Sáng thứ Bảy 11/4/2026, tại Học viện Thánh Giuse Dòng Tên Việt Nam đã diễn ra buổi hội thảo với chủ đề “Giáo Hội và Cuộc Canh Tân Phụng Vụ Thánh Lễ theo Sacrosanctum Concilium”. Nội dung được triển khai theo ba phần liên kết chặt chẽ, giúp người tham dự đi từ việc hiểu nền phụng vụ truyền thống, đến các định hướng cải tổ tại Công đồng Vaticanô II, và sau cùng là cách những định hướng ấy được thực hiện tại Việt Nam.

Phần trình bày đầu tiên của cha Anton Trần Thanh Tân, S.J. đưa người nghe trở về với Thánh lễ trước Công đồng qua Sách lễ Rôma 1962. Nổi bật là ba đặc điểm: Thánh lễ được cử hành hoàn toàn bằng tiếng Latinh (với các công thức quen thuộc như “In nomine Patris…” hay “Deo gratias”), nghi thức kéo dài và nhiều tầng lớp lời nguyện, và vai trò tham dự của giáo dân còn khá thụ động. Để giúp người nghe hình dung rõ hơn, cha đã đi qua từng bước của một Thánh lễ: từ kinh “Confiteor” ở đầu lễ, các phần “Kyrie eleison”, “Gloria in excelsis Deo”, đến phụng vụ Lời Chúa, “Credo”, phần dâng lễ, và trung tâm là Kinh Nguyện Thánh Thể với lời truyền phép “Hoc est enim Corpus meum”, “Hic est enim calix Sanguinis mei”. Thánh lễ kết thúc với phép lành và Phúc Âm cuối lễ “In principio erat Verbum”. Toàn bộ cấu trúc cho thấy một phụng vụ rất trang nghiêm và chặt chẽ, nhưng không dễ tiếp cận đối với nhiều tín hữu.

Sang phần hai, cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Hai Tính, S.J. giúp người tham dự hiểu rõ hơn vai trò của các Giám mục Việt Nam trong tiến trình hình thành Hiến chế Sacrosanctum Concilium. Thay vì trình bày toàn bộ lịch sử, cha tập trung vào các góp ý cụ thể của các Giám mục trong giai đoạn đầu của Công đồng (1962–1963), qua các bước thảo luận và chỉnh sửa bản văn. Bốn vị Giám mục được nhắc đến gồm: Đức cha Simon Hoà Nguyễn Văn Hiền, Đức cha Paul Seitz, Đức cha Phêrô Maria Phạm Ngọc Chi và Đức cha Phêrô Ngô Đình Thục. Các ngài đã đưa ra những đề nghị mang tính định hướng: mở đường cho việc sử dụng ngôn ngữ bản xứ nhưng vẫn giữ sự hiệp nhất với Giáo hội hoàn vũ; nhấn mạnh Đức Kitô là trung tâm của phụng vụ; đơn giản hóa một số nghi thức (chẳng hạn công thức hiệp lễ được rút gọn thành “Corpus Christi – Amen”); đồng thời cảnh báo việc thích ứng quá mức có thể làm mất tính thống nhất của lễ điển. Qua đó, cha Hai Tính cho thấy một điểm chung nơi các Giám mục Việt Nam: một thái độ cân bằng giữa trung thành và đổi mới, với mục tiêu sau cùng là giúp tín hữu hiểu và tham dự phụng vụ cách tích cực hơn.

Phần cuối, cha Phanxicô-Giuse Nguyễn Mai Kha, S.J. trình bày tiến trình cải tổ phụng vụ tại Việt Nam trong ánh sáng Hiến chế. Từ các văn kiện sau Công đồng như Sacram Liturgiam (1964) và các huấn thị hướng dẫn, cha cho thấy việc cải cách không diễn ra tức thời, nhưng theo từng bước cụ thể. Tại Việt Nam, ngay từ năm 1964, các Giám mục đã cho phép sử dụng ngôn ngữ bản xứ trong một số phần của Thánh lễ; đến năm 1965, việc hát phụng vụ bằng tiếng Việt được chính thức triển khai với sự chuẩn nhận của Tòa Thánh. Bên cạnh đó, cha cũng giải thích lại các hình thức Thánh lễ trước cải cách như lễ có hát (missa in cantu), lễ đọc (missa lecta), hay các cấp độ như lễ trọng (missa solemnis), lễ hát (missa cantata), giúp người nghe thấy rõ sự chuyển biến từ một cơ cấu phụng vụ phân tầng sang một hướng cử hành dễ tham dự hơn. Những thay đổi này không chỉ là điều chỉnh hình thức, nhưng nhằm đưa cộng đoàn vào sự tham dự ý thức và sống động hơn.

Nhìn chung, buổi hội thảo đã vẽ nên một hành trình xuyên suốt: từ nền tảng phụng vụ truyền thống, qua những tranh luận và đóng góp tại Công đồng Vaticanô II, đến việc tiếp nhận cụ thể tại Việt Nam. Tất cả đều hướng về một mục tiêu chung: giúp người tín hữu hôm nay tham dự vào mầu nhiệm đức tin cách ý thức, tích cực và sâu sắc hơn.

Bài viết: Trọng Đông, S.J
Hình ảnh: Bảo Lộc, S.J
Bài viết và hình ảnh: Majorica
Nguồn: Học viện Dòng Tên
Bài liên quan