Phaolô Trần Khắc Hùng - Khoá XVIII (2017 - 2025)
ĐCV Sao Biển Nha Trang
Hướng dẫn tiểu luận: L.m Antôn Nguyễn Bảo Chi Quốc
Tiểu luận Tốt nghiệp Thần học 2024 - 2025
CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ZECNT : Zondervan Exegetical Commentary on the New Testament
NIGTC : New International Greek Testament Commentary
WBC : Word Biblical Commentary
ICC : International Critical Commentary
JSNT : Journal for the Study of the New Testament
Cuộc biến hình của Chúa Giêsu là một trong những biến cố quan trọng trong hành trình trần thế của Người, được cả ba Tin mừng Nhất lãm thuật lại. Tuy nhiên, mỗi tác giả Tin mừng đều có những sắc thái thần học riêng biệt khi trình bày sự kiện này. Trong đó, Tin mừng Matthêu (17,1-9) mang nhiều nét đặc trưng thần học, nhấn mạnh đến mối liên hệ giữa Chúa Giêsu và vai trò Môsê mới, đồng thời làm nổi bật căn tính đích thực của Người trong tương quan với Chúa Cha và sứ mạng cứu độ.
Ngay từ rất sớm, biến cố này đã được Giáo hội đặc biệt tôn kính và đưa vào phụng vụ. Lễ Chúa Giêsu Biến hình đã được cử hành tại Đông phương theo nhiều hình thức khác nhau từ thế kỷ thứ IX, trong khi tại Tây phương, lễ này được Đức Giáo hoàng Callixtô III chính thức thiết lập vào năm 1457 để kỷ niệm chiến thắng tại Belgrade trước quân Ottoman, một sự kiện được xem như dấu chỉ chiến thắng của ánh sáng Thiên Chúa trước bóng tối trần gian.[1] Việc đưa vào phụng vụ lễ Chúa Giêsu Biến hình thể hiện niềm tin của Giáo hội vào tầm quan trọng của biến cố này, như một mạc khải về thần tính của Chúa Giêsu và lời mời gọi hướng về cuộc biến hình vĩnh cửu trong vinh quang Thiên Chúa.
Trải qua nhiều thế kỷ, các học giả Kinh thánh đã không ngừng nghiên cứu trình thuật biến hình để khám phá thông điệp cốt lõi của câu chuyện Phúc âm. Tuy nhiên, một số khuynh hướng giải thích hiện đại có nguy cơ làm lu mờ ý nghĩa nguyên thủy của từ “biến hình” (μετεμορφώθη), dẫn đến cách hiểu thiếu chiều sâu thần học, thậm chí mang tính thế tục hóa.[2] Chính vì thế, việc quay trở lại với bản văn, sử dụng các lý thuyết văn học, đặt bản văn vào bối cảnh lịch sử và thần học của Tin mừng Matthêu là điều cần thiết để tái khám phá ý nghĩa thực sự của biến cố này.
Bằng cách tổng hợp và hệ thống hóa các nhận định chú giải của một số học giả về trình thuật Mt 17,1-9, người viết mong muốn đóng góp một cách hiểu sâu sắc hơn về trình thuật biến hình, đồng thời đề xuất một cách tiếp cận mang chiều kích linh mục. Cuộc biến hình của Chúa Giêsu không chỉ là mạc khải về bản tính thần linh và vai trò cứu độ của Người, mà còn là dấu chỉ mở ra niềm hy vọng cánh chung và khích lệ sứ mạng truyền giáo. Nhờ đó, khi chiêm ngắm cuộc biến hình của Chúa Giêsu, người linh mục ý thức sâu sắc hơn về căn tính và sứ mạng của mình, đồng thời đáp lại lời mời gọi trở nên đồng hình đồng dạng Chúa Giêsu trong đời sống và sứ vụ.
Bài viết được triển khai theo bốn phần chính. Trước hết, chương I sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát nhằm định vị bản văn Mt 17,1-9 trong mạch văn Tin mừng Matthêu, bao gồm giới hạn bản văn, bối cảnh của bản văn, đối chiếu với các trình thuật song song trong Maccô và Luca, và xác định cấu trúc của câu chuyện. Tiếp theo, chương II – phần trọng tâm của bài viết – sẽ đi vào phân tích bản văn, tập trung chú giải các chi tiết quan trọng theo trình tự diễn tiến của câu chuyện. Sau đó, chương III sẽ rút ra những ý nghĩa thần học của trình thuật biến hình dựa trên những dữ liệu đã phân tích. Cuối cùng, chương IV sẽ làm sáng tỏ ý nghĩa của biến cố biến hình đối với đời sống linh mục qua giáo huấn của Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục Presbyterorum Ordinis và một số tài liệu khác của Giáo hội, nhằm giúp các linh mục sống trọn vẹn hơn căn tính và sứ mạng của mình.
Câu chuyện đầu chương 17 của Tin mừng Matthêu mô tả việc Chúa Giêsu biến đổi dung mạo, qua đó tỏ lộ căn tính Mêsia và Con Thiên Chúa,[3] được phân chia theo nhiều cách khác nhau. Một số bản dịch Kinh thánh giới hạn trình thuật này từ câu 1 đến câu 8.[4] Một số bản dịch khác lại ấn định từ câu 1 cho đến câu 13.[5] Ngoài ra, cũng có một số học giả và các bản dịch Kinh thánh phân chia từ câu 1 đến câu 9.[6]
Trình thuật biến hình của Chúa Giêsu được bắt đầu với một chỉ dẫn về thời gian: “sáu ngày sau” (Mt 17,1). Đây là một yếu tố quan trọng cho thấy một đoạn văn có thể là một trình thuật tách biệt. Điều này giúp nhận biết sự bắt đầu hoặc kết thúc một câu chuyện.[7] Câu 1 tiếp tục với việc nêu ra các nhân vật chính của trình thuật: Chúa Giêsu và ba môn đệ (Phêrô, Giacôbê và Gioan). Các nhân vật này hiện diện xuyên suốt câu chuyện biến hình sẽ diễn ra sau đó. Một yếu tố quan trọng khác cũng được nêu lên đó là: “ngọn núi cao”. Yếu tố không gian này giúp định vị câu chuyện biến hình trong một bối cảnh riêng, tạo nên không gian cho câu chuyện – thế giới tường thuật của nó.[8] Ngoài ra, một yếu tố nhỏ khác cũng được đề cập là các động từ chỉ sự chuyển động: “đem đi theo”, “dẫn lên” cho thấy một sự thay đổi khỏi bối cảnh cũ trước đó.[9] Những chi tiết này mô tả chuyển động của các nhân vật hướng đến một không gian mới là “ngọn núi cao”. Tại đây, Chúa Giêsu sẽ biến hình và các môn đệ sẽ được thấy. Như vậy, các yếu tố thời gian, không gian, nhân vật và các chuyển động được nêu lên trong Mt 17,1 đóng vai trò như phần “giới thiệu” của câu chuyện,[10] đồng thời xác định một ranh giới độc lập với nội dung được trình bày trước đó.
Câu chuyện tiếp tục với khoảnh khắc Chúa Giêsu biến hình trước mặt các môn đệ (Mt 17,2). Đây có thể là yếu tố nền tảng để các dịch giả và học giả Thánh kinh đặt tiêu đề cho cả trình thuật đầu chương 17. Khởi đi từ khoảnh khắc này, diễn tiến của câu chuyện bắt đầu được tỏ lộ, từ đó xây dựng nội dung câu chuyện biến hình một cách mạch lạc và có ý nghĩa. Chuyển động của câu chuyện thay đổi với sự xuất hiện của những nhân vật mới: Môsê và Êlia, và cao điểm là “tiếng nói từ đám mây” (Mt 17,5). Những mô tả cử chỉ, hành động, cảm xúc của các môn đệ trước sự kiện biến hình cũng góp phần làm tăng kịch tính của câu chuyện.[11] Hơn nữa, sự xuất hiện xuyên suốt của các nhân vật được giới thiệu trong Mt 17,1 cũng tạo nên sự mạch lạc cho câu chuyện biến hình.
Mt 17,9 đánh dấu kết thúc cuộc biến hình của Chúa Giêsu với chuyển động “xuống núi”, đối ngược lại với việc “lên núi” (Mt 17,1).[12] Hai hành động này có giá trị đóng khung sự kiện diễn ra trong một không gian địa lý – “trên núi”. Yếu tố này cũng góp phần xác định ranh giới của câu chuyện biến hình với các trình thuật trước và sau. Những gì diễn ra “trên núi” tự nó có ý nghĩa và làm nên một trình thuật độc lập.
Có thể thấy rằng cuộc thảo luận của Chúa Giêsu và các môn đệ về Êlia (Mt 17,10-13) có một liên hệ với trình thuật Chúa Giêsu biến hình (Mt 17,1-9). Êlia cũng đã xuất hiện trong câu chuyện biến hình (Mt 17,3). Tuy nhiên việc giới thiệu mới về các môn đệ giúp tách các câu 10-13 khỏi các câu 1-9 để nhấn mạnh sự riêng biệt của nó.[13] Những người đối thoại ở đây dường như là “các” môn đệ chứ không chỉ là ba môn đệ được nêu rõ danh tính đã ở với Chúa Giêsu trên núi biến hình (Mt 17,1).[14] Cuộc thảo luận này cách nào đó phản ánh kỳ vọng chung của người Do thái về vai trò đến trước của Êlia khi ngày tận thế đến. Câu hỏi về Êlia liên quan đến ý nghĩa lời tiên tri của Malachi (Ml 3,23). Lời giải thích của Chúa Giêsu giúp các môn đệ nhận ra Gioan Tẩy Giả chính là Êlia đã trở lại. Dựa vào cấu trúc các câu 10-13, có thể thấy rằng trung tâm của trình thuật này chính là lời khẳng định của Chúa Giêsu – “Con Người cũng sẽ phải đau khổ” (Mt 17,12b). Con Người Giêsu cũng phải đi con đường đau khổ mà Gioan Tẩy Giả đã đi. [15]
Như vậy, có thể thấy mặc dù hai trình thuật “cuộc biến hình của Chúa Giêsu” và “cuộc thảo luận giữa Chúa Giêsu và các môn đệ về Êlia” có sự nối kết với nhau, nhưng đây là hai câu chuyện độc lập về cấu trúc và nội dung. Câu chuyện biến hình bắt đầu với việc Chúa Giêsu đưa ba môn đệ lên một ngọn núi cao (Mt 17,1) và kết thúc với việc “xuống núi” cùng với lệnh truyền giữ bí mật (Mt 17,9).[16] Trong khuôn khổ tiểu luận tìm hiểu về câu chuyện biến hình của Chúa Giêsu, người viết sẽ căn cứ trên cách giới hạn này (Mt 17,1-9) để khai triển cấu trúc, phân tích những điểm đặc biệt và rút ra ý nghĩa thần học của trình thuật.
Bối cảnh gần của trình thuật “cuộc biến hình của Chúa Giêsu” (Mt 17,1-9) cho thấy có mối liên hệ với chương trước.[17] Matthêu tường thuật câu chuyện biến hình ngay sau lời tuyên xưng của Phêrô (Mt 16,16) và lời loan báo về cuộc Thương khó của Chúa Giêsu (Mt 16,21).[18] Lời tuyên xưng của Phêrô đánh dấu một sự tiến triển trong nhận thức của các môn đệ về căn tính của Chúa Giêsu sau một thời gian đi theo Người. Chính vì thế mà ngay sau đó Chúa Giêsu bắt đầu loan báo cho các môn đệ biết Người sẽ phải chịu Thương khó, chịu chết và sẽ Phục sinh. Chúa Giêsu vén mở cho các môn đệ thấy số phận bi đát đang chờ đợi Người.[19] Về phía các môn đệ, một lời tuyên xưng đúng không đảm bảo cho một đức tin trung thực.[20] Phêrô đại diện cho tất cả các môn đệ vẫn ở trong quan niệm phổ biến của người Do thái về một vị Mêsia trần thế. Điều này được chứng thực qua việc ông ngăn cản Chúa Giêsu bước vào cuộc Thương khó, Tử nạn và Phục sinh khi Người loan báo sẽ bị nộp, phải chịu nhiều đau khổ và bị giết chết (16,22). Con đường khổ nạn dường như là một kỳ chướng đối với đức tin của các môn đệ về vai trò cứu thế của Chúa Giêsu. Thừa nhận sứ mạng cứu thế của Chúa Giêsu không đương nhiên chấp nhận một Đấng Cứu độ phải mang lấy đau khổ.[21] Để giải toả sự kỳ chướng nơi các môn đệ, đồng thời điều hướng các ông đến chỗ quan niệm chân thực về Đấng Mêsia và con đường cứu độ của Người, Chúa Giêsu đã dẫn các ông lên núi để tỏ lộ vinh quang của Người.
