TIN MỚI NHẤT

NHỮNG NGƯỜI NỮ TRONG TÂN ƯỚC

17

NHỮNG NGƯỜI NỮ TRONG TÂN ƯỚC

Joseph Tân Nguyễn OFM

Bài viết này khảo sát vai trò của các nhân vật nữ trong các Tin Mừng – đặc biệt là Đức Maria, Matta và Maria ở Bêtania, người phụ nữ dân ngoại, người phụ nữ Samari, và Maria Mađalêna –như những điểm hội tụ giữa lịch sử, thần học và diễn giải truyền thống. Thay vì chỉ đọc các nhân vật này như những hình tượng đạo đức hay những yếu tố phụ trong trình thuật, chúng ta sẽ tìm hiểu họ ngay trong những không gian sống động, nơi các vấn đề căn bản về mặc khải, đức tin, căn tính và cộng đoàn được triển khai. Từ những dữ kiện rời rạc trong các bản văn Tân Ước, các nhân vật nữ này không chỉ phản ánh mà còn định hình chính tiến trình tự hiểu của Kitô giáo. Trong khi làm sáng tỏ vai trò của phụ nữ trong các bản văn Kinh Thánh, chúng ta đặt ra những câu hỏi rộng hơn về quyền lực diễn giải, ký ức tôn giáo, và sự biến đổi của truyền thống qua thời gian.

ĐỨC MARIA, MẸ CỦA CHÚA GIÊSU

Maria, mẹ của Đức Giêsu, là một trong những nhân vật vừa khơi dậy lòng sùng kính sâu sắc vừa gây nên những tranh luận kéo dài trong lịch sử Kitô giáo. Bà được nhìn nhận dưới nhiều hình ảnh khác nhau – từ một người mẹ chưa kết hôn trong bối cảnh lịch sử cụ thể của thế kỷ thứ nhất đến một hình tượng gần với “Mẹ thần linh” trong truyền thống thần học và lòng đạo bình dân. Chính sự đa dạng này khiến Maria trở thành một điểm giao thoa giữa lịch sử, thần học và tưởng tượng tôn giáo.[1]

Ngay từ những dữ kiện lịch sử sơ khởi, thân thế của Maria đã mang tính phức tạp. Tên của bà – một trong những tên phổ biến nhất thời bấy giờ – gợi nhắc đến cả Miriam trong truyền thống Xuất hành lẫn Mariamne, một nhân vật hoàng tộc Hasmonea. Địa vị xã hội của Maria không hoàn toàn rõ ràng: nếu Giuse thực sự thuộc dòng dõi Đavít và có liên hệ với Bêlem, gia đình bà có thể không hoàn toàn nghèo như thường được giả định. Truyền thống hậu kỳ còn cho rằng chính Maria cũng thuộc dòng Đavít, trong khi Tin Mừng Luca gợi ý một mối liên hệ với dòng tư tế thông qua người chị họ Êlisabét.

Một trong những điểm trung tâm của truyền thống về Maria là việc thụ thai đồng trinh của Đức Giêsu. Giáo lý này được trình bày rõ ràng trong Tin Mừng Matthêu và được hàm ý trong Luca, nhưng lại vắng mặt trong Máccô và không được nhấn mạnh trong Gioan. Matthêu liên kết biến cố này với lời ngôn sứ Isaia, sử dụng bản dịch Hy Lạp (LXX) với từ parthenos (trinh nữ), trong khi bản Do Thái chỉ nói đến một thiếu nữ trẻ. Luca, qua trình thuật Truyền Tin, mô tả cuộc gặp gỡ giữa Maria và sứ thần Gabriel, trong đó Maria – dù bối rối – đón nhận ý định của Thiên Chúa với lời đáp: “Này tôi là tôi tớ của Chúa.” Hình ảnh “Thánh Thần bao phủ” Maria không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa sinh học, mà còn mang chiều kích thần học sâu xa, liên kết biến cố này với quyền năng sáng tạo của Thiên Chúa. Ban đầu, ý nghĩa của việc thụ thai đồng trinh chủ yếu mang tính Kitô học, nhằm khẳng định căn tính đặc biệt của Đức Giêsu, trước khi trở thành một giáo lý phát triển độc lập trong thần học về Đức Maria.

