TIN MỚI NHẤT

TIẾN TRÌNH PHONG KIẾN HÓA TRONG TỔ CHỨC GIÁO HỘI TRUNG CỔ

8

 

TIẾN TRÌNH PHONG KIẾN HÓA

TRONG TỔ CHỨC GIÁO HỘI TRUNG CỔ

Joseph Tân Nguyễn OFM

Sự hình thành của Kitô giới (Christianitas) Trung Cổ không chỉ là câu chuyện về việc Giáo hội truyền bá đức tin giữa những vương quốc mới xuất hiện sau sự suy tàn của Đế quốc Rôma phương Tây. Đó còn là một tiến trình trong đó Giáo hội ngày càng gắn chặt với những cơ cấu chính trị, kinh tế và xã hội của thời đại. Khi đất đai trở thành nền tảng của của cải và quyền lực, các giám mục, đan viện và chức vụ Giáo hội cũng bước vào mạng lưới bảo trợ, sở hữu và nghĩa vụ vốn định hình xã hội phong kiến. Đồng thời, tại Rôma, Sứ vụ Phêrô dần phát triển thành một định chế có những cơ cấu pháp lý, hành chính và lãnh thổ ngày càng rõ rệt. Liên minh giữa Giáo hoàng và người Frank, đạt tới biểu tượng cao nhất trong lễ đăng quang Charlemagne năm 800, tạo nên một lý tưởng mới về Christianitas, trong đó giáo quyền và thế quyền cùng tham gia xây dựng trật tự Kitô giáo phương Tây. Tuy nhiên, chính sự liên kết ấy cũng chứa đựng một nghịch lý lâu dài: Giáo hội cần quyền lực thế tục để bảo vệ mình, nhưng càng gắn với đất đai và chính trị, Giáo hội càng có nguy cơ bị thế quyền chi phối. Từ sự hưng thịnh và Phục hưng Carolingian đến sự phân rã của đế quốc và khủng hoảng Giáo hoàng trong thế kỷ X, chương này theo dõi sự hình thành của mối quan hệ vừa cộng tác vừa căng thẳng giữa Giáo hội và quyền lực chính trị—một vấn đề sẽ trở thành một trong những động lực quan trọng nhất của lịch sử Trung Cổ.

TỪ “SỨ VỤ PHÊRÔ” ĐẾN NGÔI TÒA GIÁO HOÀNG

Từ thời Constantine, Giáo hội bắt đầu tích lũy đất đai, tài sản và ảnh hưởng chính trị. Trong khi các hoàng đế Byzantine vẫn duy trì quyền kiểm soát đáng kể đối với Giáo hội phương Đông, sự suy tàn của đế quyền ở phương Tây khiến Giáo hội ngày càng độc lập. Các vua chúa và quý tộc German thường hiến tặng đất đai cho Giáo hội để đền tội hoặc tìm kiếm ân huệ thiêng liêng, còn các giám mục dần đảm nhận nhiều chức năng xã hội và chính trị trước kia thuộc về giới quan chức và quý tộc Rôma. Khi các giáo phận và đan viện trở thành những địa chủ lớn, việc bổ nhiệm giám mục và viện phụ cũng mang ý nghĩa chính trị. Trong một xã hội mà đất đai là nền tảng của của cải và quyền lực, các vua cần sự ủng hộ của những giáo sĩ kiểm soát các lãnh địa rộng lớn. Vì thế, họ ngày càng can thiệp vào việc tuyển chọn các chức sắc Giáo hội. Một số người được chọn vì đạo đức và học vấn, nhưng lòng trung thành chính trị nhiều khi trở thành tiêu chuẩn quan trọng.

Rôma giữ vị trí đặc biệt trong Kitô giáo vì gắn với cuộc tử đạo của Phêrô và Phaolô, trở thành trung tâm ký ức Tông truyền và hành hương của Kitô giáo Latinh. Từ vị thế ấy, Giám mục Rôma dần đảm nhận trách nhiệm ngày càng lớn đối với sự hiệp nhất của Giáo hội. Tuy nhiên, Rôma cũng là một thành phố chịu tác động của các gia đình quý tộc, hoàng đế và những lực lượng chính trị cạnh tranh. Lịch sử ngôi vị giáo hoàng vì thế luôn diễn ra giữa hai chiều kích: sứ vụ thiêng liêng và thực tại quyền lực.

Từ hàng giáo sĩ Rôma dần hình thành Hồng y đoàn. Các giám mục vùng phụ cận, linh mục phụ trách những nhà thờ quan trọng và phó tế đảm nhận công việc bác ái, tài chính và quản trị về sau được phản ánh trong ba cấp truyền thống: hồng y giám mục, hồng y linh mục và hồng y phó tế. Hồng y đoàn vì thế không khởi đầu như một cơ quan đại diện quốc tế, nhưng phát triển từ chính hàng giáo sĩ Rôma.

Việc bầu Giáo hoàng cũng trải qua một quá trình lâu dài. Ban đầu, giáo sĩ và cộng đoàn địa phương tham gia chọn Giám mục Rôma; nhưng khi chức vụ này ngày càng có ảnh hưởng, việc bầu cử trở thành đối tượng tranh giành giữa quý tộc, hoàng đế và các phe phái.[1] Năm 1059, Đức Nicôla II trao vai trò quyết định cho các hồng y; về sau, thể chế mật nghị được hình thành nhằm hạn chế áp lực bên ngoài. Những cải cách này phản ánh một nguyên tắc căn bản: Giáo hội phải có quyền tự do chọn người lãnh đạo mà không bị thế quyền chi phối.

