ĐẤT ĐAI VÀ NÔNG NGHIỆP TRONG CÁC DỤ NGÔN TÂN ƯỚC
Joseph Tân Nguyễn OFM
Trong các dụ ngôn của Đức Giêsu, đất đai và nông nghiệp giữ một vị trí quan trọng, phản ánh đời sống xã hội Palestine thế kỷ I, nơi việc gieo trồng, chăm sóc vườn nho và thu hoạch mùa màng gắn liền với sinh hoạt hằng ngày. Từ những kinh nghiệm quen thuộc ấy, Đức Giêsu sử dụng hình ảnh hạt giống, đất đai, cây cối, vườn nho và mùa gặt để mặc khải những chân lý về Nước Thiên Chúa và mối tương quan giữa ân sủng Thiên Chúa với trách nhiệm con người. Qua các tiến trình gieo giống, tăng trưởng và thu hoạch, Người cho thấy Nước Thiên Chúa khởi đầu âm thầm, phát triển tiệm tiến nhờ quyền năng Thiên Chúa và hướng đến sự hoàn tất theo thời điểm Ngài ấn định. Đồng thời, con người được mời gọi đáp trả bằng việc đón nhận Lời Chúa, sám hối, kiên trì và sống đức tin sinh hoa kết quả. Như thế, các dụ ngôn nông nghiệp không chỉ dùng những quy luật tự nhiên để diễn tả các thực tại thiêng liêng mà còn làm sáng tỏ hoạt động của Thiên Chúa trong lịch sử, lòng kiên nhẫn và sự công minh của Ngài, cũng như trách nhiệm của con người trong việc cộng tác với ân sủng và sử dụng những ân huệ đã lãnh nhận.[1]
Dụ ngôn người gieo giống: Thái độ đón nhận Lời Chúa
Dụ ngôn người gieo giống (Mt 13,1–23; Mc 4,1–20; Lc 8,4–15) là một trong những dụ ngôn nông nghiệp quan trọng nhất của Tân Ước. Đức Giêsu kể về người nông dân gieo hạt trên những loại đất khác nhau. Có hạt rơi xuống vệ đường và bị chim ăn mất; có hạt rơi trên đất sỏi đá, nhanh chóng nảy mầm nhưng khô héo vì thiếu rễ sâu; có hạt rơi vào bụi gai và bị gai làm nghẹt; cuối cùng, những hạt rơi trên đất tốt sinh hoa kết quả dồi dào.
Hạt giống tượng trưng cho Lời Thiên Chúa, còn các loại đất biểu thị những thái độ khác nhau của con người khi đón nhận Lời ấy. Đất vệ đường tượng trưng cho những người nghe nhưng không hiểu hoặc không tiếp nhận. Đất sỏi đá diễn tả những người ban đầu đón nhận Lời Chúa với lòng nhiệt thành nhưng dễ dàng từ bỏ khi gặp thử thách hoặc bách hại. Đất có gai tượng trưng cho những người để các lo âu trần thế và sức hấp dẫn của của cải bóp nghẹt đời sống đức tin. Đất tốt biểu thị những người biết lắng nghe, thấu hiểu, kiên trì và sinh hoa kết quả.
Sứ điệp trung tâm của dụ ngôn liên quan đến mối tương quan giữa mặc khải của Thiên Chúa và khả năng đón nhận của con người. Cùng một hạt giống được gieo xuống, nhưng kết quả khác nhau tùy thuộc vào môi trường mà nó bén rễ. Vì thế, việc nghe Lời Chúa chưa đủ nếu Lời ấy không biến đổi đời sống. Đức tin chân chính đòi hỏi sự hiểu biết, kiên trì và quyết tâm vượt qua những cản trở.