Bài ca Magnificat trong Tin Mừng Luca tiếp tục làm nổi bật vai trò của Maria như một nhân vật thần học. Trong lời ca này, Maria không chỉ bày tỏ sự vâng phục mà còn cất lên một khúc ca về sự đảo ngược trật tự xã hội: Thiên Chúa hạ bệ những kẻ quyền thế và nâng cao những người thấp hèn. Lời ca này vang vọng bài ca của Anna trong Cựu Ước và đặt Maria vào trong dòng truyền thống ngôn sứ của Israel. Đồng thời, việc Maria “ghi nhớ mọi điều trong lòng” cho thấy một chiều kích nội tâm sâu sắc, nơi ký ức và suy tư trở thành không gian thần học.[2]

Tuy nhiên, trong suốt sứ vụ công khai của Đức Giêsu, Maria không xuất hiện như một môn đệ theo nghĩa trực tiếp trong các Tin Mừng Nhất Lãm. Những đoạn văn như việc gia đình tìm Đức Giêsu trong Đền Thờ, hay câu trả lời của Đức Giêsu “Ai là mẹ tôi?” cho thấy một sự tái định nghĩa các mối quan hệ gia đình theo tiêu chuẩn thiêng liêng: “Ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa, người ấy là anh chị em và là mẹ tôi.” Dù vậy, Tin Mừng Gioan lại gợi ý một vai trò trung gian của Maria trong phép lạ tại tiệc cưới Cana, và đặc biệt nhấn mạnh sự hiện diện của bà dưới chân thập giá, nơi Đức Giêsu trao bà cho “môn đệ được yêu mến” – một cử chỉ mang ý nghĩa biểu tượng về việc Maria trở thành mẹ của cộng đoàn tín hữu.

Các văn bản ngụy thư như Tin Mừng Giacôbê kể lại chi tiết về việc sinh ra và thời thơ ấu của bà, đồng thời góp phần hình thành các tín điều như “Vô Nhiễm Nguyên Tội” và “Đồng Trinh Trọn Đời”. Trong bối cảnh thần học Tây phương, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Ambrôsiô và Augustinô với học thuyết về tội nguyên tổ, sự vô tội của Maria ngày càng được nhấn mạnh, dẫn đến việc Đức Giáo hoàng Piô IX tuyên bố tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội năm 1854. Tương tự, tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời được công bố năm 1950 khẳng định niềm tin vào sự bất hoại của thân xác Maria. Đồng thời, Maria được hiểu như “Evà mới”, như Hiền Thê của Đức Kitô, như Nữ Vương Thiên Đàng – những hình ảnh chịu ảnh hưởng từ Kinh Thánh, truyền thống Do Thái, các tôn giáo ngoại giáo, và cả những nhu cầu tâm lý về một hình ảnh nữ tính thiêng liêng. Trong nghệ thuật, hình tượng Đức Mẹ và Hài Nhi thường mang những nét tương đồng với Isis và Horus, cho thấy sự giao thoa giữa các truyền thống tôn giáo.

Tuy nhiên, cách hiểu về Maria không đồng nhất trong các truyền thống tôn giáo khác nhau. Trong khi Công giáo và Chính Thống giáo phát triển một thần học phong phú về Maria, các truyền thống Tin Lành thường chấp nhận việc thụ thai đồng trinh nhưng giảm bớt sự nhấn mạnh vào vai trò của bà. Trong Hồi giáo, Maria (Maryam) được tôn kính như một phụ nữ thánh thiện, nhưng không được xem là vô tội tuyệt đối, và Đức Giêsu không được coi là Thiên Chúa. Những khác biệt này cho thấy cách mỗi truyền thống diễn giải Maria theo hệ thống thần học riêng của mình.[3]

Cuối cùng, hiện tượng các cuộc hiện ra của Đức Maria – từ Guadalupe đến Lourdes và Fatima – cho thấy Maria vẫn là một nhân vật sống động trong đời sống tôn giáo đương đại. Những hiện tượng này thường gắn liền với các bối cảnh văn hóa và chính trị cụ thể, đồng thời đóng vai trò như những điểm hội tụ của đức tin, bản sắc và hy vọng cộng đồng. Như vậy, Maria là một thực tại thần học và biểu tượng văn hóa không ngừng được tái diễn giải. Qua đó, hình ảnh của bà phản ánh niềm tin của các cộng đoàn Kitô giáo qua các thời đại cùng với những biến chuyển sâu xa trong cách con người hiểu về Thiên Chúa, về con người, và về chính lịch sử cứu độ.

