum (Hiến chế về Mặc khải), Sacrosanctum Concilium (Hiến chế về Phụng vụ), Nostra Aetate (Tuyên ngôn về Mối liên hệ của Giáo hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo), Dignitatis Humanae (Tuyên ngôn về Tự do tôn giáo) và Unitatis Redintegratio (Sắc lệnh về Đại kết). Mỗi văn kiện đều có một tầm quan trọng về thần học mà hệ quả của chúng vẫn còn tác động đến ngày nay, nên Công đồng không phải là lịch sử đã khép lại mà là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển trong tương lai. Di sản này không chỉ đơn thuần là văn kiện mà còn mang tính hiện sinh - thể hiện nơi giáo hội học, việc phụng tự, sự gặp gỡ liên tôn, tự do của con người và ý thức đại kết. Kỷ niệm 60 năm giúp nhận ra rằng việc tiếp nhận Công đồng Vatican II vẫn chưa hoàn tất, nhưng đang mong đợi sự thể hiện sâu sắc hơn từ các thế hệ tương lai.
Hiến chế tín lý Lumen Gentium đã trở thành trọng tâm giáo hội học của Công đồng Vatican II, tái định hình Giáo hội không chỉ đơn thuần là một thể chế mà là Dân Thiên Chúa cùng nhau bước đi trong sự thánh thiện (Vatican II 1964). Sự chuyển đổi trọng tâm từ cấu trúc phẩm trật sang tầm nhìn dựa trên hiệp thông đã đánh dấu một sự đổi mới thần học sâu sắc. Giáo dân được kêu gọi sống thánh thiện không phải qua sự gần gũi với thừa tác vụ chức thánh mà qua sự tham gia vào chức vụ tư tế, tiên tri và vương giả của Chúa Kitô khi chịu phép rửa tội. Kết quả là một sự điều chỉnh lại căn tính - một căn tính bắt nguồn từ phẩm giá của tất cả những người đã được rửa tội (Sullivan 1983). Các thế hệ tương lai thừa hưởng từ Lumen Gentium một lời kêu gọi chưa hoàn tất: hình thành một Giáo hội biết biện phân nơi các đặc sủng, chia sẻ các chức vụ, nhìn nhận sự thánh thiện không chỉ nơi giáo sĩ và đời sống thánh hiến mà còn trong gia đình, nơi làm việc và các nền văn hóa. Giáo hội hiệp hành - một Giáo hội biết lắng nghe và trách nhiệm chung - xuất phát trực tiếp từ tầm nhìn của Công đồng, và tiến trình hiệp hành của thế kỷ XXI khẳng định rằng Công đồng đang mang lại hoa trái mới trong thời đại này (Faggioli 2012).
Nếu Lumen Gentium đặt nền móng cho căn tính của Giáo hội, thì Gaudium et Spes đã thúc đẩy Giáo hội vươn ra bên ngoài. Hiến chế mục vụ này đã trình bày một nền thần học bắt nguồn từ vui mừng và ưu sầu của con người - một Giáo hội không tách rời khỏi thế giới ngày nay mà hòa mình vào đó như men và chứng nhân (Công đồng Vatican II 1965a). Phẩm giá con người, trách nhiệm đạo đức của các cấu trúc chính trị - kinh tế, và nhu cầu đối thoại với khoa học cũng như văn hóa đều có cách diễn đạt mới. Công đồng có thái độ lạc quan về khả năng của con người không phải do ngây thơ mà mang tính thần học: việc tạo dựng là tốt lành, ân sủng thấm đẫm lịch sử, và Chúa Kitô bày tỏ nhân tính cho con người (Gioan Phaolô II, 1979). Trong thời đại nổi bật với việc di cư, chuyển đổi kỹ thuật số, nỗi lo lắng về khí hậu và bất bình đẳng, động lực của Công đồng hướng tới tình đoàn kết nhân loại hiện nay có lẽ là cấp thiết hơn so với năm 1965. Do đó, các thế hệ tương lai có nhiệm vụ đào sâu hơn giáo huấn xã hội Công giáo thông qua sự hoán cải sinh thái, công bằng kinh tế và xây dựng hòa bình toàn cầu - không phải như những phần bổ sung tùy chọn mà là yếu tố nội tại của sứ vụ (Tracy 1975).