Trong nông nghiệp, dụ ngôn phản ánh tính bất định của việc gieo trồng, bởi người nông dân không thể bảo đảm mọi hạt giống đều phát triển. Trong đời sống thiêng liêng, dụ ngôn cho thấy hiệu quả của Lời Chúa được biểu lộ qua sự đáp trả và biến đổi của những người đón nhận.[2]
Dụ ngôn hạt giống tự mọc lên: Quyền năng âm thầm của Nước Thiên Chúa
Trong dụ ngôn hạt giống tự mọc lên (Mc 4,26–29), Đức Giêsu ví Nước Thiên Chúa như một người gieo hạt xuống đất. Người ấy ngủ hay thức, đêm hay ngày, hạt giống vẫn nảy mầm và lớn lên mà người ấy không biết bằng cách nào. Đất tự sinh hoa màu, trước hết là cây lúa, rồi đến đòng lúa, cuối cùng là hạt lúa chắc trong bông. Khi lúa chín, người nông dân bắt đầu thu hoạch.
Khác với dụ ngôn người gieo giống nhấn mạnh thái độ đón nhận của con người, dụ ngôn này tập trung vào quyền năng mầu nhiệm và hữu hiệu của Nước Thiên Chúa. Một khi hạt giống đã được gieo, sự phát triển diễn ra qua những tiến trình vượt khỏi khả năng kiểm soát trực tiếp của người nông dân. Con người tham gia vào công trình Nước Thiên Chúa nhưng không phải là nguồn gốc hay chủ thể quyết định sự tăng trưởng cuối cùng của Nước ấy.
Sự phát triển tiệm tiến của cây lúa cũng cho thấy biến đổi thiêng liêng thường là một tiến trình chứ không phải một biến cố tức thời. Cũng như mùa màng cần thời gian để chín, đức tin và sự thánh thiện được hình thành qua lòng kiên nhẫn, sự bền đỗ và hoạt động liên tục của ân sủng.[3] Về phương diện thần học, dụ ngôn nhấn mạnh sáng kiến của Thiên Chúa và tính âm thầm trong hoạt động của Ngài. Nước Thiên Chúa có thể xuất hiện dưới những hình thức nhỏ bé, nhưng sự phát triển của Nước ấy được nâng đỡ bởi quyền năng vượt trên nỗ lực con người. Mùa gặt cuối cùng hướng đến sự hoàn tất chương trình của Thiên Chúa, khi những gì âm thầm phát triển sẽ được biểu lộ trọn vẹn.
Dụ ngôn hạt cải: Từ khởi đầu nhỏ bé đến sự phát triển lớn lao
Dụ ngôn hạt cải (Mt 13,31–32; Mc 4,30–32; Lc 13,18–19) tiếp tục khai triển chủ đề tăng trưởng khi so sánh Nước Thiên Chúa với một hạt cải nhỏ bé được gieo xuống đất, rồi phát triển thành cây lớn đến mức chim trời có thể đến trú ngụ trên cành. Sự tương phản giữa khởi đầu nhỏ bé và kết quả lớn lao diễn tả tính bất ngờ của Nước Thiên Chúa. Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ công khai với một nhóm môn đệ ít ỏi tại một vùng đất không có vị trí nổi bật trong Đế quốc Rôma. Tuy nhiên, sứ điệp Người rao giảng đã lan rộng vượt khỏi những ranh giới địa lý và văn hóa ban đầu.
Hình ảnh chim trời trú ngụ trên cành gợi lại những mô tả trong Cựu Ước về các cây lớn tượng trưng cho những vương quốc che chở nhiều dân tộc (Ed 17,22–24; Đn 4,10–12). Trong bối cảnh Kinh Thánh này, cây cải gợi lên tính phổ quát và khả năng đón nhận của Nước Thiên Chúa.
Dụ ngôn thách thức những quan niệm thông thường về sự cao cả và quyền lực. Xã hội loài người thường đồng hóa tầm quan trọng với của cải, quyền lực chính trị và thành tựu hữu hình. Trái lại, Đức Giêsu trình bày Nước Thiên Chúa như một thực tại khởi đầu trong sự khiêm hạ và phát triển nhờ quyền năng Thiên Chúa. Những gì ban đầu có vẻ nhỏ bé hoặc không đáng kể vẫn có thể trở thành phương tiện thực hiện chương trình của Ngài.