Cuộc biến hình của Chúa Giêsu được Matthêu đặt ở giữa hai lời loan báo về cuộc Thương khó (Mt 16,21-23; 17,22-23) với dụng ý liên kết trình thuật này với mầu nhiệm về cuộc Thương khó và Phục sinh của Chúa Giêsu, từ đó cung cấp một cái nhìn trước về vinh quang Phục sinh. Trong bối cảnh cuộc hành trình cuối cùng lên Giêrusalem của Chúa Giêsu (Mt 16,21–28,20), sự biến hình liên kết hai khía cạnh đau khổ và vinh quang. Vinh quang mà Người tỏ lộ trong cuộc biến hình lại thật sự nằm sau sự sỉ nhục, đau khổ và cái chết trên Thập giá. Có một sự nối kết giữa sự biến hình và Thập giá. Sự biến hình là dấu hiệu của hành động cứu chuộc vĩ đại nhờ Thập giá. Davies và Allison đã chỉ ra những sự kiện đối lập nhưng lại phụ thuộc lẫn nhau từ hai biến cố Chúa Giêsu biến hình trên núi (Mt 17,1-9) và Chúa Giêsu chịu đóng đinh vào Thập giá (Mt 27,32-54):
Trong câu chuyện thứ nhất, một sự hiển linh riêng tư, Chúa Giêsu vinh hiển, với quần áo sáng chói, đứng trên một ngọn núi cao và bên cạnh Người là hai nhân vật tôn giáo vĩ đại trong quá khứ. Tất cả đều là ánh sáng. Trong câu chuyện thứ hai, một cảnh tượng công khai, Chúa Giêsu bị sỉ nhục, quần áo của Người bị xé rách và chia chác, bị treo lên thập giá và bên cạnh là hai tội nhân bị kết án. Tất cả đều là bóng tối.[22]
Cả ba Tin mừng Nhất lãm đều trình bày câu chuyện Chúa Giêsu biến hình (Mt 17,1-9; Mc 9,2-10; Lc 9,28-36). Nếu đồng ý với giả thuyết nguồn “Q” (Quelle)[23] và dựa vào thời gian biên soạn của ba Tin mừng, có thể Maccô là nguồn cho Matthêu và Luca trong câu chuyện này. Tuy nhiên cũng có nhiều khả năng Matthêu và Luca có thêm những nguồn khác không được Maccô sử dụng. Có sự hài hoà về các sự kiện chính ở cả ba trình thuật, nhưng ở mỗi trình thuật đều có các chi tiết mà trình thuật khác không đề cập.[24]
Dường như Matthêu đã theo sát Maccô trong việc soạn lại câu chuyện của mình. Tuy nhiên Matthêu đã có những điểm thay đổi cần lưu ý: trong câu 1, Matthêu và Maccô đồng nhất với nhau về chỉ dẫn thời gian “sau sáu ngày” (Mt 17,1; Mc 9,2), còn Luca thì xác định là “khoảng tám ngày” (Lc 9,28).[25]
Trong câu 2, Matthêu thêm vào “và mặt Ngài chiếu sáng như mặt trời” so với trình thuật của Maccô, đồng thời bỏ đi mệnh đề phụ ở Mc 9,3: “không có thợ nào ở trần gian giặt trắng được như vậy”. Ngoài ra, Matthêu cũng thay đổi cụm từ “trắng tinh rực rỡ” trong trình thuật của Maccô (Mc 9,3) thành “trắng như ánh sáng” khi nói về y phục của Chúa Giêsu biến hình.[26]
Trong câu 4, Matthêu thay đổi cách xưng hô của Phêrô với Chúa Giêsu, từ “ῥαββί” (Mc 9,5) sang “Chúa” (κύριε). Hơn nữa, Matthêu thêm vào lời của Phêrô cụm từ “nếu Ngài muốn” vào ý tưởng dựng ba lều tại đó (Mc 9,5).[27] Matthêu lược bỏ việc Phêrô “không biết phải nói gì vì kinh hoàng” trong Maccô (Mc 9,6). Luca lại theo sát bản văn Maccô ở điểm này (Lc 9,33b). Trong lời xin dựng ba lều của Phêrô, Maccô và Luca sử dụng “chúng con”, và xem lời mong muốn này xuất phát từ một thái độ thiếu hiểu biết (Mc 9,6; Lc 9,33). Matthêu có một cái nhìn tích cực hơn với Phêrô qua việc tôn trọng ý muốn của Chúa Giêsu khi thêm “nếu Ngài muốn”, và thay vì “chúng con” sẽ dựng lều thì “con sẽ làm” (Mt 17,4b).[28]
Trong câu 5, khi mô tả đám mây xuất hiện (Mt 17,5a), Matthêu sử dụng cùng một động từ như Maccô và Luca: “ἐπεσκίασεν” (bao phủ), nhưng Matthêu thêm một tính từ “φωτεινή” (sáng ngời), còn Maccô và Luca chỉ nói đến “một đám mây” (Mc 9,7; Lc 9,34). Tiếng phán từ đám mây với ba môn đệ trong trình thuật của Maccô: “Đây là Con yêu dấu của ta”, trong Luca câu này trở thành “Đây là Con Ta, Người được Ta tuyển chọn”, còn trong Matthêu: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người”. Câu của Matthêu gợi lại lời phán trong lúc Chúa Giêsu chịu Phép Rửa (Mt 3,17), nhưng trong bối cảnh rộng hơn nó xuất phát từ Isaia 42,1, ám chỉ đến người tôi tớ đau khổ của Đệ nhị luật. Hơn nữa, cụm từ “hãy vâng nghe lời Người” được thêm vào củng cố cho chủ đề liên quan đến sứ mạng của Chúa Giêsu.[29]
Câu 6 và 7 là phần thêm vào của riêng Matthêu để mô tả phản ứng của các môn đệ sau khi nghe tiếng phán từ đám mây (Mt 17,6), và sự trấn an của Chúa Giêsu (Mt 17,7). Đây là một yếu tố cho thấy Matthêu đã biên tập lại câu chuyện biến hình.[30]
Trong câu 9, Matthêu sử dụng lại bối cảnh của Maccô: “từ trên núi xuống” (Mc 9,9a) tạo nên sự liền mạch cho trình thuật, trong khi đó Luca lại cho chúng ta biết rằng việc xuống núi diễn ra vào “ngày hôm sau” (Lc 9,37a). Cả Matthêu và Maccô đều tường thuật một mệnh lệnh giữ bí mật của Chúa Giêsu (Mc 9,9b). Nhưng Matthêu sử dụng “thị kiến” thay thế “những điều vừa thấy” trong Maccô. Matthêu cũng bỏ qua sự thắc mắc của các môn đệ về ý nghĩa “từ cái chết sống lại” trong trình thuật của Maccô (Mc 9,10).
Giả thuyết Matthêu biên soạn lại cuộc biến hình của Chúa Giêsu trong Tin mừng của Maccô được nhiều nhà nghiên cứu Kinh thánh đồng thuận.[31] Tuy nhiên nó không phải là một bản sao đơn giản của Maccô. Matthêu đã kết hợp Maccô với các nguồn khác để biên tập lại câu chuyện với các động từ và các ý tưởng mới, nhằm liên kết câu chuyện biến hình của mình với các câu chuyện khác trong Tin mừng. Đối với Matthêu, điều quan trọng là phải làm cho Tin mừng phù hợp với các bối cảnh kể chuyện mới và nhu cầu của cộng đoàn của mình. Dù gần gũi với Maccô, Matthêu đã miêu tả chi tiết và sinh động hơn, đưa ra những giải thích chi tiết hơn về câu chuyện biến hình của Chúa Giêsu so với các Tin mừng khác. Matthêu cũng và có cái nhìn tích cực hơn về vai trò và phản ứng của Phêrô. Những sự khác biệt này làm cho câu chuyện biến hình trong Matthêu trở nên sâu sắc hơn về ý nghĩa, thu hút được sự quan tâm của các học giả và người đọc.[32]
Trình thuật Matthêu 17,1-9 có dấu vết của một cấu trúc đồng tâm. Cấu trúc này cho thấy một sự năng động trong hành trình biến hình thông qua những đối lập mạnh mẽ giữa các câu.[33] Câu chuyện bắt đầu với việc lên núi và kết thúc với việc xuống núi (câu 1, 9); Chúa Giêsu biến hình (câu 2-3), rồi sau đó chỉ còn lại một mình Chúa Giêsu (câu 8); phản ứng của Phêrô (câu 4) và nỗi sợ của các môn đệ được trấn an (câu 6-7); và tiếng phán từ đám mây là trung tâm (câu 5).[34] Chúng ta có thể phác thảo cấu trúc của trình thuật Mt 17,1-9 như sau:
A: Giới thiệu câu chuyện: Chúa Giêsu đưa các môn đệ lên núi (câu 1)
B: Chúa Giêsu biến hình (câu 2-3)
C: Phản ứng của Phêrô (câu 4)
D: Tiếng phán từ đám mây (câu 5)
C’: Nỗi sợ của các môn đệ được trấn an (câu 6-7)
B’: Chúa Giêsu chỉ còn một mình (câu 8)
A’: Kết thúc câu chuyện: Chúa Giêsu cùng các môn đệ xuống núi và lệnh truyền không được tiết lộ thị kiến (câu 9)
Nếu phân tích cấu trúc đồng tâm này là chính xác, thì lời chứng của Thiên Chúa về căn tính Con Thiên Chúa của Chúa Giêsu là trọng tâm của câu chuyện (câu 5). Một số học giả Kinh thánh cũng nhận thấy dấu viết của cấu trúc đồng tâm khi chú giải trình thuật Mt 17,1-9.[35]
Dựa trên nghiên cứu của những học giả Kinh thánh bằng phương pháp “phân tích cấu trúc” và “phân tích thuật chuyện”, bài viết sẽ cố gắng tìm cách hiểu các thông điệp được mạc khải trong trình thuật Chúa Giêsu biến hình để giúp người tín hữu, cách riêng người linh mục sống các ý nghĩa của trình thuật.[36]
PHÂN TÍCH TRÌNH THUẬT Mt 17,1-9
Matthêu bắt đầu câu chuyện của mình với một chỉ dẫn về thời gian: “sáu ngày sau”. Yếu tố này có thể không chỉ đơn thuần đánh dấu thời gian khi câu chuyện biến hình xảy ra, mà còn liên kết mật thiết với sự kiện trước đó: trải nghiệm trên núi diễn ra ngay sau khi Chúa Giêsu tiên báo về việc có những người sẽ được nhìn thấy Con Người đến trong vương quốc của Người (Mt 16,28).[37] Do đó, Matthêu có lẽ đã cố gắng chứng thực lời tiên báo trước đó sẽ ứng nghiệm qua sự kiện biến hình của Chúa Giêsu.
Tuy nhiên, cụm từ “sáu ngày sau” trong Matthêu có lẽ mang một ý nghĩa sâu sắc hơn. Chỉ dẫn về thời gian này có một điểm song song trong trải nghiệm của Môsê trên núi trong Xuất hành 24,15-18: Thiên Chúa tỏ mình ra cho Môsê trên núi Sinai sau sáu ngày. Matthêu có thể đã nhận ra mối liên hệ với Môsê trong cụm từ “sáu ngày sau” khi giữ nguyên chỉ dẫn thời gian này nơi bản văn của Maccô để liên kết với mô-típ Sinai, đồng thời sắp xếp lại vị trí của “Môsê và Êlia” (Mt 17,3) nhằm nhấn mạnh kiểu mẫu Môsê.[38]
Lập luận này càng thêm vững chắc khi rất nhiều hoạ tiết của Sinai được phản ánh sau đó: núi, dung nhan chói lọi như mặt trời, ánh sáng và đám mây sáng ngời, tiếng phán từ đám mây... Chúa Giêsu như là Môsê mới, được vinh hiển hoá. “Người đưa các môn đệ thân tín của mình lên núi biến hình, giống như Môsê đã đưa Aaron, Nadab và Abihu lên núi Sinai (Xh 24,1-9).”[39]
Trong Tin mừng của Matthêu, Phêrô, Giacôbê và Gioan chỉ tạo thành một nhóm ở đây (17,1) và trong vườn Ghêtsêmani (26,37), nhưng họ cùng với Anrê là bốn môn đệ đầu tiên được gọi (4,18-22) và họ xuất hiện đầu tiên trong danh sách các Tông đồ (10,2-4). “Việc họ xuất hiện trong những khoảnh khắc đặc biệt này phần nào củng cố tầm quan trọng của họ trong vai trò lãnh đạo Giáo hội sơ khai.”[40]
Mặt khác, việc giới hạn chỉ ba môn đệ ở đây có thể là sự lựa chọn có chủ ý của Chúa Giêsu nhằm ứng nghiệm lời tiên báo “một số người đang đứng đây” (16,28) sẽ được thấy thị kiến, đồng thời cũng thể hiện tính chất bí mật của sự kiện này khi các ông được lệnh phải giữ kín (Mt 17,9).[41]
Về phương diện ngữ pháp, Matthêu đã đặt trọng tâm vào Phêrô khi bỏ qua mạo từ trước tên của Giacôbê và Gioan, nhưng vẫn giữ mạo từ trước tên của Phêrô,[42] qua đó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Phêrô trong nhóm môn đệ thân tín cũng như trong những phần khác của Tin mừng (16,16-19; và 16,22-23). Điều này cũng báo trước vai trò nổi bật của Phêrô trong 17,4-5.[43]
Trong truyền thống Kinh thánh, “ngọn núi” thường là nơi diễn ra các mạc khải và thần hiển (Xh 19; 1V 19,12-18; Mt 5,1; 28,16). Matthêu thường xuyên sử dụng chủ đề “ngọn núi” trong Tin mừng thứ nhất (16 lần).[44] Tuy nhiên, “ngọn núi cao” chỉ xuất hiện hai lần (4,8 và 17,1). Điều này cho phép liên kết cuộc biến hình với sự kiện: quỷ đưa Chúa Giêsu lên một ngọn núi cao để thử thách Người, yêu cầu Người sấp mình thờ lạy nó nếu muốn có được tất cả các vương quốc trần gian (4,8-10). Qua đó làm nổi bật hình ảnh đối lập tích cực mà Matthêu gợi ra nơi hai sự kiện này để nhấn mạnh sự từ chối con đường thống trị thế giới của Satan, và sẵn sàng bước trên con đường Thập giá mà Thiên Chúa đã vạch ra cho Người (16,21-23).[45]
Thuật ngữ “ngọn núi cao” gợi nhớ đến những trải nghiệm của Môsê trên núi Sinai (Xh 24,1-18; 34,29-35): Môsê lên Núi Sinai được mây bao phủ và khuôn mặt ông biến đổi khi nhìn thấy vinh quang Thiên Chúa. Cho dù sự biến hình của Chúa Giêsu và trải nghiệm của Môsê không hoàn toàn giống nhau về chi tiết: Chúa Giêsu dẫn ba môn đệ lên ngọn núi cao, còn Môsê đi cùng ba tư tế và bảy mươi trưởng lão; Môsê bước vào đám mây một mình và khuôn mặt ông trở nên rạng sỡ sau khi Thiên Chúa trò chuyện với ông, còn Chúa Giêsu biến hình trước mắt ba môn đệ trong sự hiện diện của Thiên Chúa, Môsê và Êlia. Tuy nhiên, có một sự tương đồng rõ rệt giữa những gì đã xảy ra với Môsê và với Chúa Giêsu.[46]
Việc xác định vị trí thực tế của “ngọn núi cao” mà Matthêu đề cập vẫn chưa có sự đồng thuận. Truyền thống cổ xưa xác định ngọn núi này là núi Tabor, và một số học giả xem giả thuyết cuộc biến hình xảy ra ở đây là hợp lý.[47] Một số học giả khác như: R.J. Clifford, J.T Milik, J. Allegro, G.W.E. Nicklsburg và S. Freyne cho rằng núi Hermon, cao 2814 mét, nằm ngay phía bắc Xêdarê Philipphê có vẻ là hợp lý hơn, vì nó vốn đã xuất hiện trong Cựu ước như một nơi có ý nghĩa tôn giáo vào thời lưu đày và hậu lưu đày (Tv 29,6; 42,6; 89,12; 133,3).[48] Tuy nhiên những nghiên cứu gần đây về chủ đề “ngọn núi cao” có xu hướng tìm kiếm ý nghĩa thần học và biểu tượng hơn là nỗ lực xác định vị trí thực tế. Một ngọn núi không tên, không xác định vị trí cụ thể, lại cung cấp bối cảnh phù hợp cho một “thị kiến” dành cho những cá nhân đặc biệt. Hơn nữa, Matthêu có thể đã sử dụng “ngọn núi cao” như một phương tiện văn học với ý nghĩa biểu tượng. Do đó vị trí thực tế của ngọn núi không quan trọng, dù là núi Tabor hay núi Hermon.[49]
Động từ “μετεμορφώθη” mà Matthêu sử dụng có nghĩa đen là “biến đổi”, “thay đổi hình dạng”, với ngụ ý không chỉ là sự thay đổi bên ngoài có thể nhìn thấy được, mà còn là sự thay đổi từ bên trong, biến đổi toàn bộ con người.[50] Trong Tân ước, thuật ngữ “biến hình” chỉ xuất hiện bốn lần: Mt 17,2; Mc 9,2; Rm 12,2 và 2Cr 3,18. Thánh Phaolô dùng động từ “biến hình” trong Rm 12,2 và 2Cr 3,18 để mô tả sự biến đổi nội tâm của người tín hữu, không phải là sự thay đổi ngoại hình. Tuy nhiên, “cả Matthêu và Maccô đều sử dụng động từ “μετεμορφώθη” ở dạng bị động thần linh, để mô tả những gì xảy ra với Chúa Giêsu: sự biến hình của Người là sự thay đổi ngoại hình mà mắt phàm có thể thấy.”[51]
Dạng bị động thần linh của động từ “μετεμορφώθη” chỉ ra rằng chính Thiên Chúa khởi xướng sự biến hình của Chúa Giêsu: Người được biến đổi bởi Thiên Chúa.[52] Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là vai trò của Chúa Giêsu trong sự biến hình là không quan trọng. Chúa Giêsu chính là Đấng Thiên Chúa hài lòng (Mt 17,5). Nếu không phải Chúa Giêsu, sẽ không có câu chuyện biến hình để kể.[53] Thánh Luca miêu tả cuộc biến hình trong bối cảnh Chúa Giêsu đang cầu nguyện (Lc 9,29). Có thể Luca đã tránh sử dụng môtíp biến hình, vì thuật ngữ này rất phổ biến trong văn hoá ngoại giáo cổ điển. Đối với Luca, chi tiết này không phải là yếu tố thiết yếu cho sự kiện.[54]
Những mô tả của Matthêu về sự biến hình của Chúa Giêsu tạo nên một sự song song với Môsê trên núi Sinai. Tuy nhiên, vinh quang của Môsê chỉ là sự phản chiếu, còn vinh quang của Chúa Giêsu là chính bản chất thần linh của Người.[55]
Chỉ có Matthêu mô tả khuôn mặt của Chúa Giêsu biến hình. Sự thay đổi này so với trình thuật của Maccô cho thấy sự song song giữa Chúa Giêsu với Môsê, và làm rõ hơn mối liên hệ của cuộc biến hình với truyền thống Sinai.[56] Sách Xuất hành thuật lại rằng: “Khi xuống núi, Môsê không biết rằng da mặt ông sáng chói vì ông đã đàm đạo với Thiên Chúa” (Xh 34,29). Dù không có sự so sánh trực tiếp với mặt trời, nhưng sự rạng ngời của khuôn mặt Môsê sau khi gặp gỡ với Thiên Chúa có mối liên hệ với sự rạng ngời của khuôn mặt Chúa Giêsu biến hình. Chúa Giêsu được miêu tả như Môsê Mới, nhưng cao trọng hơn, điều này được nhấn mạnh bởi tiếng từ trời (Mt 17,5).[57]
Có một sự liên kết giữa sự rạng ngời của Chúa Giêsu biến hình (Mt 17,2) và hình ảnh “người công chính” trong ngày tận thế (Mt 13,43). Ở cả hai đoạn văn, Matthêu đều sử dụng cùng một cụm từ “chói lọi như mặt trời”. Có thể đây là một kỹ thuật văn chương của riêng Matthêu, nhằm liên kết các đoạn văn, các ý tưởng, giúp Tin mừng của mình giữ được sự mạch lạc.[58] Tuy nhiên, có khả năng Matthêu đang chỉ ra sự liên kết giữa Chúa Giêsu và “những người công chính”.