MATTA VÀ MARIA

Matta và Maria cùng với người em là Lazarô xuất hiện trong các Tin Mừng như những người bạn thân thiết của Đức Giêsu, nhưng vai trò của họ vượt xa những chi tiết tường thuật đơn lẻ để trở thành những hình tượng thần học giàu ý nghĩa. Trong Tin Mừng Luca, Matta và Maria chỉ xuất hiện trong một trình thuật ngắn, nơi Đức Giêsu can thiệp vào sự kiện Matta bận rộn phục vụ, trong khi Maria ngồi dưới chân Người để lắng nghe lời giảng dạy. Đức Giêsu tuyên bố rằng Maria “đã chọn phần tốt hơn”, một nhận định đã trở thành nền tảng cho nhiều suy tư thần học về mối tương quan giữa đời sống hoạt động và đời sống chiêm niệm.[4] Chính sự ngắn gọn của trình thuật này, cùng với sự vắng mặt của Lazarô, lại mở ra những câu hỏi về cách các truyền thống khác nhau đã phát triển và tái cấu trúc câu chuyện của ba anh em.

Tin Mừng Luca, vốn nổi bật với sự quan tâm đặc biệt đến phụ nữ, đặt Matta và Maria trong một bối cảnh gia đình không truyền thống. Matta là chủ nhà – một chi tiết bất thường trong xã hội cổ đại – trong khi Maria đảm nhận vị trí của một môn đệ khi ngồi dưới chân thầy để lắng nghe. Động từ diakonein (phục vụ) được dùng để mô tả công việc của Matta không nhất thiết chỉ liên quan đến việc nội trợ, mà có thể ám chỉ một vai trò phục vụ trong cộng đoàn, thậm chí có thể là một chức vụ sơ khai tương tự như phó tế. Tuy nhiên, Matta bị mô tả như “lo lắng và bối rối về nhiều chuyện”, trong khi Maria tập trung vào “một điều cần thiết”: lắng nghe lời của Đức Giêsu. Câu chuyện này không đơn giản là sự đối lập giữa hành động và chiêm niệm, mà còn gợi ý rằng mọi hành động đích thực phải bắt nguồn từ việc lắng nghe và hiểu biết.

Khi Lazarô lâm bệnh và qua đời, Matta là người chủ động ra đón Đức Giêsu và tuyên xưng niềm tin vào sự phục sinh vào ngày sau hết. Tuy nhiên, khi Đức Giêsu tự mặc khải mình là “sự sống lại và là sự sống”, Matta vượt qua niềm tin truyền thống để tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa.” Lời tuyên xưng này là một trong những khẳng định Kitô học rõ ràng nhất trong toàn bộ Tin Mừng Gioan, cho thấy Matta không chỉ là người phục vụ mà còn là một nhà thần học theo nghĩa sâu xa.[5]

Maria, trái lại, xuất hiện như một nhân vật mang chiều kích cảm xúc và biểu tượng mạnh mẽ hơn. Khi đến gặp Đức Giêsu, bà lặp lại lời than của Matta nhưng trong một tư thế hoàn toàn khác: bà sấp mình dưới chân Người, và chính sự đau buồn của bà khiến Đức Giêsu “xúc động sâu xa” và “bật khóc”. Phản ứng này – “Đức Giêsu đã khóc” – là một trong những câu ngắn nhất nhưng giàu ý nghĩa nhất trong Kinh Thánh, cho thấy sự tham dự trọn vẹn của Đức Giêsu vào nỗi đau con người. Tuy nhiên, ngôn ngữ Hy Lạp cũng gợi ý rằng sự xúc động của Người không chỉ là nỗi buồn, mà còn có thể bao hàm sự phẫn nộ hoặc căng thẳng nội tâm trước thực tại của cái chết và những hệ quả của nó.

Trong chương tiếp theo, Maria xức dầu cho chân Đức Giêsu bằng một loại dầu quý giá và lau bằng tóc mình, một hành động vừa mang tính thân mật vừa mang ý nghĩa tiên tri. Hành vi này được Đức Giêsu giải thích như một sự chuẩn bị cho việc mai táng, đồng thời đối lập với sự tính toán của Giuđa, người đặt vấn đề về giá trị kinh tế của hành động này. Sự tương phản giữa lòng quảng đại của Maria và sự tham lam của Giuđa nhấn mạnh một chủ đề xuyên suốt: giá trị của tình yêu và sự dâng hiến vượt lên trên mọi tính toán vật chất. Qua lịch sử diễn giải, Maria ở Bêtania được đồng nhất với người phụ nữ tội lỗi trong Luca và với Maria Mađalêna, tạo nên một hình ảnh tổng hợp vừa mang tính sám hối vừa mang tính chiêm niệm. Matta và Maria cũng trở thành biểu tượng cho hai lối sống: hoạt động và chiêm niệm – một phân biệt đã ảnh hưởng sâu sắc đến thần học và linh đạo Kitô giáo. Tuy nhiên, các cách hiểu này không phải là điều hiển nhiên trong các bản văn nguyên thủy, mà là kết quả của một tiến trình diễn giải lâu dài.