Nếu muốn có tiếng nói đáng tin cậy với thế giới, trước hết Giáo hội phải lắng nghe Lời Chúa, là căn tính nền tảng của Giáo hội. Hiến chế tín lý về Mặc Khải Thiên Chúa (Dei Verbum) đã khôi phục Kinh thánh như tiếng nói sống động của Thiên Chúa trong Giáo hội và đặt thần học Kinh thánh trở lại trung tâm đời sống Công giáo (Công đồng Vatican II 1965b). Trái ngược với khuynh hướng trừu tượng theo thuyết Kinh viện trước Công đồng, Vatican II nhấn mạnh mặc khải như một cuộc đối thoại trong lịch sử - Thiên Chúa phán, nhân loại đáp lại bằng đức tin, và truyền thống phát triển cách hữu cơ nhờ Thánh Thần (Schillebeeckx 1974). Điều này đã mở ra những cách tiếp cận mới trong việc chú giải, huấn giáo và giảng dạy, cho phép đối thoại đại kết với những người Tin Lành vì cùng chia sẻ sự tôn kính Kinh thánh. Giáo hội tương lai thừa hưởng trách nhiệm ngăn chặn Kinh thánh trở thành một công cụ của thuyết hiểu theo mặt chữ (weaponised literalism) hoặc thành một thuyết hàn lâm tách rời (detached academicism); Kinh thánh phải luôn là nguồn mạch của cầu nguyện, rao giảng và đổi mới tâm linh. Khi Kinh thánh được hiểu biết ngày càng sâu sắc thì mong muốn của Công đồng là “dễ dàng tiếp cận Kinh thánh” được tiếp tục thể hiện (Công đồng Vatican II 1965b).
Cùng với Kinh thánh, phụng vụ thể hiện đức tin của Giáo hội, và Hiến chế Sacrosanctum Concilium đã thúc đẩy cuộc canh tân rộng rãi về phụng tự. Mục tiêu của Công đồng là sự tham gia tích cực của các tín hữu, cho phép phụng vụ hình thành và thánh hóa Dân Chúa thông qua sự dễ hiểu, việc cầu nguyện chung và gặp gỡ bí tích (Công đồng Vatican II 1963). Cuộc canh tân phụng vụ sau đó - sử dụng ngôn ngữ địa phương, tăng cường sự tham gia của giáo dân, mở rộng hơn nữa các bài đọc Kinh thánh - vẫn là một trong những di sản dễ thấy nhất của Công đồng (Ratzinger 1966). Tuy nhiên, đây cũng là điều gây tranh cãi nhất. Một số người tiếc nuối sự suy giảm cảm thức siêu việt; những người khác lại thấy cuộc canh tân chưa được trọn vẹn. Giáo hội tương lai có thể cần phải khôi phục sự thinh lặng, giáo lý về mầu nhiệm Chúa Kitô (mystagogical catechesis) và vẻ đẹp trang nghiêm trong khi vẫn duy trì sự tham gia và tính dễ tiếp cận của phụng vụ. Sacrosanctum Concilium không kêu gọi sự đồng nhất mà là sự đổi mới liên tục - cuộc canh tân dựa trên truyền thống, việc mở lòng đón nhận Thánh Thần và hướng tới vinh quang Thiên Chúa cũng như sự thánh hóa nhân loại.
Có lẽ không có văn kiện nào làm thay đổi căn tính công giáo một cách mạnh mẽ hơn Tuyên ngôn về mối liên hệ của Giáo hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo (Nostra Aetate). Bác bỏ hàng thế kỷ tranh luận bút chiến và nghi ngờ, văn kiện này khẳng định chân lý và sự thánh thiện trong các truyền thống tôn giáo khác, đặc biệt là Do Thái giáo mà các Kitô hữu có chung nguồn gốc giao ước (Công đồng Vatican II 1965c). Thời kỳ hậu Công đồng chứng kiến cuộc đối thoại chưa từng có với người Do Thái giáo, Hồi giáo, Ấn giáo và Phật giáo - không phải là sự pha loãng giáo lý mà là sự thừa nhận rằng Thánh Thần hoạt động vượt ra ngoài ranh giới hữu hình của Giáo hội (Alberigo & Komonchak 1995). Trong thời đại phân cực và xung đột tôn giáo, Nostra Aetate mang đến cho các thế hệ tương lai một con đường gặp gỡ dựa trên phẩm giá chung. Văn kiện này không từ bỏ tính độc nhất của Chúa Kitô; thay vào đó, nó kêu gọi các Kitô hữu làm chứng thông qua sự thánh thiện hơn là chinh phục. Đối thoại phải mang tính Tin mừng, chứ không phải có tính tương đối - một hình thức rao giảng thông qua tình bạn và sự theo đuổi chân lý chung.