Khi trách nhiệm của Giáo hoàng mở rộng, một bộ máy hỗ trợ thường trực cũng dần hình thành thành Giáo triều Rôma. Từ những nhiệm vụ ban đầu như thư từ, quản lý tài sản và liên lạc với các Giáo hội, Giáo triều phát triển các cơ quan chuyên trách về tài chính, tư pháp, ngoại giao, tín lý và kỷ luật. Song song với đó là sự phát triển của giáo luật. Đến thế kỷ XII, Decretum của Gratianô đánh dấu một bước quan trọng trong việc hệ thống hóa các quyết định công đồng, thư giáo hoàng và truyền thống pháp lý của Giáo hội. Khi ngày càng nhiều vụ kháng cáo được đưa về Rôma, Tòa Thánh trở thành trung tâm pháp lý của Kitô giáo phương Tây.

Quyền giáo hoàng còn được thực thi qua các đặc sứ được gửi đến các Giáo hội và vương quốc để chủ trì công đồng, giải quyết tranh chấp, thương lượng với vua chúa và thi hành quyết định của Rôma. Những cơ chế ấy giúp duy trì sự hiệp nhất của một Giáo hội trải rộng trên nhiều dân tộc, nhưng đồng thời đặt ra câu hỏi lâu dài về giới hạn của tập trung quyền lực: làm thế nào Rôma có thể bảo vệ sự hiệp nhất mà không thay thế trách nhiệm của các giám mục địa phương?

Một vấn đề khác là tài chính. Giáo hội Rôma cần nguồn lực để duy trì hoạt động mục vụ, bác ái và quản trị; khi Giáo hoàng trở thành nhà cai trị Lãnh địa Giáo hoàng, nhu cầu ấy càng gia tăng. Lãnh thổ riêng giúp Giáo hoàng duy trì sự độc lập trước các vua chúa, nhưng cũng buộc ngài phải thu thuế, bổ nhiệm quan chức, bảo vệ lãnh thổ và đôi khi tham gia chiến tranh. Chính phương tiện bảo vệ sự tự do của Tòa Phêrô vì thế lại kéo Giáo hoàng sâu hơn vào chính trị thế tục.

Mâu thuẫn ấy đặc biệt rõ trong quan hệ giữa Giáo hoàng và Hoàng đế. Sau Charlemagne, các hoàng đế tiếp tục xem mình là người bảo vệ Giáo hội và can thiệp vào việc bổ nhiệm các chức vụ quan trọng. Phong trào Cải cách Grêgôriô thế kỷ XI phản ứng trước tình trạng này bằng việc chống mại thánh, cải tổ hàng giáo sĩ và khẳng định quyền tự do của Giáo hội trước thế quyền. Cuộc xung đột giữa Grêgôriô VII và Henry IV trong cuộc tranh chấp quyền phong chức trở thành biểu tượng của cuộc đấu tranh giữa sacerdotium và imperium, giáo quyền và đế quyền.

Quyền lực giáo hoàng đạt tới một đỉnh cao dưới Innocentê III. Công đồng Lateranô IV năm 1215 cho thấy khả năng của Rôma trong việc định hướng tín lý, bí tích và kỷ luật cho toàn Giáo hội phương Tây. Tuy nhiên, sự tập trung quyền lực ngày càng lớn cũng làm gia tăng những phản ứng trước thuế khóa, quan liêu và sự can thiệp của Giáo triều vào các Giáo hội địa phương. Chính thành công của nền quân chủ giáo hoàng vì thế cũng tạo ra những căng thẳng mới.[2]

Dù bộ máy hành chính phát triển, Rôma vẫn trước hết là một trung tâm thiêng liêng. Kitô hữu từ khắp châu Âu đến kính viếng mộ Phêrô, Phaolô và các vị tử đạo, qua đó cảm nhận mình thuộc về một Giáo hội vượt trên biên giới địa phương và quốc gia. Tuy nhiên, quyền tối thượng trên lý thuyết không phải lúc nào cũng tương ứng với quyền lực thực tế. Có những thời kỳ Giáo hoàng tuyên bố thẩm quyền rộng lớn trên toàn Kitô giới nhưng lại không kiểm soát vững chắc chính thành Rôma, như trong giai đoạn Giáo triều Avignon ở thế kỷ XIV. Việc các giáo hoàng cư trú lâu dài tại Avignon làm gia tăng nghi ngờ về ảnh hưởng của vương quyền Pháp. Kinh nghiệm này cho thấy bộ máy hành chính của giáo triều có thể di chuyển, nhưng chức vụ Giám mục Rôma vẫn gắn chặt với Tòa Phêrô và ký ức Tông truyền của thành Rôma.

LIÊN MINH GIỮA CHARLEMAGNE VÀ GIÁO HOÀNG

Đằng sau toàn bộ tiến trình này là một vấn đề căn bản. Một Giáo hội phổ quát cần luật pháp, nhân sự, tài chính và cơ chế giải quyết tranh chấp; nhưng Tin Mừng đòi hỏi quyền bính Kitô giáo phải mang hình thức phục vụ. Luật pháp có thể bảo vệ công lý nhưng cũng có thể trở thành quan liêu; tài chính có thể phục vụ sứ mạng nhưng cũng có thể dẫn đến lạm dụng; quyền tài phán có thể bảo vệ hiệp nhất nhưng cũng có thể làm suy yếu trách nhiệm địa phương. Nếu Rôma can thiệp vào mọi việc, các giám mục có nguy cơ trở thành những người thi hành quyết định của trung ương; nhưng nếu các Giáo hội địa phương hoàn toàn độc lập, sự hiệp nhất phổ quát có thể suy yếu. Truyền thống Công giáo tìm cách duy trì cả hai: Giáo hoàng giữ vai trò đặc biệt đối với Giáo hội hoàn vũ, trong khi các giám mục là mục tử của các Giáo hội địa phương. Vatican II về sau nhấn mạnh tính hiệp đoàn của Giám mục đoàn nhằm diễn tả rõ hơn sự quân bình này.