NGƯỜI MẸ DÂN NGOẠI

Câu chuyện về xin chữa lành cho con gái mình bị quỷ ám do người mẹ dân ngoại là một trong những trình thuật gây nhiều tranh luận nhất trong số các phép lạ của Đức Giêsu được ghi lại trong các Tin Mừng, Đây là trường hợp hiếm hoi mà Đức Giêsu ban đầu từ chối lời cầu xin, và chỉ sau sự kiên trì của người phụ nữ mà Người thay đổi lập trường. Hơn nữa, đây cũng là một trong số ít các phép lạ được thực hiện từ xa, không có sự hiện diện trực tiếp của người được chữa lành, và lời cầu xin không đến từ người cha – như thường thấy trong các trình thuật khác – mà từ một người mẹ, lại còn là dân ngoại.[6] Những yếu tố này, cùng với sự khác biệt giữa cách kể của Tin Mừng Máccô và Matthêu, khiến câu chuyện trở thành một điểm hội tụ của các vấn đề lịch sử, thần học và văn chương.

Bối cảnh của câu chuyện đánh dấu một sự chuyển hướng đáng kể trong sứ vụ của Đức Giêsu: từ môi trường Do Thái quen thuộc sang vùng biên giới dân ngoại, cụ thể là khu vực Tia và Xiđôn. Trong Tin Mừng Matthêu, người phụ nữ được gọi là “Canaan” – một danh xưng gợi lại ký ức lịch sử về các dân tộc từng bị coi là đối nghịch với Israel – trong khi Máccô mô tả bà là “người Hy Lạp, gốc Syro-Phoenicia”, nhấn mạnh đến căn tính dân ngoại và có thể cả địa vị xã hội của bà. Sự khác biệt này không chỉ mang tính mô tả, mà còn phản ánh những mục tiêu thần học khác nhau: Matthêu đặt người phụ nữ vào trong truyền thống Kinh Thánh của Israel, trong khi Máccô nhấn mạnh đến tính phổ quát và sự mở rộng của sứ vụ.

Người phụ nữ xuất hiện như một nhân vật vừa yếu thế vừa mạnh mẽ. Bà không được nhắc đến chồng, điều này khiến các học giả đặt câu hỏi về hoàn cảnh của bà – liệu bà là góa phụ, ly dị hay một người mẹ đơn thân. Dù trong hoàn cảnh nào, bà vẫn đứng vào hàng ngũ những nhân vật nữ trong Tin Mừng dám vượt qua các rào cản xã hội để tiếp cận Đức Giêsu. Lời cầu xin của bà, đặc biệt trong Matthêu, mang tính thần học sâu sắc: bà gọi Đức Giêsu là “Chúa” và “Con vua Đavít”, những danh xưng thường chỉ được người Do Thái sử dụng. Tuy nhiên, chính sự hiểu biết này lại không được đáp lại ngay lập tức.

Phản ứng ban đầu của Đức Giêsu là sự im lặng – một sự im lặng gây khó chịu và khó hiểu. Khi các môn đệ yêu cầu Người “đuổi bà đi”, câu hỏi đặt ra là liệu họ đang xin Người chữa lành để bà thôi làm phiền, hay đơn giản là muốn loại bỏ một nhân vật gây rối. Đức Giêsu sau đó tuyên bố: “Ta chỉ được sai đến với những con chiên lạc của nhà Israel”, một lời khẳng định giới hạn của sứ vụ ban đầu. Tuy nhiên, cao điểm của sự căng thẳng xuất hiện khi Người nói: “Không nên lấy bánh của con cái mà ném cho chó” – một phát biểu đã gây nhiều tranh cãi trong lịch sử giải thích.[7] Tuy nhiên, điều đáng chú ý là phản ứng của người phụ nữ: bà không phủ nhận lời so sánh, mà chấp nhận nó và biến nó thành một lập luận có lợi cho mình – “Nhưng chó con cũng được ăn những mảnh vụn rơi từ bàn chủ.” Chính sự linh hoạt trong tư duy và sự kiên trì này đã đảo ngược tình thế. Trong Tin Mừng Máccô, Đức Giêsu đáp lại: “Vì lời ấy, bà có thể về – quỷ đã ra khỏi con bà”; trong Matthêu, Người tuyên bố: “Này bà, lòng tin của bà thật lớn lao.”

