TIN MỚI NHẤT

TRANG SÁCH THẦN HỌC NƠI KHE CỬA HẸP

14

TRANG SÁCH THẦN HỌC NƠI KHE CỬA HẸP

Khi ngồi lặng yên để viết những dòng cảm nhận này, giữa lúc đang miệt mài hệ thống lại kiến thức thần học để chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp sắp tới, tôi chợt nhận ra rằng cuộc đời vẫn ẩn chứa biết bao điều kỳ diệu và tốt đẹp, ngay giữa những góc khuất tăm tối nhất. Có những khoảnh khắc khiến tôi phải dừng lại và tự hỏi: Bao nhiêu kiến thức thần học cao siêu, những lý luận sắc bén mà tôi đang tiếp thu rốt cuộc để làm gì? Phải chăng tất cả chỉ để lấp đầy trí óc, để biết thêm về Chúa mà chưa chắc đã thực sự gặp gỡ Ngài?

Hóa ra, câu trả lời không chỉ nằm trong những trang sách dày cộm nơi thư viện chủng viện. Nó còn hiện diện trong những căn nhà đơn sơ, mộc mạc của ông bà Hai, ông bà Tư. Ở đó không có những cuộc tranh luận thần học hay những triết lý cao siêu. Điều tôi bắt gặp chính là đức tin đơn sơ của những người Kitô hữu đã đặt trọn cuộc đời trong tay Chúa, ngay cả khi phải đối diện với những thập giá nặng nề của cuộc sống.

Theo chương trình của chủng viện, tôi cùng ba anh em khác tham gia chuyến thăm viếng mục vụ, phối hợp với các hội viên Legio Mariae thuộc Giáo phận Nha Trang. Thú thật, ban đầu tôi bước vào hành trình này với tâm thế khá hờ hững, chỉ nghĩ đơn giản: “Đi cho có rồi về”. Tôi chưa từng nghĩ rằng những căn nhà ngói cũ kỹ mà mình sắp bước vào lại có thể chạm đến trái tim, đánh thức những thao thức sâu kín và khơi lên những câu hỏi tưởng chừng không có lời đáp.

Nếu Thiên Chúa dựng nên con người, tại sao con người vẫn phải gánh chịu đau khổ? Ngài ở đâu khi những phận người bé nhỏ oằn mình trong đau đớn? Những câu hỏi ấy cứ luẩn quẩn trong tâm trí tôi khi chúng tôi mở cửa bước vào nhà ông Hai.

Một vạt nắng sớm len qua khe cửa, hắt lên vách tường thứ ánh sáng nhạt nhòa. Trước mắt tôi là một ông cụ vừa trải qua ca phẫu thuật khối u trong ruột, bên cạnh là một bà cụ đã nhiều năm sống chung với bệnh Parkinson và những cơn run rẩy kéo dài. Với nhận thức còn nông cạn lúc bấy giờ, tôi tự hỏi: Con cái họ đâu cả rồi? Tại sao hai thân phận già nua, bệnh tật ấy lại phải sống trong cảnh thiếu thốn sự chăm sóc như vậy? Tôi nghĩ mình sẽ nghe những lời than thở về nỗi tủi thân, sự thiếu vắng con cái và những đau đớn do bệnh tật. Tôi đã tưởng họ sẽ trách móc: Tại sao cả một đời đạo đức, ngày ngày đi lễ nhà thờ, mà giờ đây vẫn phải chịu đựng những đau đớn như thế?

Nhưng không. Họ đón chúng tôi bằng sự vui vẻ, nhiệt thành và tinh thần lạc quan đến ngỡ ngàng. Ông Hai là một bậc cao niên, một nhân chứng sống đã chứng kiến bao thăng trầm của giáo xứ. Dù đang nằm trên giường bệnh, chịu đựng những đau đớn sau ca phẫu thuật, nụ cười vẫn luôn hiện diện trên môi ông. Ông say sưa kể chuyện trận lụt lịch sử, chuyện thời thơ ấu gắn bó với nhà thờ. Trong mỗi câu chuyện, ông đều nhắc đến Chúa một cách tự nhiên và đầy lòng tín thác.

Và rồi, một câu nói mộc mạc của bà Hai giúp tôi hiểu thêm phần nào mầu nhiệm đau khổ mà mình vẫn trăn trở. Vì bệnh tật, bà không thể đến nhà thờ mà chỉ có thể tham dự Thánh lễ trực tuyến. Bà móm mém cười, ánh mắt ánh lên niềm vui hiền hậu, rồi kể:

“Thầy ơi, hồi trước giờ tui đi lễ một mình. Đến lúc cha bảo ‘chúc bình an cho nhau’, tui dòm qua dòm lại, chẳng có ai để chúc. Giờ ổng bệnh, phải nằm nhà, nên hai ông bà cùng xem lễ trực tuyến. Đến lúc chúc bình an, tụi tui quay sang chúc nhau… vui lắm thầy ơi!”

Nghe bà kể, sống mũi tôi bỗng cay xè. Chúa không cất đi những đau đớn sau ca mổ của ông hay những cơn run rẩy do bệnh Parkinson của bà. Nhưng ngay giữa những giới hạn của thân xác, hai ông bà vẫn tìm thấy niềm vui trong sự hiện diện của nhau. Nỗi đau của người này trở thành nguồn an ủi, giúp xoa dịu nỗi cô đơn của người kia. Hóa ra, bình an không nhất thiết là khi mọi đau khổ biến mất, mà đôi khi là khi giữa đau khổ, con người vẫn có thể yêu thương, nâng đỡ và đem lại bình an cho nhau. Đó chẳng phải là một bài học thần học sâu sắc mà tôi vừa được học từ chính cuộc sống hay sao?