Nhìn toàn bộ lịch sử, sự phát triển của ngôi vị giáo hoàng không đơn giản là quá trình Rôma tích lũy quyền lực, nhưng là nỗ lực xây dựng những cơ cấu có khả năng duy trì sự hiệp nhất của một Giáo hội ngày càng rộng lớn. Những cơ cấu ấy góp phần bảo vệ giáo lý, giải quyết tranh chấp và liên kết các Giáo hội thuộc nhiều dân tộc, nhưng luôn mang nguy cơ tập trung quyền lực, quan liêu hóa và xa rời đời sống địa phương.

Trong thế kỷ VI và VII, ảnh hưởng trực tiếp của giáo hoàng tại các vùng phía bắc dãy Alps còn hạn chế, dù vẫn có những sáng kiến quan trọng, nổi bật là việc Grêgôriô Cả gửi các nhà truyền giáo sang Anh. Tại Ý, mối đe dọa lớn nhất đối với Rôma là người Lombard, tiến vào bán đảo năm 568. Dù dần từ bỏ Kitô giáo Arius và chuyển sang Công giáo, họ vẫn gây sức ép chính trị lên Rôma. Trong hoàn cảnh ấy, các giáo hoàng còn dựa nhiều vào sự bảo vệ của Byzantine, và một số giáo hoàng thời kỳ này xuất thân từ miền Đông nói tiếng Hy Lạp.

Tình thế thay đổi vào giữa thế kỷ VIII khi giáo hoàng thiết lập liên minh với người Frank. Pepin, quản gia hoàng cung nhưng trên thực tế nắm quyền cai trị vương quốc, tìm kiếm sự công nhận của giáo hoàng để thay thế triều Merovingian. Sau khi được giáo hoàng chấp thuận, vị vua Merovingian cuối cùng bị phế truất và Pepin trở thành vị vua đầu tiên của triều Carolingian.

Liên minh giữa Giáo hoàng và người Frank không xuất hiện đột ngột, nhưng là kết quả của một chuyển biến sâu sắc trong tương quan giữa Rôma, Constantinople và Tây Âu trong thế kỷ VIII. Trong nhiều thế kỷ, Giám mục Rôma vẫn thuộc một trật tự chính trị lấy Constantinople làm trung tâm. Tuy nhiên, khi Byzantine suy yếu tại Ý và không còn đủ khả năng bảo vệ Rôma trước người Lombard, các giáo hoàng ngày càng phải tự đảm nhận việc cứu trợ dân chúng, thương lượng với các thế lực địa phương và bảo vệ thành phố.[3]

Khoảng cách giữa Rôma và Constantinople càng gia tăng trong cuộc khủng hoảng ảnh tượng thế kỷ VIII. Một số hoàng đế Byzantine chống việc tôn kính ảnh thánh và tìm cách áp dụng chính sách ấy trong toàn đế quốc, trong khi Rôma phản đối cả về thần học lẫn quyền bính. Sự bất đồng này, kết hợp với sự suy yếu quân sự của Byzantine tại Ý, khiến các giáo hoàng ngày càng hướng về phương Tây.

Người Frank trở thành đồng minh thích hợp nhất. Khác với nhiều dân Germanic từng theo Kitô giáo Arius, người Frank đã tiếp nhận Kitô giáo Nicêa từ thời Clovis và đến thế kỷ VIII trở thành lực lượng quân sự mạnh nhất Tây Âu. Triều Carolingian cũng cần Rôma để củng cố tính chính danh khi thay thế triều Merovingian. Lợi ích của hai bên vì thế gặp nhau: Giáo hoàng cần sức mạnh quân sự của người Frank, còn người Carolingian cần sự xác nhận tôn giáo của Rôma.

Sự liên kết ấy mang hình thức chính trị rõ rệt dưới thời Pepin Lùn. Với sự ủng hộ của Giáo hoàng Zachary, Pepin thay thế vị vua Merovingian cuối cùng và lên ngôi năm 751. Khi vua Lombard Aistulf chiếm Ravenna và đe dọa Rôma, Giáo hoàng Stêphanô II vượt dãy Alps để cầu viện Pepin. Ngài xức dầu cho Pepin và các con, củng cố tính chính danh của triều Carolingian; đổi lại, Pepin tiến quân vào Ý, đánh bại người Lombard và trao cho Giáo hoàng quyền kiểm soát một số lãnh thổ miền trung Ý. “Sự hiến tặng của Pepin” đặt nền móng cho Lãnh địa Giáo hoàng. Giáo hội Rôma vốn đã sở hữu nhiều đất đai và các giáo hoàng từ lâu đảm nhận những chức năng dân sự, nhưng từ đây Giáo hoàng trở thành một nhà cai trị lãnh thổ theo nghĩa rõ rệt hơn. Điều này đem lại cho Rôma một mức độ độc lập chính trị, nhưng đồng thời kéo chức vụ giáo hoàng sâu hơn vào thế giới của thuế khóa, ngoại giao, liên minh và chiến tranh.