Câu chuyện này đã được diễn giải theo nhiều cách khác nhau trong lịch sử. Một số nhà chú giải cho rằng Đức Giêsu đang “thử thách” đức tin của người phụ nữ; những người khác cho rằng câu chuyện phản ánh một tiến trình phát triển trong nhận thức về sứ vụ của chính Đức Giêsu – từ giới hạn trong Israel đến mở rộng cho dân ngoại. Các truyền thống khác lại nhấn mạnh đến sự khiêm nhường của người phụ nữ như một nhân đức, theo cách hiểu của Augustinô thành Hippo, người đã ca ngợi việc bà chấp nhận bị gọi là “chó” như một dấu chỉ của lòng khiêm tốn sâu sắc.

Điều đáng chú ý là câu chuyện này có những tương đồng với các truyền thống Do Thái và Rôma, nơi các nhân vật quyền lực thay đổi quyết định sau khi bị thách thức bởi những lời cầu xin mạnh mẽ. Đây là một trình thuật về sự vượt qua các ranh giới – giữa Do Thái và dân ngoại, giữa quyền lực và yếu thế, giữa từ chối và chấp nhận. Người phụ nữ không tên tuổi, trở thành một trong những nhân vật mạnh mẽ nhất trong Tin Mừng: bà không chỉ nhận được điều mình xin, mà còn góp phần mở rộng chân trời của sứ vụ: Ai là người thực sự thuộc về cộng đoàn của Thiên Chúa, và điều gì định nghĩa niềm tin chân thật?

NGƯỜI PHỤ NỮ SAMARI TẠI GIẾNG GIACÓP

Trình thuật về người phụ nữ Samari tại giếng Giacóp (Ga 4) là một trong những đối thoại thần học phong phú và phức tạp nhất, nơi căn tính của Đức Giêsu, bản chất của việc thờ phượng, và tiến trình đức tin được triển khai qua một cuộc gặp gỡ cá nhân. Nhân vật người phụ nữ vô danh, thuộc một cộng đồng bị coi là đối nghịch với Do Thái giáo, và xuất hiện trong một bối cảnh xã hội không điển hình – trở thành trung tâm của một mặc khải mang tính phổ quát. Qua câu chuyện này, Tin Mừng Gioan trình bày một mô hình về sự chuyển biến từ hiểu lầm đến nhận biết, từ tiếp xúc ban đầu đến sứ vụ loan báo. [8]

Bối cảnh của trình thuật mang tính biểu tượng ngay từ đầu. Đức Giêsu “phải” đi qua Samaria – một sự cần thiết không chỉ về mặt địa lý mà còn mang ý nghĩa thần học và sứ vụ. Địa điểm cụ thể là giếng Giacóp tại Sychar, gợi lại truyền thống lâu đời của các cuộc gặp gỡ tại giếng trong Kinh Thánh, nơi thường dẫn đến hôn nhân (như các câu chuyện về Rebekah, Rachel, và Zipporah). Tuy nhiên, Tin Mừng Gioan “đảo ngược” nó: thay vì dẫn đến một mối quan hệ hôn nhân, cuộc gặp gỡ này mở ra một mối tương quan thiêng liêng, trong đó Đức Giêsu được trình bày như “tân lang” của một cộng đoàn mới.

Người phụ nữ xuất hiện vào giữa trưa – thời điểm bất thường để lấy nước – và cuộc đối thoại bắt đầu bằng một yêu cầu đơn giản: “Cho tôi xin nước uống.” Tuy nhiên, ngay lập tức, sự khác biệt về giới tính, dân tộc và tôn giáo được đặt ra: “Làm sao ông, là người Do Thái, lại xin nước tôi, là một phụ nữ Samari?” Chính trong sự căng thẳng này, Đức Giêsu giới thiệu khái niệm “nước hằng sống” – một hình ảnh vừa mang nghĩa cụ thể (nước chảy) vừa mang ý nghĩa thần học sâu xa (ơn cứu độ). Như Nicôđêmô trước đó, người phụ nữ ban đầu hiểu theo nghĩa đen, nhưng qua đối thoại, bà dần tiến đến một nhận thức sâu sắc hơn.