Dụ ngôn lúa tốt và cỏ lùng: Sự kiên nhẫn, sự dữ và cuộc phán xét cuối cùng
Trong dụ ngôn lúa tốt và cỏ lùng (Mt 13,24–30.36–43), Đức Giêsu kể về một người gieo giống tốt trong ruộng mình. Ban đêm, kẻ thù đến gieo cỏ lùng vào giữa lúa. Khi cây mọc lên, các đầy tớ phát hiện cỏ lùng và xin phép nhổ bỏ. Tuy nhiên, chủ ruộng không đồng ý vì việc nhổ cỏ có thể làm bật cả rễ lúa. Ông quyết định để cả hai cùng l ớn lên cho đến mùa gặt, khi chúng sẽ được phân loại. Đức Giêsu giải thích rằng hạt giống tốt tượng trưng cho con cái Nước Trời, còn cỏ lùng tượng trưng cho những kẻ thuộc về Ác thần. Kẻ thù là ma quỷ, mùa gặt là ngày tận thế, và thợ gặt là các thiên thần.
Dụ ngôn đề cập đến vấn đề sự thiện và sự dữ cùng tồn tại trong thế giới hiện tại. Nếu Thiên Chúa là Đấng tốt lành và toàn năng, tại sao sự dữ vẫn tiếp tục hiện diện? Đức Giêsu không đưa ra một lời giải thích triết học về nguồn gốc sự dữ, nhưng nhấn mạnh rằng thời đại hiện tại là thời gian của sự kiên nhẫn, trong đó người công chính và kẻ gian ác cùng tồn tại.
Việc chủ ruộng từ chối nhổ cỏ ngay lập tức cho thấy nguy cơ của sự phán xét vội vàng. Con người có hiểu biết giới hạn và không phải lúc nào cũng phân biệt chính xác ai thực sự thuộc về Thiên Chúa. Những nỗ lực loại trừ sự dữ bằng các phán đoán hấp tấp có thể gây tổn hại cho người vô tội.[4] Tuy nhiên, sự kiên nhẫn của Thiên Chúa không có nghĩa sự dữ sẽ mãi tồn tại mà không bị xét xử. Mùa gặt tượng trưng cho cuộc phán xét cuối cùng, khi công lý được thiết lập và sự phân biệt giữa thiện và ác trở nên rõ ràng. Dụ ngôn kết hợp lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa với trách nhiệm luân lý và niềm hy vọng cánh chung.
Dụ ngôn cây vả không sinh trái: Sám hối và cơ hội đổi mới
Dụ ngôn cây vả không sinh trái (Lc 13,6–9) kể về một chủ vườn nhiều lần đến tìm trái trên cây vả trồng trong vườn nho nhưng không thấy. Sau ba năm, ông yêu cầu người làm vườn chặt bỏ cây vì nó chiếm đất mà không sinh hoa lợi. Tuy nhiên, người làm vườn xin thêm một năm để vun xới và bón phân, hy vọng cây sẽ sinh trái. Cây vả tượng trưng cho một đời sống đã nhận được nhiều cơ hội phát triển nhưng không mang lại kết quả như mong đợi. Sự không sinh trái biểu thị tình trạng thiếu vắng lòng sám hối chân thành và sự biến đổi luân lý.
Việc chủ vườn mong đợi hoa trái diễn tả nguyên tắc rằng những ân huệ Thiên Chúa ban luôn đi kèm với trách nhiệm con người. Tuy nhiên, lời can thiệp của người làm vườn đưa vào dụ ngôn chiều kích lòng thương xót. Thay vì đòi chặt bỏ ngay lập tức, người ấy xin thêm thời gian và đề nghị tiếp tục chăm sóc. Dụ ngôn xuất hiện trong bối cảnh Đức Giêsu khẩn thiết kêu gọi sám hối (Lc 13,1–5). Vì thế, sứ điệp của dụ ngôn vừa mang tính hy vọng vừa đặt ra đòi hỏi nghiêm túc. Thiên Chúa ban cho con người cơ hội hoán cải, nhưng những cơ hội ấy không thể được xem như một bảo đảm vô hạn để trì hoãn sự thay đổi.