Cách miêu tả “chói lọi như mặt trời” của Matthêu phản ánh nền văn chương khải huyền trong trình thuật biến hình. Điều này gợi nhớ đến ngôn ngữ và hình ảnh trong sách Đaniel khi nói về sự phục sinh của những người công chính: “Các hiền sĩ sẽ chói lọi như bầu trời rực rỡ, những ai làm cho người người nên công chính, sẽ chiếu sáng muôn đời như những vì sao” (Đn 12,3). John P. Meier nhận ra một hình thức tương tự trong thị kiến về “một người giống như Con Người” trong sách Khải huyền: “Mặt Người toả sáng như mặt trời chói lọi” (Kh 1,16).[59]
Có một sự liên hệ rõ ràng về chủ đề “Con Người” trong cuộc biến hình với những bối cảnh của Mt 17,1-9 và 13,36-43: “Con Người” sẽ trỗi dậy từ cõi chết (17,9), là “Con Người” sẽ ngự đến trong vinh quang của Cha Người, cùng với các thiên thần (16,27-28), cũng là “Con Người” – “người gieo giống” (13,37) và là Đấng phán xét (13,41). Như vậy, Matthêu xem Chúa Giêsu là “Con Người”, Con Thiên Chúa (17,5), “Đấng Công Chính” và là Đấng liên đới với “những ai trong Nước của Cha” (13,43). Sự rạng ngời của Chúa Giêsu biến hình có khả năng là một lời tiên báo về phần thường dành cho “những người công chính” sau khi được phục sinh, những người sẽ “chói lọi như mặt trời trong Nước của Cha họ” (Mt 13,43; Đn 12,3).[60]
Y phục của Chúa Giêsu khi biến hình được Matthêu mô tả với sự rực rỡ mang tính siêu nhiên, trái ngược với cách diễn đạt mang tính trần thế của Maccô: “không thợ nào ở trần gian giặt trắng được như vậy” (Mc 9,3).[61] Điểm nhấn này liên kết chặt chẽ với chi tiết khôn mặt “sáng như mặt trời” mà Matthêu đã đề cập trước đó.
Cụm từ “y phục trắng như ánh sáng” không xuất hiện trong các trình thuật Xuất hành 24 hoặc 34, nhưng lại được đề cập trong Đn 7,9 (y phục của Đấng Lão Thành), Đn 10,6 (một thiên sứ) và Đn 12,3 (những ai làm cho muôn người nên công chính). Cách mô tả này gợi nhắc đến những nhân vật thiên giới, đồng thời phù hợp với hình ảnh thiên sứ ngồi trước cửa mộ vào sáng Phục sinh: “y phục trắng như tuyết” (Mt 28,3).[62]
Vẻ rực rỡ của vinh quang siêu nhiên được áp dụng cho Chúa Giêsu phản ánh cách Matthêu quan niệm về Người: là “Con Người” (17,9) và là “Con Thiên Chúa” (17,5), vượt xa mọi thực tại trần thế với ánh sáng thần linh. Ánh sáng phát ra từ y phục của Chúa Giêsu không phải là ánh sáng vay mượn, mà chính là vinh quang vốn thuộc về Người. Người khoác lên mình ánh sáng như một tấm áo, phù hợp với thần tính của Người: “Áo ngài mặc: toàn oai phong lẫm liệt. Cẩm bào ngài khoác: muôn vạn ánh hào quang” (Tv 104,1-2).[63]
Hình ảnh này càng nhấn mạnh sự trổi vượt của Chúa Giêsu so với Môsê. “Ánh sáng” mà Môsê phản chiếu nơi khuôn mặt của ông khi từ trên núi Sinai xuống chỉ là một ánh sáng bên ngoài, còn “ánh sáng” mà Chúa Giêsu toả rạng trên núi biến hình là một ánh sáng tự bên trong, xuất phát từ bản chất của Người là ánh sáng: “Đức Chúa sẽ là ánh sáng vĩnh cửu chiếu soi mọi người” (Is 60,19).[64]
Cũng như yếu tố khuôn mặt sáng chói, Matthêu tiếp tục sử dụng kỹ thuật văn chương liên kết “ánh sáng” của Chúa Giêsu với ánh sáng mà các môn đệ được mời gọi trở thành trong “Bài giảng trên núi” (Mt 5,14-16). Ngoài việc cả hai sự kiện này đều diễn ra “trên núi”, Matthêu cũng sử dụng danh từ “ánh sáng” cho cả hai bản văn (Mt 17,2; 5,14.16). Trong “Bài giảng trên núi”, Chúa Giêsu mạc khải rằng các môn đệ là ánh sáng cho trần gian (5,14) và ánh sáng ấy phải chiếu toả ra cho thiên hạ (5,16). Ở đây, các môn đệ được mời gọi trở thành ánh sáng cho dân ngoại.
Trong trình thuật về thời thơ ấu chủa Chúa Giêsu (Mt 2,1-12), Người xuất hiện như ánh sáng mà các nhà chiêm tinh từ phương Đông tìm kiến. Trong sứ vụ tại Galilê, Chúa Giêsu hoàn thành lời tiên báo của Isaia (Is 9,1-2), và trở thành ánh sáng huy hoàng chiếu soi những kẻ ngồi trong bóng tối (Mt 4,16).[65] Chủ đề “ánh sáng” này liên kết Chúa Giêsu với các môn đệ. Chính nhờ Chúa Giêsu là ánh sáng, mà các môn đệ được thông phần vào ánh sáng của Người: “Nhờ ánh sáng của Ngài, chúng con được nhìn thấy ánh sáng” (Tv 36,10), và trở thành ánh sáng cho trần gian (Mt 5,14).
Khi mô tả Chúa Giêsu với khuôn mặt “chói lói như mặt trời” và y phục như “ánh sáng”, Matthêu nối kết các yếu tố của sự kiện biến hình bằng những ngôn ngữ và hình ảnh khải huyền, là một minh chứng cho việc ông gọi cuộc biến hình của Chúa Giêsu là “thị kiến” (Mt 17,9), thay vì “những điều vừa thấy” như trong trình thuật của Maccô (Mc 9,9).[66]
Matthêu sử dụng một hình ảnh phi ngôn ngữ và miêu tả thị giác: “ἰδού” (bỗng/ kìa) để mở đầu cho sự xuất hiện bất ngờ của Môsê và Êlia. Đây là một đặc trưng của Matthêu,[67] thường thấy trong ngôn ngữ Semit, đặc biệt gắn liền với các lần xuất hiện của thiên thần hoặc các cuộc thần hiển.[68] Kỹ thuật này giúp Matthêu nhấn mạnh rằng Môsê và Êlia là những nhân vật thiên giới, đồng thời làm tăng tính thần hiển của cuộc biến hình.[69]
Matthêu thay đổi thứ tự “Môsê và Êlia” so với bản văn của Maccô: “Êlia và Môsê” (Mc 9,4). Điều này phù hợp với sự nhấn mạnh về Môsê trong những đoạn khác của Matthêu. Sự xuất hiện của hai nhân vật Cựu ước trên núi biến hình càng làm nổi bật mối liên hệ với hoạ tiết núi Sinai, bởi vì cả Môsê và Êlia đều từng được diện kiến Thiên Chúa tại núi Sinai/Horeb (Xh 24,16-18; 1V 19,9-18). Tuy nhiên, trong khung cảnh “thị kiến” với các yếu tố khải huyền như đã phân tích ở Mt 17,2, việc Môsê và Êlia xuất hiện trong vinh quang rạng rỡ của Chúa Giêsu gợi lên hình ảnh của những nhân vật thiên giới mà trung tâm là Chúa Giêsu: “Môsê và Êlia đàm đạo với Người”. Nội dung của cuộc đàm đạo này không được Maccô hay Matthêu tường thuật. Chỉ có Luca miêu tả về chi tiết này: “và nói về cuộc xuất hành Người sắp hoàn tất tại Giêrusalem” (Lc 9,30-31).[70]
Có một sự tương đồng nhất định giữa Chúa Giêsu với Môsê và Êlia trong ý định của Matthêu (tuy nhiên không có bất kỳ sự đồng nhất nào). Cả hai nhân vật này đều nổi tiếng với những phép lạ và từng ăn chay 40 ngày (Xh 24,18; 34,28; 1V 19,8). Cả hai đều bị một số người trong dân Thiên Chúa từ chối (Ds 14,1-9; 1V 18,16-17). Cả hai đều được diện kiến vinh quang Thiên Chúa trên núi Sinai (Xh 24,16; 1V 19,12). Cuối cùng, cả hai nhân vật này đều gắn liền với niềm hy vọng cánh chung của người Do thái, vì Cựu ước loan báo sự trở lại của Êlia (Ml 3,23-25) và sự xuất hiện của một Ngôn sứ như Môsê (Đnl 18,15-19).[71] Do đó, sự xuất hiện của Môsê và Êlia trong cuộc biến hình có thể mang lại cho sự kiện này một chiều kích cánh chung.
Trong truyền thống Cựu ước, Môsê đại diện cho Lề Luật, còn Êlia tiêu biểu cho các Ngôn sứ, tức là gồm tóm toàn bộ Cựu ước. Trong Tin mừng của Matthêu, Chúa Giêsu được coi là Đấng ban hành Lề Luật và thầy dạy mới (Mt 5–7), đồng thời là Đấng kiện toàn Lề Luật và các Ngôn sứ (Mt 5,17).[72] Sự hiện diện của Môsê và Êlia tại thời điểm này – trong bối cảnh ngay sau khi Phêrô tuyên xưng căn tính Mêsia của Chúa Giêsu (Mt 16,16) và sau khi Chúa Giêsu bắt đầu nói về hành trình lên Giêrusalem để chịu đóng đinh (Mt 16,21) – biểu thị rằng toàn bộ Cựu ước làm chứng cho sứ mạng Mêsia của Chúa Giêsu. Sứ mạng ấy sẽ đạt đến đỉnh cao trên thập giá.[73] Câu hỏi về vai trò của Êlia trong Mt 17,10 cũng phản ánh sứ mạng Mêsia này.
Trong cuộc biến hình, Phêrô đóng vai trò là người đại diện của nhóm ba môn đệ vì là người duy nhất lên tiếng. Vai trò này đã được xác định khi chính Chúa Giêsu đặt ngài là đá tảng của Hội Thánh (Mt 16,18-19). Khác với Maccô, Matthêu không cho rằng lời đề nghị của Phêrô xuất phát từ một thái độ kinh hoàng và thiếu hiểu biết. Thay vào đó, Matthêu có một cái nhìn tích cực về Phêrô và ngụ ý lời đề xuất của ngài là một nỗ lực chân thành.[74]
Trong lời của Phêrô, Matthêu sử dụng danh xưng “Κύριε” (Chúa), thay vì “ῥαββί” (Thầy) như trong Maccô (Luca sử dụng “ἐπιστάτα” ở 9,33).[75] Trong Tin mừng của Matthêu, danh xưng “ῥαββί” mang một sắc thái tiêu cực, bởi vì Chúa Giêsu đã mạnh mẽ khiển trách “các rabbi” (Mt 23,1-8). Chỉ có hai lần Matthêu sử dụng danh xưng “ῥαββί” để chỉ Chúa Giêsu và cả hai lần này đều xuất phát từ miệng của Giuđa (Mt 26,25.49). Mặc dù đôi khi Matthêu dùng “Κύριε” như một cách xưng hô lịch sự (Mt 13,27; 21,30; 25,20.22.24), nhưng khi được dùng để gọi Chúa Giêsu, nó mang một ý nghĩa sâu xa, phản ánh niềm tin, sự nhận biết quyền bính và địa vị cao cả của Người (Mt 7,21; 8,2; 15,22; 20,30-31).[76] Cái nhìn tích cực về Phêrô của Matthêu còn thể hiện qua việc ông thêm cụm từ “nếu Chúa muốn” vào lời của Phêrô, ngụ ý rằng ngài sẽ không làm gì nếu Chúa Giêsu không muốn.
Lời đề nghị dựng “ba lều” của Phêrô cho ba nhân vật thiên giới trong bối cảnh biến hình là một chi tiết khó hiểu. Nếu liên kết cuộc biến hình với môtíp núi Sinai thì “lều” mà Phêrô muốn dựng có thể ám chỉ đến “Đền Tạm” (Xh 25,9 trở đi), tức nơi Thiên Chúa ngự giữa dân Israel trong hoang địa. Sau khi Môsê diện kiến Thiên Chúa trên núi Sinai, dân Israel đã nhiệt thành xây dựng “Đền Tạm” (Xh 35–40). Tuy nhiên, “Đền Tạm” chỉ có một, trong khi Phêrô muốn làm ba cái lều, khiến cách hiểu này trở nên không phù hợp.
Để làm nổi bật động lực cánh chung của cuộc biến hình, một số ý kiến cho rằng “lều” mà Phêrô đề xuất liên hệ với Lễ Lều Tạm, khi người ta dựng những “lều” từ cành cây và rơm, sau đó sống trong những lều này suốt bảy ngày lễ. [77] Trong truyền thống Do thái, Lễ Lều Tạm có mối liên hệ chặt chẽ với các chủ đề cánh chung (Lv 23,39-44; Dcr 14,16-20). Tuy nhiên, dù được nêu tên đầu tiên trong danh sách dựng lều, việc đồng nhất Chúa Giêsu với Môsê và Êlia lại không phù hợp điểm nhấn Chúa Giêsu là trọng tâm trong vinh quang của Người (Mt 17,2-3) và lời công bố là Con độc nhất (Mt 17,5).[78]
Sự khó hiểu của lời đề nghị dựng ba lều có thể xuất phát từ cách biên tập của Matthêu. Maccô không xem lời đề nghị của Phêrô là hợp lý, mà ngược lại, ông nhấn mạnh rằng Phêrô không biết phải nói gì vì quá kinh hoàng (Mc 9,6). Trạng thái bối rối của Phêrô có thể biện minh cho việc ngài đưa ra một đề nghị không liên hệ gì đến bối cảnh đang diễn ra.[79] Ở đây, cách Matthêu nhìn nhận vai trò tích cực của Phêrô trong cuộc biến hình lại là trở ngại cho việc giải thích yếu tố này.