Một bước ngoặt quan trọng xảy ra khi Đức Giêsu yêu cầu người phụ nữ gọi chồng mình. Câu trả lời “Tôi không có chồng” dẫn đến lời nhận định của Đức Giêsu về năm người chồng trước đó và người hiện tại không phải là chồng bà. Truyền thống giải thích đoạn này theo nhiều cách: từ việc coi đây là bằng chứng về đời sống luân lý đáng nghi vấn của người phụ nữ, đến các cách đọc biểu tượng liên kết năm người chồng với các thần linh Samari hoặc với Ngũ Thư của Môsê. Tuy nhiên, bản văn không đưa ra một phán xét đạo đức rõ ràng, thay vào đó, chi tiết này phục vụ mục đích thần học: cho thấy Đức Giêsu biết “tất cả” về con người bà, và qua đó mở ra một tiến trình nhận biết.

Từ đây, người phụ nữ chuyển từ việc hiểu Đức Giêsu như một người lạ sang việc nhận ra Người là một ngôn sứ, và sau đó là Đấng Mêsia. Câu hỏi của bà về nơi thờ phượng – Giêrusalem hay núi Garizim – cho thấy bà không chỉ quan tâm đến vấn đề cá nhân mà còn đến những tranh luận thần học sâu xa giữa Do Thái và Samari. Câu trả lời của Đức Giêsu vượt lên trên sự đối lập này: “Thiên Chúa là Thần Khí, và những ai thờ phượng Người phải thờ phượng trong thần khí và sự thật.” Như vậy, trung tâm của việc thờ phượng không còn là một địa điểm cụ thể, mà là một tương quan sống động với Thiên Chúa.

Đỉnh điểm của trình thuật là lời tự mặc khải của Đức Giêsu: “Chính tôi đây, người đang nói với chị.” Đây là một trong những lần hiếm hoi trong các Tin Mừng mà Đức Giêsu trực tiếp xác nhận căn tính Mêsia của mình. Mặc khải này không được trao cho một nhà lãnh đạo tôn giáo hay một môn đệ thân cận, mà cho một người phụ nữ dân ngoại – một chi tiết nhấn mạnh tính phổ quát của sứ điệp. Phản ứng của người phụ nữ là một hành động mang tính biểu tượng: bà bỏ lại vò nước và trở về làng để loan báo. Hành động này không chỉ cho thấy sự thay đổi ưu tiên – từ nhu cầu vật chất sang sứ vụ thiêng liêng – mà còn đánh dấu bà như một nhà truyền giáo đầu tiên. Qua lời chứng của bà, nhiều người Samari đến gặp Đức Giêsu và tin vào Người, không chỉ vì lời bà nói mà vì chính kinh nghiệm của họ. Như vậy, người phụ nữ không chỉ là người tiếp nhận mặc khải, mà còn là trung gian dẫn người khác đến với đức tin.

Trong khi Nicôđêmô, một người Do Thái có địa vị, đến với Đức Giêsu trong đêm tối và không hiểu trọn vẹn lời Người, thì bà, một phụ nữ dân ngoại, gặp Người giữa ban ngày và tiến dần đến một nhận thức sâu sắc. Sự tương phản này cho thấy Tin Mừng Gioan không chỉ quan tâm đến nội dung của mặc khải, mà còn đến cách con người đáp lại nó. Đây là một tuyên bố về bản chất của sứ vụ Kitô giáo: vượt qua các ranh giới dân tộc, giới tính và tôn giáo để thiết lập một cộng đoàn mới dựa trên chân lý và Thần Khí. Những người ở bên lề xã hội không chỉ là đối tượng của ơn cứu độ, mà còn có thể trở thành những tác nhân tích cực trong việc loan báo Tin Mừng. Chính trong sự đảo ngược này, chiều sâu thần học của câu chuyện được bộc lộ: ơn cứu độ không bị giới hạn bởi những ranh giới mà con người dựng lên, mà mở ra cho tất cả những ai sẵn sàng lắng nghe và đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa.