Hình ảnh nông nghiệp truyền đạt một chân lý thiêng liêng quan trọng: mục đích của việc chăm sóc cây trồng là sinh hoa kết quả. Tương tự, mục đích của việc đón nhận ân sủng không chỉ là duy trì căn tính tôn giáo mà còn phải thể hiện một đời sống được biến đổi trong công lý, lòng thương xót và sự trung tín.
Dụ ngôn thợ làm vườn: Lòng quảng đại của Thiên Chúa và những mong đợi của con người
Dụ ngôn thợ làm vườn nho (Mt 20,1–16) kể về một chủ vườn thuê nhân công vào những thời điểm khác nhau trong ngày. Một số người bắt đầu làm việc từ sáng sớm, trong khi những người khác chỉ được thuê vào cuối ngày. Khi trả công, chủ vườn trả cho tất cả cùng một số tiền, khiến những người làm việc lâu nhất bất bình. Dụ ngôn phản ánh điều kiện kinh tế của một xã hội nông nghiệp, nơi những người làm thuê theo ngày phụ thuộc vào việc làm để duy trì cuộc sống. Ti ền công một ngày có ý nghĩa thiết yếu đối với nhu cầu sinh tồn, khiến quyết định của chủ vườn trở nên đặc biệt đáng chú ý.
Về phương diện thần học, lòng quảng đại của chủ vườn tượng trưng cho sự tự do của ân sủng Thiên Chúa. Những người làm việc suốt ngày nhận đúng số tiền đã thỏa thuận, trong khi những người đến sau nhận được nhiều hơn mức tương xứng với thời gian lao động của họ. Dụ ngôn thách thức quan niệm cho rằng lòng quảng đại của Thiên Chúa phải tuân theo cách tính toán công trạng và phần thưởng của con người. Ơn cứu độ không phải là một món hàng có thể mua bằng những thành tích tích lũy, nhưng trước hết là quà tặng phát xuất từ lòng nhân hậu của Thiên Chúa.
Giáo huấn này không phủ nhận tầm quan trọng của nỗ lực và lòng trung tín. Trái lại, nó bác bỏ khuynh hướng biến đời sống tôn giáo thành cuộc cạnh tranh để giành đặc quyền. Câu hỏi cuối cùng của chủ vườn phơi bày lòng ganh tị có thể nảy sinh khi sự tốt lành của Thiên Chúa vượt quá những mong đợi của con người.[5] Vườn nho vì thế trở thành bối cảnh để Đức Giêsu mặc khải sự khác biệt giữa công bằng theo giao ước lao động và lòng quảng đại bất ngờ của ân sủng.
Dụ ngôn những tá điền sát nhân: Trách nhiệm quản lý và sự phán xét
Dụ ngôn những tá điền sát nhân (Mt 21,33–46; Mc 12,1–12; Lc 20,9–19) kể về một chủ đất trồng vườn nho, trang bị đầy đủ những phương tiện c ần thiết rồi cho các tá điền thuê trước khi đi xa. Đến mùa thu hoạch, ông sai các đầy tớ đến nhận phần hoa lợi, nhưng những tá điền đánh đập, ngược đãi hoặc giết chết họ. Cuối cùng, ông sai chính con trai mình đến, nhưng những tá điền cũng giết người con với hy vọng chiếm đoạt gia sản.
Hình ảnh vườn nho gợi lại lời ngôn sứ Isaia mô tả Israel như vườn nho được Thiên Chúa chăm sóc (Is 5,1–7). Trong truyền thống Kinh Thánh này, chủ vườn tượng trưng cho Thiên Chúa, vườn nho biểu thị những gì Ngài trao phó cho dân Người, còn các tá điền đại diện cho những người được giao trách nhiệm chăm sóc. Các đầy tớ gợi đến những ngôn sứ từng kêu gọi Israel trung thành với giao ước, trong khi người con bị sát hại hướng đến Đức Giêsu và cái chết sắp xảy đến của Người. Hành vi bạo lực của các tá điền phơi bày nguy cơ biến quyền bính được trao phó thành tài sản riêng.