Ở trung tâm của trình thuật Chúa Giêsu biến hình là lời mạc khải then chốt từ chính Chúa Cha xác nhận căn tính và sứ vụ của Chúa Giêsu. Về mặt cấu trúc, lời mạc khải này không chỉ tạo nên điểm đối xứng, nhưng còn nối kết và soi sáng toàn bộ diễn tiến của câu chuyện. Chính vì thế, câu 5 trở thành một điểm nhấn quan trọng và ý nghĩa trong toàn bộ trình thuật Chúa Giêsu biến hình.
Trong khi Phêrô còn đang nói, một sự kiện đáng chú ý khác đã xảy ra. Đây là kỹ thuật liên kết để tạo sự trôi chảy về mặt ngữ pháp mà Matthêu sử dụng (Mt 9,18; 12,46). Tuy nhiên, trong bối cảnh này, có lẽ Matthêu một lần nữa tập trung vào Phêrô – chính khi Phêrô đang nói thì giọng nói từ đám mây được nghe thấy. Giọng nói này có ý nghĩa đặc biệt đối với Phêrô. Do đó, cụm từ “hãy vâng nghe lời Người” ở cuối câu 5 dường như đặc biệt áp dụng cho Phêrô; nó vừa làm nổi bật vị thế của Phêrô, vừa đóng vai trò sửa chữa cho đề nghị trước đó của ông.[80]
Trong câu 5, một lần nữa Matthêu sử dụng từ “ἰδού”, tương tự trong câu 3, để nhấn mạnh tính thần hiển của sự kiện đám mây xuất hiện và tiếng nói phán ra từ đám mây. Điều này củng cố quan điểm của Matthêu xem sự kiện biến hình là một thị kiến thần hiển (Mt 17,9).
Sự thay đổi của Matthêu khi mô tả đám mây so với Maccô đã làm tăng thêm tính thần hiển cho chi tiết này: “Đám mây sáng ngời”. Trong Cựu ước, “đám mây” được liên kết với “sự hiện diện của Thiên Chúa” trong sa mạc (Xh 13,21-22) và trong đền thánh (Xh 33,9-10; 40,34-38; 1V 8,10-11), mang ý nghĩa bảo vệ (Is 4,5-6). Trong một số bối cảnh, nó cũng được liên kết với chủ đề phán xét (Xh 24,15-18; 40, 34-38) và cả viễn cảnh cánh chung (Mt 24,30/Mc 13,26/Lc 21,27; Mt 26,64/Mc 14,62; 1Tx 4,17).
Cụm từ “đám mây sáng ngời” mà Matthêu sử dụng có liên kết mạnh mẽ với khái niệm “shekinah” trong truyền thống Do thái, tức là vinh quang hữu hình của Thiên Chúa. Từ “shekinah” bắt nguồn từ tiếng Do thái và được dịch ra tiếng Hy Lạp bằng từ “ἐπεσκίασεν” (che phủ). Trong 2 Mcb 2,8, khái niệm này phản ánh niềm tin rằng “vinh quang của Thiên Chúa và đám mây” sẽ tái xuất hiện vào thời cánh chung, thời của Đấng Mêsia.[81] Môtíp Sinai mà Matthêu đã nhiều lần sử dụng trong cuộc biến hình, cho phép liên kết hình ảnh “đám mây sáng ngời” trên núi biến hình với “đám mây” trong cuộc thần hiển tại núi Sinai (Xh 34,5).
Matthêu và Maccô chỉ cho biết đối tượng được đám mây bao phủ là “các ông”. Không chắc chắn liệu nhóm này chỉ gồm Chúa Giêsu, Môsê và Êlia hay cũng bao gồm cả ba môn đệ. Chỉ có Luca cho biết ba môn đệ cũng được đám mây bao phủ: “khi thấy mình vào trong đám mây, các ông hoảng sợ” (Lc 9,34). Có thể đám mây chỉ bao phủ Chúa Giêsu và hai nhân vật Cựu ước và sẽ là phương tiện để loại bỏ Môsê và Êlia, để rồi chỉ còn lại một mình Chúa Giêsu (Mt 17,8/Mc 9,8/Lc 9,36a).[82]
Tuy nhiên, nếu liên kết hình ảnh “shekinah” với đám mây vinh quang của Thiên Chúa bao phủ lều hội ngộ tại Sinai (Xh 40,5), ta có thể hiểu rằng vinh quang Thiên Chúa đã ngự xuống trên núi biến hình và bao phủ các môn đệ.[83] Giống như Môsê được Thiên Chúa gọi lên núi Sinai trong vinh quang của Người (Xh 19,9.20; 24,15-18), ba môn đệ – Phêrô, Giacôbê và Gioan – cũng được Chúa Giêsu tách ra khỏi các môn đệ khác để trở thành những chứng nhân cho vẻ đẹp và ánh sáng rạng ngời của Người trong cuộc biến hình (Mt 17,1). Họ đã được chiêm ngưỡng “thị kiến” (Mt 17,9); hơn nữa, chính tiếng nói từ đám mây đã trực tiếp nhắm đến họ: “các ngươi hãy vâng nghe lời Người!” (Mt 17,5).
Qua việc kết hợp các yếu tố Sinai với hình ảnh Môsê, Matthêu dường như nhìn nhận ba môn đệ – giống như Môsê và Êlia trên núi Sinai – trở thành những người đại diện cho hạt nhân của Israel mới, được chứng kiến một thần hiển Sinai mới.[84]
Giống như tại Sinai, Thiên Chúa phán từ trong đám mây (Xh 24,16). Tiếng nói từ đám mây trong cảnh biến hình lặp lại tiếng nói từ trời trong biến cố Chúa Giêsu chịu phép rửa (Mt 3,17). Ngoại trừ cụm từ “tiếng từ đám mây” (Mt 17,5) và “tiếng từ trời” (Mt 3,17), cùng với phần thêm vào của Matthêu, hai câu này hoàn toàn giống nhau: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người”. Hai cụm từ “tiếng từ đám mây” và “tiếng từ trời” có thể được coi là những cách diễn đạt đồng nghĩa để chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa. Việc Matthêu cố ý liên kết phép rửa với cuộc biến hình trong chiều kích cánh chung không chỉ làm nổi bật yếu tố thần hiển của trình thuật mà còn là một sự xác nhận ơn gọi của Chúa Giêsu.[85]
Nội dung của “tiếng phán từ đám mây” cho thấy Kitô học về Con Thiên Chúa trong Tin mừng của Matthêu. Kitô học về Con Người chắc chắn là đỉnh cao và là trung tâm của cuộc biến hình của Chúa Giêsu.[86]
Lời tuyên bố trong Mt 17,5, cũng như trong biến cố phép rửa (Mt 3,17), xác nhận lời tuyên xưng của các môn đệ trong Mt 14,33: “Quả thật Ngài là Con Thiên Chúa”, và gần hơn nữa là lời tuyên xưng của Phêrô: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16). Lời này cũng liên hệ đến câu hỏi của thượng tế trong Mt 26,64: “ông có phải là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa không?”. Mặc dù Chúa Giêsu chỉ dùng tước hiệu “Con Người”[87] để nói về mình, nhằm tránh những hiểu lầm về danh hiệu “Kitô”, Người vẫn chấp nhận danh hiệu này. Ở đây, dù một cách gián tiếp, Matthêu vẫn trình bày Con Người như là Con Thiên Chúa.[88] Lời tuyên bố từ đám mây cũng xác nhận sự hiểu biết mới của các môn đệ về Chúa Giêsu (một thái độ tích cực mà chỉ có Matthêu dành cho các môn đệ), là điều đã bị thử thách trong tuyên bố của Chúa Giêsu về bản chất sứ mệnh Mêsia của Người (Mt 16,21), đặc biệt nhấn mạnh rằng Đấng Mêsia này chính là Con Thiên Chúa hằng sống trong lời tuyên xưng của Phêrô (Mt 16,16).[89] Ngoài ra, cũng có một sự vang vọng của Is 42,1 đối với tiếng phán trong cuộc biến hình và biến cố phép rửa, qua đó gợi lên hình ảnh của Người Tôi Trung đau khổ. Giống như Môsê được gọi là “người tôi trung” hay “tôi tớ” của Thiên Chúa (Xh 14,31; Ds 12,7-8), Chúa Giêsu cũng được gọi là Người Tôi Trung (Mt 12,18), hơn nữa, là một Người Tôi Trung đau khổ và chết vì Thiên Chúa (Mt 16,21).[90]
Trong bối cảnh của cuộc biến hình và những đoạn trước đó, lệnh truyền “hãy vâng nghe lời Người” có lẽ đặc biệt ám chỉ đến lời tiên báo của Chúa Giêsu về cuộc khổ nạn, nhưng đã không được các môn đệ đón nhận trong Mt 16,21-28. Tuy nhiên, việc Matthêu nhấn mạnh hình ảnh của Môsê, cùng với việc xuất hiện của ông trên núi biến hình càng làm nổi bật mối liên kết mạnh mẽ với lời hứa trong Đnl 18,15.19 - lời hứa về một Ngôn sứ tương lai giống như Môsê mà dân chúng phải nghe theo.[91]
Lời tuyên bố này hướng trực tiếp đến các môn đệ, đồng thời xác định rằng Chúa Giêsu – Con Thiên Chúa – là Đấng phải được vâng nghe. Điều này càng được khẳng định khi cuối cùng Môsê và Êlia biến mất, chỉ còn lại một mình Chúa Giêsu (Mt 17,8).
Các câu 17,6-7 là đặc trưng riêng của Matthêu, không có trong các bản văn tương đương của Maccô và Luca. Vì thế, đây được coi là nguồn tài liệu đặc biệt để khám phá cách Matthêu hiểu về cuộc biến hình.[92]
Trong trình thuật của Maccô, sự sợ hãi được diễn tả khi Phêrô, một cách vô thức, đề nghị dựng ba lều sau khi thấy Môsê và Êlia nói chuyện với Chúa Giêsu (Mc 9,5-6). Tuy nhiên, Matthêu lại bỏ qua thái độ thiếu hiểu biết của các môn đệ và chuyển sự sợ hãi sang thời điểm sau khi họ nghe tiếng nói từ đám mây (Mt 17,6). Sự thay đổi này gợi nhớ đến nỗi sợ của dân Israel tại núi Sinai (Xh 20,18-21; Đnl 4,33). Do đó, nỗi sợ của các môn đệ phản ánh thái độ đối với cả Chúa Giêsu biến hình – Đấng mà họ phải vâng nghe – và tiếng nói từ đám mây, bởi vì chính khi nghe thấy tiếng này, họ đã “ngã sấp mặt xuống đất”.[93]
Matthêu còn sử dụng cụm từ “rất đỗi sợ hãi” một lần nữa trong Mt 27,54 để diễn tả thái độ của viên đại đội trưởng và những người canh giữ Chúa Giêsu khi chứng kiến Người trút linh hồn.[94]
Hành động “sấp mặt xuống đất” là phản ứng điển hình trong các thị kiến của những đoạn văn khải huyền trong Cựu ước (Đn 8,17.18; 10,7-9.15-19), thể hiện sự sợ hãi tôn kính. Một phản ứng tương tự của Môsê cũng được thấy trong lần tái lập giao ước trong Xh 34,8.[95] Những thị kiến này có hình thức tương đồng với cách mà Matthêu trình bày cuộc biến hình như là một “thị kiến” (Mt 17,9).
Nỗi sợ hãi của các môn đệ trước kinh nghiệm siêu nhiên được Chúa Giêsu giải toả qua một loạt hành động: lại gần, chạm vào và nói với họ. Trong Tin mừng của Matthêu, chỉ ở đây và trong Mt 28,18, Chúa Giêsu được mô tả là đến gần ai đó, còn ở các trường hợp khác, người ta đến gần Người. Cả hai trường hợp này đều trình bày Chúa Giêsu trong hoàn cảnh phi thường: trong Mt 17,7 là sự biến hình, và trong Mt 28,18 là Chúa Giêsu Phục sinh. Có thể Matthêu muốn liên kết cuộc biến hình với một sự kiện trên núi Galilê khác trong Mt 28,16-20.[96]
Hành động chạm vào của Chúa Giêsu gợi nhớ đến chuỗi những tiếp xúc chữa lành mà Người đã thực hiện.[97] Lời trấn an “hãy trỗi dậy, đừng sợ” của Chúa Giêsu liên hệ trực tiếp đến tình trạng trước đó của các môn đệ, khi các ông đang sợ hãi và sấp mặt xuống đất. Không phải tiếng từ đám mây, mà chính Chúa Giêsu – Đấng được mạc khải là Con Thiên Chúa – giải thoát các môn đệ khỏi trải nghiệm kinh hoàng trước thị kiến.
Có thể đối chiếu chuỗi hành động của Chúa Giêsu với một số bản văn mang yếu tố khải huyền (Đn 10,9-12; Kh 1,17). Trong những bản văn này, các nhân vật thần linh là chủ thể của những hành động giải thoát Đanien hay Gioan khỏi tình trạng sợ hãi và sấp mặt xuống đất. Matthêu có lẽ đã nhận ra điểm tương đồng này khi trình bày Chúa Giêsu có một vai trò tương tự. Điều này phản ánh cách hiểu của Matthêu, đồng thời cũng là cách môn đệ tiến bộ dần dần trong việc nhận thức danh tính của Chúa Giêsu và ý nghĩa lời dạy của Người.[98]
Cử chỉ “ngước mắt lên” của các môn đệ cho thấy hiệu quả của những hành động trước đó của Chúa Giêsu (Mt 17,7). Cái nhìn của các môn đệ cũng phản ánh tình trạng trước đó của họ: họ sấp mặt xuống đất và không nhìn thấy bất kỳ ai trong một khoảng thời gian. Giờ đây, Môsê và Êlia đã biến mất, chỉ còn lại một mình Chúa Giêsu.[99] Matthêu loại bỏ cụm từ “với các ông” của Maccô để toàn bộ sự chú ý và đỉnh điểm của sự kiện biến hình tập trung vào một mình Chúa Giêsu.
Một lần nữa, Matthêu cho thấy ý định của mình khi liên kết việc Chúa Giêsu và các môn đệ xuống núi với hình ảnh Môsê và Sinai. Như Môsê đã lên núi trong Xh 19,3 và xuống núi trong Xh 19,14; 32,15; 34,29, cuộc biến hình của Chúa Giêsu được định hình theo một khung cảnh mạc khải kiểu Sinai, được đánh dấu bởi hành động lên và xuống núi. Chi tiết này hoàn tất bối cảnh Sinai mới trong trình thuật của Matthêu.[100]
Trong Tin mừng của Matthêu, đây là lần cuối cùng Chúa Giêsu đưa ra một mệnh lệnh liên quan đến “bí mật Đấng Mêsia”,[101] đồng thời cũng là lần duy nhất Người ám chỉ rằng các môn đệ được phép nói về sự kiện này – trong tương lai – sau khi Người sống lại.[102] Chỉ thị “đừng nói cho ai hay” vang vọng lại lệnh cấm trong Mt 16,20. Tuy nhiên, Matthêu làm giảm tính tuyệt đối của mệnh lệnh này khi dùng từ “truyền” thay vì “cấm” như trong Maccô (Mc 9,9). Matthêu còn sử dụng từ này trên môi miệng Chúa Giêsu một lần nữa trong biến cố Phục sinh, lúc người sai các môn đệ đi rao giảng cho muôn dân: “dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã [truyền] cho anh em” (Mt 28,16-20). Đây cũng chính là lúc mà kỳ hạn của mệnh lệnh Chúa Giêsu truyền cho các môn đệ trong Mt 17,9 hết hiệu lực.