MARIA MAĐALÊNA

Maria Mađalêna là một trong những nhân vật vừa nổi bật vừa bị hiểu lầm nhiều nhất trong truyền thống Kitô giáo. Trong văn hóa phương Tây, bà thường được khắc họa như một phụ nữ tội lỗi hoán cải, thậm chí đôi khi bị tưởng tượng như người tình của Đức Giêsu. Tuy nhiên, các bản văn Tân Ước không hề trình bày bà theo những cách này. Trái lại, Maria Mađalêna xuất hiện như một môn đệ trung thành, một chứng nhân chủ chốt của cuộc khổ nạn và phục sinh, và – đặc biệt trong Tin Mừng Gioan – một người được trao sứ mạng loan báo Tin Mừng cho chính các Tông đồ.[9]

Tên gọi của Maria gợi lại Miriam, chị của Môsê và Aharon, một nhân vật lãnh đạo trong truyền thống Xuất hành, và là một trong những tên phổ biến nhất trong thế kỷ thứ nhất. Danh xưng “Mađalêna” chỉ nguồn gốc địa lý của bà: thành Magdala, một trung tâm chế biến cá lớn ở phía tây biển Galilê. Việc bà được xác định theo địa danh – tương tự như Giuđa Ítcariốt – cho thấy một vị trí đặc biệt trong nhóm môn đệ. Tuy nhiên, tình trạng cá nhân của bà vẫn không rõ ràng: bà có thể là người độc thân, góa phụ, ly dị, hoặc đã rời bỏ gia đình để theo Đức Giêsu. Những khả năng này phản ánh một bối cảnh xã hội linh hoạt hơn so với những giả định truyền thống.

Lần đầu tiên Maria xuất hiện trong Tin Mừng Luca, nơi bà được mô tả như một trong những phụ nữ đã được Đức Giêsu chữa lành – cụ thể là được giải thoát khỏi “bảy quỷ” – và sau đó theo Người cùng với các phụ nữ khác, hỗ trợ sứ vụ của Người bằng tài sản của mình. Việc nhắc đến “bảy quỷ” không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa luân lý, mà có thể phản ánh cách người xưa diễn giải các hiện tượng tâm lý hoặc thể lý. Điều quan trọng là sau biến cố này, Maria trở thành một môn đệ tích cực, tham gia vào một cộng đoàn trong đó phụ nữ không chỉ là người tiếp nhận, mà còn là những người phục vụ và hỗ trợ sứ vụ.

Một đặc điểm nổi bật của Maria Mađalêna là sự hiện diện liên tục của bà trong các trình thuật về cuộc khổ nạn. Trong cả bốn Tin Mừng, bà đều xuất hiện dưới chân thập giá – thường được nêu tên đầu tiên trong danh sách các phụ nữ – một chi tiết cho thấy vai trò quan trọng của bà trong ký ức cộng đoàn. Trong Tin Mừng Gioan, bà đứng cùng với mẹ của Đức Giêsu và các phụ nữ khác, tạo nên một nhóm chứng nhân đối lập với sự vắng mặt của hầu hết các môn đệ nam. Tuy nhiên, bà không được Đức Giêsu trực tiếp nói với từ thập giá, một chi tiết làm nổi bật sự im lặng đầy ý nghĩa của trình thuật.

Vai trò của Maria Mađalêna đạt đến đỉnh điểm trong các trình thuật phục sinh, nơi bà là nhân vật duy nhất xuất hiện trong cả bốn Tin Mừng như một chứng nhân của ngôi mộ trống. Trong các Tin Mừng Nhất Lãm, bà đi cùng với các phụ nữ khác; trong Tin Mừng Gioan, bà xuất hiện một mình, tạo nên một trình thuật mang tính cá nhân và thần học sâu sắc. Khi phát hiện ngôi mộ trống, bà chạy báo cho Phêrô và “môn đệ được yêu mến”, nhưng lời nói của bà – “chúng tôi không biết người ta đã đặt Người ở đâu” – gợi ý rằng bà có thể đại diện cho một nhóm rộng hơn.

Cao điểm của trình thuật Gioan là cuộc gặp gỡ giữa Maria và Đức Giêsu phục sinh trong khu vườn. Ban đầu, bà không nhận ra Người và tưởng Người là người làm vườn. Chỉ khi Đức Giêsu gọi tên bà, Maria mới nhận ra Người, một khoảnh khắc mang chiều kích cá nhân sâu sắc. Khi Maria tìm cách “nắm giữ” Đức Giêsu, Người đáp lại: “Đừng giữ Thầy lại”, một câu nói thường bị hiểu sai, nhưng trong ngữ cảnh Hy Lạp có thể mang nghĩa “đừng tiếp tục giữ” – nhấn mạnh rằng mối tương quan mới không còn dựa trên sự hiện diện vật lý, mà trên một thực tại thiêng liêng. Maria được trao một sứ mạng độc đáo: bà được sai đi để loan báo Tin Mừng phục sinh cho các môn đệ. Vì thế, truyền thống đã gọi bà là “Tông đồ của các Tông đồ” – một danh xưng phản ánh vai trò tiên phong của bà trong việc công bố sự kiện trung tâm của đức tin Kitô giáo.