Cũng trong bối cảnh ấy xuất hiện văn kiện được gọi là Donation of Constantine – “Sự hiến tặng của Constantine” – tuyên bố rằng Hoàng đế Constantine đã trao cho Giáo hoàng quyền cai trị Rôma, nước Ý và nhiều vùng phương Tây. Ngày nay văn kiện này được xác định là một sản phẩm giả mạo của thời Trung Cổ, có lẽ được soạn vào thế kỷ VIII. Tuy nhiên, nó phản ánh nỗ lực chính đáng hóa quyền lực thế tục của Giáo hoàng bằng cách trình bày quyền ấy không như một sáng tạo mới, nhưng như một di sản bắt nguồn từ vị hoàng đế Kitô giáo đầu tiên.

Charlemagne kế thừa liên minh này khi trở thành vua người Frank năm 768. Trong hơn ba thập niên, ông mở rộng quyền lực trên phần lớn Tây và Trung Âu. Năm 774, ông đánh bại người Lombard và nhận tước hiệu Vua người Lombard, loại bỏ mối đe dọa lâu dài đối với Rôma. Ông cũng khuất phục Bavaria, mở rộng ảnh hưởng về phía các dân Slav và tiến hành cuộc chiến kéo dài chống người Saxon. Về phía nam, người Frank thiết lập vùng biên giới Spanish March bên kia dãy Pyrenees, nhưng không chinh phục phần lớn bán đảo Iberia.

Đối với Charlemagne, chinh phục lãnh thổ gắn chặt với việc xây dựng một xã hội Kitô giáo thống nhất. Điều này thể hiện rõ trong các cuộc chiến chống người Saxon, nơi chinh phục quân sự đi đôi với Kitô giáo hóa và đôi khi dẫn đến cưỡng bức, nổi bật là vụ hành quyết hàng loạt tại Verden năm 782. Đế quốc Charlemagne vì thế vừa là một công trình thống nhất chính trị và tôn giáo, vừa được hình thành bằng chiến tranh và sự khuất phục của các dân tộc bị chinh phục.

Quan hệ giữa Charlemagne và Rôma đạt đến bước ngoặt dưới thời Giáo hoàng Lêô III. Năm 799, Lêô bị các đối thủ tại Rôma tấn công và phải tìm đến Charlemagne để xin bảo vệ. Charlemagne can thiệp và giúp khôi phục địa vị của Giáo hoàng. Vào lễ Giáng Sinh năm 800, tại Đền thờ Thánh Phêrô, Lêô III đặt vương miện lên đầu Charlemagne và tuyên bố ông là hoàng đế.[4] Cuộc đăng quang mang ý nghĩa vượt xa một nghi lễ cá nhân. Hơn ba thế kỷ sau khi quyền lực hoàng đế Rôma tại phương Tây sụp đổ, Tây Âu một lần nữa có một vị hoàng đế. Một lý tưởng chính trị đặc trưng của thời Trung Cổ dần thành hình: một Christianitas trong đó hoàng đế bảo vệ Giáo hội và duy trì trật tự chính trị, còn Giáo hội đem lại cho quyền lực thế tục một chiều kích thiêng liêng và chính danh.

Sự kiện năm 800 đồng thời làm sâu sắc thêm khoảng cách giữa Rôma và Constantinople. Đế quốc Byzantine vẫn tồn tại và tiếp tục tự xem mình là Đế quốc Rôma; vì thế, sự xuất hiện của một hoàng đế mới tại phương Tây đặt ra vấn đề về tính chính danh của hai đế quyền. Sau nhiều năm thương lượng, Byzantine công nhận tước vị hoàng đế của Charlemagne năm 812, nhưng từ đây hai nửa Kitô giáo ngày càng phát triển theo những quỹ đạo chính trị khác nhau.

Liên minh với Giáo hội cũng giúp Charlemagne cai trị một đế quốc rộng lớn gồm nhiều dân tộc và truyền thống. Quân đội có thể chinh phục lãnh thổ nhưng không đủ để tạo nên một trật tự bền vững. Mạng lưới giáo phận, đan viện, giáo sĩ và trường học cung cấp một cơ cấu có khả năng liên kết các vùng đất, trong khi Charlemagne thúc đẩy cải cách giáo dục, phụng vụ và kỷ luật Giáo hội. Cải cách Giáo hội và cải cách đế quốc vì thế trở thành hai mặt của cùng một chương trình.

Tuy nhiên, chính sự hợp tác ấy cũng chứa đựng một nghịch lý lâu dài. Nếu Giáo hoàng đặt vương miện lên đầu hoàng đế, liệu quyền thiêng liêng có đứng trên quyền thế tục? Ngược lại, nếu hoàng đế bảo vệ Giáo hội, ông có quyền can thiệp đến đâu vào việc bổ nhiệm giám mục, quản lý tài sản và đời sống Giáo hội? Giáo hoàng cần hoàng đế để bảo vệ sự độc lập của mình nhưng đồng thời muốn độc lập với hoàng đế; hoàng đế cần sự thánh hiến của Giáo hoàng nhưng không muốn quyền lực chính trị lệ thuộc vào Rôma.

Dưới thời Charlemagne, mâu thuẫn ấy chưa bùng nổ hoàn toàn, nhưng cấu trúc của cuộc xung đột đã hình thành. Từ liên minh Frank–Giáo hoàng xuất hiện hai trung tâm quyền lực lớn của Kitô giới Tây phương – Giáo hoàng và Hoàng đế – vừa cộng tác vừa cạnh tranh trong việc xác định trật tự của Christianitas. Chính sự căng thẳng này về sau sẽ trở thành một trong những vấn đề trung tâm của lịch sử Trung Cổ, đặc biệt trong cuộc Tranh chấp Quyền bổ nhiệm giữa giáo quyền và đế quyền.