Việc Matthêu đặt từ “thị kiến” trong lời của Chúa Giêsu và cách ông mô tả cuộc biến hình với những sắc thái đặc trưng của một “thị kiến”, gợi ý rằng ông xem đây là một cuộc thần hiển. Tuy nhiên, cách hiểu này không mang ý nghĩa của một điều được tưởng tượng, mà là một thực tại được chứng kiến.[103] Ngoài ra, Matthêu cũng bỏ qua câu 10 trong bản văn của Maccô, trong đó các môn đệ bàn hỏi với nhau về ý nghĩa câu “từ cõi chết sống lại”. Điều này hàm ý rằng các môn đệ thực sự hiểu biết điều mà Chúa Giêsu truyền cho các ông, qua đó phản ánh cách nhìn tích cực của Matthêu về các môn đệ (Mt 17,13).
Cụm từ “cho đến khi Con Người từ cõi chết sống lại” vang vọng lại lời tiên báo về cuộc Thương khó của Chúa Giêsu trong Mt 16,21. Tuy nhiên, lời này nhấn mạnh đến sự sống lại của Chúa Giêsu hơn là cái chết của Người. Trong bối cảnh của cuộc biến hình, Chúa Giêsu xuất hiện với tư cách là “Con Người” (Mt 16,13) và cũng là “Con Người vinh quang” (Mt 16,27-28). Từ đây, Matthêu liên kết danh hiệu “Con Người” và cuộc Thương khó của Chúa Giêsu, điều này sẽ trở nên rõ ràng hơn trong những lời tiên báo tiếp theo (Mt 17,22; 20,18; 26,2).[104]
Cuộc biến hình của Chúa Giêsu là một mạc khải quan trọng về căn tính đích thực của Người, khi vinh quang Thiên Chúa tỏ lộ trước mặt các môn đệ. Sự kiện này liên kết chặt chẽ với Môsê tại Sinai, với hình ảnh đám mây, ánh sáng và tiếng phán từ trời. Qua đó, Chúa Giêsu được khẳng định là “Con Người”, và là Con Thiên Chúa, Đấng vượt trên Lề Luật và các Ngôn sứ. Tuy nhiên, vinh quang này không tách rời khỏi hành trình Thập giá. Nhìn từ đây, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn ý nghĩa thần học của cuộc biến hình trong chương tiếp theo.
Ý NGHĨA THẦN HỌC CỦA TRÌNH THUẬT Mt 17,1-9
Cuộc biến hình của Chúa Giêsu trong Tin mừng Matthêu (17,1-9) chứa đựng những ý nghĩa thần học quan trọng. Qua sự kiện này, Matthêu trình bày Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa đích thực, Đấng Mêsia vinh quang nhưng cũng là Người Tôi Trung phải chịu đau khổ. Đồng thời, cuộc biến hình còn báo trước niềm hy vọng phục sinh cho những ai trung thành bước theo Chúa và mở ra sứ mạng truyền giáo. Việc phân tích ý nghĩa thần học của biến cố này sẽ giúp ta hiểu sâu sắc hơn về căn tính của Chúa Giêsu và chương trình cứu độ của Thiên Chúa.
Cuộc biến hình của Chúa Giêsu theo Tin mừng Matthêu (17,1-9) là một sự kiện mang tính mạc khải sâu sắc về căn tính của Người với tư cách là Đấng Mêsia và Con Thiên Chúa. Trong suốt sứ vụ trần thế, tư cách làm Con của Chúa Giêsu thường được che giấu, chỉ được biểu lộ cách gián tiếp qua lời giảng dạy, các phép lạ và cách thức Người thực hiện sứ mạng cứu độ. Tuy nhiên, trong biến cố biến hình, bức màn bí ẩn đó được vén mở, và thần tính siêu việt của Người được tỏ lộ trực tiếp cho các môn đệ.[105] Sự kiện này không chỉ xác nhận lời tuyên bố của Chúa Cha trong phép rửa tại sông Giođan (Mt 3,17) và lời tuyên xưng của Phêrô (Mt 16,16), mà còn đưa các môn đệ vào một trải nghiệm thiêng liêng sâu sắc về bản chất đích thực của Chúa Giêsu.
Các yếu tố “khuôn mặt chói lọi như mặt trời” và “y phục trắng như ánh sáng” (Mt 17,2) là những dấu chỉ xác nhận căn tính thần linh của Chúa Giêsu. Hình ảnh “ánh sáng của Chúa Giêsu” một lần nữa được làm nổi bật trong sự đối lập với ánh sáng của Môsê: trong khi khuôn mặt Môsê phản chiếu ánh sáng sau khi gặp gỡ Thiên Chúa trên núi Sinai (Xh 34,29), thì ánh sáng nơi Chúa Giêsu lại phát xuất từ chính bản thân Người.[106] Điều này khẳng định Chúa Giêsu chính là ánh sáng bởi ánh sáng, là Thiên Chúa thật. Qua đó, Matthêu củng cố quan điểm Kitô học, khi trình bày Chúa Giêsu như một “Môsê mới”, nhưng vượt trội hơn Môsê vì Ngài chính là Con Thiên Chúa, không chỉ đơn thuần là người trung gian của giao ước.[107]
Một yếu tố quan trọng khác trong trình thuật biến hình là tiếng phán từ đám mây: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy nghe lời Người!” (Mt 17,5). Lời xác nhận trực tiếp của Chúa Cha nhấn mạnh đến địa vị độc nhất của Chúa Giêsu – Người là Con Thiên Chúa theo một nghĩa đặc biệt và duy nhất.[108] Tương tự như lời phán trong biến cố Chúa Giêsu chịu phép rửa (Mt 3,17), nhưng lần này Chúa Cha không chỉ khẳng định mối tương quan Cha – Con, mà còn truyền dạy các môn đệ phải lắng nghe theo Chúa Giêsu. Qua đó cho thấy Chúa Giêsu là trung tâm của kế hoạch cứu độ.
Như vậy, cuộc biến hình của Chúa Giêsu là một mạc khải quan trọng về căn tính thần linh của Ngài. Chúa Giêsu chính là Con Một Thiên Chúa, chia sẻ vinh quang với Chúa Cha, nhưng cũng là Đấng Mêsia phải đi qua đau khổ. Chính vì thế, sau biến cố này, Chúa Giêsu tiếp tục nhấn mạnh đến cuộc thương khó sắp đến (Mt 17,22; 20,18; 26,2). Người sẽ hoàn tất sứ mạng Mêsia bằng cách đi qua đau khổ và cái chết như là con đường dẫn đến sự phục sinh vinh quang.[109]
Trong bối cảnh Tin mừng Matthêu, sự kiện biến hình xảy ra ngay sau khi Chúa Giêsu tiên báo lần đầu tiên về cuộc Thương khó của Người (Mt 16,21-23). Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa vinh quang và đau khổ: vinh quang của Chúa Giêsu không phải là một thực tại độc lập, nhưng gắn liền với hành trình thập giá. Người không phải là một Đấng Mêsia vinh hiển theo nghĩa chính trị mà người Do thái mong đợi, nhưng là Đấng Mêsia đau khổ, Đấng cứu chuộc nhân loại qua con đường tự hạ và hy sinh.
Sự xuất hiện của Môsê và Êlia trong cuộc biến hình mang ý nghĩa quan trọng. Hai nhân vật này không chỉ đại diện cho Lề luật và các Ngôn sứ, mà còn phản chiếu con đường đau khổ: Môsê chịu thử thách khi dẫn dắt dân Israel và không được vào Đất Hứa; Êlia bị bách hại và phải trốn chạy (1V 19,1-8). Tương tự, Chúa Giêsu cũng sẽ chịu đau khổ và bị bách hại để hoàn tất công trình cứu độ (Mt 17,12b).[110] Qua đau khổ và cái chết, Chúa Giêsu thực hiện sứ mạng của Người Tôi Trung đau khổ mà Ngôn sứ Isaia đã loan báo (Is 42,1). Điều này cho thấy rằng đau khổ không phải là một sự thất bại, nhưng là một phần tất yếu trong kế hoạch của Thiên Chúa để đem ơn cứu độ đến cho nhân loại.
Việc Chúa Giêsu đưa các môn đệ lên “núi cao” không chỉ đơn thuần là một không gian linh thiêng, mà còn mang tính biểu tượng: đó là sự chuẩn bị cho hành trình lên đồi Canvê. Như Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo nhấn mạnh: cuộc biến hình giúp các môn đệ mạnh mẽ hơn trong đức tin, để khi đứng trước biến cố khổ nạn, họ không bị lung lay, nhưng kiên trì bước theo Thầy mình.[111] Vì thế, cuộc biến hình là một mạc khải giúp các môn đệ có thể hiểu được rằng vinh quang đích thực của Chúa Giêsu chỉ đạt được thông qua đau khổ và cái chết trên thập giá.[112]
Như vậy, cuộc biến hình của Chúa Giêsu không chỉ là sự kiện mạc khải vinh quang, mà còn là một sự chuẩn bị cho cuộc khổ nạn. Sự kiện này giúp các môn đệ hiểu rằng vinh quang đích thực không thể tách rời khỏi đau khổ và thập giá. Sứ mạng của Chúa Giêsu là sứ mạng của Người Tôi Trung đau khổ, Đấng cứu chuộc nhân loại bằng cách trao hiến chính mạng sống mình. Hành trình của Người không dừng lại trên đỉnh núi biến hình, mà tiếp tục trên con đường thập giá. Cuộc biến hình là một lời mời gọi các môn đệ – và tất cả các tín hữu – bước theo Người trên con đường tự hạ và hy sinh, với niềm tin chắc chắn rằng thập giá chính là cửa ngõ dẫn đến vinh quang phục sinh.
Vinh quang rạng rỡ của Chúa Giêsu trên núi biến hình là hình ảnh báo trước sự kiện chung cuộc trong lời loan báo của Người về cuộc Thương khó, cái chết và sự Phục sinh (Mt 16,21). Do đó, biến cố này không chỉ có ý nghĩa tức thời đối với các môn đệ, mà còn mở ra một viễn cảnh cánh chung, hướng đến số phận cuối cùng của những người thuộc về Nước Thiên Chúa.
Chi tiết khuôn mặt Chúa Giêsu “chói lọi như mặt trời” (Mt 17,2) không chỉ đơn thuần mô tả vinh quang của Người, mà còn liên hệ chặt chẽ với chủ đề “những người công chính” sẽ được chiếu sáng trong Nước Thiên Chúa (Mt 13,43).[113] Khi đối chiếu Mt 17,1-9 với Mt 13,36-43, ta thấy Matthêu muốn nhấn mạnh Chúa Giêsu là Con Người, Con Thiên Chúa, và là “Con” của Nước Cha. Đồng thời, Người cũng liên đới với “các con của vương quốc” (Mt 13,38), tức là tất cả những ai trung thành sống theo Tin Mừng. Sự rạng rỡ của Chúa Giêsu trên núi biến hình trở thành lời tiên báo về phần thưởng dành cho những người công chính trong sự phục sinh của họ. Trong ngày sống lại, họ sẽ như các thiên thần (Mt 22,30), sẽ được biến đổi (1Cr 15,49-53), nên giống Chúa Giêsu (1Ga 3,2) và trở nên những người công chính chói lọi như bầu trời rực rỡ (Mt 13,43; Đn 12,3).[114] Điều này không chỉ có ý nghĩa thần học, mà còn mang giá trị mục vụ sâu sắc: những ai sống theo Tin Mừng sẽ được thông phần vào vinh quang của Chúa Giêsu, và sẽ chói lọi như mặt trời trong ngày sau hết (Mt 13,43; Đn 12,3).[115]
Theo truyền thống Do thái, cả Môsê và Êlia đều có mối liên hệ đặc biệt với niềm hy vọng về sự sống lại và sự biến đổi trong ngày sau hết. Chính vì thế, Môsê và Êlia xuất hiện trong biến cố này có ý nghĩa như dấu chỉ về số phận của những người công chính được biến đổi trong ánh sáng của Thiên Chúa.[116]
Liên kết với biến cố thập giá, hình ảnh y phục “trắng như ánh sáng” của Chúa Giêsu trên núi biến hình hướng đến tương lai của nhân loại. Nhờ cuộc Khổ nạn và Phục sinh của Chúa Giêsu, con người được phục hồi phẩm giá ban đầu mà họ đã đánh mất do tội lỗi. Theo cách này, biến cố biến hình có thể được xem như một hình ảnh về sự thanh tẩy và đổi mới. Qua bí tích Thanh Tẩy, Kitô hữu được mặc lấy Chúa Giêsu và được biến đổi trong ánh sáng của Người. Sách Giáo lý của Hội thánh Công giáo nhìn nhận cuộc biến hình là “bí tích của cuộc tái sinh lần thứ hai”, ám chỉ đến sự phục sinh của mỗi người chúng ta.[117] Thánh Phaolô diễn tả rõ ràng điều này khi nói rằng: “Người sẽ biến đổi thân xác yếu hèn của chúng ta nên giống thân xác vinh hiển của Người” (Pl 3,21). Hình ảnh này nhấn mạnh rằng đời sống Kitô hữu không chỉ là một cuộc hành trình đi theo Chúa Giêsu, mà còn là một sự tham dự vào chính sự biến đổi của Ngài, hướng đến vinh quang phục sinh.[118]
Tuy nhiên, cuộc biến hình cũng nhắc nhở rằng con đường dẫn đến vinh quang không phải là một con đường dễ dàng, như sách Công vụ Tông đồ khẳng định: “Chúng ta sẽ phải chịu nhiều gian khổ mới được vào Nước Thiên Chúa” (Cv 14,22). Điều này có nghĩa rằng sự phục sinh không thể tách rời khỏi thập giá: để đạt đến vinh quang, mỗi Kitô hữu cũng phải bước vào hành trình tự hạ và vâng phục theo gương Chúa Giêsu.
Trong cuộc biến hình, ba môn đệ thân tín – Phêrô, Giacôbê và Gioan – được đặc ân chiêm ngưỡng vinh quang siêu việt của Chúa Giêsu. Đây không chỉ là một trải nghiệm cá nhân mà còn là một sứ mạng: họ sẽ trở thành những chứng nhân sống động về mầu nhiệm của Đấng Mêsia. Trong thư thứ hai của mình, thánh Phêrô nhấn mạnh rằng lời chứng về sự kiện vinh quang của Chúa Giêsu không phải là những câu chuyện hoang đường được thêu dệt, nhưng chính các ngài đã “tận mắt thấy vẻ uy phong rực rỡ của Người” và đã nghe “tiếng phán từ trời” xác nhận căn tính thần linh của Chúa Giêsu.[119] Như vậy, sự kiện biến hình có giá trị củng cố niềm tin của các môn đệ, đồng thời chuẩn bị cho sứ vụ làm chứng về Chúa Giêsu.[120]
Chúa Giêsu truyền dạy họ giữ kín sự kiện này cho đến khi Người từ cõi chết sống lại (Mt 17,9), bởi lẽ ý nghĩa thực sự của cuộc biến hình chỉ sáng tỏ dưới ánh sáng của mầu nhiệm Phục sinh. Khi đó, các môn đệ mới hiểu rằng vinh quang của Chúa Giêsu không thể tách rời khỏi con đường thập giá. Đấng vinh quang mà họ đã chiêm ngưỡng trên núi biến hình cũng chính là Đấng sẽ chịu đau khổ, chịu chết và sống lại để cứu độ nhân loại. Chỉ sau khi chứng kiến cuộc khổ nạn và phục sinh, các môn đệ mới có thể loan báo về căn tính thật sự của Chúa Giêsu một cách trọn vẹn.[121]
Lệnh truyền “hãy nghe lời Người” (Mt 17,5), đặt ra một mệnh lệnh trực tiếp cho các môn đệ: họ không chỉ chiêm ngưỡng mà còn phải lắng nghe và tuân theo giáo huấn của Chúa Giêsu. Mệnh lệnh này đạt đến ý nghĩa trọn vẹn trong biến cố Phục sinh, khi các môn đệ đón nhận lệnh truyền đi rao giảng cho muôn dân (Mt 28,16-20). Qua đó, họ không chỉ là chứng nhân của một biến cố kỳ diệu, mà còn phải dấn thân vào sứ vụ rao giảng Tin mừng, giúp mọi người nhận ra vinh quang đích thực của Chúa Giêsu qua lời giảng dạy và hành động của Người.