Ngoài ra, hình ảnh của Maria Mađalêna tiếp tục được phát triển trong các tác phẩm ngụy thư và truyền thống hậu kỳ, như bà một nhân vật có thẩm quyền thần học, đối lập với Phêrô trong việc diễn giải lời dạy của Đức Giêsu. Trong các văn bản khác, bà được gắn với những hình ảnh huyền nhiệm, mang tính nhị nguyên giới tính, hay những khuynh hướng khổ tu và thần bí trong Kitô giáo sơ khai. Maria không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà còn là một biểu tượng thần học, được tái diễn giải theo nhu cầu của từng cộng đoàn. Sự đồng nhất của Maria Mađalêna với người phụ nữ tội lỗi trong Luca 7 và với Maria ở Bêtania được củng cố bởi giáo hoàng Grêgôriô Cả vào thế kỷ VI, đã biến bà thành hình mẫu của người phụ nữ sám hối – một đối trọng với Đức Maria đồng trinh. Truyền thống Đông phương nhìn nhận bà như “người mang dầu thơm” – một chứng nhân trung thành của phục sinh. Như thế, câu chuyện của của Maria Mađalêna đặt ra một câu hỏi quan trọng: ai là người có quyền làm chứng cho chân lý, và những tiếng nói nào được lắng nghe hay bị lãng quên trong lịch sử của đức tin?

 


[1] Luigi Gambero, Mary and the Fathers of the Church (San Francisco: Ignatius Press, 1999), 19–45.

[2] Joel B. Green, The Gospel of Luke (Grand Rapids: Eerdmans, 1997), 90–110.

[3] Marina Warner, Alone of All Her Sex (New York: Vintage, 1983), 3–40.

[4] Luke Timothy Johnson, The Gospel of Luke (Collegeville: Liturgical Press, 1991), 173–180.

[5] Francis Moloney, The Gospel of John (Collegeville: Liturgical Press, 1998), 45–60.

[6] Craig R. Koester, Symbolism in the Fourth Gospel (Minneapolis: Fortress Press, 2003), 120–145.

[7] Ulrich Luz, Matthew 8–20 (Minneapolis: Fortress Press, 2001), 339–350.

[8] Sandra M. Schneiders, Written That You May Believe (New York: Crossroad, 2003), 135–165.

[9] Richard Bauckham, Gospel Women (Grand Rapids: Eerdmans, 2002), 256–290.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

Fiorenza, Elisabeth Schüssler. In Memory of Her: A Feminist Theological Reconstruction of Christian Origins.

Graef, Hilda. Mary: A History of Doctrine and Devotion.

Haskins, Susan. Mary Magdalene: Myth and Metaphor.

Johnson, Elizabeth. Truly Our Sister: A Theology of Mary in the Communion of Saints.

King, Karen L. The Gospel of Mary of Magdala.

Levine, Amy-Jill. Short Stories by Jesus; The Misunderstood Jew.

Pelikan, Jaroslav. Mary Through the Centuries.

Sanders, E. P. The Historical Figure of Jesus.

Schaberg, Jane. The Illegitimacy of Jesus.

Vermes, Geza. Jesus the Jew.

Witherington III, Ben. Women in the Ministry of Jesus.--

Chúc mừng và cầu nguyện

Ngày 04-10
✦
Bổn mạng
Phanxicô Assisi Phạm Văn Hoàng
✦
Bổn mạng
Phanxicô Assisi Phạm Xuân Chính
✦
Bổn mạng
Phanxico Assisi Y Khiêm Byă
Ngày 15-10
✦
Kỷ niệm 33 năm Linh mục
Cha Gioan Baotixita Ngô Đình Tiến
Ngày 18-10
✦
Bổn mạng
Luca Mang Kiều
Ngày 28-10
✦
Bổn mạng
Simon Trần Văn Tường
✦
Bổn mạng
Simon Đặng Hàn Thanh Nhật
✦
Bổn mạng
Simon Nguyễn Thành Lộc