PHỤC HƯNG CAROLINGIAN

Đối với Charlemagne, việc xây dựng một đế quốc Kitô giáo không thể chỉ dựa vào quân đội và luật pháp. Một lãnh thổ rộng lớn gồm nhiều dân tộc và truyền thống cần một nền văn hóa chung, một hàng giáo sĩ được đào tạo và những cơ cấu có khả năng liên kết các vùng xa xôi với triều đình. Vì thế, cải cách Giáo hội và giáo dục trở thành một phần quan trọng trong chương trình củng cố đế quốc.[5] Charlemagne bảo trợ các đan viện và trường nhà thờ, thúc đẩy việc đào tạo giáo sĩ, đồng thời yêu cầu hiệu đính Kinh Thánh và sách phụng vụ đã tích lũy sai sót qua nhiều thế hệ sao chép. Tại Aachen, ông quy tụ nhiều học giả, nổi bật là Alcuin thành York, người góp phần tổ chức trường học cung đình và phát triển chương trình giáo dục dựa trên các môn khai phóng, Kinh Thánh và thần học.

Mục tiêu không phải phổ cập giáo dục theo nghĩa hiện đại, vì phần lớn dân chúng vẫn không biết đọc viết. Trọng tâm là đào tạo giáo sĩ, đan sĩ, quan chức và giới tinh hoa để phục vụ Giáo hội, quản trị đế quốc và truyền đạt giáo lý chính xác hơn. Từ chương trình ấy hình thành cuộc phục hưng trí thức thường được gọi là Phục hưng Carolingian, trong đó nhu cầu quản trị chính trị và thống nhất tôn giáo cùng thúc đẩy sự phát triển của văn hóa chữ viết.

Một thành tựu quan trọng là kiểu chữ Carolingian minuscule, với chữ viết rõ ràng, khoảng cách giữa các từ và dấu câu nhất quán hơn, giúp việc đọc và sao chép bản văn thuận tiện hơn. Nhiều thế kỷ sau, các nhà nhân văn Phục hưng bắt chước kiểu chữ này; qua kỹ thuật in ấn, nó góp phần ảnh hưởng đến hình thức chữ Latinh hiện đại.[6] Hoạt động sao chép bản thảo cũng phát triển mạnh tại các đan viện. Các đan sĩ và thư lại không chỉ sao chép Kinh Thánh và tác phẩm thần học mà còn bảo tồn nhiều tác phẩm cổ điển. Charlemagne không phải người duy nhất “cứu” di sản cổ đại, nhưng chương trình giáo dục của ông đã mở rộng mạng lưới trường học, đan viện và trung tâm sao chép, nhờ đó nhiều tác phẩm của Virgil, Cicero, Caesar, Tacitus và các tác giả khác được truyền lại cho hậu thế.

Trong quá trình này, Giáo hội vừa là định chế tôn giáo vừa đảm nhận những chức năng giáo dục, hành chính và văn hóa. Mạng lưới giáo phận và đan viện giúp nối kết những vùng lãnh thổ rộng lớn, đồng thời củng cố nền văn hóa Kitô giáo Latinh tại Tây Âu. Nhưng chính sự liên kết giữa Giáo hội và đế quốc cũng chứa đựng một mâu thuẫn lâu dài. Khi giám mục và viện phụ đồng thời quản lý đất đai, tài sản và giữ vai trò chính trị, các vua và hoàng đế muốn kiểm soát việc bổ nhiệm họ. Ngược lại, những nhà cải cách Giáo hội ngày càng đặt câu hỏi liệu quyền lực thế tục có quyền quyết định những chức vụ thiêng liêng hay không. Mâu thuẫn ấy đã hiện diện ngay trong cuộc đăng quang Charlemagne năm 800. Giáo hoàng Lêô III đặt vương miện lên đầu hoàng đế, biểu tượng cho vai trò của quyền thiêng liêng trong việc xác nhận tính chính danh của thế quyền; nhưng chính Lêô trước đó lại cần Charlemagne bảo vệ trước các đối thủ tại Rôma. Quan hệ giữa sacerdotium – giáo quyền – và imperium – thế quyền – vì thế vừa hợp tác vừa cạnh tranh.

Sau khi Charlemagne qua đời năm 814, sự mong manh của trật tự ấy dần bộc lộ. Đế quốc phân chia giữa các hậu duệ, trong khi ngôi vị giáo hoàng chịu sự can thiệp của các thế lực chính trị. Khi hoàng đế quá mạnh, Rôma có nguy cơ bị đế quyền chi phối; khi hoàng đế suy yếu, giáo hoàng lại dễ rơi vào ảnh hưởng của các gia đình quý tộc địa phương. Phục hưng Carolingian để lại một di sản lâu dài về giáo dục, phụng vụ, văn hóa chữ viết và việc bảo tồn tri thức cổ điển. Đồng thời, sự kết hợp chặt chẽ giữa quyền lực chính trị và cơ cấu Giáo hội đặt nền cho những xung đột về thẩm quyền sau này. Đến thế kỷ XI, vấn đề ấy sẽ bùng nổ trong Cải cách Grêgôriô và cuộc Tranh chấp quyền bổ nhiệm giữa Giáo hoàng Grêgôriô VII và Hoàng đế Henry IV.