Vấn đề thần học trung tâm của dụ ngôn là trách nhiệm quản lý. Các tá điền được phép canh tác vườn nho nhưng không bao giờ là chủ sở hữu tối hậu. Trách nhiệm của họ là tạo ra hoa lợi và trao lại phần thuộc về chủ vườn.[6] Vì thế, dụ ngôn phê phán những nhà lãnh đạo tôn giáo lạm dụng quyền bính và chống lại những đòi hỏi của Thiên Chúa. Đồng thời, nó truyền đạt một nguyên tắc rộng hơn áp dụng cho mọi tín hữu: con người là những người quản lý chứ không phải chủ sở hữu tuyệt đối của các ân huệ, trách nhiệm và cơ hội được trao phó. Vườn nho trở thành biểu tượng của lòng quảng đại Thiên Chúa, tự do con người và trách nhiệm phải trả lẽ về những gì mình đã lãnh nhận.
Dụ ngôn hai người con: Vâng phục vượt trên lời tuyên xưng
Trong dụ ngôn hai người con (Mt 21,28–32), một người cha yêu cầu hai con đến làm việc trong vườn nho. Người con thứ nhất ban đầu từ chối nhưng sau đó hối hận và đi làm. Người con thứ hai vui vẻ nhận lời nhưng lại không thực hiện điều đã hứa. Đức Giêsu hỏi người con nào đã thi hành ý muốn của cha. Câu trả lời là người con thứ nhất, bởi sự vâng phục thực tế của anh có giá trị hơn lời từ chối ban đầu.
Bối cảnh nông nghiệp trở thành nền tảng cho giáo huấn về mối tương quan giữa lời nói và hành động. Đời sống tôn giáo không thể chỉ được đánh giá qua những lời tuyên xưng, dáng vẻ bên ngoài hoặc những biểu hiện vâng phục mang tính hình thức. Điều quan trọng là thực sự thi hành thánh ý Thiên Chúa. Dụ ngôn có ý nghĩa đặc biệt vì Đức Giêsu áp dụng nó cho các nhà lãnh đạo tôn giáo đã từ chối lời kêu gọi sám hối của Gioan Tẩy Giả, trong khi những người thu thuế và gái điếm lại đáp trả sứ điệp ấy.
Vườn nho vì thế tượng trưng cho môi trường thực hành sự vâng phục. Bước vào vườn nho đòi hỏi nhiều hơn những ý định tốt đẹp; nó đòi hỏi hành động cụ thể. Khả năng thay đổi quyết định cũng nhấn mạnh rằng sự sám hối có thể biến đổi một đời sống từng bất tuân thành đời sống trung tín.
Dụ ngôn người phú hộ khờ dại: Sự thịnh vượng nông nghiệp và ảo tưởng về an toàn
Dụ ngôn người phú hộ khờ dại (Lc 12,16–21) kể về một người giàu có sở hữu những thửa ruộng mang lại mùa màng đặc biệt phong phú. Vì kho lẫm không đủ chỗ chứa, ông quyết định phá bỏ những kho cũ và xây những kho lớn hơn. Tin tưởng vào tài sản tích lũy, ông dự định tận hưởng nhiều năm sung túc. Tuy nhiên, Thiên Chúa tuyên bố rằng ngay trong đêm ấy, mạng sống ông sẽ bị đòi lại.
Khác với những dụ ngôn tập trung vào việc gieo trồng và tăng trưởng thiêng liêng, câu chuyện này sử dụng hình ảnh mùa màng phong phú để suy tư về mối tương quan giữa sự thịnh vượng vật chất và ý nghĩa đời người. Sai lầm của người phú hộ không nằm ở việc ruộng đất sinh nhiều hoa lợi hay ở kế hoạch chuẩn bị cho tương lai. Sai lầm của ông là xem tài sản tích lũy như nền tảng bảo đảm tuyệt đối cho cuộc sống. Toàn bộ suy nghĩ của ông chỉ xoay quanh bản thân, không đề cập đến Thiên Chúa, nhu cầu của tha nhân hoặc tính bất định của đời người.
Dụ ngôn thách thức niềm tin rằng thành công vật chất bảo đảm hạnh phúc và sự viên mãn. Năng suất nông nghiệp, dù có giá trị, không thể chiến thắng sự hữu hạn của con người hoặc đem lại ý nghĩa tối hậu cho cuộc sống.