Liên quan gần gũi với sự cởi mở giữa các tôn giáo là Tuyên ngôn về Tự do Tôn giáo (Dignitatis Humanae). Lần đầu tiên trong lịch sử huấn quyền, Giáo hội tuyên bố tự do tôn giáo là một quyền cơ bản của con người, bắt nguồn từ phẩm giá con người chứ không chỉ đơn thuần là sự khoan dung (Công đồng Vatican II 1965d). Đây là một bước phát triển thần học sâu sắc - một bước phát triển công nhận lương tâm như không gian nơi Thiên Chúa nói với mỗi người. Hệ quả rất rõ ràng: đức tin không thể bị ép buộc; chân lý thuyết phục bằng tình yêu thương (O’Malley 2008). Sự phát triển mạnh mẽ của giáo huấn xã hội Công giáo về nhân quyền, dân chủ và đa nguyên phần lớn nhờ vào tuyên ngôn này. Tuy nhiên, công việc vẫn chưa hoàn thành. Việc bách hại tôn giáo vẫn tiếp diễn trên toàn cầu và các xã hội thế tục ngày càng đặt câu hỏi về vai trò của tôn giáo trong đời sống công cộng. Các thế hệ tương lai phải phân định cách thức bảo vệ tự do tôn giáo không phải như một đặc quyền mà như một phẩm giá phổ quát - bảo vệ tự do của tất cả mọi người, kể cả những người không có đức tin. Về điểm này, Công đồng Vatican II cho thấy một Giáo hội đủ tự tin để cùng tồn tại, làm chứng và phục vụ trong các xã hội đa nguyên.
Cuối cùng, Sắc lệnh về Đại kết (Unitatis Redintegratio) đứng vững như một ngọn hải đăng đối với sự hiệp nhất Kitô giáo. Công đồng nhận ra rằng sự phân rẽ của Kitô giáo trái ngược với ước muốn của Chúa Kitô “để tất cả được hiệp nhất” (Công đồng Vatican II 1964b). Thay vì đổ lỗi cho người khác hoặc đòi hỏi sự trở lại đơn phương, Giáo hội cam kết đối thoại, cầu nguyện chung và cùng hoán cải – và nhận ra rằng Thánh Thần hoạt động nơi các cộng đồng khác cũng đã được rửa tội (Congar 2011). Phong trào đại kết đã có nhiều tiến bộ kể từ năm 1965: các bản dịch Kinh thánh chung, các ủy ban thần học và sự cộng tác các thừa tác vụ thể hiện sự hiệp nhất bắt nguồn từ phép rửa tội ngay cả khi chưa có sự hiệp thông trọn vẹn. Tuy nhiên, những trở ngại vẫn còn - sự khác biệt về giáo hội học, thừa tác vụ và thần học bí tích. Các thế hệ tương lai phải chống lại cám dỗ từ bỏ đại kết vì cho rằng nó chậm chạp hoặc bất tiện. Sự hiệp nhất không phải là một chiến lược mà là sự hoán cải - một hành trình của sự khiêm nhường, lắng nghe và sứ mạng chung trong một thế giới bị phân rẽ.
Qua bảy văn kiện này, Công đồng Vatican II hiện lên như một truyền thống đang chuyển động - một sự tiếp nối chứ không phải là sự đoạn tuyệt. Công đồng không từ bỏ quá khứ cũng không thần thánh hóa hiện tại; trái lại, nó mở ra cho Giáo hội cơ hội được hít thở, lắng nghe và tiến về phía trước. Sáu mươi năm trôi qua, sự tiếp nhận Công đồng chưa được trọn vẹn nhưng đó đã là một phần của di sản. Mỗi văn kiện đều cần được thể hiện sâu sắc hơn: Lumen Gentium mời gọi tính hiệp hành; Gaudium et Spes yêu cầu công lý; Dei Verbum kêu gọi canh tân về Kinh thánh; Sacrosanctum Concilium mời gọi vẻ đẹp của phụng vụ; Nostra Aetate đòi hỏi đối thoại; Dignitatis Humanae kêu gọi tự do; Unitatis Redintegratio mời gọi sự hiệp nhất.