ĐẾ QUỐC CAROLINGIAN PHÂN TÁN

Trong phần lớn thế kỷ IX, những cuộc tranh giành quyền lực vẫn diễn ra bên trong hoàng tộc Carolingian. Khi bất mãn với một vị vua, giới quý tộc thường ủng hộ một thành viên khác của cùng gia tộc thay thế, chứ chưa phủ nhận quyền cai trị của vương triều. Dòng máu Carolingian vì thế vẫn là nền tảng quan trọng của tính chính danh.

Nhưng chính cơ chế kế vị ấy cũng tạo ra bất ổn. Truyền thống phân chia lãnh thổ giữa những người thừa kế khiến mỗi thế hệ phải dung hòa tham vọng của nhiều hoàng tử. Louis người Đức, chẳng hạn, trao quyền cai quản các vùng cho các con mà không phong vương chính thức, nhưng họ vẫn nổi loạn và xây dựng những liên minh riêng. Những xung đột này cho thấy một điểm yếu căn bản: càng có nhiều người thừa kế, vương triều càng khó duy trì quyền lực thống nhất.

Cuộc khủng hoảng trở nên nghiêm trọng khi nguồn cung cấp tính chính danh ấy suy kiệt. Việc Charles Béo bị phế truất năm 887–888 đánh dấu một bước ngoặt, vì không còn đủ những người đàn ông Carolingian trưởng thành có quyền kế vị rõ ràng để cai trị các vương quốc. Hệ thống vốn dựa trên việc phân chia quyền lực giữa các nhánh của cùng một gia đình không còn có thể tự duy trì như trước.[7]

Arnulf xứ Carinthia cho thấy rõ bước chuyển này. Sau khi lật đổ Charles Béo, ông tập trung quyền lực chủ yếu tại Đông Francia thay vì tái lập ngay một đế quốc thống nhất. Khoảng trống chính trị đồng thời tạo cơ hội cho những quý tộc lớn từng phục vụ các vua Carolingian vươn lên. Chính những người từng cai quản các vùng xa, chỉ huy quân đội và bảo vệ biên giới giờ trở thành ứng viên tự nhiên cho vương quyền.

Ở Tây Francia, Odo của Paris, nổi tiếng nhờ bảo vệ thành phố trước người Viking, được tôn làm vua. Tại Ý, Berengar xứ Friuli và Guy xứ Spoleto tranh giành vương quyền và danh hiệu hoàng đế; Rudolf thiết lập quyền lực tại Thượng Burgundy. Những biến chuyển này chưa phản ánh sự xuất hiện rõ rệt của các quốc gia dân tộc như Pháp hay Đức, mà trước hết là phản ứng trước sự suy yếu của trung tâm Carolingian.

Hậu quả lâu dài là quyền lực ngày càng mang tính khu vực. Những vị vua mới không thuộc cùng một gia tộc và không còn bị ràng buộc bởi quan niệm rằng các vương quốc chỉ là những phần của một trật tự Carolingian duy nhất. Mỗi nhà cai trị phải xây dựng cơ sở quyền lực riêng, thương lượng với giới quý tộc và dựa vào khả năng bảo vệ lãnh thổ để củng cố tính chính danh.

Vì thế, Đế quốc Carolingian không sụp đổ trong một biến cố duy nhất. Sau năm 888, luật pháp, đan viện, cơ cấu hành chính và ký ức Carolingian vẫn tồn tại, nhưng nguyên tắc từng liên kết các vùng dưới quyền một vương triều đã suy yếu. Từ một không gian chính trị rộng lớn được thống nhất bởi cùng một gia tộc, Tây Âu dần chuyển thành mạng lưới các vương quốc và lãnh địa với những trung tâm quyền lực riêng. Trật tự Carolingian không hoàn toàn biến mất; nó phân rã và trở thành nền tảng cho những hình thức chính trị mới của châu Âu Trung Cổ.

QUYỀN LỰC GIÁO HOÀNG BỊ SUY THOÁI

Cuối thế kỷ IX đánh dấu một trong những giai đoạn bất ổn nhất của Sứ vụ Giáo hoàng. Khi quyền lực Carolingian suy yếu, Rôma trở thành nơi tranh giành ảnh hưởng giữa các gia đình quý tộc và các thế lực chính trị. Uy tín thiêng liêng của chức Giáo hoàng vẫn lớn, nhưng các cơ chế bảo vệ sự độc lập của chức vụ này còn yếu. Biến cố nổi tiếng nhất là Công đồng Xác chết (Cadaver Synod) năm 897. Sau khi Giáo hoàng Formosus qua đời, thi hài ông bị đào lên, mặc phẩm phục Giáo hoàng và đưa ra xét xử dưới thời Stêphanô VI. Formosus bị kết án, các quyết định của ông bị hủy bỏ và thi hài bị ném xuống sông Tiber. Đằng sau nghi thức kỳ quái ấy là cuộc thanh toán giữa các phe phái chính trị, cho thấy Sứ vụ Giáo hoàng đã bị cuốn sâu vào những tranh chấp quyền lực tại Ý.

Trong những thập niên tiếp theo, các gia đình quý tộc Rôma, đặc biệt dòng họ Theophylact, ngày càng chi phối việc bầu giáo hoàng. Theophylact, Theodora và Marozia nắm ảnh hưởng đáng kể trong chính trị thành phố; con trai Marozia trở thành Giáo hoàng Gioan XI. Sau đó, một người con khác của bà, Alberic II, cai trị Rôma hơn hai thập niên và bảo đảm rằng con mình, Octavian, được chọn làm Giáo hoàng Gioan XII. Chức vụ có nguy cơ trở thành công cụ của những gia đình quyền thế hơn là một định chế độc lập của Giáo hội.