Sứ vụ của các môn đệ không chỉ dừng lại ở việc thuật lại biến cố biến hình, mà còn phải loan báo cho toàn thế giới biết rằng chính Chúa Giêsu chịu đóng đinh là vinh quang Chúa Cha tỏa rạng.[122] Điều này đã trở thành trọng tâm của sứ điệp Tin mừng mà các môn đệ rao giảng: Chúa Giêsu Kitô, Đấng đã chịu chết và sống lại để cứu độ nhân loại (Cv 2,14-36). Chính sự hiểu biết sâu xa này đã thúc đẩy họ dấn thân đến cùng, ngay cả khi phải đối diện với bách hại và cái chết, bởi họ biết rằng vinh quang mà họ đã được chiêm ngưỡng trên núi biến hình là bảo chứng cho vinh quang viên mãn sẽ được tỏ lộ trong Nước Trời.
Như vậy, cuộc biến hình của Chúa Giêsu trên núi không chỉ là một khoảnh khắc huy hoàng trong hành trình sứ vụ của Người, mà còn là một mạc khải rõ ràng về căn tính thần linh của Người: Chúa Giêsu chính là Con Thiên Chúa, là Đấng Mêsia. Tuy nhiên, Người không chọn con đường vinh quang trần thế nhưng chấp nhận đau khổ và thập giá để cứu độ nhân loại. Vinh quang của cuộc biến hình cũng là dấu chỉ báo trước vinh quang phục sinh, là niềm hy vọng cho những ai trung thành với Thiên Chúa. Đồng thời, biến cố này cũng là một lời mời gọi dấn thân loan báo Tin mừng không chỉ cho các môn đệ mà còn cho toàn thể Giáo hội qua mọi thời đại.
Trong tư cách là môn đệ của Chúa Giêsu, người linh mục hôm nay cũng được mời gọi để cho cuộc biến hình soi chiếu và hướng dẫn đời sống cũng như sứ vụ của mình. Vì thế, chương tiếp theo sẽ triển khai cụ thể cách thức người linh mục sống theo mẫu gương của Chúa Giêsu dưới ánh sáng của cuộc biến hình.
NGƯỜI LINH MỤC TRONG ÁNH SÁNG “CUỘC BIẾN HÌNH CỦA CHÚA GIÊSU”
Khám phá ý nghĩa cuộc biến hình của Chúa Giêsu trong Tin mừng Matthêu (17,1-9) cho thấy biến cố này đã đóng một vai trò quan trọng trong việc củng cố đức tin và sứ mạng của Giáo hội trong lịch sử. Câu chuyện này cũng mang ý nghĩa sâu sắc đối với đời sống linh mục. Được thánh hiến để trở thành thừa tác viên của Chúa Giêsu nhằm kiến tạo và xây dựng Giáo hội của Người,[123] linh mục được mời gọi bước vào hành trình biến đổi căn tính theo hình ảnh Chúa Giêsu, trở nên trung gian của mầu nhiệm Thiên Chúa, người môn đệ trung thành trong thử thách và chứng nhân cho Tin mừng trong sứ vụ của mình. Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục Presbyterorum Ordinis, và một số tài liệu khác của Giáo hội đã cung cấp những định hướng rõ ràng cho đời sống linh mục dưới ánh sáng mầu nhiệm này.
Cuộc biến hình của Chúa Giêsu là một khoảnh khắc đặc biệt, khi ba môn đệ thân tín được chiêm ngắm vinh quang rạng ngời của Người. Đây không chỉ là một trải nghiệm thiêng liêng sâu sắc về căn tính đích thực của Chúa Giêsu, mà còn là lời mời gọi các môn đệ kết hợp mật thiết với Người, để chính họ cũng được biến đổi theo hình ảnh của Người. Là những môn đệ của Chúa Giêsu trong thời đại hôm nay, người linh mục cũng được mời gọi không ngừng chiêm ngắm khuôn mặt rạng ngời của Chúa Giêsu biến hình.[124]
Sự chiêm ngắm liên tục dung nhan rạng ngời của Chúa Giêsu giúp linh mục không chỉ hiểu biết về Người mà còn dần dần được biến đổi để nên giống Người hơn. Như thánh Phaolô khẳng định: “Chúng ta tất cả mặt không che màn, phản chiếu vinh quang của Chúa, […] như vậy, chúng ta được biến đổi nên cùng một hình ảnh đó, ngày càng rực rỡ hơn, như do bởi tác động của Chúa là Thần Khí” (2 Cr 3,18). Cũng trong tâm tình đó, thánh Phaolô đã thốt lên: “Đối với tôi, sống là Đức Kitô” (Pl 1,21). Đây chính là mẫu gương cho người linh mục – người được mời gọi nên đồng hình đồng dạng với Chúa Giêsu trong mọi chiều kích của đời sống.
Quả vậy, nhờ Bí tích Truyền Chức thánh, linh mục được tuyển chọn để tiếp tục sứ vụ của Chúa Giêsu trên trần gian. Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục Presbyterorum Ordinis đã nhấn mạnh rằng: “nhờ Bí tích Truyền Chức thánh, các linh mục được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Linh Mục, […] trở nên những khí cụ sống động của Người, để tiếp tục qua mọi thời đại công trình kỳ diệu của Đấng đã dùng quyền năng cao cả mà tái lập toàn thể nhân loại.”[125]
Nhờ được thánh hiến, Chúa Thánh Thần làm cho người linh mục mặc hình dạng của Chúa Giêsu và trở thành những người thông phần vào đời sống nghĩa tử của Người.[126] Công đồng Vatican II trong Hiến chế Tín lý về Giáo hội Lumen Gentium cũng khẳng định: “Họ được thánh hiến để, theo hình ảnh của Đức Kitô Linh Mục Đời Đời, họ có thể rao giảng Tin mừng, chăn dắt đoàn chiên và cử hành phụng vụ như những thừa tác viên đích thực của Đức Kitô.”[127] Như vậy, đời sống linh mục phải là một sự nhập thể liên tục của Chúa Giêsu nơi trần thế, qua việc rao giảng, cử hành phụng vụ và chăm sóc mục vụ. Tuy nhiên, người linh mục không chỉ là nhà giảng thuyết hay nhà lãnh đạo, nhưng trước hết và trên hết, phải là người sống trọn vẹn căn tính của Chúa Giêsu trong đời sống và sứ vụ của mình. Điều này đòi hỏi linh mục phải hoàn toàn thuộc về Chúa Giêsu, không còn sống cho chính mình, mà trở thành khí cụ của Người trong công trình cứu độ nhân loại.
Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI trong Tông huấn Bí tích Tình yêu Sacramentum Caritatis cũng nhấn mạnh rằng Thánh Thể chính là nơi củng cố ơn gọi linh mục, đồng thời thúc đẩy việc được biến đổi để nên đồng hình với Chúa Giêsu, hầu trở nên chứng nhân của Người trong mọi hoàn cảnh.[128] Khi cử hành Thánh thể, linh mục không chỉ thực hiện một nhiệm vụ phụng vụ, nhưng chính mình cũng được biến đổi. Như lời nhắn nhủ trong nghi thức truyền chức linh mục: “Con hãy nhận lễ vật của dân thánh mà dâng lên Thiên Chúa. Con hãy ý thức việc con làm, noi theo điều con thực hiện, và rập đời sống con theo khuôn mẫu mầu nhiệm Thánh giá Chúa.”[129] Lời này nhắc nhớ linh mục rằng họ không chỉ thi hành một chức vụ mà còn phải để chính mình được biến đổi theo mẫu gương của Thầy Chí Thánh.
Bên cạnh đó, Tông huấn Về việc đào tạo linh mục trong hoàn cảnh hiện nay Pastores Dabo Vobis cũng nhấn mạnh rằng: nhờ việc luôn đào sâu ý thức của mình về việc làm thừa tác viên của Chúa Giêsu, người linh mục không thi hành sứ vụ một cách ù lì, nhưng như một khí cụ sống động hướng đến sự trọn lành, trở thành những thừa tác viên của Thiên Chúa thánh thiện và thánh hoá.[130] Nhờ đó, linh mục sẽ không chỉ là người thực hiện các nhiệm vụ mục vụ, mà còn là một con người của Thiên Chúa, người phản chiếu sự thánh thiện của Chúa Giêsu. Như thánh Phaolô đã mời gọi các mục tử hãy trở nên như “người của Thiên Chúa” (1 Tm 6,11), nghĩa là sống thánh thiện, hoàn toàn thuộc về Chúa và làm chứng cho Người trong đời sống hằng ngày.
Như vậy, cuộc biến hình của Chúa Giêsu nhắc nhở linh mục rằng: ơn gọi của họ không chỉ là một chức vụ, mà còn là một hành trình biến đổi không ngừng để ngày càng trở nên giống Chúa Giêsu hơn. Linh mục không chỉ mang danh nghĩa là người môn đệ và thừa tác viên của Chúa Giêsu, mà còn phải để chính mình được biến đổi để trở nên đồng hình đồng dạng với Người. Chính trong sự biến đổi này, linh mục mới có thể trở thành ánh sáng soi đường cho đoàn chiên, và làm cho vinh quang của Chúa Giêsu được tỏ hiện giữa lòng thế giới.
Trong cuộc biến hình, Chúa Giêsu đã mạc khải căn tính đích thực của Người, đồng thời cho thấy vai trò trung gian duy nhất giữa Thiên Chúa và con người. Với tư cách là người môn đệ của Chúa Giêsu, “nhờ việc xức dầu của Chúa Thánh Thần, người linh mục được nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Linh Mục, đến nỗi có quyền hành động với tư cách là hiện thân của Đức Kitô là Đầu.”[131] Vì thế, người linh mục cũng được mời gọi tham dự vào vai trò trung gian của Chúa Giêsu theo những chiều kích cụ thể.
Vai trò trung gian giữa Thiên Chúa và con người của linh mục được diễn tả cách đặc biệt qua việc cử hành phụng vụ và ban phát các bí tích. Như Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục Presbyterorum Ordinis khẳng định: các linh mục được Thiên Chúa hiến thánh, để nhờ được tham dự cách đặc biệt vào chức tư tế của Chúa Giêsu, các ngài cử hành việc phụng tự thánh với tư cách là thừa tác viên của Chúa Giêsu.[132] Cũng như Chúa Giêsu trong cuộc biến hình đã cho các môn đệ được chiêm ngắm vinh quang của Người để củng cố đức tin, linh mục cũng phải làm cho cộng đoàn cảm nhận được sự hiện diện của Chúa trong đời sống, cách đặc biệt nơi cử hành phụng vụ và các bí tích. Điều này phản ánh sứ vụ của linh mục trong việc dẫn dắt dân Chúa đến với Thiên Chúa, đặc biệt qua Bí tích Thánh thể, nơi mà hy tế cứu độ của Chúa Giêsu được tưởng niệm và hiện tại hóa.
Công đồng Vaticanô II trong Hiến chế Phụng vụ Thánh Sacrosanctum Concilium nhấn mạnh rằng: “Phụng vụ, nhất là Hy tế Thánh thể, là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Kitô hữu.”[133] Như vậy, phụng vụ là nơi diễn ra sự gặp gỡ mật thiết giữa con người và Thiên Chúa và cũng là trung tâm của đời sống linh mục. Tông huấn Về việc đào tạo linh mục trong hoàn cảnh hiện nay Pastores Dabo Vobis cũng khẳng định tương tự: “Chính trong Bí tích Thánh thể, linh mục tìm được ý nghĩa trọn vẹn của sứ vụ mình.”[134] Trong phụng vụ, linh mục thực thi vai trò trung gian cách rõ nét nhất: thay mặt Giáo hội để dâng lên Thiên Chúa hy lễ, đồng thời trao ban ân sủng của Thiên Chúa cho dân Người.
Ngoài ra, vai trò trung gian của người linh mục còn được thể hiện qua một đời sống hiến thân vì mọi người, cách đặc biệt nơi những người nghèo khổ và hèn kém.[135] Chúa Giêsu đã không ở lại trong vinh quang trên núi biến hình, nhưng đã đưa các môn đệ xuống núi để tiếp tục sứ vụ của Người. Các linh mục cũng được mời gọi bước ra khỏi những cám dỗ ở lại trong hào nhoáng cá nhân để “xuống núi”, dấn thân vào những hoàn cảnh sống khác nhau, đặc biệt nơi những người sa ngã, những người bị gạt ra bên lề. Như lời nhắc nhở của Đức Giáo hoàng Phanxicô trong Tông huấn Niềm vui của Tin mừng Evangelii Gaudium: người mục tử cần mang lấy “mùi của đoàn chiên” để trở nên dấu chỉ sống động của lòng thương xót của Thiên Chúa giữa nhân loại.[136]
Như vậy, vai trò trung gian duy nhất của Chúa Giêsu trong cuộc biến hình phản ánh sứ vụ của người linh mục. Trong tư cách là thừa tác viên của Chúa Giêsu là Đầu và Mục Tử, linh mục là trung gian đích thực, giúp con người gặp gỡ Thiên Chúa. Qua việc cử hành phụng vụ và các bí tích, nhất là Hy tế Thánh thể, đồng thời sống tinh thần đức ái mục tử, linh mục thực sự trở thành hình ảnh của Chúa Giêsu giữa nhân loại, để mọi người có thể nhận ra Thiên Chúa nơi chính đời sống và sứ vụ của các ngài.