Tầm nhìn của Công đồng sẽ không hoàn thành do hoài niệm hay ký ức chọn lọc mà do lòng trung thành sáng tạo - một Giáo hội bắt nguồn từ Chúa Kitô, mở ra với thế giới mà Ngài yêu thương, và cũng sẵn sàng hoán cải liên tục. Sáu mươi năm tới sẽ tùy thuộc không chỉ vào các nhà thần học hay các giám mục mà còn vào toàn thể Dân Chúa. Các thế hệ tương lai phải đọc Kinh thánh với tâm tình cầu nguyện, cử hành phụng vụ cách trang nghiêm, can đảm bảo vệ phẩm giá con người và làm chứng cho Chúa Kitô với lòng khiêm nhường trong một thế giới đa nguyên.
Kết luận
Sau 60 năm Công đồng Vatican II kết thúc, di sản của Công đồng vẫn sống động chứ không phải là một chương đã khép lại trong lịch sử Giáo hội. Công đồng đã khởi đầu tái định hướng cách sâu sắc đời sống bên trong lẫn bên ngoài (intra và extra) Giáo hội, mời gọi Dân Chúa tái khám phá Kinh thánh, phụng vụ, truyền thống, sứ vụ và căn tính bí tích với sự rõ ràng và nhạy bén mục vụ được đổi mới. Bảy văn kiện và các chủ đề thần học được nghiên cứu xuyên suốt bài viết này - Lumen Gentium, Sacrosanctum Concilium, Gaudium et Spes, Dei Verbum, Unitatis Redintegratio, Nostra Aetate và Dignitatis Humanae - không chỉ đơn thuần là những di tích (relic) của một thời đã qua nhưng là những nguồn lực năng động với tiềm năng tiếp tục phát triển trong hiện tại. Chúng thách thức Giáo hội phải trung thành với Tin mừng đồng thời chú ý đến những dấu chỉ thời đại, phải dấn thân vào thế giới không phải bằng sợ hãi hay thoái lui mà bằng đối thoại, yêu thương và sự can đảm rao giảng.
Việc tiếp nhận liên tục Công đồng Vatican II tự nó là một nhiệm vụ thiêng liêng. Các công đồng không mang lại kết quả tức thời, nhưng chậm rãi nẩy mầm trong đời sống và chứng tá của các tín hữu. Sáu mươi năm vẫn còn là quá sớm với một tầm nhìn công đồng. Nhiều hạt giống được gieo tại Công đồng chỉ mới bắt đầu bén rễ gần đây - đặc biệt là lời kêu gọi mọi người nên thánh, phẩm giá của giáo dân, đối thoại với các tôn giáo khác, và yêu cầu về công lý, hòa bình cũng như bảo vệ phẩm giá con người trong một thế giới đầy phân rẽ. Trong các lĩnh vực khác, công việc vẫn chưa hoàn thành. Sự hiệp thông Giáo hội đang căng thẳng ở những nơi mà sự phân cực đe dọa sự hiệp nhất. Việc canh tân phụng vụ đôi khi được hiểu qua lăng kính sở thích hơn là chiều sâu thần học. Tiếng nói ngôn sứ của Giáo hội về đạo đức, môi trường, công nghệ và bất bình đẳng toàn cầu tiếp tục phát triển nhưng cần phải rõ ràng lên tiếng với lòng can đảm. Công đồng Vatican II không tìm cách thay đổi nhưng làm sâu sắc thêm căn tính của Giáo hội, thanh tẩy Giáo hội qua ánh sáng của Chúa Kitô để bản chất truyền giáo, bí tích và cánh chung của Giáo hội được bày tỏ đầy đủ hơn.
Đương nhiên vẫn còn câu hỏi: liệu thế kỷ XXI có cần một Công đồng Vatican III hay không? Câu trả lời không hề đơn giản. Theo một nghĩa nào đó, Công đồng Vatican II đã cung cấp một nền thần học đủ phong phú giúp biện phân trong nhiều thế kỷ. Giáo hội học của Công đồng vẫn chưa cạn kiệt, cũng như tầm nhìn về tính hiệp hành, sự tham gia của giáo dân, linh đạo phụng vụ, sự tôn trọng đại kết và việc loan báo Tin mừng vẫn đủ rộng để giải quyết nhiều mối quan tâm ngày nay. Giáo hội có thể không cần một công đồng mới mà cần một sự tiếp nhận sâu sắc hơn những giáo huấn của Công đồng Vatican II - một sự sẵn lòng sống trọn vẹn những giáo huấn của Công đồng hơn là vội vàng vượt ra ngoài giáo huấn này. Việc triệu tập một công đồng khác trước khi di sản của Công đồng Vatican II chín muồi sẽ có nguy cơ quên rằng sự đổi mới [Giáo hội] không đạt được bằng tần suất các hội nghị mà bằng lòng trung thành với Thánh Thần đang hoạt động qua Giáo hội xuyên suốt thời gian.