Đức Giêsu kết thúc bằng cách đối chiếu việc tích trữ của cải cho bản thân với việc trở nên giàu có trước mặt Thiên Chúa. Giáo huấn này mời gọi con người nhìn nhận tài sản như những ân huệ cần được sử dụng có trách nhiệm, thay vì biến chúng thành nền tảng xác định giá trị bản thân.
Cây nho sinh hoa trái: Đời sống thiêng liêng và sự kết hợp với Đức Kitô
Mặc dù không phải là một dụ ngôn theo cùng thể loại văn chương với những câu chuyện trên, giáo huấn của Đức Giêsu về cây nho và cành nho (Ga 15,1–8) cũng thuộc hệ thống hình ảnh nông nghiệp. Đức Giêsu tuyên bố: “Thầy là cây nho thật”, đồng thời xác định Chúa Cha là người trồng nho và các môn đệ là những cành nho. Những cành gắn liền với thân nho sẽ sinh hoa trái, còn những cành tách khỏi thân không thể duy trì sự sống. Chúa Cha cắt tỉa những cành đang sinh trái để chúng sinh nhiều hoa trái hơn.
Hình ảnh này khai triển một nền thần học về sự lệ thuộc thiêng liêng. Cũng như cành nho nhận được dưỡng chất cần thiết nhờ gắn liền với thân cây, các môn đệ nhận được sự sống thiêng liêng nhờ mối tương quan với Đức Kitô. Vì thế, hoa trái thiêng liêng không đơn thuần là kết quả của nỗ lực luân lý độc lập. Nó phát sinh từ sự hiệp thông bền vững với Đức Kitô, được thể hiện qua đức tin, tình yêu, sự vâng phục và đời sống môn đệ.
Việc cắt tỉa cành nho đưa vào một chiều kích khác của sự tăng trưởng thiêng liêng. Những khó khăn, sự sửa dạy và thanh luyện có thể trở thành cơ hội giúp người tín hữu tiến đến lòng trung tín sâu xa hơn. Tuy nhiên, trọng tâm của giáo huấn vẫn là việc ở lại trong Đức Kitô như nguồn mạch của đời sống thiêng liêng đích thực.[7] Hình ảnh cây nho cũng gợi lại truyền thống Cựu Ước mô tả Israel như vườn nho của Thiên Chúa. Khi tự nhận mình là cây nho thật, Đức Giêsu đặt chính bản thân Người vào trung tâm mối tương quan được đổi mới giữa Thiên Chúa và dân Người.
Mùa gặt: Sứ mạng và sự hoàn tất của Nước Thiên Chúa
Hình ảnh mùa gặt xuất hiện nhiều lần trong giáo huấn của Đức Giêsu như biểu tượng của cả cơ hội truyền giáo lẫn cuộc phán xét cuối cùng. Trong Matthêu 9,37–38 và Luca 10,2, Đức Giêsu tuyên bố rằng lúa chín đầy đồng nhưng thợ gặt lại ít, đồng thời kêu gọi các môn đệ cầu xin Thiên Chúa sai thêm thợ đến gặt lúa. Ở đây, cánh đồng tượng trưng cho thế giới đang chờ đón nhận Tin Mừng Nước Thiên Chúa, còn thợ gặt biểu thị những người được mời gọi tham gia sứ mạng ấy.
Trong Gioan 4,35–38, Đức Giêsu nói đến những cánh đồng đã chín vàng chờ ngày gặt, liên kết hình ảnh nông nghiệp với sự sẵn sàng của con người trong việc đón nhận sứ điệp của Người. Sự phân biệt giữa người gieo và người gặt cho thấy sứ mạng của Thiên Chúa được thực hiện qua sự đóng góp của nhiều người trong những thời điểm khác nhau.
Ở những nơi khác, mùa gặt tượng trưng cho sự hoàn tất cuối cùng của lịch sử. Trong dụ ngôn lúa tốt và cỏ lùng, mùa gặt biểu thị sự phân định giữa người công chính và kẻ gian ác. Trong dụ ngôn hạt giống tự mọc lên, mùa gặt đánh dấu sự hoàn thành của một tiến trình phát triển theo thời điểm thích hợp. Những cách sử dụng hình ảnh mùa gặt tuy khác nhau nhưng cùng chia sẻ một cấu trúc thần học. Chương trình của Thiên Chúa được thực hiện trong lịch sử, con người được mời gọi tham gia, nhưng sự hoàn tất tối hậu vẫn thuộc về Ngài.