Khủng hoảng dưới thời Gioan XII dẫn đến một bước ngoặt mới. Trước những đe dọa tại Ý, ông tìm sự bảo vệ của Otto I và năm 962 trao vương miện hoàng đế cho Otto tại Rôma, một cột mốc quan trọng trong sự hình thành Đế quốc Rôma Thánh. Nhưng người bảo vệ nhanh chóng trở thành người can thiệp: khi quan hệ giữa hai bên đổ vỡ, Otto trở lại Rôma, phế truất Gioan XII và đưa Lêô VIII lên thay.

Từ đó xuất hiện một nghịch lý kéo dài: Giáo hoàng cần thế quyền để thoát khỏi sự kiểm soát của quý tộc địa phương, nhưng sự bảo trợ của hoàng đế lại có thể tạo nên một hình thức lệ thuộc mới. Trong thế kỷ X, nhiều giáo hoàng bị phế truất, lưu đày hoặc cầm tù; đôi khi nhiều người cùng tranh giành ngai vị. Khủng hoảng cho thấy uy tín thiêng liêng, nếu thiếu những cơ chế pháp lý và tuyển chọn ổn định, vẫn có thể bị quyền lực chính trị chiếm đoạt.

Tuy nhiên, sự suy yếu tại Rôma không đồng nghĩa với sự suy sụp của toàn thể Giáo hội. Các đan viện vẫn duy trì đời sống cầu nguyện, học thuật và truyền giáo, trong khi những trung tâm cải cách mới xuất hiện. Đặc biệt, đan viện Cluny, thành lập năm 910, được hưởng mức độ độc lập đáng kể khỏi các lãnh chúa địa phương và trở thành trung tâm của một mạng lưới cải cách rộng lớn. Việc nhấn mạnh kỷ luật đan tu, phụng vụ và sự tự do của Giáo hội đã góp phần chuẩn bị môi trường tinh thần cho những cải cách của thế kỷ XI.[8]

Ý nghĩa của giai đoạn này vì thế không chỉ nằm ở những tai tiếng của một số giáo hoàng. Sâu xa hơn, nó phơi bày sự mong manh của Sứ vụ Giáo hoàng trước các cơ cấu quyền lực phong kiến. Quý tộc Rôma có thể thao túng việc tuyển chọn, trong khi sự bảo trợ của hoàng đế dễ biến thành quyền kiểm soát. Chính kinh nghiệm ấy làm nảy sinh nhu cầu về một Giáo hội có khả năng bảo vệ sự độc lập của mình. Thế kỷ X vừa là thời kỳ suy yếu vừa là thời kỳ chuẩn bị. Từ các phong trào cải cách như Cluny dần hình thành lý tưởng Libertas Ecclesiae – sự tự do của Giáo hội khỏi sự chi phối của quyền lực thế tục. Lý tưởng này sẽ trở thành động lực quan trọng của cuộc cải cách Sứ vụ Giáo hoàng trong thế kỷ XI và mở ra một chương mới trong tương quan giữa Giáo hội và quyền lực chính trị.

DI SẢN CỦA CHARLEMAGNE

Charlemagne qua đời tại Aachen năm 814, để lại một đế quốc rộng lớn nhưng khó duy trì. Con trai ông, Louis Mộ Đạo, tiếp tục một số cải cách tôn giáo nhưng không giữ được sự thống nhất chính trị. Sau khi Louis qua đời năm 840, tranh chấp giữa các con dẫn đến Hiệp ước Verdun năm 843, chia đế quốc Carolingian giữa Lothair I, Louis người Đức và Charles Hói. Sự phân chia này làm suy yếu quyền lực trung ương và góp phần hình thành những vùng chính trị về sau gắn với Pháp và Đức. Sự tan rã ấy diễn ra khi Tây Âu phải đối diện với các cuộc tấn công của người Viking từ phía bắc, các lực lượng Hồi giáo tại Địa Trung Hải và người Magyar từ phía đông. Khi chính quyền trung ương khó bảo vệ các địa phương, trách nhiệm phòng thủ ngày càng chuyển sang các lãnh chúa có đất đai, thành lũy và lực lượng vũ trang, thúc đẩy quá trình phân quyền và sự phát triển của các quan hệ phong kiến.

Giáo hội cũng bị cuốn vào tiến trình này. Các giáo phận và đan viện sở hữu nhiều đất đai, khiến giám mục và viện phụ vừa giữ vai trò tôn giáo vừa tham gia đời sống kinh tế và chính trị. Vì thế, chức vụ Giáo hội ngày càng gắn với quyền lực thế tục: vua chúa bảo vệ Giáo hội nhưng đồng thời tìm cách kiểm soát những chức vụ có ảnh hưởng lớn.

Sự suy yếu của đế quốc Carolingian cũng ảnh hưởng đến Sứ vụ Giáo hoàng. Khi không còn một hoàng đế đủ mạnh để duy trì trật tự tại Ý, các gia đình quý tộc Rôma ngày càng can thiệp vào việc bầu Giáo hoàng, đặc biệt trong thế kỷ X. Điều này bộc lộ một nghịch lý: hoàng quyền quá mạnh có thể chi phối Giáo hoàng, nhưng khi hoàng quyền suy yếu, ngôi vị Giáo hoàng lại dễ rơi vào tay các thế lực địa phương. Tuy nhiên, sự tan rã chính trị không xóa bỏ di sản của Charlemagne. Cuộc Phục hưng Carolingian củng cố trường học, đan viện, thư viện và các trung tâm sao chép thủ bản; bảo tồn nhiều tác phẩm Kitô giáo và cổ điển; đồng thời thúc đẩy việc học tiếng Latinh, Kinh Thánh, thần học và các môn khai phóng. Những học giả như Alcuin thành York biến triều đình Aachen thành một trung tâm trí thức phục vụ cả Giáo hội lẫn chính quyền.