Tuy nhiên, theo một nghĩa khác, lịch sử không bao giờ đứng yên. Thế giới trí tuệ nhân tạo (AI), việc di cư toàn cầu, khủng hoảng khí hậu, văn hóa kỹ thuật số và sự phân rẽ đạo đức đặt ra những câu hỏi mà Công đồng Vatican II không thể lường trước được. Giáo hội phải đối mặt với những thách thức mục vụ và giáo lý chưa từng có tiền lệ: mối quan hệ giữa đức tin và công nghệ, ý nghĩa của sự hiện thân trong thời đại ảo, tương lai của việc thực hành các bí tích, quản lý sinh thái như một nghĩa vụ đạo đức, và việc định nghĩa lại cộng đồng trong một thế giới siêu kết nối nhưng lại bị cô lập. Không phải là không thể xảy ra việc Thánh Thần một ngày nào đó sẽ dẫn dắt Giáo hội hướng tới một công đồng đại kết khác - không phải để phủ nhận mà để mở rộng và hoàn thiện công trình của Công đồng Vatican II cho các thế hệ mới.
Nếu một công đồng như vậy xuất hiện, nó phải dựa trên nền tảng mà Công đồng Vatican II đã xây dựng, không phải như một sự đứt đoạn mà như một sự tiếp nối hữu cơ.
Hiện nay, nhu cầu lớn nhất không phải là một công đồng mới mà là sự canh tân con tim. Nhiệm vụ của Giáo hội thế kỷ XXI là tiếp tục diễn giải Công đồng Vatican II với sự tinh tế về thần học, nhận thức lịch sử và lòng can đảm có tính Tin mừng. Công đồng vẫn là la bàn chỉ về Chúa Kitô, thúc giục sự hiệp thông hơn là chia rẽ, hy vọng hơn là sợ hãi, và gặp gỡ hơn là cô lập. Di sản của Công đồng Vatican II không chỉ nằm ở các văn kiện, mà còn ở đời sống của các tín hữu là những người sống lời mời gọi nên thánh, yêu thương người nghèo, tôn trọng lương tâm và khát vọng hiệp nhất không ngừng của Công đồng. Cho dù cuối cùng có một công đồng khác hay không, con đường của Giáo hội vẫn rõ ràng: trung thành bước đi trong ánh sáng của Công đồng Vatican II, được Thánh Thần hướng dẫn, bén rễ trong Tin mừng, và cam kết làm chứng cho lòng thương xót của Chúa Kitô cho một thế giới vẫn đang khao khát được cứu chuộc.
Như thế, Công đồng Vatican II không phải là một sự kiện đã qua mà là một chân trời ở phía trước - một lời mời gọi về hoán cải, sứ vụ và hiệp thông liên tục. Di sản của Công đồng sẽ phục vụ các thế hệ tương lai không chỉ đơn thuần là ký ức, mà là một mệnh lệnh sống động: để luôn là một Giáo hội lắng nghe, phân định và hy vọng; một Giáo hội chào đón và hòa giải [với thế giới và mọi người] cũng như luôn cổ kính và mới mẻ.
Nếu Công đồng Vatican II là một hạt giống thì chúng ta là mảnh đất - và mùa gặt vẫn còn ở phía trước.
Lm. GB Ngô Đình Tiến chuyển ngữ từ https://www.academia.edu
---------------------------------------
Tài liệu tham khảo
Alberigo, G. & Komonchak, J. (eds) 1995–2006, History of Vatican II, 5 vols, Orbis Books, Maryknoll, NY.
Congar, Y. 2011, True and False Reform in the Church, Liturgical Press, Collegeville, MN.
Faggioli, M. 2012, Vatican II: The Battle for Meaning, Paulist Press, New York.
O’Malley, J.W. 2008, What Happened at Vatican II, Harvard University Press, Cambridge, MA.
Ratzinger, J. 1966, Theological Highlights of Vatican II, Paulist Press, New York.
Schillebeeckx, E. 1974, The Understanding of Faith: Interpretation and Criticism, Seabury Press, New York.
Sullivan, F. 1983, Magisterium: Teaching Authority in the Catholic Church, Paulist Press, New York.
Tracy, D. 1975, Blessed Rage for Order: The New Pluralism in Theology, University of Chicago Press, Chicago.
Flannery, A. (ed.), Vatican Council II: The Conciliar and Post Conciliar Documents, Costello Publishing, Northport, NY.