Sự kiện Chúa Giêsu tỏ lộ vinh quang trên núi không phải là một khoảnh khắc độc lập, mà gắn liền với con đường thập giá. Bối cảnh của biến cố này liên kết chặt chẽ với lời loan báo về cuộc khổ nạn của Người trong Mt 16,21. Hơn nữa, những hình ảnh trong hai biến cố – Chúa Giêsu biến hình trên núi (Mt 17,1-9) và Chúa Giêsu chịu đóng đinh vào thập giá (Mt 27,32-54) – tạo nên một sự đối lập mang tính bổ túc lẫn nhau. Điều này này cho thấy vinh quang không thể tách rời đau khổ, mà thực chất là một tiến trình biến đổi sâu xa để bước vào kế hoạch của Thiên Chúa. Qua đó, trong ơn gọi trở thành hiện thân của Chúa Giêsu theo chức vụ của mình, linh mục cũng phải chấp nhận những thập giá trong hành trình sứ vụ, ngõ hầu có thể trung thành sống căn tính của mình và tìm kiếm những điều đẹp lòng Thiên Chúa.[137]
Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục Presbyterorum Ordinis thẳng thắn nhìn nhận thực tế rằng: tình trạng kinh tế, xã hội và ngay cả phong cách sống của con người đang thay đổi rất nhiều, dẫn đến sự đảo lộn các giá trị trong nhận thức của nhân loại. Vì thế, người linh mục có thể cảm thấy mình trở nên xa lạ giữa thế giới, trăn trở tìm kiếm không biết phải dùng phương thức hay lời nói nào thích hợp để giao tiếp với con người hôm nay. Hơn nữa, những chướng ngại mới trong đời sống đức tin, những công việc bề ngoài xem ra vô ích, cũng như nỗi cô đơn cay đắng từng trải nghiệm, có thể làm cho các ngài suy sụp tinh thần.[138]
Dù sống giữa cộng đoàn, nhưng do tính chất sứ vụ, linh mục đôi khi phải đối diện với sự cô đơn nội tâm khi không có ai để chia sẻ những trăn trở của mình.[139] Bên cạnh đó, những áp lực mục vụ như cử hành bí tích, giảng dạy, hướng dẫn giáo dân và giải quyết các vấn đề mục vụ đa dạng có thể dẫn đến kiệt sức, chán nản nếu không biết cân bằng đời sống thiêng liêng và sức khỏe cá nhân. Hơn nữa, linh mục còn đối diện với sự thử thách trong đức tin: khi chứng kiến đau khổ, bất công, hoặc sự thờ ơ tôn giáo, có lúc các ngài cảm thấy hoang mang, thậm chí bị lung lay trong xác tín. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh trong Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium rằng: một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất của những người thánh hiến là cảm giác thất bại, buồn bã và cam chịu... Những điều này có thể dập tắt ngọn lửa tông đồ trong trái tim chúng ta.[140] Ngoài ra, đời sống độc thân, vâng phục và khó nghèo cũng đòi hỏi những hy sinh lớn lao, cần đến sự trung tín và kiên trì.[141]
Tuy nhiên, vinh quang của Chúa Giêsu trong cuộc biến hình cũng chính là cái nhìn báo trước về vinh quang Phục sinh, tức là thực tại viên mãn phía sau thập giá. Điều này cho thấy rằng thập giá không phải là tiếng nói chung cuộc, nhưng là con đường dẫn tới vinh quang Phục sinh. Chính khi trung thành với ơn gọi giữa những khó khăn và thử thách, người linh mục càng cảm nghiệm được chân lý “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1Ga 4,16) một cách trực tiếp và sâu xa, vì thập giá là dấu chỉ lớn lao cho thấy sự hiện diện cứu độ của Chúa Giêsu.[142]
Như vậy, nhờ chiêm ngắm vinh quang của Chúa Giêsu trong cuộc biến hình, linh mục tìm thấy được nguồn động lực để kiên trì sống căn tính linh mục và trung thành trong sứ vụ, ngay cả khi đối diện với những thập giá của cuộc đời. Xuất phát từ niềm tin sâu xa rằng chính Chúa Giêsu đã chiến thắng thế gian (Ga 16,33), người linh mục luôn tin tín thác vào kế hoạch của Thiên Chúa và can đảm bước theo Chúa Giêsu trên con đường thập giá, để cùng Người bước vào vinh quang phục sinh.
Trong sự kiện biến hình, sau khi các môn đệ được chiêm ngắm vinh quang của Chúa Giêsu, Người căn dặn họ: “Đừng nói với ai về thị kiến này, cho đến khi Con Người từ cõi chết chỗi dậy” (Mt 17,9). Lời này hàm chứa một sứ mạng quan trọng: các môn đệ không được loan báo về vinh quang của Chúa Giêsu trước khi Người hoàn tất hành trình Thập giá và Phục sinh. Chỉ sau khi Người chiến thắng sự chết, Tin mừng mới có thể được công bố một cách trọn vẹn. Đây cũng chính là trách nhiệm của linh mục trong việc rao giảng Tin mừng – không chỉ bằng lời nói mà còn bằng chính đời sống chứng nhân.
Trong vai trò là thừa tác viên của Chúa Giêsu, linh mục được thánh hiến và sai đi để loan báo Tin mừng của Thiên Chúa cho mọi người. Như thế, khi thông truyền chân lý Tin mừng, linh mục đang thi hành lệnh truyền của Chúa Giêsu: “Anh em hãy đi khắp thế gian rao giảng Tin mừng cho mọi thụ tạo” (Mc 16,14).[143]
Tuy nhiên, linh mục không chỉ là người giảng dạy nhưng còn phải trở nên một Tin mừng sống động. Như Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục Presbyterorum Ordinis nhấn mạnh: linh mục phải trở nên chứng nhân của Chúa Giêsu giữa thế gian bằng cách thủ đắc những đức tính như từ tâm, chân thành, dũng cảm, kiên trì, yêu chuộng công lý, hoà nhã… Các ngài phải trở nên gần gũi với cuộc đời và những hoàn cảnh cụ thể của nhân loại này.[144] Linh mục phải truyền tải ánh sáng của Chúa Giêsu cho thế gian, không chỉ qua lời nói mà còn qua chính đời sống của mình, bởi vì chứng tá đời sống quan trọng hơn bất cứ lời rao giảng nào.[145] Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II trong Thông điệp Đời sống Thánh hiến Vita Consecrata cũng nhấn mạnh: người sống đời thánh hiến phải ý thức mình được Thiên Chúa kêu gọi và chọn lựa, do đó phải quy hướng và dâng hiến tất cả cho Người. Lối sống của họ phải trở nên dấu chỉ trung thực về Chúa Giêsu cho thế giới.[146]
Dưới ánh sáng của cuộc biến hình, sứ mạng trở nên chứng nhân và rao giảng Tin mừng của người linh mục trước hết và trên hết là loan báo về Chúa Giêsu chịu đóng đinh và Phục sinh. Đấng đã tỏ vinh quang trên núi biến hình, cũng chính là Đấng đã trải qua con đường thập giá và bước vào vinh quang Phục sinh. Đây là nội dung cốt lõi của Tin mừng mà Giáo hội sơ khai đã rao giảng. Trong tư cách là người môn đệ của Chúa Giêsu, linh mục cũng được mời gọi can đảm thực thi sứ mạng làm chứng cho Người giữa những hoàn cảnh khác nhau trong thế giới hôm nay.
Cuộc biến hình của Chúa Giêsu trong Tin mừng Matthêu (17,1-9) là một biến cố đặc biệt, không chỉ đơn thuần là một thị kiến huy hoàng mà còn mang nhiều tầng ý nghĩa quan trọng trong tiến trình mạc khải của Thiên Chúa.
Việc xác định bối cảnh của trình thuật này trong văn mạch của Tin mừng Matthêu, cùng với sự liên kết giữa lời tuyên xưng đức tin của Phêrô và lời loan báo cuộc Thương khó, cho thấy đây là một sự kiện vừa mạc khải căn tính thần linh của Chúa Giêsu, vừa chuẩn bị cho cuộc Khổ nạn và Phục sinh của Người. Trong mối liên hệ với các Tin mừng Nhất lãm, Matthêu nhấn mạnh vai trò của Môsê, qua đó làm nổi bật hình ảnh Chúa Giêsu như một Môsê mới, Đấng đưa nhân loại vào Giao ước mới.
Qua phân tích bản văn, cuộc biến hình được trình bày như một cuộc thần hiển, nơi vinh quang của Chúa Giêsu được bộc lộ trước ba môn đệ thân tín. Sự xuất hiện của Môsê và Êlia, hai nhân vật quan trọng trong Cựu ước, chứng thực rằng Chúa Giêsu là Đấng hoàn tất Lề Luật và các Ngôn sứ. Trọng tâm của trình thuật là tiếng phán từ trời: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người” (Mt 17,5). Câu này không chỉ lặp lại tuyên bố của Chúa Cha trong biến cố Chúa Giêsu chịu phép rửa (Mt 3,17) mà còn nhấn mạnh đến sự vâng phục và lắng nghe Lời Người như điều kiện tiên quyết cho hành trình đức tin. Tuy nhiên, thay vì dừng lại trong vinh quang trên núi biến hình, Chúa Giêsu dẫn các môn đệ xuống núi, nhắc nhở họ rằng con đường cứu độ gắn liền với Thập giá.
Về ý nghĩa thần học, cuộc biến hình mang nhiều nội dung cốt lõi trong mạc khải Kitô giáo. Đây là sự khẳng định thần tính của Chúa Giêsu, nhưng đồng thời cũng hé mở rằng vinh quang thực sự chỉ đến qua con đường tự hạ và đau khổ. Biến cố này không chỉ tiên báo về sự Phục sinh của Người mà còn mời gọi các môn đệ bước vào hành trình biến đổi, để cuối cùng được tham dự vào ánh sáng vinh quang Thiên Chúa. Đối với sứ mạng truyền giáo, cuộc biến hình củng cố đức tin cho các môn đệ, chuẩn bị họ để trở thành nhân chứng loan báo Tin mừng sau khi Chúa Giêsu Phục sinh.
Cuộc biến hình không chỉ là một sự kiện trong quá khứ, mà còn là một hành trình thiêng liêng tiếp tục diễn ra trong đời sống Kitô hữu, đặc biệt trong đời sống linh mục. Sắc lệnh về chức vụ và đời sống linh mục Presbyterorum Ordinis và một số tài liệu khác của Giáo hội, đã đưa ra những chỉ dẫn cụ thể liên quan đến căn tính và sứ vụ của người linh mục phù hợp với ý nghĩa của cuộc biến hình. Linh mục không chỉ là người chiêm ngắm vinh quang của Chúa Giêsu, mà còn là người được mời gọi tham dự vào hành trình biến đổi này trong chính đời sống của mình. Như các môn đệ được dẫn lên núi, linh mục cũng cần có những khoảnh khắc kết hiệp sâu xa với Thiên Chúa qua đời sống cầu nguyện, chiêm niệm và các bí tích. Tuy nhiên, linh mục không thể dừng lại ở kinh nghiệm cá nhân này, nhưng phải trở về với thực tại, đi xuống núi để tiếp tục hành trình sứ vụ, đối diện với những thách đố của cuộc sống và mang ánh sáng của Chúa Giêsu đến cho nhân loại.
Tất cả những gì tiểu luận này trình bày chỉ là một đóng góp nhỏ bé nhằm hiểu hơn về trình thuật biến hình trong Tin mừng Matthêu (17,1-9). Tuy nhiên, người viết hy vọng tiểu luận này sẽ là một dấu chỉ của niềm vui và niềm khao khát hiểu biết sâu hơn về sứ điệp Tin mừng. Chắc chắn vẫn cần có những nghiên cứu chuyên sâu để khám phá trình thuật này một cách toàn diện, nhằm làm phong phú hơn cách hiểu về Lời Chúa và giúp các tín hữu trong thời đại hôm nay nhận ra ánh sáng của chân lý Tin mừng.
Kinh thánh/ Văn kiện
Holy Bible: Catholic Reference Edition. Wheaston, IN: Tyndale House Publishers, 1996.
Holy Bible: Living Water. Wheaston, IN: Tyndale House Publishers, 1996.
Holy Bible: New Living Translation. Wheaston, IN: Tyndale House Publishers, 2004.
Jerusalem Bible. Philippine Bible society, 1966.
Kinh thánh, ấn bản 2011, bản dịch và chú thích do Nhóm PDCGKPV. Hà Nội: NXB Tôn giáo, 2011.
Kinh Thánh – Tân Ước, bản dịch của Nguyễn Thế Thuấn. Dòng Chúa Cứu Thế, 1975.
Kinh Thánh, bản dịch của ĐHY Trịnh Văn Căn. TTMV TGP Hà Nội, 1985.
La Bible Éditon intégrale TOB. Maubourg, Paris: Les éditions du Cerf, 1994.
Nouveau Testament TOB. Maubourg, Paris: Les éditions du Cerf, 1985.
The Holy Bible. Chicago, IN: The Catholic Press, 1968.
Bộ Giáo Sĩ. Kim chỉ nam về tác vụ và đời sống linh mục. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2014.
Bênêđictô XVI. Tông huấn Bí tích Tình yêu (Sacramentum Caritatis – SC), 22/2/2007.
Công đồng Vaticanô II. Hiến chế Phụng vụ Thánh (Sacrosanctum Concilium – SC), 04/12/1963. Bản dịch của Uỷ ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam.
. Hiến chế Tín lý về Giáo hội (Lumen Gentium – LG), 21/11/1964. Bản dịch của Uỷ ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam.
Gioan Phaolô II. Tông huấn Đời sống Thánh hiến (Vita Consecrata – VC), 25/03/1996.
. Tông huấn Về việc đào tạo Linh mục trong thế giới hiện nay (Pastores Dabo Vobis – PDV), 25/03/1992.
Phanxicô. Tông huấn Niềm vui của Tin mừng (Evangelii Gaudium – EG), 24/11/2013.
Phaolô VI. Sắc lệnh Về Tác vụ và Đời sống Linh mục (Presbyterorum Ordinis – PO), 07/12/1965.
. Tông huấn Loan báo Tin mừng (Evangelii Nuntiandi – EN), 08/12/1975.
Sách
Allison, Dale C., Jr. The New Moses: A Matthean Typology. Edinburgh, UK: T&T Clark, 1993.
Boxall, Ian. “Matthew.” Trong The Jerome Biblical Commentary for the Twenty-First Century. Third Fully Revised Edition. John J. Collins et al eds. London, UK: T&T Clark, 2022.
Brown, Raymond E. and Josheph A. Fitzmyer and Roland E. Murphy. The New Jerome Biblical Commentary. Vol 3, Upper Saddle River, NJ: Prentice Hall, 1999.
Davies, William D. and Dale C. Allison Jr. A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew. Vol 2, Commentary on Matthew VIII–XVIII. ICC. Edinburgh, UK: T&T Clark, 1991.
France, Richard T. The Gospel of Matthew. NICNT. Cambridge, UK: Eerdmans Publishing Co., 2007.
Hagner, Donald A. Matthew 14–28. WBC 33B. Dallas, TX: Thomas Nelson, 1995.
Harrington, Daniel J. The Gospel of Matthew. Vol 1, Sacra Pagina Series. Collegeville, MN: The Liturgical Press, 1991.
Hoàng Đắc Ánh. Dẫn vào và chú giải Tin mừng theo thánh Matthêu. Lưu hành nội bộ, 2001.
Hồ Thông. Tin mừng Matthêu. ĐVC Sao Biển Nha Trang, 2022.
Luz, Ulrich. Matthew 8–20. Hermeneia: A Critical and Historical Commentary on the Bible. Minneapolis, MN: Fortress Press, 2001.
Meier, John P. Matthew. Collegeville, MN: Saint Paul Publications, 1988.
Mitch, Curtis and Edward Sri. The Gospel of Matthew. Grand Rapids, MI: Barker Academic, 2010.
Moses, A. D. A. Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy. Supplement Series 122. JSNT. Sheffield, UK: Sheffield Academic Press, 1996.
Nhóm PDCGKPV. Đối chiếu bốn sách Tin Mừng. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2004.
Nguyễn Thế Thủ. Cẩm nang các nghi thức Bí tích và Á Bí tích. Lưu hành nội bộ, 2003.
Nolland, John. The Gospel of Matthew. NIGTC. Grand Rapids, MI: Eerdmans Publishing Co., 2005.
Osborne, Grant R. Matthew. ZECNT 1. Grand Rapids, MI: Zondervan, 2010.
Phạm Hữu Quang, biên soạn. Giải thích Thánh Kinh: Lịch sử - Phương pháp - Ứng dụng. Đồng Nai: NXB Đồng Nai, 2020.
Plummer, Alfred. An Exegetical Commentary on Gospel According to St. Matthew. Grand Rapids, MI: Eerdmans Publishing Co., 1956.