Vì thế, mùa gặt kết hợp trách nhiệm hiện tại với niềm hy vọng tương lai. Người môn đệ phải trung thành lao động trong hiện tại, đồng thời nhận biết rằng kết quả cuối cùng nằm trong tay Thiên Chúa.
Ý nghĩa thần học tổng quát của đất đai và nông nghiệp
Nhìn chung, các dụ ngôn nông nghiệp cho thấy nhiều chiều kích liên kết với nhau trong giáo huấn của Đức Giêsu về Thiên Chúa, con người và Nước Trời.
Trước hết, các dụ ngôn trình bày thiên nhiên như một phương tiện giúp con người nhận biết những chân lý thần học. Hạt giống, đất đai, cây cối, vườn nho và mùa gặt vận hành theo những tiến trình tự nhiên, nhưng Đức Giêsu sử dụng chúng để soi sáng những thực tại thiêng liêng. Các quy luật quen thuộc của đời sống nông nghiệp trở thành những hình ảnh tương tự giúp con người hiểu hoạt động của Thiên Chúa.
Thứ hai, các dụ ngôn nhấn mạnh mối tương quan giữa sáng kiến của Thiên Chúa và trách nhiệm con người. Người nông dân gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch, nhưng sự tăng trưởng còn phụ thuộc vào những điều kiện vượt khỏi khả năng kiểm soát của họ. Tương tự, ân sủng Thiên Chúa khởi đầu và nâng đỡ đời sống thiêng liêng, trong khi con người được mời gọi đáp trả bằng đức tin, lòng sám hối, sự kiên trì và vâng phục. Những hình ảnh nông nghiệp không có nghĩa ân sủng và nỗ lực con người là hai nguyên nhân ngang nhau, nhưng cho thấy sự tham gia của con người luôn dựa trên sáng kiến đi trước của Thiên Chúa.
Thứ ba, các giáo huấn này làm nổi bật vai trò của thời gian và lòng kiên nhẫn. Hạt giống không thể trưởng thành ngay lập tức, cây cối cần được chăm sóc, và mùa gặt chỉ đến khi thời điểm thích hợp. Nước Thiên Chúa cũng phát triển qua những tiến trình lịch sử không thể bị giới hạn bởi những mong đợi tức thời của con người. Sự kiên nhẫn của Thiên Chúa mở ra cơ hội sám hối và biến đổi, nhưng không loại bỏ trách nhiệm cuối cùng của mỗi người.
Thứ tư, các dụ ngôn nông nghiệp liên kết việc sinh hoa kết quả với trách nhiệm luân lý. Dù hình ảnh là đất tốt, cây vả hay vườn nho, sự mong đợi hoa trái đều biểu thị những kết quả hữu hình của đức tin chân chính. Căn tính tôn giáo và lời tuyên xưng đức tin sẽ không đầy đủ nếu không được thể hiện qua công lý, lòng thương xót và sự vâng phục.
Cuối cùng, các giáo huấn này trình bày con người như những người quản lý các ân huệ mà họ không phải là chủ sở hữu tối hậu. Đất đai, của cải, cơ hội và quyền bính được trao phó để sử dụng có trách nhiệm. Những tá điền sát nhân lạm dụng những gì được giao cho mình, trong khi người phú hộ khờ dại nhầm tưởng sự giàu có là nền tảng bảo đảm tuyệt đối cho cuộc sống. Cả hai câu chuyện đều phơi bày những nguy cơ thiêng liêng của lòng chiếm hữu và thái độ tự mãn.