Rời nhà ông bà Hai, tôi không còn giữ tâm thế uể oải, hờ hững ban đầu. Tôi đến nhà ông bà Tư với một tâm thế hoàn toàn khác: khát khao được lắng nghe và khám phá những trang “thần học sống” tiếp theo. Và tại đây, tôi lại nhận được một bài học sâu sắc về sứ mạng truyền giáo.

Tôi từng nghĩ truyền giáo là một sứ mạng lớn lao, vượt quá khả năng của những giáo dân bình thường. Nhưng khi ngồi trước mặt ông Tư, 80 tuổi, và bà Tư, 75 tuổi, suy nghĩ ấy đã hoàn toàn thay đổi.

Ông Tư đang phải sống chung với những di chứng sau tai biến. Ở tuổi xế chiều, khi sức khỏe đã suy giảm, ông bà hẳn rất cần sự hiện diện và chăm sóc của người con trai duy nhất. Thế nhưng, khi kể về “thằng Bi”, ánh mắt ông bà không chỉ chất chứa nỗi nhớ thương mà còn ánh lên niềm tự hào khó tả.

Người con trai mà ông bà thân thương gọi là “thằng Bi” đang đi truyền giáo. Anh đã đến Philippines, Campuchia, Thái Lan, mang dấu chân mình đến những khu ổ chuột lầy lội, những mái nhà tình thương đơn sơ và những vùng núi hẻo lánh nơi đất khách quê người. Ngồi nghe ông bà kể chuyện, tôi chợt nhận ra một điều thật lạ: ông Tư không hề than thở về những di chứng sau tai biến hay sự thiếu vắng người chăm sóc. Bà Tư cũng không một lời trách móc Chúa: Tại sao Chúa lại gọi đứa con trai duy nhất của con đi? Sao Ngài không để nó ở bên chăm sóc ba mẹ trong những năm tháng tuổi già?

Điều hiện diện rõ nét nhất trong căn nhà ấy là tình yêu và sự phó thác. Ông bà biến những thiếu thốn, đau đớn và nỗi nhớ con thành lời cầu nguyện liên lỉ. Họ không trực tiếp đến những vùng đất xa xôi, nhưng qua từng cơn đau âm thầm chịu đựng, qua từng tràng chuỗi Mân Côi, họ vẫn hiệp thông sâu xa với người con trai trong từng hành trình loan báo Tin Mừng. Họ nâng đỡ sứ mạng của con bằng lời cầu nguyện và chính đời sống đức tin âm thầm của mình.

Đó là một sự hy sinh đáng trân trọng. Hóa ra, truyền giáo không chỉ là lên đường đến những vùng đất xa xôi, mà còn là sự nâng đỡ bằng lời cầu nguyện, hy sinh và lòng tín thác ngay trong những giới hạn của bản thân. Người ra đi và người ở lại, mỗi người một cách, đều có thể góp phần vào sứ mạng loan báo Tin Mừng bằng tình yêu dành cho Thiên Chúa và tha nhân.

Chuyến mục vụ kết thúc, nhưng trong tôi mở ra một hành trình nhận thức mới. Những căn nhà đơn sơ ngày hôm ấy đã trở thành những giảng đường thần học đặc biệt trong cuộc đời tôi. Ông bà Hai, ông bà Tư không có bằng cấp thần học, không trình bày những lý luận cao siêu, nhưng lại làm chứng cho Tin Mừng bằng chính cuộc đời mình.

Họ dạy tôi hiểu rằng thần học đích thực không chỉ là những kiến thức được tích lũy trong trí óc, mà còn là cách ta sống đức tin giữa nghịch cảnh; là khả năng tìm thấy bình an khi cuộc sống không diễn ra như mong muốn; là cách ta yêu thương, nâng đỡ nhau và quảng đại dâng hiến cuộc đời cho Thiên Chúa mà không ngừng phục vụ tha nhân.

Tôi cảm tạ Chúa vì những “bài thần học nơi khe cửa hẹp” ấy. Nhờ đó, trên con đường dâng hiến sắp tới, dẫu phải đối diện với những góc khuất tăm tối, tôi vẫn biết tìm thấy ánh sáng của sự phó thác và lòng cậy trông.

Nha Trang, ngày 25 tháng 10 năm 2026

Cs. Phêrô Nguyễn Mai Đình Nguyên

Thần học IV

Chúc mừng và cầu nguyện

Ngày 04-10
✦
Bổn mạng
Phanxicô Assisi Phạm Văn Hoàng
✦
Bổn mạng
Phanxicô Assisi Phạm Xuân Chính
✦
Bổn mạng
Phanxico Assisi Y Khiêm Byă
Ngày 15-10
✦
Kỷ niệm 33 năm Linh mục
Cha Gioan Baotixita Ngô Đình Tiến
Ngày 18-10
✦
Bổn mạng
Luca Mang Kiều
Ngày 28-10
✦
Bổn mạng
Simon Trần Văn Tường
✦
Bổn mạng
Simon Đặng Hàn Thanh Nhật
✦
Bổn mạng
Simon Nguyễn Thành Lộc