Ratzinger, Joseph. Đức Giêsu thành Nazareth. Nguyễn Văn Trinh chuyển ngữ. Hà Hội: NXB Tôn Giáo, 2007.
Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo. Uỷ ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam chuyển ngữ. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2012.
Vũ Phan Long. Các bài Tin mừng Matthêu dùng trong phụng vụ. Đồng Nai: NXB Đồng Nai, 2021.
White, Gregory A., ed. The NET Bible Synopsis of the Four Gospels. Richardson, TX: Biblical Studies Press, 2004.
Websites
“Feast of the Transfiguration.” Truy cập 26/03/2025. https://en.m.wikipedia.org/wiki/Feast_of_the_Transfiguration.
“§3. Narrative Time and Narrative Space.” Truy cập 07/12/2024. https://pressbooks.palni.org/biblicalnarrative/chapter/3-narrative-time-and-space/.
Resseguie, James L. “Narrative Criticism of the New Testament: An Introduction.” Truy cập 07/12/2024. https://www.academia.edu/49612905/Narrative_Criticism_of_the_New_Testament_An_Introduction.
Torrance, T. F. “The Transfiguration of Jesus.” Truy cập 20/2/2025. https://www.biblicalstudies.org.uk/pdf/eq/1942-3_214.pdf.
Ủy Ban Kinh Thánh Giáo Hoàng. “Văn Kiện Hướng Dẫn Việc Giải Thích Kinh Thánh Trong Hội Thánh – 1993.” Nguyễn Tất Trung chuyên ngữ. Truy cập 08/1/2025. https://catechesis.net/uy-ban-kinh-thanh-giao-hoang-van-kien-huong-dan-viec-giai-thich-kinh-thanh-trong-hoi-thanh-1993/.
Walvoord, John F. “17. The Coming Kingdom After His Suffering and Death.” Truy cập 07/12/2024. https://bible.org/seriespage/17-coming-kingdom-after-his-suffering-and-death.
Youn, Jin H. “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative.” Boston College Electronic Thesis or Dissertation, 2017. Truy cập 07/12/2024 https://core.ac.uk/download/pdf/151481507.pdf.
[2] Nhận định của học giả Urich Luz trong Ulrich Luz, Matthew 8–20, Hermeneia: A Critical and Historical Commentary on the Bible (Minneapolis, MN: Fortress Press, 2001), 393.
[3] X. Grant R. Osborne, Matthew, ZECNT 1 (Grand Rapids, MI: Zondervan, 2010), 642.
[4] Jerusalem Bible (Philippine Bible society, 1966); The Holy Bible (Chicago, IN: The Catholic Press, 1968). Ngoài ra một số học giả Kinh Thánh cũng chọn cách phân chia này: Boxall, France, Hagner, Dale C. Allison Jr; Các bản dịch Kinh Thánh bằng tiếng Việt hầu hết phân chia theo cách này: Kinh Thánh – Tân Ước, bản dịch của Nguyễn Thế Thuấn (Dòng Chúa Cứu Thế, 1975); Kinh thánh, ấn bản 2011, bản dịch và chú thích do Nhóm PDCGKPV (Hà Nội: NXB Tôn giáo, 2011).
[5] Holy Bible: Catholic Reference Edition (Wheaston, IN: Tyndale House Publishers, 1996); Holy Bible: Living Water (Wheaston, IN: Tyndale House Publishers, 1996); Holy Bible: New Living Translation (Wheaston, IN: Tyndale House Publishers, 2004).
[6] Nouveau Testament TOB (Maubourg, Paris: Les éditions du Cerf, 1985); La Bible Éditon intégrale TOB (Maubourg, Paris: Les éditions du Cerf, 1994); và một số học giả Kinh Thánh: Nolland, Urich Luz, Walvoord, Francois Refoulé, Jin Hee Youn; Bản dịch tiếng Việt của Đức Hồng Y Trịnh Văn Căn cũng phân chia theo cách này: Kinh Thánh, bản dịch của Trịnh Văn Căn (TTMV TGP Hà Nội, 1985).
[7] X. James L. Resseguie, “Narrative Criticism of the New Testament: An Introduction,” truy cập 07/12/2024, https://www.academia.edu/49612905/Narrative_Criticism_of_the_New_Testament_An_Introduction.
[8] X. “§3. Narrative Time and Narrative Space,” truy cập 7/12/2024, https://pressbooks.palni.org/biblicalnarrative/chapter/3-narrative-time-and-space/.
[9] X. Jin Hee Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative” (Boston College Electronic Thesis or Dissertation, 2017), 9.
[10] X. Phạm Hữu Quang, biên soạn, Giải thích Thánh Kinh: Lịch sử - Phương pháp - Ứng dụng (Đồng Nai: NXB ĐồngNai, 2020), 330.
[11] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 9.
[12] X. Osborne, Matthew, 644.
[13] X. John Nolland, The Gospel of Matthew, NIGTC (Grand Rapids, MI: Eerdmans Publishing Co., 2005), 707.
[14] X. Luz, Matthew 8–20, Hermeneia: A Critical and Historical Commentary on the Bible, 394.
[15] Ibid., 400.
[16] Nhóm PDCGKPV, Đối chiếu bốn sách Tin Mừng (Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2004), 152-153; A. Gregory White, ed., The NET Bible Synopsis of the Four Gospels (Richardson, TX: Biblical Studies Press, 2004), 129; Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 8.
[17] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 26.
[18] X. Hồ Thông, Tin mừng Matthêu (ĐVC Sao Biển Nha Trang, 2022), 373.
[19] Vũ Phan Long, Các bài Tin mừng Matthêu dùng trong phụng vụ (Đồng Nai: NXB Đồng Nai, 2021), 288.
[20] Vũ Phan Long, Các bài Tin mừng Matthêu dùng trong phụng vụ, 286.
[21] Hoàng Đắc Ánh, Dẫn vào và chú giải Tin mừng Theo thánh Matthêu (lưu hành nội bộ, 2001), 212.
[22] William D. Davies and Dale C. Allisson Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew, Vol 2, Commentary on Matthew VIII–XVIII, ICC (Edinburgh, UK: T&T Clark, 1991), 706.
[23] X. Kinh thánh, ấn bản 2011, bản dịch và chú thích do Nhóm PDCGKPV, 2116.
[24] X. Alfred Plummer, An Exegetical Commentary on Gospel According to St. Matthew (Grand Rapids, MI: Eerdmans Publishing Co., 1956), 238.
[25] X. Donald A. Hagner, Matthew 14–28, WBC 33B (Dallas, TX: Thomas Nelson, 1995), 492.
[26] X. Hagner, Matthew 14–28, 490.
[27] Ibid.
[28] Nolland, The Gospel of Matthew, 702.
[29] X. Davies and Allison Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew, 686.
[30] Ibid., 703.
[31] X. Hagner, Matthew 14–28, 490; Plummer, An Exegetical Commentary on Gospel According to St. Matthew, 238; Osborne, Matthew, 644; Dale C. Allison Jr., The New Moses: A Matthean Typology (Edinburgh, UK: T&T Clark, 1993), 244; Daniel J. Harrington, The Gospel of Matthew, Vol 1, Sacra Pagina Series (Collegeville, MN: The Liturgical Press, 1991), 255.
[32] Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 6-7.
[33] Ibid., 8.
[34] X. Osborne, Matthew, 644.
[35] X. Davies and Allisson Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew, 684; Luz, Matthew 8–20, 394; Osborne, Matthew, 644.
[37] X. Richard T. France, The Gospel of Matthew, NICNT (Cambridge, UK: Eerdmans Publishing Co., 2007), 645.
[38] X. A. D. A. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, Supplement Series 122, JSNT (Sheffield, UK: Sheffield Academic Press, 1996), 115.
[39] Osborne, Matthew, 645.
[40] Nolland, The Gospel of Matthew, 699.
[41] X. Hagner, Matthew 14–28, 492.
[42] “τὸν Πέτρον καὶ Ἰάκωβον καὶ Ἰωάνην τὸν ἀδελφὸν αὐτοῦ.”
[43] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 115-116.
[44] Đối chiếu Mt 4,8; 5,1.14; 8,1; 14,23; 15,29; 17,2.9; 17,20; 18,12; 21,1.21; 24,3.16; 26,30; 28,16.
[45] X. Luz, Matthew 8–20, 398.
[46] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 11.
[47] X. Harrington, The Gospel of Matthew, 253; Davies and Allisson Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew, 695.
[48] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 118.
[49] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 11.
[50] X. Osborne, Matthew, 646.
[51] Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 19.
[52] X. Davies and Allisson Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew, 695; Vũ Phan Long, Các bài Tin mừng Matthêu dùng trong phụng vụ, 298.
[53] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 18-19.
[54] X. Raymond E. Brown and Joseph A. Fitzmyer and Roland E. Murphy, The New Jerome Biblical Commentary, Vol 3 (Upper Saddle River, NJ: Prentice Hall, 1999), 660.
[55] X. Allison Jr., The New Moses: A Matthean Typology, 243; France, The Gospel of Matthew, 647.
[56] X. Osborne, Matthew, 646.
[57] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 122; Curtis Mitch and Edward Sri, The Gospel of Matthew (Grand Rapids, MI: Barker Academic, 2010), 215.
[58] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 124.
[59] John P. Meier, Matthew (Collegeville, MN: Saint Paul Publications, 1988), 190.
[60] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 125-126.
[61] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 122.
[62] X. Luz, Matthew 8–20, 398.
[63] X. T. F. Torrance, “The Transfiguration of Jesus,” truy cập 20/2/2025, https://www.biblicalstudies.org.uk/pdf/eq/1942-3_214.pdf, 216.
[64] X. France, The Gospel of Matthew, 647.
[65] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 127.
[66] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 23.
[67] Đối chiếu Mt 1,20; 2,1.13.19; 9,10.18.32; 12,46; 17,5; 26,47; 28,11.
[68] Đối chiếu St 18,2; 28,13; Ed 1,4; Đn 7,13; Lc 24,4; Cv 1,10; Gđ 14; Kh 19,11.
[69] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 127-128.
[70] X. Plummer, An Exegetical Commentary on Gospel According to St. Matthew, 238.
[71] X. Mitch and Sri, The Gospel of Matthew, 216.
[72] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 17.
[73] X. Mitch and Sri, The Gospel of Matthew, 216-217.
[74] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 135.
[75] Ibid., 131.
[76] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 131.
[77] X. Osborne, Matthew, 647.
[78] X. Hagner, Matthew 14–28, 493-494.
[79] X. Nolland, The Gospel of Matthew, 703.
[80] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 135-136.
[81] X. France, The Gospel of Matthew, 649; Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 136
[82] X. Nolland, The Gospel of Matthew, 704; Davies and Allisson Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew, 701.
[83] X. Mitch and Sri, The Gospel of Matthew, 217.
[84] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 137.
[85] Ibid., 138.
[86] Ibid., 139.
[87] Đối chiếu Mt 8,20; 9,6; 10,23; 12,8.32.40; 13,37.41; 14,33; 16,13.27.28; 17,9.12.22; 18,11; 19,28; 20,18.28; 24,27.30.34.37.39.44; 25,31; 26,2.24.64.
[88] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 139.
[89] X. France, The Gospel of Matthew, 650.
[90] X. Davies and Allisson Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew, 702; France, The Gospel of Matthew, 650.
[91] X. France, The Gospel of Matthew, 650.
[92] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 148.
[93] Ibid., 149.
[94] X. Nolland, The Gospel of Matthew, 704-705.
[95] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 149.
[96] Ibid.
[97] Đối chiếu Mt 8,3.15; 9,25.29; 20,34.
[98] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 16.
[99] X. Osborne, Matthew, 648.
[100] Ibid.
[101] Đối chiếu Mt 8,4; 9,30; 12,16; 16,20 và 17,9.
[102] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 150-151.
[103] X. Youn, “The Transfiguration of Christ: A Study of Matthew 17:1-9 in relation to the Believers' Transformation and Senses in the Matthean Transfiguration Narrative”, 21.
[104] X. Nolland, The Gospel of Matthew, 706.
[105] X. Hagner, Matthew 14–28, 489-490.
[106] X. Joseph Ratzinger, Đức Giêsu thành Nazareth, Nguyễn Văn Trinh chuyển ngữ (Hà Hội: NXB Tôn Giáo, 2007), 264.
[107] X. Ratzinger, Đức Giêsu Thành Nazareth, 267-268.
[108] X. Hagner, Matthew 14–28, 494.
[109] X. Osborne, Matthew, 642.
[110] X. Mitch and Sri, The Gospel of Matthew, 216.
[111] X. Sách giáo lý Hội Thánh Công giáo (SGLHTCG), Uỷ ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam chuyển ngữ (Hà Nội: NXB Tôn giáo, 2012), 568.
[112] X. Osborne, Matthew, 652.
[113] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 125-126.
[114] X. Allison Jr., The New Moses: A Matthean Typology, 245.
[115] X. Moses, Matthew’s Transfiguration Story and Jewish – Christian Controversy, 126.
[116] X. France, The Gospel of Matthew, 647.
[117] X. SGLHTCG 556.
[118] X. Ratzinger, Đức Giêsu Thành Nazareth, 268.
[119] X. 2Pr 1,16-18.
[120] X. France, The Gospel of Matthew, 643.
[121] X. Davies and Allisson Jr., A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel according to Saint Matthew, 711.
[122] X. SGLHTCG 555.
[123] X. Phaolô VI, Sắc lệnh Về Tác vụ và Đời sống Linh mục (Presbyterorum Ordinis – PO), 07/12/1965, số 12.
[124] X. Gioan Phaolô II, Tông huấn Đời sống Thánh hiến (Vita Consecrata – VC), 25/03/1996, số 15.
[125] PO 12; x. Bộ Giáo sĩ, Kim chỉ nam về tác vụ và đời sống linh mục (Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2014), số 2.
[126] X. Gioan Phaolô II, Tông huấn Về việc đào tạo Linh mục trong Thế giới hiện nay (Pastores Dabo Vobis – PDV), 25/03/1992, số 19.
[127] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Tín lý về Giáo hội (Lumen Gentium – LG), 21/11/1964, bản dịch của Uỷ ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam, số 28.
[128] X. Bênêđictô XVI, Tông huấn Bí tích Tình yêu (Sacramentum Caritatis – SC), 22/2/2007, số 80.
[129] Nguyễn Thế Thủ, Cẩm nang các nghi thức Bí tích và Á Bí tích (lưu hành nội bộ, 2003), 108.
[130] X. PDV 25; x. PO 5.
[131] PO 2; x. LG 10; x. Bộ Giáo sĩ, Kim chỉ nam về tác vụ và đời sống linh mục, 5.
[132] X. PO 5.
[133] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Phụng vụ Thánh (Sacrosanctum Concilium – SC), 04/12/1963, bản dịch của Uỷ ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam, số 10.
[134] PDV 13.
[135] X. PO 6.
[136] X. Phanxicô, Tông huấn Niềm vui của Tin mừng (Evangelii Gaudium – EG), 24/11/2013, số 24.
[137] X. Ep 5,10.
[138] X. PO 22.
[139] X. Bộ Giáo sĩ, Kim chỉ nam về tác vụ và đời sống linh mục, 48.
[140] X. EG 277.
[141] X. PO 15-17; x. Bộ Giáo sĩ, Kim chỉ nam về tác vụ và đời sống linh mục, 33.
[142] X. VC 24.
[143] PO 4; x. PDV 26.
[144] X. PO 3.
[145] X. Phaolô VI, Tông huấn Loan báo Tin Mừng (Evangelii Nuntiandi – EN), 08/12/1975, số 41.
[146] X. VC 25.