Charlemagne cũng góp phần định hình lý tưởng vương quyền Kitô giáo. Ông nâng cao vai trò của các giám mục, thúc đẩy cải cách đan viện, đào tạo giáo sĩ và thống nhất phụng vụ. Lễ đăng quang năm 800 trở thành biểu tượng cho một trật tự trong đó Giáo hoàng và hoàng đế cùng giữ những vai trò khác nhau trong xã hội Kitô giáo. Từ đó dần phát triển lý tưởng Christianitas – Kitô giới – trong đó tôn giáo, chính trị, xã hội và văn hóa được nhìn như những thành phần của một trật tự chung.[9] Nhưng chính mô hình ấy cũng chứa đựng một căng thẳng căn bản: đâu là ranh giới giữa quyền thiêng liêng và quyền thế tục? Khi chức vụ Giáo hội gắn với đất đai và quyền lực chính trị, vua chúa muốn kiểm soát việc bổ nhiệm giám mục và viện phụ, trong khi các phong trào cải cách đòi giải phóng Giáo hội khỏi sự chi phối của thế quyền. Vì thế, di sản của Charlemagne mang tính hai mặt: ông góp phần xây dựng nền tảng văn hóa và tôn giáo chung của Tây Âu, nhưng sự liên kết chặt chẽ giữa Giáo hội và vương quyền cũng để lại vấn đề về giới hạn thẩm quyền của mỗi bên. Căng thẳng ấy sẽ bùng nổ trong thế kỷ XI với Cải cách Grêgôriô và cuộc Tranh chấp quyền phong chức giữa Giáo hoàng Grêgôriô VII và Hoàng đế Henry IV.

Thư mục tham khảo

Barbero, Alessandro. Charlemagne: Father of a Continent. Dịch bởi Allan Cameron. Berkeley: University of California Press, 2004.

Collins, Roger. Charlemagne. Toronto: University of Toronto Press, 1998.

Costambeys, Marios, Matthew Innes, và Simon MacLean. The Carolingian World. Cambridge: Cambridge University Press, 2011.

McKitterick, Rosamond. Charlemagne: The Formation of a European Identity. Cambridge: Cambridge University Press, 2008.

Noble, Thomas F. X. The Republic of St. Peter: The Birth of the Papal State, 680–825. Philadelphia: University of Pennsylvania Press, 1984.

Noble, Thomas F. X. Images, Iconoclasm, and the Carolingians. Philadelphia: University of Pennsylvania Press, 2009.

Ullmann, Walter. The Growth of Papal Government in the Middle Ages: A Study in the Ideological Relation of Clerical to Lay Power. London: Methuen, 1955.

Wickham, Chris. The Inheritance of Rome: Illuminating the Dark Ages, 400–1000. New York: Viking, 2009.



[1] Ian Stuart Robinson, The Papacy, 1073–1198: Continuity and Innovation (Cambridge: Cambridge University Press, 1990), 35–61.

[2] H. E. J. Cowdrey, Pope Gregory VII, 1073–1085 (Oxford: Clarendon Press, 1998), 340–79.

[3] Thomas F. X. Noble, The Republic of St. Peter: The Birth of the Papal State, 680–825 (Philadelphia: University of Pennsylvania Press, 1984), 71–93.

[4] Rosamond McKitterick, Charlemagne: The Formation of a European Identity (Cambridge: Cambridge University Press, 2008), 114–21.

[5] Thomas F. X. Noble, The Republic of St. Peter: The Birth of the Papal State, 680–825 (Philadelphia: University of Pennsylvania Press, 1984), 42–112.

[6] John J. Contreni, “The Carolingian Renaissance: Education and Literary Culture,”  trong The New Cambridge Medieval History, vol. 2, c. 700–c. 900, Rosamond McKitterick biên soạn (Cambridge: Cambridge University Press, 1995), 709–57.

[7] Janet L. Nelson, King and Emperor: A New Life of Charlemagne (Oakland: University of California Press, 2019)

[8] C. H. Lawrence, Medieval Monasticism: Forms of Religious Life in Western Europe in the Middle Ages, tái bản lần III. (Harlow: Pearson Education, 2001), 86–103.

 

[9] Mayke de Jong, The Penitential State: Authority and Atonement in the Age of Louis the Pious, 814–840 (Cambridge: Cambridge University Press, 2009), 14–38.

 

Chúc mừng và cầu nguyện

Ngày 04-10
✦
Bổn mạng
Phanxicô Assisi Phạm Văn Hoàng
✦
Bổn mạng
Phanxicô Assisi Phạm Xuân Chính
✦
Bổn mạng
Phanxico Assisi Y Khiêm Byă
Ngày 15-10
✦
Kỷ niệm 33 năm Linh mục
Cha Gioan Baotixita Ngô Đình Tiến
Ngày 18-10
✦
Bổn mạng
Luca Mang Kiều
Ngày 28-10
✦
Bổn mạng
Simon Trần Văn Tường
✦
Bổn mạng
Simon Đặng Hàn Thanh Nhật
✦
Bổn mạng
Simon Nguyễn Thành Lộc