Tầm nhìn này còn có những hàm ý đối với suy tư hiện đại về trách nhiệm môi trường. Mặc dù các dụ ngôn nông nghiệp của Đức Giêsu chủ yếu đề cập đến Nước Thiên Chúa chứ không trực tiếp bàn về chính sách sinh thái, những hình ảnh ấy khuyến khích con người nhìn nhận thế giới tự nhiên như một ân huệ đòi hỏi sự quản lý có trách nhiệm. Quyền làm chủ của con người đối với công trình sáng tạo không nên bị đồng hóa với quyền khai thác vô giới hạn, nhưng cần được hiểu trong khuôn khổ lòng biết ơn, trách nhiệm và sự chăm sóc.
Kết luận
Qua những hình ảnh quen thuộc của đời sống nông nghiệp, Đức Giêsu mặc khải những chân lý sâu xa về Nước Thiên Chúa và mối tương quan giữa Thiên Chúa với con người. Hạt giống và đất đai diễn tả thái độ đón nhận Lời Chúa; sự tăng trưởng của cây cối cho thấy hoạt động âm thầm và tiệm tiến của ân sủng; lúa tốt và cỏ lùng nói lên lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa trước sự dữ và cuộc phán xét cuối cùng. Trong khi đó, những hình ảnh vườn nho, cây ăn trái và mùa gặt làm nổi bật lòng quảng đại của Thiên Chúa, trách nhiệm quản lý của con người, sự cần thiết của lòng sám hối và đòi hỏi sinh hoa kết quả trong đời sống đức tin.
Xuyên suốt các dụ ngôn ấy là mối tương quan giữa sáng kiến của Thiên Chúa và sự đáp trả của con người. Cũng như hạt giống cần thời gian và những điều kiện thích hợp để phát triển, Nước Thiên Chúa lớn lên nhờ quyền năng và ân sủng của Ngài, đồng thời mời gọi con người cộng tác bằng đức tin, lòng kiên trì và những hành động cụ thể. Sự kiên nhẫn và lòng thương xót của Thiên Chúa mở ra cơ hội hoán cải, nhưng không loại bỏ trách nhiệm luân lý và cuộc phán xét cuối cùng.
Như thế, các dụ ngôn nông nghiệp không chỉ dùng những quy luật tự nhiên để minh họa các thực tại thiêng liêng mà còn giúp con người nhận ra vị trí và trách nhiệm của mình trong công trình Thiên Chúa. Con người không phải là chủ nhân tuyệt đối của sự sống và những ân huệ đã lãnh nhận, nhưng là người quản lý được mời gọi chăm sóc và làm cho chúng sinh hoa kết quả. Qua những nhịp điệu bình thường của việc gieo trồng, tăng trưởng và thu hoạch, Đức Giêsu mời gọi con người sống trong niềm tín thác vào Thiên Chúa, trung thành với trách nhiệm hiện tại và hướng đến sự hoàn tất của Nước Ngài.
[1] Joachim Jeremias, The Parables of Jesus, rev. ed. (London: SCM Press, 1972).
[2] Klyne R. Snodgrass, Stories with Intent: A Comprehensive Guide to the Parables of Jesus, 2nd ed. (Grand Rapids, MI: William B. Eerdmans Publishing Company, 2018).
[3] R. T. France, The Gospel of Mark: A Commentary on the Greek Text, New International Greek Testament Commentary (Grand Rapids, MI: William B. Eerdmans Publishing Company, 2002), phần chú giải Mc 4,26–29.
[4] Ulrich Luz, Matthew 8–20: A Commentary, trans. James E. Crouch, Hermeneia (Minneapolis: Fortress Press, 2001), phần chú giải Mt 13,24–30.36–43.
[5] W. D. Davies and Dale C. Allison Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel According to Saint Matthew, vol. 3, Matthew 19–28, International Critical Commentary (Edinburgh: T&T Clark, 1997), phần chú giải Mt 20,1–16.
[6] John Nolland, The Gospel of Matthew: A Commentary on the Greek Text, New International Greek Testament Commentary (Grand Rapids, MI: William B. Eerdmans Publishing Company, 2005), phần chú giải Mt 21,33–46.
[7] Raymond E. Brown, The Gospel According to John (XIII–XXI): Introduction, Translation, and Notes, Anchor Bible 29A (Garden City, NY: Doubleday, 1970), phần chú giải Ga 15,1–8.